Chọn ga Tokyo|JR Joban line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoArakawa-ku/Mikawashima ga
51 nhà (51 nhà trong 51 nhà)
Apato クレイノラメールエムズ
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 7 phút Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 11 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区荒川 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/20.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/20.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスウィンリーフ
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 2 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区西日暮里 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Nhà manshon シーズンフラッツ町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 6 phút JR Joban line Mikawashima Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川5丁目 / Xây mới/8 tầng
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥14,000
7 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥14,000
7 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥14,000
5 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥14,000
5 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥14,000
7 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥14,000
7 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥14,000
8 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥14,000
8 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥14,000
5 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥14,000
5 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥14,000
5 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥14,000
5 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥14,000
3 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥14,000
3 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥14,000
2 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥14,000
2 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥228,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥14,000
3 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥14,000
3 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon CREATIF 日暮里
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里6丁目 / Xây dựng 2 năm/6 tầng
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/2LDK/50.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/2LDK/50.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Nhà manshon プライムアーバン町屋サウスコート
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 5 phút Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 6 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川3丁目 / Xây dựng 25 năm/12 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.94m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.94m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ドミールイトウ
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 7 phút Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川3丁目 / Xây dựng 30 năm/7 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1DK/24.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1DK/24.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon ISM西日暮里
Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 2 phút JR Joban line Mikawashima Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里1丁目 / Xây dựng 31 năm/11 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1LDK/41.58m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1LDK/41.58m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1LDK/41.58m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1LDK/41.58m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1R/31.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1R/31.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon URBAN LUXE
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 12 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川3丁目 / Xây dựng 0 năm/4 tầng
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/17.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/17.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon CREATIF日暮里
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里6丁目 / Xây dựng 2 năm/6 tầng
¥262,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥262,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥259,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/50.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/50.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Apato パークノート東日暮里
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 13 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里3丁目 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/43.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/43.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon シャリエ日暮里
JR Yamanote line Nippori Đi bộ 5 phút JR Joban line Mikawashima Đi bộ 12 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里2丁目 / Xây dựng 26 năm/9 tầng
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1SLDK/55.82m2 / Tiền đặt cọc378,000 yên/Tiền lễ189,000 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1SLDK/55.82m2 / Tiền đặt cọc378,000 yên/Tiền lễ189,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato robot home 三ノ輪
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 10 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川1丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/30.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/30.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/30.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/30.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/30.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/30.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/30m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/30m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/30m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/30m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/30m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/30m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
51 nhà (51 nhà trong 51 nhà)