Nếu bạn đang tìm việc làm, nhà ở cho người nước ngoài, hãy đến với YOLO JAPAN
Tìm kiếm việc làm
Trải nghiệm monitor
FAQ
Lịch sử duyệt web
Yêu thích
Đăng nhập
Đăng ký hội viên
Vietnamese
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Koto-ku
Danh sách nhà cho thuê ở Ariake Tennis no Mori
Chọn ga
Tokyo|Yurikamome
Chọn tỉnh thành phố
Hokkaido
Aomori
Iwate
Miyagi
Akita
Yamagata
Fukushima
Ibaraki
Tochigi
Gunma
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Niigata
Toyama
Ishikawa
Fukui
Yamanashi
Nagano
Gifu
Shizuoka
Aichi
Mie
Shiga
Kyoto
Osaka
Hyogo
Nara
Wakayama
Tottori
Shimane
Okayama
Hiroshima
Yamaguchi
Tokushima
Kagawa
Ehime
Kochi
Fukuoka
Saga
Nagasaki
Kumamoto
Oita
Miyazaki
Kagoshima
Okinawa
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn tuyến đường
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn ga
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKoto-ku/Ariake Tennis no Mori ga
57 nhà (57 nhà trong 57 nhà)
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
Nhà manshon ロイヤルパークス有明
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 9 phút Yurikamome Odaiba Kaihinkoen Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目
/
Xây mới/15 tầng
¥199,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥199,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥197,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥197,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥197,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥183,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥199,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥193,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥193,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥195,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥183,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥183,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥193,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥195,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥194,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥201,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥204,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥183,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥179,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥545,000
Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/3LDK/79.68m2
/
Tiền đặt cọc545,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥545,000
Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/3LDK/79.68m2
/
Tiền đặt cọc545,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥207,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥189,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥200,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥865,000
Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2
/
Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥865,000
Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2
/
Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥197,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥203,000
Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000
Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥203,000
Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000
Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥203,000
Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000
Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥184,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥212,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon Brillia Mare 有明 TOWER&GARDEN
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 6 phút Rinkai line Kokusai Tenjijo Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目
/
Xây dựng 17 năm/33 tầng
¥180,000
Phí quản lý: ¥15,000
24 tầng/1LDK/40.8m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥15,000
24 tầng/1LDK/40.8m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥270,000
Phí quản lý: ¥25,000
13 tầng/1LDK/57.33m2
/
Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥270,000
Phí quản lý:¥25,000
13 tầng/1LDK/57.33m2
/
Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Tủ âm tường
Xem chi tiết
Nhà manshon Brillia 有明 Sky Tower
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 8 phút Rinkai line Kokusai Tenjijo Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目
/
Xây dựng 15 năm/33 tầng
¥210,000
19 tầng/1LDK/39.05m2
/
Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000
19 tầng/1LDK/39.05m2
/
Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
57 nhà (57 nhà trong 57 nhà)
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Koto-ku
Danh sách nhà cho thuê ở Ariake Tennis no Mori