Khu vực Tokyo|Taito Ku,Taito-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoTaito Ku/TokyoTaito-ku
544 nhà (111 nhà trong 544 nhà)
Nhà manshon CLK南千住
Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 5 phút JR Joban line Minami Senju Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku日本堤2丁目 / Xây dựng 0 năm/12 tầng
Floor plan
¥228,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3LDK/50.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3LDK/50.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon スカイコート浅草国際通り
Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 9 phút
Tokyo Taito Ku千束3丁目 / Xây dựng 34 năm/12 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,000
10 tầng/1R/18.24m2 / Tiền đặt cọc70,000 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,000
10 tầng/1R/18.24m2 / Tiền đặt cọc70,000 yên/Tiền lễ70,000 yên
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,000
10 tầng/1R/18.24m2 / Tiền đặt cọc70,000 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,000
10 tầng/1R/18.24m2 / Tiền đặt cọc70,000 yên/Tiền lễ70,000 yên
Nhà manshon ファミール浅草シティウエスト
Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Ginza line Tawaramachi Đi bộ 5 phút
Tokyo Taito Ku西浅草2丁目 / Xây dựng 24 năm/11 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/26.12m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/26.12m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ダイアパレス浅草第二
Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 12 phút Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 12 phút
Tokyo Taito Ku千束3丁目 / Xây dựng 37 năm/7 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥2,000
1 tầng/1K/22.68m2 / Tiền đặt cọc68,000 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥2,000
1 tầng/1K/22.68m2 / Tiền đặt cọc68,000 yên/Tiền lễ68,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス上野
JR Yamanote line Ueno Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku東上野3丁目 / Xây mới/13 tầng
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥257,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥257,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥257,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥257,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ浅草駒形
Toei-Oedo line Kuramae Đi bộ 4 phút Toei-Asakusa line Asakusa Đi bộ 4 phút
Tokyo Taito Ku駒形1丁目 / Xây dựng 8 năm/12 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/26.33m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/26.33m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/26.3m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/26.3m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/41.45m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/41.45m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ザ・パークハビオ上野レジデンス
JR Yamanote line Okachimachi Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Okachimachi Đi bộ 3 phút
Tokyo Taito Ku上野3丁目 / Xây dựng 10 năm/12 tầng
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/46.93m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/46.93m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ142,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/40.47m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ218,000 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/40.47m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ218,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon MAISON MIMOSAS
Tokyo Metro-Ginza line Ueno Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 5 phút
Tokyo Taito Ku東上野4丁目 / Xây dựng 27 năm/7 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/19.27m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/19.27m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ90,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon DIPS上野NORTH
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 12 phút
Tokyo Taito Ku下谷2丁目 / Xây dựng 3 năm/13 tầng
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ラヴィエント浅草言問
Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 9 phút Toei-Asakusa line Asakusa Đi bộ 10 phút
Tokyo Taito Ku浅草6丁目 / Xây dựng 9 năm/10 tầng
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ミリアレジデンス浅草橋
Toei-Asakusa line Asakusabashi Đi bộ 4 phút JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 5 phút
Tokyo Taito Ku柳橋2丁目 / Xây dựng 3 năm/10 tầng
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥300,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/50.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥300,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/50.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/40.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/40.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/40.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/40.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/40.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/40.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンスブルーム浅草North
Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 13 phút
Tokyo Taito Ku浅草4丁目 / Xây dựng 3 năm/10 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ183,000 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ183,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク蔵前
Toei-Oedo line Kuramae Đi bộ 3 phút Toei-Asakusa line Kuramae Đi bộ 5 phút
Tokyo Taito Ku蔵前4丁目 / Xây dựng 8 năm/14 tầng
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1LDK/40.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1LDK/40.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プライムブリス上野元浅草
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 13 phút
Tokyo Taito Ku元浅草3丁目 / Xây dựng 3 năm/14 tầng
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/40.74m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/40.74m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス東上野
JR Yamanote line Ueno Đi bộ 10 phút Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 11 phút
Tokyo Taito Ku東上野6丁目 / Xây dựng 11 năm/13 tầng
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/25.83m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/25.83m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ベルグレード浅草DUE
Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 14 phút
Tokyo Taito Ku浅草5丁目 / Xây dựng 1 năm/10 tầng
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1DK/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1DK/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1DK/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1DK/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥116,500 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,500 yên
¥116,500 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,500 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ウィステリア エス 上野
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku東上野5丁目 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/2LDK/52.54m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ247,000 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/2LDK/52.54m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ247,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/35.09m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/35.09m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon クリオラベルヴィ元浅草
Tsukuba Express Shin Okachimachi Đi bộ 5 phút Toei-Oedo line Kuramae Đi bộ 10 phút
Tokyo Taito Ku元浅草3丁目 / Xây dựng 3 năm/13 tầng
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/50.92m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/50.92m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス浅草橋
JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 2 phút JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 6 phút
Tokyo Taito Ku柳橋1丁目 / Xây dựng 8 năm/15 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥8,000
12 tầng/1R/22.94m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥8,000
12 tầng/1R/22.94m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ124,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1SLDK/54.49m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1SLDK/54.49m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/25.29m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/25.29m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon KDXレジデンス御徒町
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Okachimachi Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Okachimachi Đi bộ 6 phút
Tokyo Taito Ku台東2丁目 / Xây dựng 21 năm/14 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/25.97m2 / Tiền đặt cọc118,000 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/25.97m2 / Tiền đặt cọc118,000 yên/Tiền lễ118,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥6,000
13 tầng/1K/24.86m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥6,000
13 tầng/1K/24.86m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥6,000
7 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥6,000
7 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥6,000
4 tầng/1K/24.86m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥6,000
4 tầng/1K/24.86m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥6,000
11 tầng/1K/25.97m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥6,000
11 tầng/1K/25.97m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥6,000
5 tầng/1K/23.88m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥6,000
5 tầng/1K/23.88m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ124,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon 浅草タワー
Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Ginza line Tawaramachi Đi bộ 11 phút
Tokyo Taito Ku西浅草3丁目 / Xây dựng 14 năm/37 tầng
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
23 tầng/2LDK/55.95m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ320,000 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
23 tầng/2LDK/55.95m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ320,000 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ステージファースト浅草橋
Toei-Asakusa line Kuramae Đi bộ 3 phút Toei-Asakusa line Asakusabashi Đi bộ 5 phút
Tokyo Taito Ku浅草橋3丁目 / Xây dựng 16 năm/15 tầng
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/40.86m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/40.86m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ184,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon デュオフラッツ浅草蔵前
Toei-Oedo line Kuramae Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Ginza line Tawaramachi Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku蔵前4丁目 / Xây mới/13 tầng
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/45.4m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/45.4m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス入谷
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 5 phút
Tokyo Taito Ku入谷2丁目 / Xây dựng 4 năm/14 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2DK/39.68m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2DK/39.68m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/43.36m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/43.36m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon PREMIUM CUBE 上野
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 8 phút
Tokyo Taito Ku東上野2丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/40.89m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/40.89m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/40.4m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/40.4m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2K/25.23m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2K/25.23m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2K/27.55m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2K/27.55m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス元浅草ステージ
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Okachimachi Đi bộ 13 phút
Tokyo Taito Ku元浅草1丁目 / Xây dựng 18 năm/16 tầng
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/2LDK/50.62m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/2LDK/50.62m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2LDK/47.42m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ235,000 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2LDK/47.42m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ235,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥8,000
13 tầng/1K/33.31m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥8,000
13 tầng/1K/33.31m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥10,000
16 tầng/2LDK/52.9m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥10,000
16 tầng/2LDK/52.9m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/2LDK/47.42m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/2LDK/47.42m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/33.31m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/33.31m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1DK/32.82m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1DK/32.82m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス仲御徒町
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Okachimachi Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Okachimachi Đi bộ 9 phút
Tokyo Taito Ku台東3丁目 / Xây dựng 18 năm/13 tầng
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/47.11m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/47.11m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ジェノヴィア新御徒町スカイガーデン
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 6 phút Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 6 phút
Tokyo Taito Ku元浅草3丁目 / Xây dựng 7 năm/13 tầng
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1LDK/41.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1LDK/41.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1LDK/41.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1LDK/41.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク秋葉原
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Okachimachi Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku台東3丁目 / Xây dựng 18 năm/12 tầng
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon SYFORME MINOWA
Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 4 phút Toden-Arakawa line Minowabashi Đi bộ 8 phút
Tokyo Taito Ku三ノ輪1丁目 / Xây dựng 5 năm/10 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
544 nhà (111 nhà trong 544 nhà)