Khu vực Tokyo|Chuo Ku,Chuo-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoChuo Ku/TokyoChuo-ku
504 nhà (133 nhà trong 504 nhà)
Nhà manshon LOVIE銀座東
Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 3 phút JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku東京都中央区新富 / Xây dựng 8 năm/12 tầng
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥14,000
4 tầng/1K/26.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ236,000 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥14,000
4 tầng/1K/26.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ236,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥14,000
6 tầng/1R/25.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥14,000
6 tầng/1R/25.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ240,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥14,000
8 tầng/1R/25.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ247,000 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥14,000
8 tầng/1R/25.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ247,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グランドシティタワー月島
Toei-Oedo line Tsukishima Đi bộ 5 phút Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 9 phút
Tokyo Chuo Ku月島3丁目 / Xây mới/58 tầng
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
27 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
27 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥255,000
8 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000
8 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥256,000
9 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
¥256,000
9 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥262,000
7 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
¥262,000
7 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥261,000
6 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
¥261,000
6 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥260,000
5 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000
5 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥260,000
5 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000
5 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥447,000
24 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc447,000 yên/Tiền lễ447,000 yên
¥447,000
24 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc447,000 yên/Tiền lễ447,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥449,000
26 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc449,000 yên/Tiền lễ449,000 yên
¥449,000
26 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc449,000 yên/Tiền lễ449,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥487,000
15 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc487,000 yên/Tiền lễ487,000 yên
¥487,000
15 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc487,000 yên/Tiền lễ487,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥470,000
27 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc470,000 yên/Tiền lễ470,000 yên
¥470,000
27 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc470,000 yên/Tiền lễ470,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥673,000 Phí quản lý: ¥30,000
41 tầng/3LDK/78.52m2 / Tiền đặt cọc673,000 yên/Tiền lễ673,000 yên
¥673,000 Phí quản lý:¥30,000
41 tầng/3LDK/78.52m2 / Tiền đặt cọc673,000 yên/Tiền lễ673,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
24 tầng/2LDK/60.44m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ380,000 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
24 tầng/2LDK/60.44m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ380,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥20,000
16 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥20,000
16 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥20,000
21 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥20,000
21 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥283,000 Phí quản lý: ¥20,000
22 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥283,000 Phí quản lý:¥20,000
22 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥420,000
49 tầng/2LDK/55.82m2 / Tiền đặt cọc420,000 yên/Tiền lễ420,000 yên
¥420,000
49 tầng/2LDK/55.82m2 / Tiền đặt cọc420,000 yên/Tiền lễ420,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥398,000
43 tầng/2LDK/55.45m2 / Tiền đặt cọc398,000 yên/Tiền lễ398,000 yên
¥398,000
43 tầng/2LDK/55.45m2 / Tiền đặt cọc398,000 yên/Tiền lễ398,000 yên
Xây mớiKhông cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥261,000
6 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
¥261,000
6 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥970,000 Phí quản lý: ¥30,000
54 tầng/3LDK/91.25m2 / Tiền đặt cọc970,000 yên/Tiền lễ970,000 yên
¥970,000 Phí quản lý:¥30,000
54 tầng/3LDK/91.25m2 / Tiền đặt cọc970,000 yên/Tiền lễ970,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥254,000
7 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
¥254,000
7 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット三越前イースト
JR Sobu line Shin Nihombashi Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋小舟町 / Xây dựng 1 năm/10 tầng
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/30.07m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/30.07m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1LDK/35.79m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1LDK/35.79m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥304,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/49.22m2 / Tiền đặt cọc304,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥304,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/49.22m2 / Tiền đặt cọc304,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥244,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/39.67m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/39.67m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/39.67m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/39.67m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon アイビーコート日本橋人形町
Toei-Asakusa line Ningyocho Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 2 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋人形町3丁目 / Xây dựng 2 năm/9 tầng
Floor plan
¥252,000
8 tầng/1SLDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ504,000 yên
¥252,000
8 tầng/1SLDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ504,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000
9 tầng/1DK/25.41m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ300,000 yên
¥150,000
9 tầng/1DK/25.41m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ300,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アクアコート
Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 10 phút
Tokyo Chuo Ku湊1丁目 / Xây dựng 23 năm/10 tầng
Floor plan
¥119,000
9 tầng/1K/24.67m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ238,000 yên
¥119,000
9 tầng/1K/24.67m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ238,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークキューブ八丁堀
JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 1 phút
Tokyo Chuo Ku八丁堀4丁目 / Xây dựng 17 năm/16 tầng
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/41.67m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/41.67m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥10,000
16 tầng/1LDK/41.12m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥10,000
16 tầng/1LDK/41.12m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/41.29m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/41.29m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/41.64m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/41.64m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/40.61m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/40.61m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon リバーポイントタワー
Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 7 phút JR Keiyo line Etchujima Đi bộ 14 phút
Tokyo Chuo Ku佃1丁目 / Xây dựng 37 năm/40 tầng
Floor plan
¥375,000
12 tầng/2LDK/64.64m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ375,000 yên
¥375,000
12 tầng/2LDK/64.64m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ375,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥370,000
3 tầng/2LDK/71.41m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ370,000 yên
¥370,000
3 tầng/2LDK/71.41m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ370,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥413,000
31 tầng/2LDK/75.88m2 / Tiền đặt cọc413,000 yên/Tiền lễ413,000 yên
¥413,000
31 tầng/2LDK/75.88m2 / Tiền đặt cọc413,000 yên/Tiền lễ413,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥309,000
19 tầng/1LDK/64.64m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥309,000
19 tầng/1LDK/64.64m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥269,000
14 tầng/1LDK/58.46m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000
14 tầng/1LDK/58.46m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥418,000
21 tầng/1LDK/72.69m2 / Tiền đặt cọc418,000 yên/Tiền lễ418,000 yên
¥418,000
21 tầng/1LDK/72.69m2 / Tiền đặt cọc418,000 yên/Tiền lễ418,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥337,000
2 tầng/2LDK/70.71m2 / Tiền đặt cọc337,000 yên/Tiền lễ337,000 yên
¥337,000
2 tầng/2LDK/70.71m2 / Tiền đặt cọc337,000 yên/Tiền lễ337,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥287,000
9 tầng/1LDK/55.65m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ287,000 yên
¥287,000
9 tầng/1LDK/55.65m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ287,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥425,000
23 tầng/2LDK/77.19m2 / Tiền đặt cọc425,000 yên/Tiền lễ425,000 yên
¥425,000
23 tầng/2LDK/77.19m2 / Tiền đặt cọc425,000 yên/Tiền lễ425,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥367,000
14 tầng/1LDK/72.69m2 / Tiền đặt cọc367,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥367,000
14 tầng/1LDK/72.69m2 / Tiền đặt cọc367,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon モンテベルデ築地
Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hibiya line Higashi Ginza Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku築地4丁目 / Xây dựng 45 năm/11 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
Nhà manshon パークタワー勝どき サウス棟
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 2 phút
Tokyo Chuo Ku勝どき4丁目 / Xây dựng 3 năm/58 tầng
Floor plan
¥348,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/57.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ348,000 yên
¥348,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/57.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ348,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥390,000
14 tầng/1LDK/55.24m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ780,000 yên
¥390,000
14 tầng/1LDK/55.24m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ780,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エムエー月島
Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 3 phút
Tokyo Chuo Ku佃3丁目 / Xây dựng 3 năm/11 tầng
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/27.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/27.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000
11 tầng/1K/26.42m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ304,000 yên
¥152,000
11 tầng/1K/26.42m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ304,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon セルリアンホームズ勝どき
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 3 phút
Tokyo Chuo Ku勝どき3丁目 / Xây dựng 25 năm/26 tầng
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/72.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/72.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥251,000
20 tầng/2LDK/61.92m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ502,000 yên
¥251,000
20 tầng/2LDK/61.92m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ502,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥257,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/72.82m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ514,000 yên
¥257,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/72.82m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ514,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥259,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/3LDK/72.82m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/3LDK/72.82m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥289,000
2 tầng/3LDK/72.31m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ578,000 yên
¥289,000
2 tầng/3LDK/72.31m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ578,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プライムアーバン勝どき
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku勝どき6丁目 / Xây dựng 39 năm/10 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1LDK/43.01m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1LDK/43.01m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥3,000
6 tầng/1R/19.72m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥3,000
6 tầng/1R/19.72m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon コートラクリア京橋
Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 4 phút Toei-Asakusa line Takaracho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku八丁堀3丁目 / Xây dựng 21 năm/12 tầng
Floor plan
¥171,000
2 tầng/1DK/30.8m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ342,000 yên
¥171,000
2 tầng/1DK/30.8m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ342,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon クレヴィア日本橋浜町公園
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 2 phút Toei-Asakusa line Ningyocho Đi bộ 7 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町1丁目 / Xây dựng 6 năm/12 tầng
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥16,000
4 tầng/1LDK/40.67m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥16,000
4 tầng/1LDK/40.67m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ190,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon グランジット月島TOKYO BAY
Toei-Oedo line Tsukishima Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku月島4丁目 / Xây dựng 0 năm/8 tầng
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/43.97m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ494,000 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/43.97m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ494,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.14m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ298,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.14m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ298,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon LUMICITY月島(ルミシティ月島)
Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 4 phút Toei-Oedo line Tsukishima Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku月島4丁目 / Xây dựng 1 năm/8 tầng
Floor plan
¥154,000
5 tầng/1K/26.88m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ308,000 yên
¥154,000
5 tầng/1K/26.88m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ308,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥217,000
2 tầng/1LDK/39.96m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ434,000 yên
¥217,000
2 tầng/1LDK/39.96m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ434,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス茅場町
JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kayabacho Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku新川1丁目 / Xây dựng 14 năm/14 tầng
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/40.55m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ227,000 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/40.55m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ227,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス日本橋茅場町ステーションゲート
Tokyo Metro-Hibiya line Kayabacho Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Tozai line Kayabacho Đi bộ 3 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋茅場町2丁目 / Xây dựng 2 năm/12 tầng
Floor plan
¥175,000
9 tầng/1R/25.91m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
9 tầng/1R/25.91m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥285,000
12 tầng/1LDK/40.21m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000
12 tầng/1LDK/40.21m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥183,000
10 tầng/1DK/25.17m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000
10 tầng/1DK/25.17m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークサイド・ウイングス
Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 6 phút JR Keiyo line Etchujima Đi bộ 14 phút
Tokyo Chuo Ku佃1丁目 / Xây dựng 38 năm/14 tầng
Floor plan
¥390,000
5 tầng/2LDK/75.42m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ390,000 yên
¥390,000
5 tầng/2LDK/75.42m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ390,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥372,000
3 tầng/2LDK/71.97m2 / Tiền đặt cọc372,000 yên/Tiền lễ372,000 yên
¥372,000
3 tầng/2LDK/71.97m2 / Tiền đặt cọc372,000 yên/Tiền lễ372,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス日本橋横山町
JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 2 phút JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋横山町 / Xây dựng 2 năm/12 tầng
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ガラ・ステージ日本橋人形町
Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋人形町1丁目 / Xây dựng 26 năm/12 tầng
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc98,000 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc98,000 yên/Tiền lễ196,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon プラウドフラット日本橋馬喰町
JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 1 phút Toei-Shinjuku line Bakuroyokoyama Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋馬喰町1丁目 / Xây dựng 1 năm/15 tầng
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/27.56m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/27.56m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥224,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/39.25m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/39.25m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/37.39m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/37.39m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/52.39m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/52.39m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon グランスイート銀座レスティモナーク
Tokyo Metro-Hibiya line Higashi Ginza Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Shimbashi Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku銀座8丁目 / Xây dựng 21 năm/13 tầng
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1K/35.28m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1K/35.28m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥289,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1LDK/50.51m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1LDK/50.51m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥300,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1LDK/52m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥300,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1LDK/52m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/42.97m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/42.97m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon メゾン・ド・ヴィレ日本橋浜町
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 7 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町2丁目 / Xây dựng 28 năm/14 tầng
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ169,000 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ169,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ169,000 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ169,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon エンブレムコート明石町
Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 9 phút
Tokyo Chuo Ku明石町 / Xây dựng 23 năm/18 tầng
Floor plan
¥310,000
10 tầng/1LDK/67.05m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ620,000 yên
¥310,000
10 tầng/1LDK/67.05m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ620,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ヴェルト日本橋3
Tokyo Metro-Hibiya line Kodemmacho Đi bộ 2 phút JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 3 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋大伝馬町 / Xây dựng 23 năm/13 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon フロリスオーランティウム3
Toei-Oedo line Tsukishima Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 2 phút
Tokyo Chuo Ku月島1丁目 / Xây dựng 54 năm/13 tầng
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ202,000 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ202,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ201,000 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ201,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1R/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ189,000 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1R/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ189,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1LDK/46.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1LDK/46.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1LDK/46.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ202,000 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1LDK/46.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ202,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1LDK/46.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ202,000 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1LDK/46.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ202,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1R/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1R/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1LDK/46.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1LDK/46.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1R/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1R/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ201,000 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ201,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ202,000 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ202,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1LDK/53.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ213,000 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1LDK/53.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ213,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1R/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1R/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ201,000 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ201,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon パークアクシス日本橋ステージ
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 3 phút JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 16 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町1丁目 / Xây dựng 22 năm/14 tầng
Floor plan
¥180,000
8 tầng/1K/38.89m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000
8 tầng/1K/38.89m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000
4 tầng/1K/31.09m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000
4 tầng/1K/31.09m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000
4 tầng/1R/35.44m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000
4 tầng/1R/35.44m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000
3 tầng/1K/31.09m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000
3 tầng/1K/31.09m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ラフィネ築地
Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku明石町 / Xây dựng 22 năm/6 tầng
Floor plan
¥184,000
4 tầng/1LDK/46.04m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ368,000 yên
¥184,000
4 tầng/1LDK/46.04m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ368,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ミレアコート銀座プレミア
Tokyo Metro-Hibiya line Higashi Ginza Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Ginza line Ginza Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku銀座3丁目 / Xây dựng 8 năm/13 tầng
Floor plan
¥490,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/62.06m2 / Tiền đặt cọc490,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥490,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/62.06m2 / Tiền đặt cọc490,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥430,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/62.01m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥430,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/62.01m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥485,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/62.06m2 / Tiền đặt cọc485,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥485,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/62.06m2 / Tiền đặt cọc485,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
504 nhà (133 nhà trong 504 nhà)