Chọn tuyến đường Tokyo|Yurikamome
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Tokyo/Yurikamome
127 nhà (127 nhà trong 127 nhà)
Nhà manshon ロイヤルパークス有明
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 9 phút Yurikamome Odaiba Kaihinkoen Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥545,000 Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/3LDK/79.68m2 / Tiền đặt cọc545,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥545,000 Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/3LDK/79.68m2 / Tiền đặt cọc545,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.98m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.98m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥865,000 Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2 / Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥865,000 Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2 / Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス豊洲キャナル
Yurikamome Shin Toyosu Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku豊洲6丁目 / Xây dựng 10 năm/19 tầng
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/33.3m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/33.3m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥241,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/46.28m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥241,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/46.28m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1LDK/46.28m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1LDK/46.28m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/34.32m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/34.32m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/35.98m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/35.98m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
15 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
15 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
19 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
19 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1LDK/35.98m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1LDK/35.98m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/35.73m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/35.73m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥12,000
14 tầng/1LDK/35.73m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥12,000
14 tầng/1LDK/35.73m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
16 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
16 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥12,000
18 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥12,000
18 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥196,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークタワー芝浦ベイワード アーバンウイング
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 9 phút
Tokyo Minato Ku芝浦2丁目 / Xây dựng 21 năm/29 tầng
Floor plan
¥490,000 Phí quản lý: ¥10,000
17 tầng/2LDK/66.12m2 / Tiền đặt cọc490,000 yên/Tiền lễ490,000 yên
¥490,000 Phí quản lý:¥10,000
17 tầng/2LDK/66.12m2 / Tiền đặt cọc490,000 yên/Tiền lễ490,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥8,000
18 tầng/1LDK/52.43m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ286,000 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥8,000
18 tầng/1LDK/52.43m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ286,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥537,000 Phí quản lý: ¥15,000
24 tầng/3LDK/87.89m2 / Tiền đặt cọc537,000 yên/Tiền lễ537,000 yên
¥537,000 Phí quản lý:¥15,000
24 tầng/3LDK/87.89m2 / Tiền đặt cọc537,000 yên/Tiền lễ537,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥529,000 Phí quản lý: ¥15,000
25 tầng/3LDK/86.65m2 / Tiền đặt cọc529,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥529,000 Phí quản lý:¥15,000
25 tầng/3LDK/86.65m2 / Tiền đặt cọc529,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥515,000 Phí quản lý: ¥15,000
24 tầng/3SLDK/88.35m2 / Tiền đặt cọc515,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥515,000 Phí quản lý:¥15,000
24 tầng/3SLDK/88.35m2 / Tiền đặt cọc515,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥725,000 Phí quản lý: ¥15,000
24 tầng/3LDK/96.96m2 / Tiền đặt cọc725,000 yên/Tiền lễ725,000 yên
¥725,000 Phí quản lý:¥15,000
24 tầng/3LDK/96.96m2 / Tiền đặt cọc725,000 yên/Tiền lễ725,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ザ・タワー芝浦
Yurikamome Hinode Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Hamamatsucho Đi bộ 7 phút
Tokyo Minato Ku芝浦1丁目 / Xây dựng 18 năm/19 tầng
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1R/26.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1R/26.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/27.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/27.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ディアレイシャス港区海岸
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 12 phút
Tokyo Minato Ku海岸3丁目 / Xây dựng 11 năm/9 tầng
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ148,000 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ148,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ149,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ147,000 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ147,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Brillia 有明 Sky Tower
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 8 phút Rinkai line Kokusai Tenjijo Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目 / Xây dựng 15 năm/33 tầng
Floor plan
¥210,000
19 tầng/1LDK/39.05m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000
19 tầng/1LDK/39.05m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス芝浦
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 9 phút
Tokyo Minato Ku芝浦2丁目 / Xây dựng 13 năm/10 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/26.09m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/26.09m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/26.09m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/26.09m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ146,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon シーフォレシティ芝浦
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 11 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 15 phút
Tokyo Minato Ku海岸3丁目 / Xây dựng 20 năm/13 tầng
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/21.78m2 / Tiền đặt cọc88,000 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/21.78m2 / Tiền đặt cọc88,000 yên/Tiền lễ88,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/21.65m2 / Tiền đặt cọc89,000 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/21.65m2 / Tiền đặt cọc89,000 yên/Tiền lễ89,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ケーディーエックスレジデンス豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 8 phút Yurikamome Toyosu Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku豊洲1丁目 / Xây dựng 9 năm/8 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/28.19m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/28.19m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon Brillia Tower 浜離宮
Yurikamome Takeshiba Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Hamamatsucho Đi bộ 5 phút
Tokyo Minato Ku海岸1丁目 / Xây dựng 3 năm/32 tầng
Floor plan
¥268,000
5 tầng/1LDK/40.08m2 / Tiền đặt cọc268,000 yên/Tiền lễ268,000 yên
¥268,000
5 tầng/1LDK/40.08m2 / Tiền đặt cọc268,000 yên/Tiền lễ268,000 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥900,000
21 tầng/2LDK/90.16m2 / Tiền đặt cọc900,000 yên/Tiền lễ900,000 yên
¥900,000
21 tầng/2LDK/90.16m2 / Tiền đặt cọc900,000 yên/Tiền lễ900,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥460,000 Phí quản lý: ¥20,000
30 tầng/1LDK/60.35m2 / Tiền đặt cọc460,000 yên/Tiền lễ460,000 yên
¥460,000 Phí quản lý:¥20,000
30 tầng/1LDK/60.35m2 / Tiền đặt cọc460,000 yên/Tiền lễ460,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥159,800 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/25.13m2 / Tiền đặt cọc159,800 yên/Tiền lễ159,800 yên
¥159,800 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/25.13m2 / Tiền đặt cọc159,800 yên/Tiền lễ159,800 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥168,000
11 tầng/1DK/25.13m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000
11 tầng/1DK/25.13m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon エスコート芝浦EAST
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 16 phút
Tokyo Minato Ku海岸3丁目 / Xây dựng 24 năm/12 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/28.52m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/28.52m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ113,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/24.77m2 / Tiền đặt cọc107,000 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/24.77m2 / Tiền đặt cọc107,000 yên/Tiền lễ107,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 11 phút Yurikamome Toyosu Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku枝川1丁目 / Xây dựng 17 năm/9 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon クレヴィスタ豊洲ベイサイド
Rinkai line Shinonome Đi bộ 7 phút Yurikamome Toyosu Đi bộ 20 phút
Tokyo Koto Ku東雲2丁目 / Xây dựng 8 năm/7 tầng
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ロメック芝浦
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 8 phút
Tokyo Minato Ku芝浦2丁目 / Xây dựng 18 năm/10 tầng
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato 芝浦庵
Yurikamome Hinode Đi bộ 7 phút Toei-Mita line Mita Đi bộ 8 phút
Tokyo Minato Ku芝浦1丁目 / Xây dựng 0 năm/4 tầng
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1R/26.15m2 / Tiền đặt cọc99,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1R/26.15m2 / Tiền đặt cọc99,000 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Nhà manshon シティタワーズ東京ベイ セントラルタワー
Yurikamome Ariake Đi bộ 5 phút Rinkai line Kokusai Tenjijo Đi bộ 6 phút
Tokyo Koto Ku有明2丁目 / Xây dựng 7 năm/33 tầng
Floor plan
¥330,000
32 tầng/2LDK/54.24m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ330,000 yên
¥330,000
32 tầng/2LDK/54.24m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ330,000 yên
Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon Brillia Mare 有明 TOWER&GARDEN
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 6 phút Rinkai line Kokusai Tenjijo Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目 / Xây dựng 17 năm/33 tầng
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥15,000
24 tầng/1LDK/40.8m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥15,000
24 tầng/1LDK/40.8m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥25,000
13 tầng/1LDK/57.33m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥25,000
13 tầng/1LDK/57.33m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tường
Nhà manshon グランドメゾン田町
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 10 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 11 phút
Tokyo Minato Ku芝浦2丁目 / Xây dựng 44 năm/14 tầng
Floor plan
¥155,000
6 tầng/1LDK/40.02m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000
6 tầng/1LDK/40.02m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
127 nhà (127 nhà trong 127 nhà)