Chọn tuyến đường Saitama|Seibu-Ikebukuro line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Saitama/Seibu-Ikebukuro line
266 nhà (98 nhà trong 266 nhà)
Apato キャメル西所沢プレミア
Seibu-Ikebukuro line Nishi Tokorozawa Đi bộ 10 phút Seibu-Sayama line Shimo Yamaguchi Đi bộ 18 phút
Saitama Tokorozawa Shi大字山口 / Xây dựng 0 năm/2 tầng
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon リブリ・所沢
Seibu-Shinjuku line Shin Tokorozawa Đi bộ 6 phút Seibu-Ikebukuro line Kotesashi Đi bộ 16 phút
Saitama Tokorozawa Shi緑町2丁目 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Sàn nhà
Apato Lumina East
JR Musashino line Higashi Tokorozawa Đi bộ 8 phút Seibu-Ikebukuro line Akitsu Đi bộ 45 phút
Saitama Tokorozawa Shi東所沢2丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/30.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/30.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/28.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/28.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon リブリ・けやき台
Seibu-Shinjuku line Shin Tokorozawa Đi bộ 14 phút Seibu-Ikebukuro line Kotesashi Đi bộ 16 phút
Saitama Tokorozawa Shi緑町3丁目 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon リブリ・メリオダス
Seibu-Ikebukuro line Tokorozawa Đi bộ 11 phút Seibu-Shinjuku line Tokorozawa Đi bộ 11 phút
Saitama Tokorozawa Shi南住吉 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/27.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/27.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon パークサイド美杉台
Seibu-Ikebukuro line Hanno Đi bộ 2 phút JR Hachiko line Higashi Hanno Đi bộ 35 phút
Saitama Hanno Shi美杉台4丁目 / Xây dựng 32 năm/2 tầng
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥2,000
1 tầng/2DK/40.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥2,000
1 tầng/2DK/40.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Apato ジーメゾン狭山入間川
Seibu-Shinjuku line Sayamashi Đi bộ 10 phút Seibu-Ikebukuro line Inariyama Koen Đi bộ 20 phút
Saitama Sayama Shi入間川1丁目 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Apato リブリ・琥珀
Seibu-Shinjuku line Sayamashi Đi bộ 7 phút Seibu-Ikebukuro line Inariyama Koen Đi bộ 31 phút
Saitama Sayama Shi富士見1丁目 / Xây dựng 9 năm/2 tầng
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/27.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/27.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/27.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/27.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Residence IRUMA
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 4 phút
Saitama Iruma Shi豊岡1丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc63,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,500 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.81m2 / Tiền đặt cọc61,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グランドマンション
Seibu-Ikebukuro line Musashi Fujisawa Đi bộ 10 phút Seibu-Ikebukuro line Kotesashi Đi bộ 61 phút
Saitama Iruma Shi大字下藤沢 / Xây dựng 31 năm/4 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥3,000
4 tầng/4DK/67.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥3,000
4 tầng/4DK/67.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon フラワーハイツC
Seibu-Ikebukuro line Motokaji Đi bộ 8 phút Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 14 phút
Saitama Iruma Shi大字仏子 / Xây dựng 30 năm/3 tầng
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/18.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/18.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/18.7m2 / Tiền đặt cọc38,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/18.7m2 / Tiền đặt cọc38,000 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/19m2 / Tiền đặt cọc38,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/19m2 / Tiền đặt cọc38,000 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếCó đồ dùng gia dụng đi kèmInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/18.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/18.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥93,500 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/2LK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,500 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/2LK/56.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon CASA M
Seibu-Ikebukuro line Higashi Kurume Đi bộ 13 phút Seibu-Ikebukuro line Kiyose Đi bộ 14 phút
Saitama Niiza Shi新堀2丁目 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/21.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/21.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon レオネクストコージーコートKM
Seibu-Ikebukuro line Motokaji Đi bộ 14 phút Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 15 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市仏子 / Xây dựng 12 năm/3 tầng
¥52,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/25.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/25.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥50,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/25.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/25.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノコキア
Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 7 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市仏子 / Xây dựng 7 năm/2 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクストサンハイム
Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 11 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市仏子 / Xây dựng 12 năm/3 tầng
¥82,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクストスピネル
Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 10 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市仏子 / Xây dựng 12 năm/3 tầng
¥73,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥72,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクストエルラゾ
Seibu-Ikebukuro line Hanno Đi bộ 9 phút Seibu-Chichibu line Higashi Hanno Đi bộ 15 phút
Saitama Hanno Shi埼玉県飯能市本町 / Xây dựng 14 năm/2 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス開陽
Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 3 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市仏子 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスメルベーユ
Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 7 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市仏子 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスエスポワール
Seibu-Ikebukuro line Hanno Đi bộ 21 phút
Saitama Hanno Shi埼玉県飯能市山手町 / Xây dựng 22 năm/2 tầng
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスEsperanza
Seibu-Ikebukuro line Hanno Đi bộ 9 phút Seibu-Chichibu line Higashi Hanno Đi bộ 14 phút
Saitama Hanno Shi埼玉県飯能市本町 / Xây dựng 17 năm/2 tầng
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスKAMIHIROSE
Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 11 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市仏子 / Xây dựng 26 năm/2 tầng
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスJ
Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 17 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市野田 / Xây dựng 27 năm/2 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Apato レオパレスシャルマン
Seibu-Chichibu line Higashi Hanno Đi bộ 17 phút Seibu-Ikebukuro line Hanno Đi bộ 22 phút
Saitama Hanno Shi埼玉県飯能市中居 / Xây dựng 26 năm/2 tầng
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスネイチャー
Seibu-Ikebukuro line Bushi Đi bộ 3 phút
Saitama Iruma Shi埼玉県入間市仏子 / Xây dựng 28 năm/3 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノアーカス
Seibu-Ikebukuro line Hibarigaoka Đi bộ 17 phút
Saitama Niiza Shi埼玉県新座市栗原 / Xây dựng 10 năm/2 tầng
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato ミランダソレーユ
Seibu-Ikebukuro line Hibarigaoka Đi bộ 17 phút
Saitama Niiza Shi埼玉県新座市栗原 / Xây dựng 10 năm/2 tầng
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1R/30.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1R/30.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスボレール
Seibu-Ikebukuro line Hibarigaoka Đi bộ 10 phút
Saitama Niiza Shi埼玉県新座市栗原 / Xây dựng 14 năm/2 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/19.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/19.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクスト新座ブルー
Seibu-Ikebukuro line Hibarigaoka Đi bộ 9 phút
Saitama Niiza Shi埼玉県新座市野寺 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/25.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/25.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/20.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/20.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/25.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/25.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/25.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/25.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/20.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/20.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスコヅチK
Seibu-Ikebukuro line Higashi Kurume Đi bộ 23 phút
Saitama Niiza Shi埼玉県新座市西堀 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/2LDK/69.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/2LDK/69.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
266 nhà (98 nhà trong 266 nhà)