Khu vực Saitama
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Nơi để xe máy
150 nhà (117 nhà trong 150 nhà)
Nhà manshon エヌステージジェイアール新白岡駅前
JR Tohoku line Shin Shiraoka Đi bộ 1 phút JR Shonan Shinjuku line-Utsunomiya Yokosuka Shin Shiraoka Đi bộ 1 phút
Saitama Shiraoka Shi新白岡8丁目 / Xây mới/9 tầng
Floor plan
¥57,300 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,300 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,300 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/22.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,300 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/22.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥54,800 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,800 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥53,800 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,800 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,300 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,300 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,300 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,300 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,300 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,300 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,800 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,800 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,300 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,300 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,300 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,300 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,300 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,300 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,800 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,800 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,800 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,800 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,800 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,800 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,300 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,300 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥54,800 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,800 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,300 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,300 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,800 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,800 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,300 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,300 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,300 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,300 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,300 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,300 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,300 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,300 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥53,800 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,800 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,300 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,300 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥54,800 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,800 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon RJRプレシア川口
JR Keihin Tohoku/Negishi line Kawaguchi Đi bộ 10 phút
Saitama Kawaguchi Shi飯塚4丁目 / Xây mới/10 tầng
¥179,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/40.11m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/40.11m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/3LDK/65m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/3LDK/65m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/3LDK/65m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/3LDK/65m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/46.97m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/46.97m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/40.11m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/40.11m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/46.97m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/46.97m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥166,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/46.61m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/46.61m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/36.47m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/36.47m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/36.47m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/36.47m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/40.11m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/40.11m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/40.11m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/40.11m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/46.61m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/46.61m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/46.61m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/46.61m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥170,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/46.97m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/46.97m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥223,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/65m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/65m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥162,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/46.97m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/46.97m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥167,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/46.61m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/46.61m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon 緑の森ハウス
JR Keihin Tohoku/Negishi line Minami Urawa Đi bộ 24 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Warabi Đi bộ 25 phút
Saitama Kawaguchi Shi芝塚原2丁目 / Xây dựng 30 năm/8 tầng
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/3LDK/62.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/3LDK/62.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon リブリ・アニヴェルセル
JR Musashino line Nishi Urawa Đi bộ 23 phút JR Saikyo line Minami Yono Đi bộ 25 phút
Saitama Saitama Shi Sakura Ku町谷3丁目 / Xây dựng 15 năm/3 tầng
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リスタ所沢
Seibu-Ikebukuro line Tokorozawa Đi bộ 18 phút JR Musashino line Shin Akitsu Đi bộ 19 phút
Saitama Tokorozawa Shi大字上安松 / Xây dựng 40 năm/3 tầng
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/17.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/17.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/17.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/17.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon ダイヤモンドマンション1号館
JR Takasaki line Kumagaya Đi bộ 15 phút Chichibu Railway Kami Kumagaya Đi bộ 23 phút
Saitama Kumagaya Shi中西3丁目 / Xây dựng 40 năm/5 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥4,000
4 tầng/3LDK/61.85m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥4,000
4 tầng/3LDK/61.85m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥4,000
4 tầng/3LDK/61.85m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥4,000
4 tầng/3LDK/61.85m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Nhà manshon メゾンドール
JR Chuo line Kichijoji Đi bộ 6 phút Seibu-Ikebukuro line Oizumi Gakuen Đi bộ 6 phút
Saitama Niiza Shi栄3丁目 / Xây dựng 37 năm/3 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/3DK/50.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/3DK/50.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon 辻ハイツ
JR Saikyo line Kita Toda Đi bộ 13 phút JR Saikyo line Toda Đi bộ 28 phút
Saitama Saitama Shi Minami Ku辻7丁目 / Xây dựng 28 năm/4 tầng
Floor plan
¥42,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/19.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/19.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グランステージ坂戸
Tobu-Tojo line Sakado Đi bộ 5 phút Tobu-Ogose line Sakado Đi bộ 5 phút
Saitama Sakado Shi南町 / Xây dựng 21 năm/3 tầng
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon ルートホワイト
Saitama Railway Minami Hatogaya Đi bộ 13 phút Saitama Railway Kawaguchi Motogo Đi bộ 14 phút
Saitama Kawaguchi Shi朝日1丁目 / Xây dựng 28 năm/5 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥9,000
2 tầng/2LDK/57.82m2 / Tiền đặt cọc118,000 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥9,000
2 tầng/2LDK/57.82m2 / Tiền đặt cọc118,000 yên/Tiền lễ118,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グランドマンション
Seibu-Ikebukuro line Musashi Fujisawa Đi bộ 10 phút Seibu-Ikebukuro line Kotesashi Đi bộ 61 phút
Saitama Iruma Shi大字下藤沢 / Xây dựng 31 năm/4 tầng
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/2LDK/53.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/2LDK/53.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/2LDK/53.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/2LDK/53.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/2LDK/57.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/2LDK/57.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥3,000
4 tầng/4DK/67.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥3,000
4 tầng/4DK/67.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon La Clair南浦和
JR Musashino line Minami Urawa Đi bộ 3 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Minami Urawa Đi bộ 3 phút
Saitama Saitama Shi Minami Ku南本町1丁目 / Xây mới/9 tầng
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/2LDK/50.08m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ364,000 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/2LDK/50.08m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ364,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/2LDK/50.08m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ356,000 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/2LDK/50.08m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ356,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/2LDK/50.08m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ356,000 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/2LDK/50.08m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ356,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/2LDK/50.08m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ352,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/2LDK/50.08m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ352,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/2LDK/50.08m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ352,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/2LDK/50.08m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ352,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/2LDK/50.08m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ358,000 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/2LDK/50.08m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ358,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/2LDK/50.08m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ366,000 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/2LDK/50.08m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ366,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/2LDK/50.08m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ364,000 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/2LDK/50.08m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ364,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/2LDK/50.08m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ360,000 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/2LDK/50.08m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ360,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon リブリ・アバンセ
JR Saikyo line Minami Yono Đi bộ 18 phút JR Saikyo line Yono Hommachi Đi bộ 26 phút
Saitama Saitama Shi Sakura Ku栄和3丁目 / Xây dựng 15 năm/3 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リブリ・中浦和
JR Musashino line Nishi Urawa Đi bộ 10 phút JR Saikyo line Naka Urawa Đi bộ 12 phút
Saitama Saitama Shi Sakura Ku田島4丁目 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon Firouge白幡
JR Saikyo line Musashi Urawa Đi bộ 12 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Urawa Đi bộ 15 phút
Saitama Saitama Shi Minami Ku白幡2丁目 / Xây dựng 17 năm/3 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/3LDK/68.67m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/3LDK/68.67m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1LDK/42.34m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1LDK/42.34m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ126,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato リブリ・加倉
Tobu-Noda line Iwatsuki Đi bộ 9 phút
Saitama Saitama Shi Iwatsuki Ku加倉1丁目 / Xây dựng 14 năm/2 tầng
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/25.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/25.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/25.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/25.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/25.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/25.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Nhà manshon リブリ・Luna-mare
Tobu-Tojo line Kawagoe Đi bộ 19 phút Seibu-Shinjuku line Hon Kawagoe Đi bộ 23 phút
Saitama Kawagoe Shi仙波町3丁目 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Sàn nhà
Apato リリックコート北越谷
Tobu-Isesaki line Kita Koshigaya Đi bộ 16 phút
Saitama Koshigaya Shi大字南荻島 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/23.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/23.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/23.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/23.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/23.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/23.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon コスモプレイス志木
Tobu-Tojo line Shiki Đi bộ 4 phút Tobu-Tojo line Asakadai Đi bộ 21 phút
Saitama Niiza Shi東北2丁目 / Xây dựng 37 năm/4 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1LDK/33.7m2 / Tiền đặt cọc82,000 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1LDK/33.7m2 / Tiền đặt cọc82,000 yên/Tiền lễ82,000 yên
Internet miễn phí Có thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Apato クラルテ霞ヶ関
Tobu-Tojo line Tobu Kasumigaseki Đi bộ 7 phút JR Kawagoe line Matoba Đi bộ 17 phút
Saitama Kawagoe Shi霞ケ関東4丁目 / Xây dựng 38 năm/2 tầng
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/2K/38.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/2K/38.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí
Nhà manshon リブリ・所沢小手指
Seibu-Ikebukuro line Kotesashi Đi bộ 13 phút Seibu-Ikebukuro line Sayamagaoka Đi bộ 26 phút
Saitama Tokorozawa Shi小手指町2丁目 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1LDK/40.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1LDK/40.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato フラットA
Tobu-Ogose line Higashi Moro Đi bộ 5 phút JR Hachiko line Moro Đi bộ 11 phút
Saitama Iruma Gun Moroyama Machi岩井西1丁目 / Xây dựng 33 năm/2 tầng
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥2,500
2 tầng/1DK/32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥2,500
2 tầng/1DK/32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥2,500
2 tầng/1DK/32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥2,500
2 tầng/1DK/32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥2,500
2 tầng/1DK/32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥2,500
2 tầng/1DK/32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato リブリ・Lenient
Tobu-Isesaki line Shinden Đi bộ 11 phút Tobu-Isesaki line Dokkyodaigakumae Đi bộ 28 phút
Saitama Soka Shi金明町 / Xây dựng 9 năm/2 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon リブリ・サニーグレイス
JR Kawagoe line Kawagoe Đi bộ 14 phút Tobu-Tojo line Kawagoe Đi bộ 14 phút
Saitama Kawagoe Shi野田町2丁目 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon ランドール坂戸
Tobu-Tojo line Sakado Đi bộ 10 phút
Saitama Tsurugashima Shi脚折町1丁目 / Xây dựng 37 năm/5 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/33.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/33.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Apato サンシャイン
JR Tohoku line Shiraoka Đi bộ 22 phút JR Tohoku line Shin Shiraoka Đi bộ 26 phút
Saitama Shiraoka Shi篠津 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/50.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/50.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon スカイコート西川口第2
JR Keihin Tohoku/Negishi line Nishi Kawaguchi Đi bộ 9 phút
Saitama Kawaguchi Shi西青木3丁目 / Xây dựng 37 năm/10 tầng
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1R/13.04m2 / Tiền đặt cọc49,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1R/13.04m2 / Tiền đặt cọc49,000 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Nhà manshon GENOVIA谷塚
Tobu-Isesaki line Yatsuka Đi bộ 10 phút Tobu-Isesaki line Soka Đi bộ 16 phút
Saitama Soka Shi吉町3丁目 / Xây dựng 1 năm/7 tầng
Floor plan
¥76,500 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥76,500 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon 八潮PARK SQUARE
Tsukuba Express Yashio Đi bộ 2 phút
Saitama Yashio Shi大瀬6丁目 / Xây dựng 19 năm/11 tầng
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Apato コーポ畑中
Seibu-Sayama line Shimo Yamaguchi Đi bộ 8 phút Seibu-Yamaguchi line Yuenchi Nishi Đi bộ 13 phút
Saitama Tokorozawa Shi大字荒幡 / Xây dựng 46 năm/2 tầng
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥2,000
2 tầng/2DK/36.64m2 / Tiền đặt cọc43,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥2,000
2 tầng/2DK/36.64m2 / Tiền đặt cọc43,000 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
150 nhà (117 nhà trong 150 nhà)