Nếu bạn đang tìm việc làm, nhà ở cho người nước ngoài, hãy đến với YOLO JAPAN
Tìm kiếm việc làm
Trải nghiệm monitor
FAQ
Lịch sử duyệt web
Yêu thích
Đăng nhập
Đăng ký hội viên
Vietnamese
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Danh sách nhà cho thuê ở Tokyo
Khu vực
Tokyo|Chuo Ku,Chuo-ku
Chọn tỉnh thành phố
Hokkaido
Aomori
Iwate
Miyagi
Akita
Yamagata
Fukushima
Ibaraki
Tochigi
Gunma
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Niigata
Toyama
Ishikawa
Fukui
Yamanashi
Nagano
Gifu
Shizuoka
Aichi
Mie
Shiga
Kyoto
Osaka
Hyogo
Nara
Wakayama
Tottori
Shimane
Okayama
Hiroshima
Yamaguchi
Tokushima
Kagawa
Ehime
Kochi
Fukuoka
Saga
Nagasaki
Kumamoto
Oita
Miyazaki
Kagoshima
Okinawa
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn tuyến đường
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn ga
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoChuo Ku/TokyoChuo-ku
538 nhà (123 nhà trong 538 nhà)
1
2
3
4
7
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
1
2
3
4
7
Nhà manshon パークアクシス日本橋ステージ
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 3 phút JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 16 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町1丁目
/
Xây dựng 21 năm/14 tầng
¥180,000
8 tầng/1K/38.89m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000
8 tầng/1K/38.89m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥167,000
4 tầng/1K/31.09m2
/
Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000
4 tầng/1K/31.09m2
/
Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥292,000
9 tầng/1LDK/60.18m2
/
Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
¥292,000
9 tầng/1LDK/60.18m2
/
Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥168,000
2 tầng/1R/32.27m2
/
Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000
2 tầng/1R/32.27m2
/
Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥295,000
11 tầng/1LDK/60.18m2
/
Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ295,000 yên
¥295,000
11 tầng/1LDK/60.18m2
/
Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ295,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon リバーポイントタワー
Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 7 phút JR Keiyo line Etchujima Đi bộ 14 phút
Tokyo Chuo Ku佃1丁目
/
Xây dựng 37 năm/40 tầng
¥970,000
38 tầng/3LDK/152.05m2
/
Tiền đặt cọc970,000 yên/Tiền lễ970,000 yên
¥970,000
38 tầng/3LDK/152.05m2
/
Tiền đặt cọc970,000 yên/Tiền lễ970,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥418,000
21 tầng/1LDK/72.69m2
/
Tiền đặt cọc418,000 yên/Tiền lễ418,000 yên
¥418,000
21 tầng/1LDK/72.69m2
/
Tiền đặt cọc418,000 yên/Tiền lễ418,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥362,000
5 tầng/2LDK/71.3m2
/
Tiền đặt cọc362,000 yên/Tiền lễ362,000 yên
¥362,000
5 tầng/2LDK/71.3m2
/
Tiền đặt cọc362,000 yên/Tiền lễ362,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥371,000
2 tầng/2LDK/70.71m2
/
Tiền đặt cọc371,000 yên/Tiền lễ371,000 yên
¥371,000
2 tầng/2LDK/70.71m2
/
Tiền đặt cọc371,000 yên/Tiền lễ371,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥450,000
31 tầng/2LDK/75.88m2
/
Tiền đặt cọc450,000 yên/Tiền lễ450,000 yên
¥450,000
31 tầng/2LDK/75.88m2
/
Tiền đặt cọc450,000 yên/Tiền lễ450,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
¥323,000
19 tầng/1LDK/64.64m2
/
Tiền đặt cọc323,000 yên/Tiền lễ323,000 yên
¥323,000
19 tầng/1LDK/64.64m2
/
Tiền đặt cọc323,000 yên/Tiền lễ323,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
¥292,000
14 tầng/1LDK/58.46m2
/
Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
¥292,000
14 tầng/1LDK/58.46m2
/
Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
Nhà manshon アヴァンティーク銀座2丁目
Tokyo Metro-Hibiya line Higashi Ginza Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Ginza line Ginza Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku銀座2丁目
/
Xây dựng 23 năm/13 tầng
¥135,000
Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/26.12m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000
Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/26.12m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon スカイコート日本橋
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 9 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋箱崎町
/
Xây dựng 25 năm/8 tầng
¥91,000
Phí quản lý: ¥7,000
8 tầng/1K/18.7m2
/
Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000
Phí quản lý:¥7,000
8 tầng/1K/18.7m2
/
Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon プライムステイ築地
Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku築地3丁目
/
Xây dựng 40 năm/11 tầng
¥83,000
Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/17.28m2
/
Tiền đặt cọc83,000 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000
Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/17.28m2
/
Tiền đặt cọc83,000 yên/Tiền lễ83,000 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥84,000
Phí quản lý: ¥9,000
10 tầng/1R/17.28m2
/
Tiền đặt cọc84,000 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000
Phí quản lý:¥9,000
10 tầng/1R/17.28m2
/
Tiền đặt cọc84,000 yên/Tiền lễ84,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥84,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1R/17.64m2
/
Tiền đặt cọc84,000 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1R/17.64m2
/
Tiền đặt cọc84,000 yên/Tiền lễ84,000 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥84,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/17.28m2
/
Tiền đặt cọc84,000 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/17.28m2
/
Tiền đặt cọc84,000 yên/Tiền lễ84,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥80,000
Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/16.92m2
/
Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000
Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/16.92m2
/
Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon グランドシティタワー月島
Toei-Oedo line Tsukishima Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku月島3丁目
/
Xây mới/58 tầng
¥255,000
8 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000
8 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥246,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.66m2
/
Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ246,000 yên
¥246,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.66m2
/
Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ246,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥289,000
Phí quản lý: ¥20,000
28 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000
Phí quản lý:¥20,000
28 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥261,000
6 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
¥261,000
6 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥260,000
5 tầng/1LDK/37.66m2
/
Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000
5 tầng/1LDK/37.66m2
/
Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥260,000
5 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000
5 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥500,000
18 tầng/2LDK/68.95m2
/
Tiền đặt cọc500,000 yên/Tiền lễ500,000 yên
¥500,000
18 tầng/2LDK/68.95m2
/
Tiền đặt cọc500,000 yên/Tiền lễ500,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥256,000
9 tầng/1LDK/37.66m2
/
Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
¥256,000
9 tầng/1LDK/37.66m2
/
Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥470,000
27 tầng/2LDK/61.71m2
/
Tiền đặt cọc470,000 yên/Tiền lễ470,000 yên
¥470,000
27 tầng/2LDK/61.71m2
/
Tiền đặt cọc470,000 yên/Tiền lễ470,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥449,000
26 tầng/2LDK/61.71m2
/
Tiền đặt cọc449,000 yên/Tiền lễ449,000 yên
¥449,000
26 tầng/2LDK/61.71m2
/
Tiền đặt cọc449,000 yên/Tiền lễ449,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥448,000
25 tầng/2LDK/61.71m2
/
Tiền đặt cọc448,000 yên/Tiền lễ448,000 yên
¥448,000
25 tầng/2LDK/61.71m2
/
Tiền đặt cọc448,000 yên/Tiền lễ448,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥487,000
15 tầng/2LDK/68.95m2
/
Tiền đặt cọc487,000 yên/Tiền lễ487,000 yên
¥487,000
15 tầng/2LDK/68.95m2
/
Tiền đặt cọc487,000 yên/Tiền lễ487,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥255,000
8 tầng/1LDK/37.66m2
/
Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000
8 tầng/1LDK/37.66m2
/
Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥262,000
7 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
¥262,000
7 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥447,000
24 tầng/2LDK/61.71m2
/
Tiền đặt cọc447,000 yên/Tiền lễ447,000 yên
¥447,000
24 tầng/2LDK/61.71m2
/
Tiền đặt cọc447,000 yên/Tiền lễ447,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥446,000
23 tầng/2LDK/61.71m2
/
Tiền đặt cọc446,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
¥446,000
23 tầng/2LDK/61.71m2
/
Tiền đặt cọc446,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥460,000
29 tầng/2LDK/60.33m2
/
Tiền đặt cọc460,000 yên/Tiền lễ460,000 yên
¥460,000
29 tầng/2LDK/60.33m2
/
Tiền đặt cọc460,000 yên/Tiền lễ460,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥488,000
16 tầng/2LDK/68.95m2
/
Tiền đặt cọc488,000 yên/Tiền lễ488,000 yên
¥488,000
16 tầng/2LDK/68.95m2
/
Tiền đặt cọc488,000 yên/Tiền lễ488,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥445,000
24 tầng/2LDK/60.44m2
/
Tiền đặt cọc445,000 yên/Tiền lễ445,000 yên
¥445,000
24 tầng/2LDK/60.44m2
/
Tiền đặt cọc445,000 yên/Tiền lễ445,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥280,000
Phí quản lý: ¥20,000
19 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000
Phí quản lý:¥20,000
19 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥455,000
29 tầng/2LDK/60.86m2
/
Tiền đặt cọc455,000 yên/Tiền lễ455,000 yên
¥455,000
29 tầng/2LDK/60.86m2
/
Tiền đặt cọc455,000 yên/Tiền lễ455,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥272,000
Phí quản lý: ¥20,000
16 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000
Phí quản lý:¥20,000
16 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥268,000
Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/1LDK/37.66m2
/
Tiền đặt cọc268,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥268,000
Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/1LDK/37.66m2
/
Tiền đặt cọc268,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥271,000
Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000
Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥270,000
Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000
Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥673,000
Phí quản lý: ¥30,000
41 tầng/3LDK/76.2m2
/
Tiền đặt cọc673,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥673,000
Phí quản lý:¥30,000
41 tầng/3LDK/76.2m2
/
Tiền đặt cọc673,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥288,000
Phí quản lý: ¥20,000
27 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000
Phí quản lý:¥20,000
27 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥282,000
Phí quản lý: ¥20,000
21 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000
Phí quản lý:¥20,000
21 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥270,000
Phí quản lý: ¥20,000
17 tầng/1LDK/37.66m2
/
Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000
Phí quản lý:¥20,000
17 tầng/1LDK/37.66m2
/
Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥283,000
Phí quản lý: ¥20,000
22 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥283,000
Phí quản lý:¥20,000
22 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥248,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥248,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥269,000
Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000
Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥700,000
41 tầng/3LDK/91.25m2
/
Tiền đặt cọc700,000 yên/Tiền lễ700,000 yên
¥700,000
41 tầng/3LDK/91.25m2
/
Tiền đặt cọc700,000 yên/Tiền lễ700,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥970,000
Phí quản lý: ¥30,000
54 tầng/3LDK/91.25m2
/
Tiền đặt cọc970,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥970,000
Phí quản lý:¥30,000
54 tầng/3LDK/91.25m2
/
Tiền đặt cọc970,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥256,000
9 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
¥256,000
9 tầng/1LDK/38.69m2
/
Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon 池田ビル
Tokyo Metro-Hibiya line Higashi Ginza Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku銀座2丁目
/
Xây dựng 61 năm/5 tầng
¥150,000
Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/26.44m2
/
Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000
Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/26.44m2
/
Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Xem chi tiết
Nhà manshon アーバネックス日本橋横山町
JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 2 phút JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋横山町
/
Xây dựng 2 năm/12 tầng
¥152,000
Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.08m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.08m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon バウスフラッツ日本橋浜町
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 13 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町3丁目
/
Xây dựng 4 năm/10 tầng
¥128,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/25.01m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/25.01m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥140,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/25.01m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/25.01m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥134,000
Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/25.01m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/25.01m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/25.01m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/25.01m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥226,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/40.01m2
/
Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/40.01m2
/
Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥234,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/41.04m2
/
Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/41.04m2
/
Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon スカイコート日本橋浜町第3
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 2 phút Toei-Asakusa line Higashi Nihombashi Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町2丁目
/
Xây dựng 23 năm/12 tầng
¥100,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/24.36m2
/
Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/24.36m2
/
Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥100,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/24.36m2
/
Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/24.36m2
/
Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥124,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/24.36m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/24.36m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon トルナーレ日本橋浜町
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町3丁目
/
Xây dựng 20 năm/46 tầng
¥195,000
Phí quản lý: ¥12,000
46 tầng/1K/43.89m2
/
Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
¥195,000
Phí quản lý:¥12,000
46 tầng/1K/43.89m2
/
Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon アクアコート
Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 10 phút
Tokyo Chuo Ku湊1丁目
/
Xây dựng 23 năm/10 tầng
¥120,000
8 tầng/1K/24.67m2
/
Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥120,000
8 tầng/1K/24.67m2
/
Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ミレアコート銀座プレミア
Tokyo Metro-Hibiya line Higashi Ginza Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Ginza line Ginza Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku銀座3丁目
/
Xây dựng 8 năm/13 tầng
¥490,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/62.06m2
/
Tiền đặt cọc490,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥490,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/62.06m2
/
Tiền đặt cọc490,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥279,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/40.01m2
/
Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥279,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/40.01m2
/
Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥430,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/62.01m2
/
Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥430,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/62.01m2
/
Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥274,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/38.8m2
/
Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥274,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/38.8m2
/
Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥485,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/62.06m2
/
Tiền đặt cọc485,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥485,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/62.06m2
/
Tiền đặt cọc485,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークアクシス日本橋茅場町ステーションゲート
Tokyo Metro-Hibiya line Kayabacho Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Tozai line Kayabacho Đi bộ 3 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋茅場町2丁目
/
Xây dựng 2 năm/12 tầng
¥285,000
12 tầng/1LDK/40.21m2
/
Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000
12 tầng/1LDK/40.21m2
/
Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥160,000
2 tầng/1R/25.91m2
/
Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000
2 tầng/1R/25.91m2
/
Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥235,000
10 tầng/1LDK/32.9m2
/
Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000
10 tầng/1LDK/32.9m2
/
Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥183,000
10 tầng/1DK/25.17m2
/
Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000
10 tầng/1DK/25.17m2
/
Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ラフィネ築地
Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku明石町
/
Xây dựng 22 năm/6 tầng
¥196,000
4 tầng/1LDK/46.04m2
/
Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ392,000 yên
¥196,000
4 tầng/1LDK/46.04m2
/
Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ392,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon アーバイル日本橋水天宮
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 7 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町3丁目
/
Xây dựng 21 năm/7 tầng
¥183,000
Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1LDK/40.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ183,000 yên
¥183,000
Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1LDK/40.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ183,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon ASTILE日本橋浜町
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町3丁目
/
Xây dựng 3 năm/7 tầng
¥195,000
Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/40.02m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000
Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/40.02m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥198,000
Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.02m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000
Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.02m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ヴェルトウォーターフロント
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 12 phút
Tokyo Chuo Ku勝どき3丁目
/
Xây dựng 24 năm/9 tầng
¥110,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/22.2m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥110,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/22.2m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥120,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/22.2m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/22.2m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥130,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/22m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/22m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥129,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/22.2m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/22.2m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon カスタリア水天宮
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町1丁目
/
Xây dựng 23 năm/12 tầng
¥215,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/42.42m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/42.42m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥200,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/42.42m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/42.42m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥124,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.49m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.49m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥134,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.49m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.49m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
Nhà manshon グランスイート銀座レスティモナーク
Tokyo Metro-Hibiya line Higashi Ginza Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Shimbashi Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku銀座8丁目
/
Xây dựng 21 năm/13 tầng
¥232,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/42.97m2
/
Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥232,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/42.97m2
/
Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥289,000
Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1LDK/50.51m2
/
Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000
Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1LDK/50.51m2
/
Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥300,000
Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1LDK/52m2
/
Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥300,000
Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1LDK/52m2
/
Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥193,000
Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1K/35.28m2
/
Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000
Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1K/35.28m2
/
Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ジオーブルミナス
Tokyo Metro-Ginza line Ginza Đi bộ 4 phút Toei-Asakusa line Higashi Ginza Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku銀座7丁目
/
Xây dựng 19 năm/13 tầng
¥194,000
Phí quản lý: ¥9,000
6 tầng/1R/26.15m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000
Phí quản lý:¥9,000
6 tầng/1R/26.15m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥196,000
Phí quản lý: ¥9,000
7 tầng/1R/26.95m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000
Phí quản lý:¥9,000
7 tầng/1R/26.95m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ザ・パークハビオ人形町レジデンス
Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 5 phút Toei-Shinjuku line Bakuroyokoyama Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋久松町
/
Xây dựng 2 năm/12 tầng
¥191,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/31.61m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/31.61m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ191,000 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥345,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/52.37m2
/
Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ345,000 yên
¥345,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/52.37m2
/
Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ345,000 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥159,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.56m2
/
Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.56m2
/
Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/31.61m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/31.61m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ191,000 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon ALTERNA銀座
Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku築地7丁目
/
Xây dựng 11 năm/11 tầng
¥180,000
Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.49m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.49m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.4m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.4m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Xem chi tiết
Nhà manshon アーバイル東京NEST
Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Tozai line Kayabacho Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku八丁堀2丁目
/
Xây dựng 21 năm/11 tầng
¥191,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1LDK/40.91m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1LDK/40.91m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Vứt rác 24h OK
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon コンシェリア・デュー勝どき
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 13 phút
Tokyo Chuo Ku勝どき4丁目
/
Xây dựng 17 năm/8 tầng
¥125,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/21.7m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/21.7m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
¥120,000
Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000
Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥125,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon シンシア日本橋兜町
Tokyo Metro-Tozai line Nihombashi Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Tokyo Đi bộ 11 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋2丁目
/
Xây dựng 23 năm/13 tầng
¥119,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥120,000
Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000
Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon スカイコート東日本橋
Toei-Asakusa line Higashi Nihombashi Đi bộ 2 phút Toei-Shinjuku line Bakuroyokoyama Đi bộ 2 phút
Tokyo Chuo Ku東日本橋2丁目
/
Xây dựng 24 năm/13 tầng
¥116,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/19.7m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/19.7m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥109,000
Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1R/19.21m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000
Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1R/19.21m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon パークハビオ八丁堀
Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 4 phút JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku八丁堀3丁目
/
Xây dựng 18 năm/14 tầng
¥311,000
Phí quản lý: ¥14,000
8 tầng/2LDK/52.69m2
/
Tiền đặt cọc311,000 yên/Tiền lễ311,000 yên
¥311,000
Phí quản lý:¥14,000
8 tầng/2LDK/52.69m2
/
Tiền đặt cọc311,000 yên/Tiền lễ311,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥309,000
Phí quản lý: ¥14,000
4 tầng/2LDK/52.69m2
/
Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ309,000 yên
¥309,000
Phí quản lý:¥14,000
4 tầng/2LDK/52.69m2
/
Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ309,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥227,000
Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/40.03m2
/
Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000
Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/40.03m2
/
Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ザ・パークハビオ日本橋馬喰町
JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 4 phút JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋馬喰町2丁目
/
Xây dựng 7 năm/12 tầng
¥223,000
Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/43.1m2
/
Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000
Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/43.1m2
/
Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥240,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/46.25m2
/
Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/46.25m2
/
Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥265,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/49.62m2
/
Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/49.62m2
/
Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥226,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/43.1m2
/
Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/43.1m2
/
Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥265,000
Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/49.62m2
/
Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000
Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/49.62m2
/
Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥225,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/43.1m2
/
Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/43.1m2
/
Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon パークハビオ人形町
Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kodemmacho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋堀留町2丁目
/
Xây dựng 15 năm/12 tầng
¥152,000
Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/26.06m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/26.06m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥310,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/48.49m2
/
Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/48.49m2
/
Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥227,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/40.03m2
/
Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ227,000 yên
¥227,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/40.03m2
/
Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ227,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥150,000
Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/25.96m2
/
Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000
Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/25.96m2
/
Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥167,000
Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1K/25.96m2
/
Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000
Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1K/25.96m2
/
Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥162,000
Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1R/25.25m2
/
Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000
Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1R/25.25m2
/
Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
538 nhà (123 nhà trong 538 nhà)
1
2
3
4
7
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
1
2
3
4
7
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Danh sách nhà cho thuê ở Tokyo