Khu vực Tokyo|Chuo Ku,Chuo-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoChuo Ku/TokyoChuo-ku
538 nhà (123 nhà trong 538 nhà)
Nhà manshon パークアクシス日本橋ステージ
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 3 phút JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 16 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町1丁目 / Xây dựng 21 năm/14 tầng
Floor plan
¥180,000
8 tầng/1K/38.89m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000
8 tầng/1K/38.89m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000
4 tầng/1K/31.09m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000
4 tầng/1K/31.09m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥292,000
9 tầng/1LDK/60.18m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
¥292,000
9 tầng/1LDK/60.18m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000
2 tầng/1R/32.27m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000
2 tầng/1R/32.27m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥295,000
11 tầng/1LDK/60.18m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ295,000 yên
¥295,000
11 tầng/1LDK/60.18m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ295,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リバーポイントタワー
Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 7 phút JR Keiyo line Etchujima Đi bộ 14 phút
Tokyo Chuo Ku佃1丁目 / Xây dựng 37 năm/40 tầng
Floor plan
¥970,000
38 tầng/3LDK/152.05m2 / Tiền đặt cọc970,000 yên/Tiền lễ970,000 yên
¥970,000
38 tầng/3LDK/152.05m2 / Tiền đặt cọc970,000 yên/Tiền lễ970,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥418,000
21 tầng/1LDK/72.69m2 / Tiền đặt cọc418,000 yên/Tiền lễ418,000 yên
¥418,000
21 tầng/1LDK/72.69m2 / Tiền đặt cọc418,000 yên/Tiền lễ418,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥362,000
5 tầng/2LDK/71.3m2 / Tiền đặt cọc362,000 yên/Tiền lễ362,000 yên
¥362,000
5 tầng/2LDK/71.3m2 / Tiền đặt cọc362,000 yên/Tiền lễ362,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥371,000
2 tầng/2LDK/70.71m2 / Tiền đặt cọc371,000 yên/Tiền lễ371,000 yên
¥371,000
2 tầng/2LDK/70.71m2 / Tiền đặt cọc371,000 yên/Tiền lễ371,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥450,000
31 tầng/2LDK/75.88m2 / Tiền đặt cọc450,000 yên/Tiền lễ450,000 yên
¥450,000
31 tầng/2LDK/75.88m2 / Tiền đặt cọc450,000 yên/Tiền lễ450,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥323,000
19 tầng/1LDK/64.64m2 / Tiền đặt cọc323,000 yên/Tiền lễ323,000 yên
¥323,000
19 tầng/1LDK/64.64m2 / Tiền đặt cọc323,000 yên/Tiền lễ323,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥292,000
14 tầng/1LDK/58.46m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
¥292,000
14 tầng/1LDK/58.46m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Nhà manshon アヴァンティーク銀座2丁目
Tokyo Metro-Hibiya line Higashi Ginza Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Ginza line Ginza Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku銀座2丁目 / Xây dựng 23 năm/13 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/26.12m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/26.12m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon スカイコート日本橋
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 9 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋箱崎町 / Xây dựng 25 năm/8 tầng
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥7,000
8 tầng/1K/18.7m2 / Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥7,000
8 tầng/1K/18.7m2 / Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プライムステイ築地
Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku築地3丁目 / Xây dựng 40 năm/11 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/17.28m2 / Tiền đặt cọc83,000 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/17.28m2 / Tiền đặt cọc83,000 yên/Tiền lễ83,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥9,000
10 tầng/1R/17.28m2 / Tiền đặt cọc84,000 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥9,000
10 tầng/1R/17.28m2 / Tiền đặt cọc84,000 yên/Tiền lễ84,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1R/17.64m2 / Tiền đặt cọc84,000 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1R/17.64m2 / Tiền đặt cọc84,000 yên/Tiền lễ84,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/17.28m2 / Tiền đặt cọc84,000 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/17.28m2 / Tiền đặt cọc84,000 yên/Tiền lễ84,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/16.92m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/16.92m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon グランドシティタワー月島
Toei-Oedo line Tsukishima Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku月島3丁目 / Xây mới/58 tầng
Floor plan
¥255,000
8 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000
8 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ246,000 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ246,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥289,000 Phí quản lý: ¥20,000
28 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000 Phí quản lý:¥20,000
28 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥261,000
6 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
¥261,000
6 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥260,000
5 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000
5 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥260,000
5 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000
5 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥500,000
18 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc500,000 yên/Tiền lễ500,000 yên
¥500,000
18 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc500,000 yên/Tiền lễ500,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥256,000
9 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
¥256,000
9 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥470,000
27 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc470,000 yên/Tiền lễ470,000 yên
¥470,000
27 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc470,000 yên/Tiền lễ470,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥449,000
26 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc449,000 yên/Tiền lễ449,000 yên
¥449,000
26 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc449,000 yên/Tiền lễ449,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥448,000
25 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc448,000 yên/Tiền lễ448,000 yên
¥448,000
25 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc448,000 yên/Tiền lễ448,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥487,000
15 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc487,000 yên/Tiền lễ487,000 yên
¥487,000
15 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc487,000 yên/Tiền lễ487,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥255,000
8 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000
8 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥262,000
7 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
¥262,000
7 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥447,000
24 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc447,000 yên/Tiền lễ447,000 yên
¥447,000
24 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc447,000 yên/Tiền lễ447,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥446,000
23 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc446,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
¥446,000
23 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc446,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥460,000
29 tầng/2LDK/60.33m2 / Tiền đặt cọc460,000 yên/Tiền lễ460,000 yên
¥460,000
29 tầng/2LDK/60.33m2 / Tiền đặt cọc460,000 yên/Tiền lễ460,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥488,000
16 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc488,000 yên/Tiền lễ488,000 yên
¥488,000
16 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc488,000 yên/Tiền lễ488,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥445,000
24 tầng/2LDK/60.44m2 / Tiền đặt cọc445,000 yên/Tiền lễ445,000 yên
¥445,000
24 tầng/2LDK/60.44m2 / Tiền đặt cọc445,000 yên/Tiền lễ445,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥20,000
19 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥20,000
19 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥455,000
29 tầng/2LDK/60.86m2 / Tiền đặt cọc455,000 yên/Tiền lễ455,000 yên
¥455,000
29 tầng/2LDK/60.86m2 / Tiền đặt cọc455,000 yên/Tiền lễ455,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥20,000
16 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥20,000
16 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥268,000 Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc268,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥268,000 Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc268,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥673,000 Phí quản lý: ¥30,000
41 tầng/3LDK/76.2m2 / Tiền đặt cọc673,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥673,000 Phí quản lý:¥30,000
41 tầng/3LDK/76.2m2 / Tiền đặt cọc673,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
27 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
27 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥20,000
21 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥20,000
21 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
17 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
17 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥283,000 Phí quản lý: ¥20,000
22 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥283,000 Phí quản lý:¥20,000
22 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥700,000
41 tầng/3LDK/91.25m2 / Tiền đặt cọc700,000 yên/Tiền lễ700,000 yên
¥700,000
41 tầng/3LDK/91.25m2 / Tiền đặt cọc700,000 yên/Tiền lễ700,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥970,000 Phí quản lý: ¥30,000
54 tầng/3LDK/91.25m2 / Tiền đặt cọc970,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥970,000 Phí quản lý:¥30,000
54 tầng/3LDK/91.25m2 / Tiền đặt cọc970,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥256,000
9 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
¥256,000
9 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon 池田ビル
Tokyo Metro-Hibiya line Higashi Ginza Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku銀座2丁目 / Xây dựng 61 năm/5 tầng
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/26.44m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/26.44m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Nhà manshon アーバネックス日本橋横山町
JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 2 phút JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋横山町 / Xây dựng 2 năm/12 tầng
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon バウスフラッツ日本橋浜町
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 13 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町3丁目 / Xây dựng 4 năm/10 tầng
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/25.01m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/25.01m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/25.01m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/25.01m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/25.01m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/25.01m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/25.01m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/25.01m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/41.04m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/41.04m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon スカイコート日本橋浜町第3
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 2 phút Toei-Asakusa line Higashi Nihombashi Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町2丁目 / Xây dựng 23 năm/12 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/24.36m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/24.36m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/24.36m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/24.36m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/24.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/24.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon トルナーレ日本橋浜町
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町3丁目 / Xây dựng 20 năm/46 tầng
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥12,000
46 tầng/1K/43.89m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥12,000
46 tầng/1K/43.89m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アクアコート
Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 10 phút
Tokyo Chuo Ku湊1丁目 / Xây dựng 23 năm/10 tầng
Floor plan
¥120,000
8 tầng/1K/24.67m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥120,000
8 tầng/1K/24.67m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ミレアコート銀座プレミア
Tokyo Metro-Hibiya line Higashi Ginza Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Ginza line Ginza Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku銀座3丁目 / Xây dựng 8 năm/13 tầng
Floor plan
¥490,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/62.06m2 / Tiền đặt cọc490,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥490,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/62.06m2 / Tiền đặt cọc490,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥430,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/62.01m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥430,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/62.01m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥274,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/38.8m2 / Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥274,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/38.8m2 / Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥485,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/62.06m2 / Tiền đặt cọc485,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥485,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/62.06m2 / Tiền đặt cọc485,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス日本橋茅場町ステーションゲート
Tokyo Metro-Hibiya line Kayabacho Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Tozai line Kayabacho Đi bộ 3 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋茅場町2丁目 / Xây dựng 2 năm/12 tầng
Floor plan
¥285,000
12 tầng/1LDK/40.21m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000
12 tầng/1LDK/40.21m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥160,000
2 tầng/1R/25.91m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000
2 tầng/1R/25.91m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000
10 tầng/1LDK/32.9m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000
10 tầng/1LDK/32.9m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000
10 tầng/1DK/25.17m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000
10 tầng/1DK/25.17m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ラフィネ築地
Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku明石町 / Xây dựng 22 năm/6 tầng
Floor plan
¥196,000
4 tầng/1LDK/46.04m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ392,000 yên
¥196,000
4 tầng/1LDK/46.04m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ392,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバイル日本橋水天宮
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 7 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町3丁目 / Xây dựng 21 năm/7 tầng
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1LDK/40.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ183,000 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1LDK/40.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ183,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ASTILE日本橋浜町
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町3丁目 / Xây dựng 3 năm/7 tầng
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/40.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/40.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ヴェルトウォーターフロント
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 12 phút
Tokyo Chuo Ku勝どき3丁目 / Xây dựng 24 năm/9 tầng
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥120,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon カスタリア水天宮
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町1丁目 / Xây dựng 23 năm/12 tầng
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/42.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/42.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/42.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/42.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon グランスイート銀座レスティモナーク
Tokyo Metro-Hibiya line Higashi Ginza Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Shimbashi Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku銀座8丁目 / Xây dựng 21 năm/13 tầng
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/42.97m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/42.97m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥289,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1LDK/50.51m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1LDK/50.51m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥300,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1LDK/52m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥300,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1LDK/52m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1K/35.28m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1K/35.28m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ジオーブルミナス
Tokyo Metro-Ginza line Ginza Đi bộ 4 phút Toei-Asakusa line Higashi Ginza Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku銀座7丁目 / Xây dựng 19 năm/13 tầng
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥9,000
6 tầng/1R/26.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥9,000
6 tầng/1R/26.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥9,000
7 tầng/1R/26.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥9,000
7 tầng/1R/26.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ人形町レジデンス
Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 5 phút Toei-Shinjuku line Bakuroyokoyama Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋久松町 / Xây dựng 2 năm/12 tầng
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/31.61m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/31.61m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ191,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/52.37m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ345,000 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/52.37m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ345,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/31.61m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/31.61m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ191,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ALTERNA銀座
Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku築地7丁目 / Xây dựng 11 năm/11 tầng
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tường
Nhà manshon アーバイル東京NEST
Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Tozai line Kayabacho Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku八丁堀2丁目 / Xây dựng 21 năm/11 tầng
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1LDK/40.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1LDK/40.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon コンシェリア・デュー勝どき
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 13 phút
Tokyo Chuo Ku勝どき4丁目 / Xây dựng 17 năm/8 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/21.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/21.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon シンシア日本橋兜町
Tokyo Metro-Tozai line Nihombashi Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Tokyo Đi bộ 11 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋2丁目 / Xây dựng 23 năm/13 tầng
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon スカイコート東日本橋
Toei-Asakusa line Higashi Nihombashi Đi bộ 2 phút Toei-Shinjuku line Bakuroyokoyama Đi bộ 2 phút
Tokyo Chuo Ku東日本橋2丁目 / Xây dựng 24 năm/13 tầng
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/19.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/19.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1R/19.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1R/19.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon パークハビオ八丁堀
Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 4 phút JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku八丁堀3丁目 / Xây dựng 18 năm/14 tầng
Floor plan
¥311,000 Phí quản lý: ¥14,000
8 tầng/2LDK/52.69m2 / Tiền đặt cọc311,000 yên/Tiền lễ311,000 yên
¥311,000 Phí quản lý:¥14,000
8 tầng/2LDK/52.69m2 / Tiền đặt cọc311,000 yên/Tiền lễ311,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥309,000 Phí quản lý: ¥14,000
4 tầng/2LDK/52.69m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ309,000 yên
¥309,000 Phí quản lý:¥14,000
4 tầng/2LDK/52.69m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ309,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/40.03m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/40.03m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ日本橋馬喰町
JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 4 phút JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋馬喰町2丁目 / Xây dựng 7 năm/12 tầng
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/43.1m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/43.1m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/46.25m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/46.25m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/49.62m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/49.62m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/43.1m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/43.1m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/49.62m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/49.62m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/43.1m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/43.1m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon パークハビオ人形町
Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kodemmacho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋堀留町2丁目 / Xây dựng 15 năm/12 tầng
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/26.06m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/26.06m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/48.49m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/48.49m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/40.03m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ227,000 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/40.03m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ227,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1R/25.25m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1R/25.25m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
538 nhà (123 nhà trong 538 nhà)