Chọn tuyến đường Tokyo|Yurikamome
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Tokyo/Yurikamome
221 nhà (221 nhà trong 221 nhà)
Nhà manshon パークアクシス豊洲キャナル
Yurikamome Shin Toyosu Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku豊洲6丁目 / Xây dựng 10 năm/19 tầng
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/36.63m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ202,000 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/36.63m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ202,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1LDK/33.3m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1LDK/33.3m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/33.3m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/33.3m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/33.3m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/33.3m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ187,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ198,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥12,000
14 tầng/1K/33.3m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥12,000
14 tầng/1K/33.3m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1R/33.3m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1R/33.3m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ロイヤルパークス有明
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 9 phút Yurikamome Odaiba Kaihinkoen Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥220,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.98m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.98m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥182,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥182,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥214,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/39.98m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/39.98m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥224,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥224,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥224,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.98m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.98m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥224,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ビレッジハウス芝浦タワー1号棟
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 12 phút
Tokyo Minato Ku海岸3丁目 / Xây dựng 32 năm/12 tầng
Floor plan
¥203,200
5 tầng/3DK/60.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,200
5 tầng/3DK/60.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥205,200
6 tầng/3DK/60.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,200
6 tầng/3DK/60.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon シーフォレシティ芝浦
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 11 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Tamachi Đi bộ 15 phút
Tokyo Minato Ku海岸3丁目 / Xây dựng 19 năm/13 tầng
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥6,000
11 tầng/1K/21.78m2 / Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥6,000
11 tầng/1K/21.78m2 / Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/22.76m2 / Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/22.76m2 / Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 11 phút Yurikamome Toyosu Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku枝川1丁目 / Xây dựng 16 năm/9 tầng
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/20.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/20.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon パークタワー芝浦ベイワード アーバンウイング
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 9 phút
Tokyo Minato Ku芝浦2丁目 / Xây dựng 20 năm/29 tầng
Floor plan
¥530,000 Phí quản lý: ¥15,000
27 tầng/3LDK/86.65m2 / Tiền đặt cọc530,000 yên/Tiền lễ530,000 yên
¥530,000 Phí quản lý:¥15,000
27 tầng/3LDK/86.65m2 / Tiền đặt cọc530,000 yên/Tiền lễ530,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥735,000 Phí quản lý: ¥15,000
27 tầng/3LDK/98.6m2 / Tiền đặt cọc735,000 yên/Tiền lễ735,000 yên
¥735,000 Phí quản lý:¥15,000
27 tầng/3LDK/98.6m2 / Tiền đặt cọc735,000 yên/Tiền lễ735,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Nhà manshon レックス海岸通りレジデンス
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 12 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 17 phút
Tokyo Minato Ku海岸3丁目 / Xây dựng 19 năm/10 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon SKYZ TOWER&GARDEN
Yurikamome Shin Toyosu Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku豊洲6丁目 / Xây dựng 11 năm/45 tầng
Floor plan
¥390,000 Phí quản lý: ¥15,000
20 tầng/3LDK/73.97m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ390,000 yên
¥390,000 Phí quản lý:¥15,000
20 tầng/3LDK/73.97m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ390,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tường
Nhà manshon クレヴィスタ豊洲ベイサイド
Rinkai line Shinonome Đi bộ 7 phút Yurikamome Toyosu Đi bộ 20 phút
Tokyo Koto Ku東雲2丁目 / Xây dựng 8 năm/7 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/32.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/32.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon シティタワーズ東京ベイ CENTRAL TOWER
Yurikamome Ariake Đi bộ 5 phút Rinkai line Kokusai Tenjijo Đi bộ 6 phút
Tokyo Koto Ku有明2丁目 / Xây dựng 6 năm/33 tầng
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/2LDK/54.24m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ305,000 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/2LDK/54.24m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ305,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ケーディーエックスレジデンス豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 8 phút Yurikamome Toyosu Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku豊洲1丁目 / Xây dựng 8 năm/8 tầng
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1K/30.43m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1K/30.43m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1K/34.79m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1K/34.79m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/32.02m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ304,000 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/32.02m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ304,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ266,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ266,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1K/26.81m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1K/26.81m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1K/26.81m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1K/26.81m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ276,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ276,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ268,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ268,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/26.85m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/26.85m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ268,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ268,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ディアレイシャス港区海岸
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 12 phút
Tokyo Minato Ku海岸3丁目 / Xây dựng 10 năm/9 tầng
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon スカイズ タワー&ガーデン
Yurikamome Shin Toyosu Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku豊洲6丁目 / Xây dựng 11 năm/45 tầng
Floor plan
¥320,000
21 tầng/2LDK/62.81m2 / Tiền đặt cọc640,000 yên/Tiền lễ320,000 yên
¥320,000
21 tầng/2LDK/62.81m2 / Tiền đặt cọc640,000 yên/Tiền lễ320,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon クレイシア芝浦ウォーターフロント
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 6 phút Yurikamome Hinode Đi bộ 9 phút
Tokyo Minato Ku海岸3丁目 / Xây dựng 11 năm/9 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon ロメック芝浦
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 8 phút
Tokyo Minato Ku芝浦2丁目 / Xây dựng 18 năm/10 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon Brillia Tower 有明 MID CROSS
Yurikamome Odaiba Kaihinkoen Đi bộ 9 phút Rinkai line Kokusai Tenjijo Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目 / Xây dựng 4 năm/32 tầng
Floor plan
¥240,000
25 tầng/1LDK/44.48m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥240,000
25 tầng/1LDK/44.48m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon HARUMI FLAG PARK VILLAGE E棟
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 20 phút Yurikamome Shijo Mae Đi bộ 23 phút
Tokyo Chuo Ku晴海5丁目 / Xây dựng 2 năm/16 tầng
Floor plan
¥369,000
6 tầng/3LDK/86.85m2 / Tiền đặt cọc369,000 yên/Tiền lễ369,000 yên
¥369,000
6 tầng/3LDK/86.85m2 / Tiền đặt cọc369,000 yên/Tiền lễ369,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
221 nhà (221 nhà trong 221 nhà)