Khu vực Tokyo|Shibuya Ku,Shibuya-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoShibuya Ku/TokyoShibuya-ku
380 nhà (83 nhà trong 380 nhà)
Nhà manshon Urban Breeze 恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku東3丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥360,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥360,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥343,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥343,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥358,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥358,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥353,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥353,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥342,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥342,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥342,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥342,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥353,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥353,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥341,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥341,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥341,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥341,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥349,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥349,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥355,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥355,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥354,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc354,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥354,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc354,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥344,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥344,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥352,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥352,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥348,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥348,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon AIFLAT渋谷西原
Keio line Hatagaya Đi bộ 2 phút
Tokyo Shibuya Ku西原2丁目 / Xây mới/6 tầng
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/57.71m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/57.71m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥332,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/54m2 / Tiền đặt cọc332,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥332,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/54m2 / Tiền đặt cọc332,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥359,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/57.71m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥359,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/57.71m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥340,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/54m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥340,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/54m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon GENOVIA幡ヶ谷
Keio line Hatagaya Đi bộ 6 phút Keio line Sasazuka Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku幡ヶ谷1丁目 / Xây dựng 1 năm/10 tầng
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/33.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/33.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon パークキューブ代々木富ヶ谷
Tokyo Metro-Chiyoda line Yoyogi Uehara Đi bộ 14 phút Keio-Inokashira line Shinsen Đi bộ 15 phút
Tokyo Shibuya Ku富ヶ谷2丁目 / Xây dựng 18 năm/9 tầng
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/41.63m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/41.63m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥313,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/56.38m2 / Tiền đặt cọc313,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥313,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/56.38m2 / Tiền đặt cọc313,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/41.63m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/41.63m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/56.38m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ350,000 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/56.38m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ350,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥325,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/56.38m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ325,000 yên
¥325,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/56.38m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ325,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥325,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/56.38m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ325,000 yên
¥325,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/56.38m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ325,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon コリーヌ代官山
Tokyu-Toyoko line Daikan yama Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿西1丁目 / Xây dựng 20 năm/8 tầng
Floor plan
¥130,000
7 tầng/1R/25.53m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000
7 tầng/1R/25.53m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パレステュディオ代々木上原
Tokyo Metro-Chiyoda line Yoyogi Uehara Đi bộ 1 phút Odakyu-Odawara line Yoyogi Uehara Đi bộ 1 phút
Tokyo Shibuya Ku大山町 / Xây dựng 22 năm/6 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/24.38m2 / Tiền đặt cọc117,000 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/24.38m2 / Tiền đặt cọc117,000 yên/Tiền lễ117,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エルファーロ代々木
Odakyu-Odawara line Minami Shinjuku Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Yoyogi Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku代々木3丁目 / Xây dựng 3 năm/4 tầng
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/20.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/20.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/34.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/34.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/20.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/20.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon Le ciel M’s
Odakyu-Odawara line Sangubashi Đi bộ 6 phút Keio line Hatsudai Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku代々木5丁目 / Xây dựng 9 năm/4 tầng
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1K/33.07m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ276,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1K/33.07m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ276,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アンソレイユ代々木上原
Tokyo Metro-Chiyoda line Yoyogi Uehara Đi bộ 6 phút Keio line Hatagaya Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku西原2丁目 / Xây dựng 12 năm/3 tầng
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon シュトラーレ神山町
Keio-Inokashira line Shinsen Đi bộ 10 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 17 phút
Tokyo Shibuya Ku神山町 / Xây dựng 6 năm/13 tầng
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1R/50.08m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1R/50.08m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon TSフラッツ
JR Yamanote line Shinjuku Đi bộ 7 phút Toei-Oedo line Tochomae Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku代々木2丁目 / Xây dựng 25 năm/3 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/18.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/18.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon ファーレ代々木上原
Keio-Inokashira line Komaba Todaimae Đi bộ 11 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Yoyogi Uehara Đi bộ 12 phút
Tokyo Shibuya Ku富ヶ谷2丁目 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/31.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/31.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon レオネクスト南新宿
Odakyu-Odawara line Minami Shinjuku Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Yoyogi Đi bộ 6 phút
Tokyo Shibuya Ku東京都渋谷区代々木 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
¥131,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レオパレスプランタン
Keio line Hatagaya Đi bộ 5 phút
Tokyo Shibuya Ku東京都渋谷区幡ヶ谷 / Xây dựng 18 năm/3 tầng
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon レオパレス宇田川町マンション
Keio-Inokashira line Shibuya Đi bộ 11 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 12 phút
Tokyo Shibuya Ku東京都渋谷区宇田川町 / Xây dựng 24 năm/5 tầng
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥9,500
4 tầng/1K/20.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥9,500
4 tầng/1K/20.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥9,500
5 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥9,500
5 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon 秀和代官山レジデンス
Tokyu-Toyoko line Daikan yama Đi bộ 6 phút JR Saikyo line Shibuya Đi bộ 13 phút
Tokyo Shibuya Ku猿楽町 / Xây dựng 54 năm/11 tầng
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/40.95m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/40.95m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Cải tạo
Nhà manshon PIER YOYOGI 5
Tokyo Metro-Chiyoda line Yoyogi Koen Đi bộ 4 phút Odakyu-Odawara line Yoyogi Hachiman Đi bộ 5 phút
Tokyo Shibuya Ku代々木5丁目 / Xây dựng 56 năm/5 tầng
Cải tạo Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥5,000
5 tầng/1R/24.87m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥5,000
5 tầng/1R/24.87m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
Cải tạoTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon サンリーフ
Toei-Oedo line Nishi Shinjuku Gochome Đi bộ 3 phút
Tokyo Shibuya Ku本町3丁目 / Xây dựng 24 năm/3 tầng
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/39.74m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/39.74m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
Không cần người bảo lãnhTủ âm tường
Nhà manshon オープンブルーム渋谷本町
Toei-Oedo line Nishi Shinjuku Gochome Đi bộ 10 phút Keio line Hatsudai Đi bộ 14 phút
Tokyo Shibuya Ku本町5丁目 / Xây dựng 1 năm/5 tầng
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/29.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ183,000 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/29.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ183,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1LDK/43.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ232,000 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1LDK/43.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ232,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1LDK/29.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1LDK/29.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1LDK/29.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1LDK/29.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/29.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ183,000 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/29.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ183,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1LDK/29.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1LDK/29.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/2LDK/43.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ297,000 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/2LDK/43.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ297,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥228,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1LDK/43.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ228,000 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1LDK/43.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ228,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon PREMIUM CUBE 代々木上原
Tokyo Metro-Chiyoda line Yoyogi Uehara Đi bộ 3 phút Odakyu-Odawara line Yoyogi Uehara Đi bộ 3 phút
Tokyo Shibuya Ku大山町 / Xây dựng 6 năm/8 tầng
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/23.51m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/23.51m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ143,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon MY TOWER RESIDENCE
JR Yamanote line Yoyogi Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Shinjuku Đi bộ 9 phút
Tokyo Shibuya Ku代々木1丁目 / Xây dựng 19 năm/27 tầng
Floor plan
¥299,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ299,000 yên
¥299,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ299,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1LDK/47.92m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1LDK/47.92m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥300,000 Phí quản lý: ¥12,000
15 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ300,000 yên
¥300,000 Phí quản lý:¥12,000
15 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ300,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハウス渋谷美竹
Tokyo Metro-Fukutoshin line Shibuya Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 5 phút
Tokyo Shibuya Ku渋谷1丁目 / Xây dựng 12 năm/18 tầng
Floor plan
¥418,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/57.35m2 / Tiền đặt cọc418,000 yên/Tiền lễ836,000 yên
¥418,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/57.35m2 / Tiền đặt cọc418,000 yên/Tiền lễ836,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ルイシャトレ恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ebisu Đi bộ 4 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿4丁目 / Xây dựng 41 năm/11 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1R/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1R/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon エクサム初台
Keio line Hatagaya Đi bộ 9 phút Keio line Hatsudai Đi bộ 11 phút
Tokyo Shibuya Ku本町6丁目 / Xây dựng 11 năm/4 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1R/22.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1R/22.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon グランド・ガーラ笹塚
Keio line Sasazuka Đi bộ 6 phút Keio line Daitabashi Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku笹塚2丁目 / Xây dựng 27 năm/15 tầng
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥9,000
13 tầng/1R/21.99m2 / Tiền đặt cọc86,000 yên/Tiền lễ86,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥9,000
13 tầng/1R/21.99m2 / Tiền đặt cọc86,000 yên/Tiền lễ86,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon アレーロ幡ヶ谷
Keio line Hatagaya Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Yoyogi Uehara Đi bộ 12 phút
Tokyo Shibuya Ku幡ヶ谷1丁目 / Xây dựng 7 năm/4 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon モデリアブリュット北参道
Tokyo Metro-Fukutoshin line Kita Sando Đi bộ 4 phút JR Sobu line Sendagaya Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku千駄ヶ谷3丁目 / Xây dựng 16 năm/4 tầng
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1R/24.96m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1R/24.96m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Apato ウィステリア代々木
Odakyu-Odawara line Higashi Kitazawa Đi bộ 8 phút Odakyu-Odawara line Yoyogi Uehara Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku上原3丁目 / Xây dựng 25 năm/2 tầng
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/22.74m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/22.74m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ebisu Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿4丁目 / Xây dựng 16 năm/9 tầng
Floor plan
¥518,000
6 tầng/1LDK/70.85m2 / Tiền đặt cọc1,036,000 yên/Tiền lễ1,036,000 yên
¥518,000
6 tầng/1LDK/70.85m2 / Tiền đặt cọc1,036,000 yên/Tiền lễ1,036,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥311,000
3 tầng/1K/43.09m2 / Tiền đặt cọc622,000 yên/Tiền lễ622,000 yên
¥311,000
3 tầng/1K/43.09m2 / Tiền đặt cọc622,000 yên/Tiền lễ622,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon メルクマール京王笹塚レジデンス
Keio line Sasazuka Đi bộ 1 phút
Tokyo Shibuya Ku笹塚1丁目 / Xây dựng 11 năm/21 tầng
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥15,000
19 tầng/1LDK/47.63m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥15,000
19 tầng/1LDK/47.63m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥315,000 Phí quản lý: ¥15,000
18 tầng/1LDK/47.31m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ315,000 yên
¥315,000 Phí quản lý:¥15,000
18 tầng/1LDK/47.31m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ315,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1LDK/45.38m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1LDK/45.38m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥430,000 Phí quản lý: ¥18,000
17 tầng/2LDK/61.54m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ430,000 yên
¥430,000 Phí quản lý:¥18,000
17 tầng/2LDK/61.54m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ430,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥8,000
12 tầng/1K/28.21m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥8,000
12 tầng/1K/28.21m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥15,000
16 tầng/1LDK/39.05m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ239,000 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥15,000
16 tầng/1LDK/39.05m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ239,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥8,000
12 tầng/1K/28.8m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥8,000
12 tầng/1K/28.8m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥318,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/51.17m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥318,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/51.17m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥8,000
12 tầng/1K/28.8m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ182,000 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥8,000
12 tầng/1K/28.8m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ182,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥15,000
16 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥15,000
16 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
380 nhà (83 nhà trong 380 nhà)