Nếu bạn đang tìm việc làm, nhà ở cho người nước ngoài, hãy đến với YOLO JAPAN
Tìm kiếm việc làm
Trải nghiệm monitor
FAQ
Lịch sử duyệt web
Yêu thích
Đăng nhập
Đăng ký hội viên
Vietnamese
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Danh sách nhà cho thuê ở Yurikamome
Chọn tuyến đường
Tokyo|Yurikamome
Chọn tỉnh thành phố
Hokkaido
Aomori
Iwate
Miyagi
Akita
Yamagata
Fukushima
Ibaraki
Tochigi
Gunma
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Niigata
Toyama
Ishikawa
Fukui
Yamanashi
Nagano
Gifu
Shizuoka
Aichi
Mie
Shiga
Kyoto
Osaka
Hyogo
Nara
Wakayama
Tottori
Shimane
Okayama
Hiroshima
Yamaguchi
Tokushima
Kagawa
Ehime
Kochi
Fukuoka
Saga
Nagasaki
Kumamoto
Oita
Miyazaki
Kagoshima
Okinawa
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn tuyến đường
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn ga
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Tokyo/Yurikamome
221 nhà (221 nhà trong 221 nhà)
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
Nhà manshon パークアクシス豊洲キャナル
Yurikamome Shin Toyosu Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku豊洲6丁目
/
Xây dựng 10 năm/19 tầng
¥202,000
Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/36.63m2
/
Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ202,000 yên
¥202,000
Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/36.63m2
/
Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ202,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥210,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1LDK/33.3m2
/
Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1LDK/33.3m2
/
Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥196,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/33.3m2
/
Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/33.3m2
/
Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥212,000
Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1DK/36.15m2
/
Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000
Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1DK/36.15m2
/
Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/33.3m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/33.3m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ187,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥198,000
Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/36.15m2
/
Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000
Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/36.15m2
/
Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ198,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥198,000
Phí quản lý: ¥12,000
14 tầng/1K/33.3m2
/
Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000
Phí quản lý:¥12,000
14 tầng/1K/33.3m2
/
Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥207,000
Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1R/33.3m2
/
Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000
Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1R/33.3m2
/
Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ロイヤルパークス有明
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 9 phút Yurikamome Odaiba Kaihinkoen Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目
/
Xây mới/15 tầng
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥220,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥214,000
Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000
Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥224,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥215,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥215,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥220,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥220,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥224,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥224,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥224,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥215,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ビレッジハウス芝浦タワー1号棟
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 12 phút
Tokyo Minato Ku海岸3丁目
/
Xây dựng 32 năm/12 tầng
¥203,200
5 tầng/3DK/60.58m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,200
5 tầng/3DK/60.58m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xem chi tiết
¥205,200
6 tầng/3DK/60.58m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,200
6 tầng/3DK/60.58m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xem chi tiết
Nhà manshon シーフォレシティ芝浦
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 11 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Tamachi Đi bộ 15 phút
Tokyo Minato Ku海岸3丁目
/
Xây dựng 19 năm/13 tầng
¥91,000
Phí quản lý: ¥6,000
11 tầng/1K/21.78m2
/
Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000
Phí quản lý:¥6,000
11 tầng/1K/21.78m2
/
Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
Tự động khoá
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥91,000
Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/22.76m2
/
Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000
Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/22.76m2
/
Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon プレール・ドゥーク豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 11 phút Yurikamome Toyosu Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku枝川1丁目
/
Xây dựng 16 năm/9 tầng
¥112,000
Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/20.49m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000
Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/20.49m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークタワー芝浦ベイワード アーバンウイング
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 9 phút
Tokyo Minato Ku芝浦2丁目
/
Xây dựng 20 năm/29 tầng
¥530,000
Phí quản lý: ¥15,000
27 tầng/3LDK/86.65m2
/
Tiền đặt cọc530,000 yên/Tiền lễ530,000 yên
¥530,000
Phí quản lý:¥15,000
27 tầng/3LDK/86.65m2
/
Tiền đặt cọc530,000 yên/Tiền lễ530,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥735,000
Phí quản lý: ¥15,000
27 tầng/3LDK/98.6m2
/
Tiền đặt cọc735,000 yên/Tiền lễ735,000 yên
¥735,000
Phí quản lý:¥15,000
27 tầng/3LDK/98.6m2
/
Tiền đặt cọc735,000 yên/Tiền lễ735,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
Nhà manshon レックス海岸通りレジデンス
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 12 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 17 phút
Tokyo Minato Ku海岸3丁目
/
Xây dựng 19 năm/10 tầng
¥100,000
Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.84m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000
Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.84m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon SKYZ TOWER&GARDEN
Yurikamome Shin Toyosu Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku豊洲6丁目
/
Xây dựng 11 năm/45 tầng
¥390,000
Phí quản lý: ¥15,000
20 tầng/3LDK/73.97m2
/
Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ390,000 yên
¥390,000
Phí quản lý:¥15,000
20 tầng/3LDK/73.97m2
/
Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ390,000 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Tủ âm tường
Xem chi tiết
Nhà manshon クレヴィスタ豊洲ベイサイド
Rinkai line Shinonome Đi bộ 7 phút Yurikamome Toyosu Đi bộ 20 phút
Tokyo Koto Ku東雲2丁目
/
Xây dựng 8 năm/7 tầng
¥118,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Xem chi tiết
¥143,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/32.71m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/32.71m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥119,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Xem chi tiết
Nhà manshon シティタワーズ東京ベイ CENTRAL TOWER
Yurikamome Ariake Đi bộ 5 phút Rinkai line Kokusai Tenjijo Đi bộ 6 phút
Tokyo Koto Ku有明2丁目
/
Xây dựng 6 năm/33 tầng
¥305,000
Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/2LDK/54.24m2
/
Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ305,000 yên
¥305,000
Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/2LDK/54.24m2
/
Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ305,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ケーディーエックスレジデンス豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 8 phút Yurikamome Toyosu Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku豊洲1丁目
/
Xây dựng 8 năm/8 tầng
¥139,000
Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1K/30.43m2
/
Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000
Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1K/30.43m2
/
Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥150,000
Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1K/34.79m2
/
Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000
Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1K/34.79m2
/
Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/32.02m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ304,000 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/32.02m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ304,000 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥133,000
Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ266,000 yên
¥133,000
Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ266,000 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥141,000
Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1K/26.81m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
¥141,000
Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1K/26.81m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥140,000
Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1K/26.81m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥140,000
Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1K/26.81m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ276,000 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ276,000 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥134,000
Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ268,000 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ268,000 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥135,000
Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/26.85m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥135,000
Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/26.85m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥134,000
Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ268,000 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ268,000 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥129,000
Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000
Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥127,000
Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥127,000
Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ディアレイシャス港区海岸
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 12 phút
Tokyo Minato Ku海岸3丁目
/
Xây dựng 10 năm/9 tầng
¥157,000
Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000
Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥143,000
Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000
Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥133,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon スカイズ タワー&ガーデン
Yurikamome Shin Toyosu Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku豊洲6丁目
/
Xây dựng 11 năm/45 tầng
¥320,000
21 tầng/2LDK/62.81m2
/
Tiền đặt cọc640,000 yên/Tiền lễ320,000 yên
¥320,000
21 tầng/2LDK/62.81m2
/
Tiền đặt cọc640,000 yên/Tiền lễ320,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon クレイシア芝浦ウォーターフロント
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 6 phút Yurikamome Hinode Đi bộ 9 phút
Tokyo Minato Ku海岸3丁目
/
Xây dựng 11 năm/9 tầng
¥135,000
Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.9m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000
Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.9m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥134,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.9m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.9m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
Nhà manshon ロメック芝浦
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 8 phút
Tokyo Minato Ku芝浦2丁目
/
Xây dựng 18 năm/10 tầng
¥135,000
Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.82m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000
Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.82m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥135,000
Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.82m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000
Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.82m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/25.82m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/25.82m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥133,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.82m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.82m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon Brillia Tower 有明 MID CROSS
Yurikamome Odaiba Kaihinkoen Đi bộ 9 phút Rinkai line Kokusai Tenjijo Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目
/
Xây dựng 4 năm/32 tầng
¥240,000
25 tầng/1LDK/44.48m2
/
Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥240,000
25 tầng/1LDK/44.48m2
/
Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Xem chi tiết
Nhà manshon HARUMI FLAG PARK VILLAGE E棟
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 20 phút Yurikamome Shijo Mae Đi bộ 23 phút
Tokyo Chuo Ku晴海5丁目
/
Xây dựng 2 năm/16 tầng
¥369,000
6 tầng/3LDK/86.85m2
/
Tiền đặt cọc369,000 yên/Tiền lễ369,000 yên
¥369,000
6 tầng/3LDK/86.85m2
/
Tiền đặt cọc369,000 yên/Tiền lễ369,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
221 nhà (221 nhà trong 221 nhà)
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Danh sách nhà cho thuê ở Yurikamome