Khu vực Tokyo|Sumida Ku,Sumida-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoSumida Ku/TokyoSumida-ku
595 nhà (148 nhà trong 595 nhà)
Nhà manshon ARKMARK東向島AZ
Tobu-Isesaki line Higashi Mukojima Đi bộ 5 phút Keisei-Oshiage line Keisei Hikifune Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku東向島4丁目 / Xây dựng 2 năm/10 tầng
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/25.77m2 / Tiền đặt cọc103,000 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/25.77m2 / Tiền đặt cọc103,000 yên/Tiền lễ103,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon メイクスデザイン両国NORTH
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 11 phút Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku石原3丁目 / Xây dựng 9 năm/11 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon メインステージ東向島
Tobu-Isesaki line Higashi Mukojima Đi bộ 5 phút Keisei-Oshiage line Keisei Hikifune Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku東向島3丁目 / Xây dựng 30 năm/10 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥6,000
5 tầng/1R/18.41m2 / Tiền đặt cọc68,000 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥6,000
5 tầng/1R/18.41m2 / Tiền đặt cọc68,000 yên/Tiền lễ68,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon パークキューブ錦糸町
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku石原4丁目 / Xây dựng 6 năm/7 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Primal 両国
Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 7 phút Toei-Oedo line Kuramae Đi bộ 14 phút
Tokyo Sumida Ku石原2丁目 / Xây dựng 1 năm/10 tầng
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2K/28.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2K/28.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/34.42m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/34.42m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáKhông cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/34.42m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/34.42m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/41.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/41.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2K/28.24m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2K/28.24m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon フロンティアレジデンス錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku横川5丁目 / Xây dựng 1 năm/7 tầng
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥196,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥340,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥340,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/45.95m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/45.95m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥360,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥360,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥790,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1SLDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc790,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥790,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1SLDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc790,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/56.2m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/56.2m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon アーバンパーク押上
Toei-Asakusa line Oshiage Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku向島3丁目 / Xây dựng 2 năm/7 tầng
Floor plan
¥132,500 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,500 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥220,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/46.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/46.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス菊川
Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku菊川3丁目 / Xây dựng 12 năm/10 tầng
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/40m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/40m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/40m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/40m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ196,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス両国馬車通り
Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 10 phút JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 15 phút
Tokyo Sumida Ku緑2丁目 / Xây dựng 13 năm/9 tầng
Floor plan
¥259,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/53.46m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ259,000 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/53.46m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ259,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/25.06m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/25.06m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ144,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/34.76m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/34.76m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークキューブ本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 6 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 20 phút
Tokyo Sumida Ku本所4丁目 / Xây dựng 20 năm/10 tầng
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.25m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.25m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ハーモニーレジデンス両国テラス
JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 4 phút Toei-Asakusa line Higashi Nihombashi Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku両国1丁目 / Xây dựng 13 năm/13 tầng
Floor plan
¥109,500 Phí quản lý: ¥16,000
12 tầng/1K/25.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,500 yên
¥109,500 Phí quản lý:¥16,000
12 tầng/1K/25.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレスタイル森下
Toei-Oedo line Morishita Đi bộ 4 phút Toei-Shinjuku line Morishita Đi bộ 4 phút
Tokyo Sumida Ku立川1丁目 / Xây dựng 16 năm/7 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon アーバンパーク東向島
Tobu-Isesaki line Higashi Mukojima Đi bộ 11 phút Tobu-Isesaki line Hikifune Đi bộ 15 phút
Tokyo Sumida Ku堤通1丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/27.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/27.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1DK/26.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1DK/26.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon CREATIF本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku吾妻橋2丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/30.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/30.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥355,000 Phí quản lý: ¥25,000
10 tầng/4LDK/71.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥355,000 Phí quản lý:¥25,000
10 tầng/4LDK/71.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/30.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/30.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス両国スクエア
Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 2 phút
Tokyo Sumida Ku緑1丁目 / Xây dựng 3 năm/13 tầng
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2DK/40.59m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2DK/40.59m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon 千歳プラザ
Toei-Shinjuku line Morishita Đi bộ 4 phút Toei-Oedo line Morishita Đi bộ 4 phút
Tokyo Sumida Ku千歳3丁目 / Xây dựng 34 năm/10 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥5,000
6 tầng/1R/22.36m2 / Tiền đặt cọc82,000 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥5,000
6 tầng/1R/22.36m2 / Tiền đặt cọc82,000 yên/Tiền lễ82,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥5,000
8 tầng/1K/22.36m2 / Tiền đặt cọc84,000 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥5,000
8 tầng/1K/22.36m2 / Tiền đặt cọc84,000 yên/Tiền lễ84,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥80,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1R/18.72m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1R/18.72m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon LE-LION MORISHITA EL VIENT EARTH
Toei-Oedo line Morishita Đi bộ 3 phút Toei-Shinjuku line Morishita Đi bộ 3 phút
Tokyo Sumida Ku菊川1丁目 / Xây dựng 19 năm/8 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/21.04m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/21.04m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ90,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon SYNEX KAMEIDO
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku立花1丁目 / Xây dựng 4 năm/9 tầng
Floor plan
¥173,500 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/42.31m2 / Tiền đặt cọc173,500 yên/Tiền lễ173,500 yên
¥173,500 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/42.31m2 / Tiền đặt cọc173,500 yên/Tiền lễ173,500 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc98,000 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc98,000 yên/Tiền lễ98,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/41.04m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ153,000 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/41.04m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ153,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon SYFORME MORISHITA
Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 4 phút Toei-Shinjuku line Morishita Đi bộ 5 phút
Tokyo Sumida Ku菊川1丁目 / Xây dựng 6 năm/9 tầng
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2K/28.49m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2K/28.49m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon プレステート両国
Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 5 phút JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku石原2丁目 / Xây dựng 30 năm/5 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1K/18.49m2 / Tiền đặt cọc69,000 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1K/18.49m2 / Tiền đặt cọc69,000 yên/Tiền lễ69,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット両国サウス
Toei-Oedo line Morishita Đi bộ 8 phút Toei-Shinjuku line Morishita Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku千歳1丁目 / Xây dựng 4 năm/9 tầng
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1LDK/40.13m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1LDK/40.13m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/40.13m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/40.13m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1LDK/40.19m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1LDK/40.19m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/40.19m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/40.19m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/40.29m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/40.29m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon クオリタス本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 2 phút
Tokyo Sumida Ku東駒形4丁目 / Xây dựng 4 năm/8 tầng
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/40.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/40.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ベルファース錦糸町South
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 8 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku江東橋1丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス錦糸町WEST
Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 9 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku緑4丁目 / Xây dựng 7 năm/9 tầng
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2DK/45.08m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2DK/45.08m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1K/25.36m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1K/25.36m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1DK/27.04m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1DK/27.04m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1R/26.19m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1R/26.19m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2DK/45.08m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2DK/45.08m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1R/26.19m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1R/26.19m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon クレイノアーク東向島
Tobu-Isesaki line Higashi Mukojima Đi bộ 6 phút Keisei-Oshiage line Keisei Hikifune Đi bộ 7 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区東向島 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/20.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/20.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノMULBERRY
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 7 phút Tobu-Kameido line Higashi Azuma Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区立花 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノ志賀屋
Keisei-Oshiage line Yahiro Đi bộ 7 phút Tobu-Isesaki line Higashi Mukojima Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区東向島 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/20.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/20.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノグラン曳舟
Tobu-Kameido line Hikifune Đi bộ 3 phút Tobu-Isesaki line Hikifune Đi bộ 3 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区東向島 / Xây dựng 10 năm/2 tầng
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクスト莉音
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 6 phút Keisei-Oshiage line Keisei Hikifune Đi bộ 15 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区文花 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1LDK/36.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ154,000 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1LDK/36.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ154,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクスト玻璃器
Tobu-Kameido line Higashi Azuma Đi bộ 6 phút JR Sobu line Hirai Đi bộ 15 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区立花 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1LDK/46.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1LDK/46.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
595 nhà (148 nhà trong 595 nhà)