Chọn tuyến đường Tokyo|Rinkai line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Tokyo/Rinkai line
155 nhà (155 nhà trong 155 nhà)
Apato AP1130 パークハウス36
Keikyu-Main line Shimbamba Đi bộ 8 phút Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川1丁目 / Xây dựng 39 năm/2 tầng
Floor plan
¥93,000
2 tầng/1R/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000
2 tầng/1R/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Apato AP1317 パークハウス36
Keikyu-Main line Shimbamba Đi bộ 8 phút Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川1丁目 / Xây dựng 39 năm/2 tầng
Floor plan
¥97,000
2 tầng/1R/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,000
2 tầng/1R/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Apato AP1606 パークハウス36
Keikyu-Main line Shimbamba Đi bộ 8 phút Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川1丁目 / Xây dựng 39 năm/2 tầng
Floor plan
¥98,000
2 tầng/1R/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,000
2 tầng/1R/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon AP1458 ロアール西品川
Tokyu-Oimachi line Shimo Shimmei Đi bộ 5 phút Rinkai line Oimachi Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku西品川2丁目 / Xây dựng 18 năm/7 tầng
Floor plan
¥119,000
6 tầng/1R/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000
6 tầng/1R/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon パークアクシス品川天王洲アイル
Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 7 phút Tokyo Monorail Tennozu Isle Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川3丁目 / Xây dựng 1 năm/14 tầng
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥228,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥230,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥221,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥211,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥219,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥224,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥226,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥289,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥300,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥300,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon デュオフラッツ東品川 -OTO-
Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 4 phút Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 6 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川4丁目 / Xây mới/9 tầng
¥289,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥319,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/50.41m2 / Tiền đặt cọc319,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥319,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/50.41m2 / Tiền đặt cọc319,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥205,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥287,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2LDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥287,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2LDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥286,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥202,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥284,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1SLDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1SLDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥200,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥283,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1SLDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥283,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1SLDK/44.2m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ビレッジハウス品川八潮タワー1号棟
JR Keihin Tohoku/Negishi line Oimachi Đi bộ 4 phút Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 18 phút
Tokyo Shinagawa Ku八潮5丁目 / Xây dựng 41 năm/14 tầng
Floor plan
¥153,900
9 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,900
9 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥157,200
4 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,200
4 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥155,200
3 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,200
3 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥150,800
4 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,800
4 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon Brillia 有明 Sky Tower
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 8 phút Rinkai line Kokusai Tenjijo Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目 / Xây dựng 15 năm/33 tầng
Floor plan
¥210,000
19 tầng/1LDK/39.05m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000
19 tầng/1LDK/39.05m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon Brillia ist 東雲キャナルコート
Rinkai line Shinonome Đi bộ 13 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku東雲1丁目 / Xây dựng 21 năm/14 tầng
Floor plan
¥287,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/2LDK/80.63m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ287,000 yên
¥287,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/2LDK/80.63m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ287,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥334,000 Phí quản lý: ¥16,000
3 tầng/1SLDK/101.32m2 / Tiền đặt cọc334,000 yên/Tiền lễ334,000 yên
¥334,000 Phí quản lý:¥16,000
3 tầng/1SLDK/101.32m2 / Tiền đặt cọc334,000 yên/Tiền lễ334,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/2SLDK/99.81m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ365,000 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/2SLDK/99.81m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ365,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥9,000
7 tầng/1LDK/60.97m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ236,000 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥9,000
7 tầng/1LDK/60.97m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ236,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1LDK/57.71m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ222,000 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1LDK/57.71m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ222,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥301,000 Phí quản lý: ¥9,000
6 tầng/2SLDK/66.09m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ301,000 yên
¥301,000 Phí quản lý:¥9,000
6 tầng/2SLDK/66.09m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ301,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥416,000 Phí quản lý: ¥14,000
14 tầng/2LDK/93.1m2 / Tiền đặt cọc416,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥416,000 Phí quản lý:¥14,000
14 tầng/2LDK/93.1m2 / Tiền đặt cọc416,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/2LDK/79.54m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ350,000 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/2LDK/79.54m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ350,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥290,000 Phí quản lý: ¥9,000
3 tầng/1SLDK/66.09m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ290,000 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥9,000
3 tầng/1SLDK/66.09m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ290,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス品川シーサイド
Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 5 phút Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川4丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ294,000 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ294,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ208,000 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ208,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥281,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc281,000 yên/Tiền lễ281,000 yên
¥281,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc281,000 yên/Tiền lễ281,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/33.31m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/33.31m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ215,000 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ215,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥303,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
¥303,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥283,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ283,000 yên
¥283,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ283,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ271,000 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ271,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ305,000 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ305,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥292,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
¥292,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ269,000 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ269,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/33.31m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/33.31m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エステムプラザ品川駅前5th Avenue
JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 5 phút Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 15 phút
Tokyo Minato Ku港南2丁目 / Xây dựng 17 năm/12 tầng
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon クレヴィスタ豊洲ベイサイド
Rinkai line Shinonome Đi bộ 7 phút Yurikamome Toyosu Đi bộ 20 phút
Tokyo Koto Ku東雲2丁目 / Xây dựng 8 năm/7 tầng
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon プレール天王洲アイル弐番館
Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 6 phút Tokyo Monorail Tennozu Isle Đi bộ 12 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川3丁目 / Xây dựng 23 năm/9 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon パークキューブ東品川
Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 7 phút Keikyu-Main line Shimbamba Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川3丁目 / Xây dựng 19 năm/15 tầng
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/40.3m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/40.3m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ATG Park 東品川
Keikyu-Main line Shimbamba Đi bộ 9 phút Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川3丁目 / Xây dựng 15 năm/8 tầng
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/2LDK/58.67m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ253,000 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/2LDK/58.67m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ253,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon The Shinagawa East Residence
Keikyu-Main line Kitashinagawa Đi bộ 9 phút Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川1丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/26.12m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/26.12m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/39.74m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/39.74m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/39.74m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/39.74m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.92m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.92m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/1LDK/42.16m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/1LDK/42.16m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/26.12m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/26.12m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/1LDK/42.58m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/1LDK/42.58m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.92m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.92m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ルリオン豊洲ウォーターフロント
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 8 phút Rinkai line Shinonome Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku東雲1丁目 / Xây dựng 17 năm/12 tầng
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/24.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/24.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon クレストタワー品川シーサイド
Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 3 phút Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku東大井1丁目 / Xây dựng 18 năm/26 tầng
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2LDK/68.04m2 / Tiền đặt cọc510,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2LDK/68.04m2 / Tiền đặt cọc510,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ヴィーダスカイコート品川
JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 12 phút Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 15 phút
Tokyo Minato Ku港南3丁目 / Xây dựng 18 năm/12 tầng
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon 東京ベイ・リベロシティ
Rinkai line Shinonome Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tatsumi Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku東雲2丁目 / Xây dựng 23 năm/14 tầng
Floor plan
¥268,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/2LDK/75.61m2 / Tiền đặt cọc536,000 yên/Tiền lễ268,000 yên
¥268,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/2LDK/75.61m2 / Tiền đặt cọc536,000 yên/Tiền lễ268,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon シティタワーズ東京ベイ セントラルタワー
Yurikamome Ariake Đi bộ 5 phút Rinkai line Kokusai Tenjijo Đi bộ 6 phút
Tokyo Koto Ku有明2丁目 / Xây dựng 7 năm/33 tầng
Floor plan
¥330,000
32 tầng/2LDK/54.24m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ330,000 yên
¥330,000
32 tầng/2LDK/54.24m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ330,000 yên
Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon Brillia Mare 有明 TOWER&GARDEN
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 6 phút Rinkai line Kokusai Tenjijo Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目 / Xây dựng 17 năm/33 tầng
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥15,000
24 tầng/1LDK/40.8m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥15,000
24 tầng/1LDK/40.8m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥25,000
13 tầng/1LDK/57.33m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥25,000
13 tầng/1LDK/57.33m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tường
Nhà manshon プラウドフラット大井町
Rinkai line Oimachi Đi bộ 4 phút Tokyu-Oimachi line Oimachi Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinagawa Ku大井4丁目 / Xây dựng 1 năm/15 tầng
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/30.42m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/30.42m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
155 nhà (155 nhà trong 155 nhà)