Chọn tuyến đường Tokyo|Rinkai line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Tokyo/Rinkai line
156 nhà (156 nhà trong 156 nhà)
Nhà manshon Brillia ist 東雲キャナルコート
Rinkai line Shinonome Đi bộ 13 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku東雲1丁目 / Xây dựng 21 năm/14 tầng
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥9,000
7 tầng/1LDK/60.97m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ236,000 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥9,000
7 tầng/1LDK/60.97m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ236,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/2SLDK/99.81m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ365,000 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/2SLDK/99.81m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ365,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/2LDK/70.71m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ269,000 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/2LDK/70.71m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ269,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥287,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/2SLDK/80.29m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ287,000 yên
¥287,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/2SLDK/80.29m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ287,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥275,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/2SLDK/72.33m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ275,000 yên
¥275,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/2SLDK/72.33m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ275,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/2LDK/70.98m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/2LDK/70.98m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1LDK/57.71m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ222,000 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1LDK/57.71m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ222,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥303,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/2LDK/84.05m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
¥303,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/2LDK/84.05m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥287,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/2LDK/80.63m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ287,000 yên
¥287,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/2LDK/80.63m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ287,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥334,000 Phí quản lý: ¥16,000
3 tầng/1SLDK/101.32m2 / Tiền đặt cọc334,000 yên/Tiền lễ334,000 yên
¥334,000 Phí quản lý:¥16,000
3 tầng/1SLDK/101.32m2 / Tiền đặt cọc334,000 yên/Tiền lễ334,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/79.71m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/79.71m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥9,000
6 tầng/2SLDK/66.09m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ288,000 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥9,000
6 tầng/2SLDK/66.09m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ288,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス品川天王洲アイル
Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 7 phút Tokyo Monorail Tennozu Isle Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川3丁目 / Xây dựng 1 năm/14 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥278,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥278,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥304,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc304,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥304,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc304,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥290,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥230,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥156,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥290,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥223,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥221,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥226,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥256,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥252,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥198,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥241,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥241,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥228,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ビレッジハウス品川八潮タワー1号棟
JR Keihin Tohoku/Negishi line Oimachi Đi bộ 4 phút Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 18 phút
Tokyo Shinagawa Ku八潮5丁目 / Xây dựng 41 năm/14 tầng
Floor plan
¥155,200
3 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,200
3 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥150,800
4 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,800
4 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon パークアクシス品川シーサイド
Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 5 phút Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川4丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ208,000 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ208,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥281,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc281,000 yên/Tiền lễ281,000 yên
¥281,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc281,000 yên/Tiền lễ281,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ201,000 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ201,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ201,000 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ201,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥252,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ252,000 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ252,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ217,000 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ217,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ213,000 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ213,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ253,000 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ253,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥283,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ283,000 yên
¥283,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ283,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ271,000 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ271,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ305,000 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ305,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥292,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
¥292,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ269,000 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ269,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥303,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
¥303,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥307,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/58.51m2 / Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ307,000 yên
¥307,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/58.51m2 / Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ307,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ202,000 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ202,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Apato パークハウス36 207
Keikyu-Main line Shimbamba Đi bộ 8 phút Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川1丁目 / Xây dựng 39 năm/2 tầng
Floor plan
¥93,000
2 tầng/1R/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000
2 tầng/1R/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon Brillia 有明 Sky Tower
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 6 phút Rinkai line Kokusai Tenjijo Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目 / Xây dựng 15 năm/33 tầng
Floor plan
¥328,000
17 tầng/3LDK/67.84m2 / Tiền đặt cọc328,000 yên/Tiền lễ328,000 yên
¥328,000
17 tầng/3LDK/67.84m2 / Tiền đặt cọc328,000 yên/Tiền lễ328,000 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プレール天王洲アイル弐番館
Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 6 phút Tokyo Monorail Tennozu Isle Đi bộ 12 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川3丁目 / Xây dựng 23 năm/9 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥9,000
8 tầng/1K/21.49m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥9,000
8 tầng/1K/21.49m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ90,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon クレヴィスタ豊洲ベイサイド
Rinkai line Shinonome Đi bộ 7 phút Yurikamome Toyosu Đi bộ 20 phút
Tokyo Koto Ku東雲2丁目 / Xây dựng 8 năm/7 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークキューブ東品川
Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 7 phút Keikyu-Main line Shimbamba Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川3丁目 / Xây dựng 19 năm/15 tầng
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/47.5m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/47.5m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/41m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/41m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ175,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アイトー・ロワイヤル青横
Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 4 phút Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku南品川2丁目 / Xây dựng 17 năm/4 tầng
Floor plan
¥124,000
2 tầng/1K/32.85m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000
2 tầng/1K/32.85m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon シティタワー品川
JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 10 phút Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 15 phút
Tokyo Minato Ku港南4丁目 / Xây dựng 18 năm/43 tầng
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
16 tầng/3LDK/88.43m2 / Tiền đặt cọc700,000 yên/Tiền lễ350,000 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
16 tầng/3LDK/88.43m2 / Tiền đặt cọc700,000 yên/Tiền lễ350,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥378,000 Phí quản lý: ¥20,000
21 tầng/3LDK/82.77m2 / Tiền đặt cọc756,000 yên/Tiền lễ378,000 yên
¥378,000 Phí quản lý:¥20,000
21 tầng/3LDK/82.77m2 / Tiền đặt cọc756,000 yên/Tiền lễ378,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon 東京ベイ・リベロシティ
Rinkai line Shinonome Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tatsumi Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku東雲2丁目 / Xây dựng 23 năm/14 tầng
Floor plan
¥268,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/2LDK/75.61m2 / Tiền đặt cọc536,000 yên/Tiền lễ268,000 yên
¥268,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/2LDK/75.61m2 / Tiền đặt cọc536,000 yên/Tiền lễ268,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プレール天王洲アイル
Keikyu-Main line Kitashinagawa Đi bộ 8 phút Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川1丁目 / Xây dựng 24 năm/6 tầng
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/21.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/21.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ヴィーダスカイコート品川
JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 12 phút Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 15 phút
Tokyo Minato Ku港南3丁目 / Xây dựng 18 năm/12 tầng
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon クレストタワー品川シーサイド
Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 3 phút Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku東大井1丁目 / Xây dựng 18 năm/26 tầng
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2LDK/68.04m2 / Tiền đặt cọc510,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2LDK/68.04m2 / Tiền đặt cọc510,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/59.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/59.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
Nhà thiết kếVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon キャナルファーストタワー
Rinkai line Shinonome Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tatsumi Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku東雲1丁目 / Xây dựng 18 năm/42 tầng
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
19 tầng/3LDK/87.58m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ320,000 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
19 tầng/3LDK/87.58m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ320,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ルリオン豊洲ウォーターフロント
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 8 phút Rinkai line Shinonome Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku東雲1丁目 / Xây dựng 17 năm/12 tầng
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/24.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/24.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon The Shinagawa East Residence
Keikyu-Main line Kitashinagawa Đi bộ 9 phút Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川1丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/39.74m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/39.74m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/26.12m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/26.12m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.92m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.92m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/1LDK/42.16m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/1LDK/42.16m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/26.12m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/26.12m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/39.74m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/39.74m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/1LDK/42.58m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/1LDK/42.58m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.92m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.92m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon Brillia Mare 有明 TOWER&GARDEN
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 6 phút Rinkai line Kokusai Tenjijo Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目 / Xây dựng 17 năm/33 tầng
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3LDK/70.48m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3LDK/70.48m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ティアラ大崎
Rinkai line Osaki Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Osaki Đi bộ 5 phút
Tokyo Shinagawa Ku大崎1丁目 / Xây dựng 23 năm/6 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/21.57m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/21.57m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ロアール西品川
Tokyu-Oimachi line Shimo Shimmei Đi bộ 5 phút Rinkai line Oimachi Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku西品川2丁目 / Xây dựng 18 năm/7 tầng
¥119,000
6 tầng/1R/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000
6 tầng/1R/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Apato パークハウス36
Keikyu-Main line Shimbamba Đi bộ 8 phút Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川1丁目 / Xây dựng 39 năm/2 tầng
Floor plan
¥97,000
2 tầng/1R/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,000
2 tầng/1R/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
156 nhà (156 nhà trong 156 nhà)