Khu vực Tokyo|Koto Ku,Koto-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKoto Ku/TokyoKoto-ku
733 nhà (269 nhà trong 733 nhà)
Nhà manshon ラ・ベルビー南砂
Tokyo Metro-Tozai line Minami Sunamachi Đi bộ 7 phút
Tokyo Koto Ku南砂6丁目 / Xây dựng 36 năm/4 tầng
Floor plan
¥89,000
2 tầng/1R/28.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,000
2 tầng/1R/28.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon ウェステール大島
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku大島1丁目 / Xây dựng 31 năm/3 tầng
Floor plan
¥89,800
3 tầng/1R/16.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,800
3 tầng/1R/16.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon ウインベルソロ木場第1
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 15 phút JR Keiyo line Shiomi Đi bộ 15 phút
Tokyo Koto Ku塩浜2丁目 / Xây dựng 37 năm/5 tầng
Floor plan
¥85,000
4 tầng/1R/16.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000
4 tầng/1R/16.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon レオネクストウエストフィールド
Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 10 phút Toei-Oedo line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 18 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区扇橋 / Xây dựng 15 năm/4 tầng
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥8,500
3 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥8,500
3 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato レオネクストKikushi
Tokyo Metro-Tozai line Minami Sunamachi Đi bộ 17 phút Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 21 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区北砂 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/21.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/21.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスベレオM
Tokyo Metro-Tozai line Minami Sunamachi Đi bộ 19 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区東砂 / Xây dựng 17 năm/4 tầng
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスセイント東砂
Toei-Shinjuku line Higashi Ojima Đi bộ 21 phút Tokyo Metro-Tozai line Minami Sunamachi Đi bộ 26 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区東砂 / Xây dựng 17 năm/3 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスピオニィ
Toei-Oedo line Monzen Nakacho Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区牡丹 / Xây dựng 17 năm/4 tầng
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/22.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/22.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスリバーサイド壱番館
Tokyo Metro-Tozai line Minami Sunamachi Đi bộ 18 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区東砂 / Xây dựng 23 năm/3 tầng
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス木場公園
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 7 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区東陽 / Xây dựng 24 năm/3 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/19.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/19.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスデンファレ
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区亀戸 / Xây dựng 25 năm/3 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon パークアクシス住吉ガーデンスクエア
Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 4 phút
Tokyo Koto Ku猿江2丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥252,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/45.24m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/45.24m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス深川住吉
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 5 phút Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 5 phút
Tokyo Koto Ku猿江1丁目 / Xây dựng 9 năm/11 tầng
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.13m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.13m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/25.13m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/25.13m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.1m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.1m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/25.1m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/25.1m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス豊洲キャナル
Yurikamome Shin Toyosu Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku豊洲6丁目 / Xây dựng 10 năm/19 tầng
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1LDK/46.28m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1LDK/46.28m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/35.73m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/35.73m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥300,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/60.65m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥300,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/60.65m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1LDK/35.98m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1LDK/35.98m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
19 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
19 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥10,000
15 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥10,000
15 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/34.32m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/34.32m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/35.98m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/35.98m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥12,000
18 tầng/1LDK/48.04m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥12,000
18 tầng/1LDK/48.04m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥196,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥12,000
18 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥12,000
18 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1DK/36.63m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1DK/36.63m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
16 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
16 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥12,000
14 tầng/1LDK/35.73m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥12,000
14 tầng/1LDK/35.73m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/35.98m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/35.98m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1LDK/46.28m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1LDK/46.28m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/33.3m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/33.3m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス東陽町・親水公園
Tokyo Metro-Tozai line Minami Sunamachi Đi bộ 11 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 15 phút
Tokyo Koto Ku南砂2丁目 / Xây dựng 12 năm/14 tầng
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1R/26.89m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1R/26.89m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/39.69m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/39.69m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/26.89m2 / Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/26.89m2 / Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ123,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1LDK/39.69m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1LDK/39.69m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon サンテミリオン錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 6 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 7 phút
Tokyo Koto Ku毛利1丁目 / Xây dựng 20 năm/7 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プライムアーバン門前仲町
Toei-Oedo line Monzen Nakacho Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 2 phút
Tokyo Koto Ku門前仲町1丁目 / Xây dựng 22 năm/12 tầng
¥139,000 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1K/26.66m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1K/26.66m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ブルックサイドレジデンス木場
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku塩浜2丁目 / Xây mới/18 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/29.76m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/29.76m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2K/29.83m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2K/29.83m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/28.44m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/28.44m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥30,000
12 tầng/2LDK/51.73m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥30,000
12 tầng/2LDK/51.73m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/29.87m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/29.87m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥30,000
6 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥30,000
6 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2LDK/52.03m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2LDK/52.03m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/27.78m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/27.78m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥276,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc276,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥276,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc276,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥327,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/67.26m2 / Tiền đặt cọc327,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥327,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/67.26m2 / Tiền đặt cọc327,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥315,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/64.1m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥315,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/64.1m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥275,000 Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥275,000 Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥275,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/55.86m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥275,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/55.86m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/3LDK/62.75m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/3LDK/62.75m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/56.64m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/56.64m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/3LDK/62.66m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/3LDK/62.66m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥281,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc281,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥281,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc281,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2K/26.76m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2K/26.76m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/67.4m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/67.4m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.5m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.5m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥256,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/57.47m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/57.47m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/56.31m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/56.31m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥275,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/56.18m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥275,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/56.18m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥315,000 Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/3LDK/62.75m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥315,000 Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/3LDK/62.75m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥315,000 Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/3LDK/62.66m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥315,000 Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/3LDK/62.66m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ロイヤルパークス有明
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 9 phút Yurikamome Odaiba Kaihinkoen Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥545,000 Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/3LDK/79.68m2 / Tiền đặt cọc545,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥545,000 Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/3LDK/79.68m2 / Tiền đặt cọc545,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥865,000 Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2 / Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥865,000 Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2 / Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.98m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.98m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス深川住吉
Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 2 phút
Tokyo Koto Ku住吉2丁目 / Xây dựng 4 năm/14 tầng
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1DK/25.99m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1DK/25.99m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ144,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/25.11m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/25.11m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス深川木場
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku東陽3丁目 / Xây dựng 5 năm/14 tầng
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/1DK/25.25m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/1DK/25.25m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ144,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/25.25m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/25.25m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.25m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.25m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1DK/25.25m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1DK/25.25m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ142,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon CASALUXE大島
Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Tozai line Minami Sunamachi Đi bộ 22 phút
Tokyo Koto Ku北砂6丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥9,000
5 tầng/1DK/26.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥9,000
5 tầng/1DK/26.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥9,000
4 tầng/1DK/27.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥9,000
4 tầng/1DK/27.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥9,000
4 tầng/1DK/26.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥9,000
4 tầng/1DK/26.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥9,000
3 tầng/1DK/27.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥9,000
3 tầng/1DK/27.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥9,000
2 tầng/1DK/27.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥9,000
2 tầng/1DK/27.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥9,000
1 tầng/1DK/27.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥9,000
1 tầng/1DK/27.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥9,000
2 tầng/1DK/26.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥9,000
2 tầng/1DK/26.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥9,000
1 tầng/1DK/26.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥9,000
1 tầng/1DK/26.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥9,000
3 tầng/1DK/26.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥9,000
3 tầng/1DK/26.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥9,000
5 tầng/1DK/27.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥9,000
5 tầng/1DK/27.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato 深川Kハイツ
Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 3 phút
Tokyo Koto Ku森下3丁目 / Xây dựng 22 năm/2 tầng
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/37.57m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ204,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/37.57m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ204,000 yên
Nhà manshon パークアクシス東陽町レジデンス
Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 6 phút
Tokyo Koto Ku東陽5丁目 / Xây dựng 4 năm/12 tầng
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/1LDK/32.76m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/1LDK/32.76m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1LDK/32.76m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1LDK/32.76m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1R/25.55m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1R/25.55m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス門前仲町テラス
JR Keiyo line Etchujima Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku古石場2丁目 / Xây dựng 4 năm/7 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/25m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/25m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/26.44m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/26.44m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/26.44m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/26.44m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/26.44m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/26.44m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/26.44m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/26.44m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ143,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/26.44m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/26.44m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/26.44m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/26.44m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon MFPRコート木場公園
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku東陽6丁目 / Xây dựng 19 năm/14 tầng
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/44.46m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/44.46m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ199,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1K/24.18m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1K/24.18m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/43.43m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ204,000 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/43.43m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ204,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1DK/39.68m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ179,000 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1DK/39.68m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ179,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/40.03m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/40.03m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ184,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1DK/44.46m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1DK/44.46m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ199,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/40.03m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/40.03m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ184,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス西大島コンフォートスクエア
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku大島4丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/32.41m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/32.41m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/60.83m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/60.83m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥257,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥257,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1R/25.63m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1R/25.63m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon リテラス住吉
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 8 phút Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku大島1丁目 / Xây dựng 1 năm/8 tầng
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1LDK/30.38m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1LDK/30.38m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1LDK/30.53m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1LDK/30.53m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku豊洲1丁目 / Xây dựng 18 năm/20 tầng
Floor plan
¥261,000 Phí quản lý: ¥6,000
15 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
¥261,000 Phí quản lý:¥6,000
15 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥368,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/3LDK/82.4m2 / Tiền đặt cọc368,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥368,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/3LDK/82.4m2 / Tiền đặt cọc368,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥7,000
6 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ284,000 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥7,000
6 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ284,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1LDK/58.21m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1LDK/58.21m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥252,000 Phí quản lý: ¥6,000
14 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ252,000 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥6,000
14 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ252,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥6,000
4 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ242,000 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥6,000
4 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ242,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/3LDK/80.82m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/3LDK/80.82m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥10,000
20 tầng/2LDK/65.55m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥10,000
20 tầng/2LDK/65.55m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥7,000
14 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ293,000 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥7,000
14 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ293,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥281,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc281,000 yên/Tiền lễ281,000 yên
¥281,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc281,000 yên/Tiền lễ281,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥298,000 Phí quản lý: ¥7,000
16 tầng/2LDK/61.47m2 / Tiền đặt cọc298,000 yên/Tiền lễ298,000 yên
¥298,000 Phí quản lý:¥7,000
16 tầng/2LDK/61.47m2 / Tiền đặt cọc298,000 yên/Tiền lễ298,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークサイド東大島
Toei-Shinjuku line Higashi Ojima Đi bộ 2 phút Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku大島7丁目 / Xây dựng 24 năm/9 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/30.02m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/30.02m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoá
733 nhà (269 nhà trong 733 nhà)