Chọn tuyến đường Tokyo|JR Sobu line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Tokyo/JR Sobu line
942 nhà (153 nhà trong 942 nhà)
Nhà manshon アーバネックス日本橋横山町
JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 2 phút JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋横山町 / Xây dựng 2 năm/12 tầng
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ルフォンプログレ北新宿
JR Sobu line Okubo Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 8 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿1丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1R/30.32m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1R/30.32m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥395,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc395,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥395,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc395,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥291,000 Phí quản lý: ¥18,000
11 tầng/1LDK/43.66m2 / Tiền đặt cọc291,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥291,000 Phí quản lý:¥18,000
11 tầng/1LDK/43.66m2 / Tiền đặt cọc291,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1LDK/40.76m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1LDK/40.76m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥325,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/49.81m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥325,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/49.81m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥404,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/59.93m2 / Tiền đặt cọc404,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥404,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/59.93m2 / Tiền đặt cọc404,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥370,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥370,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥366,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc366,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥366,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc366,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥18,000
12 tầng/1DK/32.79m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥18,000
12 tầng/1DK/32.79m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥339,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc339,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥339,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc339,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥338,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc338,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥338,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc338,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥359,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥359,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥385,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc385,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥385,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc385,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥369,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc369,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥369,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc369,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥337,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc337,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥337,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc337,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス新宿百人町
JR Sobu line Okubo Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinjuku Ku百人町3丁目 / Xây dựng 2 năm/7 tầng
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥309,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/60.76m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥309,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/60.76m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1LDK/37.92m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1LDK/37.92m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/26.97m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/26.97m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1LDK/37.92m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1LDK/37.92m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥307,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥307,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥244,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/2LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/2LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/27.67m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/27.67m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥357,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc357,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥357,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc357,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/1LDK/42.14m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/1LDK/42.14m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/26.1m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/26.1m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1LDK/36.03m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1LDK/36.03m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥301,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥301,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1LDK/36.03m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1LDK/36.03m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥355,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥355,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/41.9m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/41.9m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon オークヒルス
JR Sobu line Iidabashi Đi bộ 4 phút
Tokyo Shinjuku Ku若宮町 / Xây dựng 26 năm/4 tầng
Floor plan
¥1,200,000
3 tầng/4LDK/190.41m2 / Tiền đặt cọc3,600,000 yên/Tiền lễ1,200,000 yên
¥1,200,000
3 tầng/4LDK/190.41m2 / Tiền đặt cọc3,600,000 yên/Tiền lễ1,200,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon CENTRAL GARDEN RESIDENCE TOKYO
Tokyo Metro-Fukutoshin line Kita Sando Đi bộ 7 phút JR Sobu line Sendagaya Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku千駄ヶ谷5丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/42.83m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/42.83m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥251,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/38.17m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥251,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/38.17m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/38.17m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/38.17m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/38.17m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/38.17m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/42.83m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/42.83m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥251,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/44.82m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥251,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/44.82m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥259,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/44.82m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/44.82m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/44.82m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/44.82m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥15,000
-1 tầng/1LDK/38.17m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥15,000
-1 tầng/1LDK/38.17m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥241,000 Phí quản lý: ¥15,000
-1 tầng/2LDK/42.83m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥241,000 Phí quản lý:¥15,000
-1 tầng/2LDK/42.83m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥15,000
-1 tầng/2LDK/44.82m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥15,000
-1 tầng/2LDK/44.82m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/42.83m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/42.83m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon レガロ中野坂上
Tokyo Metro-Marunouchi line Nakano Sakaue Đi bộ 5 phút JR Sobu line Higashi Nakano Đi bộ 9 phút
Tokyo Nakano Ku東中野2丁目 / Xây dựng 21 năm/9 tầng
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/25.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/25.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon グランピア荻窪
JR Sobu line Ogikubo Đi bộ 4 phút JR Chuo line Ogikubo Đi bộ 4 phút
Tokyo Suginami Ku天沼3丁目 / Xây dựng 1 năm/4 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Apato サンシャイン北小岩
Keisei-Main line Edogawa Đi bộ 3 phút JR Sobu line Koiwa Đi bộ 21 phút
Tokyo Edogawa Ku北小岩4丁目 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon トレステージ四谷
Tokyo Metro-Marunouchi line Yotsuya Sanchome Đi bộ 4 phút JR Sobu line Shinanomachi Đi bộ 8 phút
Tokyo Shinjuku Ku左門町 / Xây dựng 17 năm/11 tầng
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Apato スカイブレス
JR Sobu line Koiwa Đi bộ 6 phút Keisei-Main line Edogawa Đi bộ 18 phút
Tokyo Edogawa Ku南小岩8丁目 / Xây dựng 9 năm/2 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/20.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/20.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/20.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/20.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ラ・ミアカーサ東中野
Toei-Oedo line Higashi Nakano Đi bộ 2 phút JR Sobu line Higashi Nakano Đi bộ 2 phút
Tokyo Nakano Ku東中野1丁目 / Xây dựng 6 năm/5 tầng
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1LDK/36.12m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ189,000 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1LDK/36.12m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ189,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tường
Floor plan
¥263,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/2LDK/45.53m2 / Tiền đặt cọc263,000 yên/Tiền lễ263,000 yên
¥263,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/2LDK/45.53m2 / Tiền đặt cọc263,000 yên/Tiền lễ263,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tường
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1LDK/36.12m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ189,000 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1LDK/36.12m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ189,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tường
Nhà manshon G・コンフォート亀戸7丁目
JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku亀戸7丁目 / Xây dựng 17 năm/5 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ルフォンプログレ秋葉原EAST
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 8 phút JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 8 phút
Tokyo Taito Ku浅草橋5丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.2m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.2m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.2m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.2m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon PRIME URBAN 東中野 COURT
Tokyo Metro-Tozai line Ochiai Đi bộ 8 phút JR Sobu line Higashi Nakano Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿4丁目 / Xây dựng 17 năm/10 tầng
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥13,000
4 tầng/1LDK/44.31m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥13,000
4 tầng/1LDK/44.31m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/26.31m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/26.31m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥13,000
2 tầng/1LDK/44.31m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥13,000
2 tầng/1LDK/44.31m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥13,000
6 tầng/1LDK/46.42m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥13,000
6 tầng/1LDK/46.42m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥403,000 Phí quản lý: ¥17,000
6 tầng/3LDK/82.92m2 / Tiền đặt cọc403,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥403,000 Phí quản lý:¥17,000
6 tầng/3LDK/82.92m2 / Tiền đặt cọc403,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku亀戸7丁目 / Xây dựng 0 năm/12 tầng
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ195,000 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ195,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット荻窪
Tokyo Metro-Marunouchi line Ogikubo Đi bộ 6 phút JR Sobu line Ogikubo Đi bộ 6 phút
Tokyo Suginami Ku荻窪4丁目 / Xây dựng 16 năm/10 tầng
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/30.65m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/30.65m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/37.4m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ356,000 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/37.4m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ356,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ジェノヴィア錦糸町スカイガーデン
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku緑4丁目 / Xây dựng 6 năm/10 tầng
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1LDK/40.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1LDK/40.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon クレイシア秋葉原ラグゼスウィート
JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 5 phút JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 6 phút
Tokyo Chiyoda Ku東神田2丁目 / Xây dựng 7 năm/12 tầng
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1DK/30.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1DK/30.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1DK/30.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1DK/30.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1DK/30.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,000 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1DK/30.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon スカイコートお茶の水
JR Sobu line Suidobashi Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Jimbocho Đi bộ 9 phút
Tokyo Chiyoda Ku神田猿楽町2丁目 / Xây dựng 18 năm/7 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/22.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/22.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon デュアレス千代田三崎町
JR Sobu line Suidobashi Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Tozai line Iidabashi Đi bộ 7 phút
Tokyo Chiyoda Ku神田三崎町3丁目 / Xây dựng 10 năm/11 tầng
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/25.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/25.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1R/25.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1R/25.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
¥161,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1R/25.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1R/25.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon パークアクシス神保町
Toei-Shinjuku line Jimbocho Đi bộ 4 phút JR Sobu line Suidobashi Đi bộ 6 phút
Tokyo Chiyoda Ku神田神保町1丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/25.98m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/25.98m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/25.98m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/25.98m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/27.31m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/27.31m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/25.98m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/25.98m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1LDK/41.03m2 / Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1LDK/41.03m2 / Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.98m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.98m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ベルファース神田神保町
Tokyo Metro-Hanzomon line Jimbocho Đi bộ 4 phút JR Sobu line Suidobashi Đi bộ 8 phút
Tokyo Chiyoda Ku神田神保町1丁目 / Xây dựng 2 năm/13 tầng
Floor plan
¥267,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/40.08m2 / Tiền đặt cọc267,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥267,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/40.08m2 / Tiền đặt cọc267,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/40.08m2 / Tiền đặt cọc266,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/40.08m2 / Tiền đặt cọc266,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/42.21m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/42.21m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 菱和パレス九段
Toei-Shinjuku line Ichigaya Đi bộ 5 phút JR Sobu line Ichigaya Đi bộ 7 phút
Tokyo Chiyoda Ku九段北4丁目 / Xây dựng 27 năm/7 tầng
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥9,000
3 tầng/1K/22.06m2 / Tiền đặt cọc96,000 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥9,000
3 tầng/1K/22.06m2 / Tiền đặt cọc96,000 yên/Tiền lễ96,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ステージファースト水道橋
JR Sobu line Suidobashi Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Jimbocho Đi bộ 8 phút
Tokyo Chiyoda Ku神田猿楽町2丁目 / Xây dựng 13 năm/12 tầng
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon アーバンキューブ九段南
Tokyo Metro-Yurakucho line Ichigaya Đi bộ 6 phút JR Sobu line Ichigaya Đi bộ 10 phút
Tokyo Chiyoda Ku九段南3丁目 / Xây dựng 18 năm/12 tầng
Floor plan
¥185,000
8 tầng/1R/29.13m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000
8 tầng/1R/29.13m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ185,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス飯田橋レジデンス
JR Sobu line Iidabashi Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Namboku line Iidabashi Đi bộ 6 phút
Tokyo Chiyoda Ku富士見1丁目 / Xây dựng 8 năm/9 tầng
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/36.62m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/36.62m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/41.48m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ500,000 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/41.48m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ500,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ミレニアムガーデンコート
Tokyo Metro-Yurakucho line Kojimachi Đi bộ 4 phút JR Sobu line Yotsuya Đi bộ 6 phút
Tokyo Chiyoda Ku二番町 / Xây dựng 26 năm/17 tầng
Floor plan
¥620,000
13 tầng/1LDK/73.76m2 / Tiền đặt cọc620,000 yên/Tiền lễ620,000 yên
¥620,000
13 tầng/1LDK/73.76m2 / Tiền đặt cọc620,000 yên/Tiền lễ620,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ日本橋馬喰町
JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 4 phút JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋馬喰町2丁目 / Xây dựng 7 năm/12 tầng
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/43.1m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/43.1m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/46.25m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/46.25m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/49.62m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/49.62m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/43.1m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/43.1m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/49.62m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/49.62m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/43.1m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/43.1m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon スタジオ明泉
JR Sobu line Shinanomachi Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Yotsuya Sanchome Đi bộ 12 phút
Tokyo Shinjuku Ku南元町 / Xây dựng 24 năm/5 tầng
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥5,000
5 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥5,000
5 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥5,000
5 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥5,000
5 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥5,000
5 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥5,000
5 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥5,000
5 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥5,000
5 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/16.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon レグノ・セレーノ
JR Sobu line Okubo Đi bộ 3 phút JR Sobu line Higashi Nakano Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿3丁目 / Xây dựng 18 năm/24 tầng
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1R/29.48m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1R/29.48m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1R/28.36m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1R/28.36m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
942 nhà (153 nhà trong 942 nhà)