Nếu bạn đang tìm việc làm, nhà ở cho người nước ngoài, hãy đến với YOLO JAPAN
Tìm kiếm việc làm
Trải nghiệm monitor
FAQ
Lịch sử duyệt web
Yêu thích
Đăng nhập
Đăng ký hội viên
Vietnamese
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Koto-ku
Danh sách nhà cho thuê ở Ariake Tennis no Mori
Chọn ga
Tokyo|Yurikamome
Chọn tỉnh thành phố
Hokkaido
Aomori
Iwate
Miyagi
Akita
Yamagata
Fukushima
Ibaraki
Tochigi
Gunma
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Niigata
Toyama
Ishikawa
Fukui
Yamanashi
Nagano
Gifu
Shizuoka
Aichi
Mie
Shiga
Kyoto
Osaka
Hyogo
Nara
Wakayama
Tottori
Shimane
Okayama
Hiroshima
Yamaguchi
Tokushima
Kagawa
Ehime
Kochi
Fukuoka
Saga
Nagasaki
Kumamoto
Oita
Miyazaki
Kagoshima
Okinawa
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn tuyến đường
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn ga
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKoto-ku/Ariake Tennis no Mori ga
112 nhà (112 nhà trong 112 nhà)
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
Nhà manshon Brillia有明 Sky Tower
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 6 phút Yurikamome Odaiba Kaihinkoen Đi bộ 15 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目
/
Xây dựng 14 năm/33 tầng
¥183,000
2 tầng/1LDK/38.81m2
/
Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ183,000 yên
¥183,000
2 tầng/1LDK/38.81m2
/
Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ183,000 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥394,000
10 tầng/3LDK/74.77m2
/
Tiền đặt cọc394,000 yên/Tiền lễ788,000 yên
¥394,000
10 tầng/3LDK/74.77m2
/
Tiền đặt cọc394,000 yên/Tiền lễ788,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ロイヤルパークス有明
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 9 phút Yurikamome Odaiba Kaihinkoen Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目
/
Xây mới/15 tầng
¥171,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥214,000
Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000
Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥220,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon Brillia Tower 有明 MID CROSS
Yurikamome Odaiba Kaihinkoen Đi bộ 9 phút Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目
/
Xây dựng 4 năm/32 tầng
¥250,000
29 tầng/1LDK/47.2m2
/
Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥250,000
29 tầng/1LDK/47.2m2
/
Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
112 nhà (112 nhà trong 112 nhà)
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Koto-ku
Danh sách nhà cho thuê ở Ariake Tennis no Mori