Chọn ga Tokyo|JR Sobu line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKoto-ku/Kameido ga
139 nhà (137 nhà trong 139 nhà)
Apato フェアコート亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 6 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku亀戸7丁目 / Xây dựng 20 năm/2 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1R/17.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1R/17.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon パークアクシス西大島コンフォートスクエア
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku大島4丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥130,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥290,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/47.92m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/47.92m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/48.29m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/48.29m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥301,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥301,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1R/25.63m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1R/25.63m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 6 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸1丁目 / Xây dựng 17 năm/14 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1DK/30.79m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1DK/30.79m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1LDK/36.14m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1LDK/36.14m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット亀戸ステーションプレイス
JR Sobu line Kameido Đi bộ 1 phút Tobu-Kameido line Kameido Đi bộ 4 phút
Tokyo Koto Ku亀戸6丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/1LDK/44.02m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/1LDK/44.02m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.3m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.3m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ニューシティアパートメンツ亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 2 phút Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸6丁目 / Xây dựng 19 năm/6 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/27.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/27.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ACP Residence 亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸5丁目 / Xây dựng 1 năm/11 tầng
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon SYNEX KAMEIDO
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku立花1丁目 / Xây dựng 3 năm/9 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ユリカロゼAZ亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 3 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku亀戸4丁目 / Xây mới/9 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥101,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,500 yên
¥101,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥101,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,500 yên
¥101,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/26.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/26.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,500 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,500 yên
¥103,500 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,500 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,500 yên
¥103,500 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/26.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/26.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥108,500 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/26.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,500 yên
¥108,500 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/26.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥102,500 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
¥102,500 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥104,500 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,500 yên
¥104,500 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥102,500 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
¥102,500 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/26.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/26.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku亀戸7丁目 / Xây mới/12 tầng
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/36.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/36.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/36.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/36.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/36.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/36.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tường
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon フラシア亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 5 phút Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 6 năm/5 tầng
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/19.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/19.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon クレヴィスタ亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 4 phút Tobu-Kameido line Kameido Đi bộ 4 phút
Tokyo Koto Ku亀戸2丁目 / Xây dựng 5 năm/6 tầng
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥93,500 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
¥93,500 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
Nhà thiết kếVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Nhà thiết kếVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ステージファースト亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Đi bộ 10 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku亀戸4丁目 / Xây dựng 2 năm/12 tầng
Floor plan
¥111,500 Phí quản lý: ¥5,000
11 tầng/1R/25.56m2 / Tiền đặt cọc111,500 yên/Tiền lễ111,500 yên
¥111,500 Phí quản lý:¥5,000
11 tầng/1R/25.56m2 / Tiền đặt cọc111,500 yên/Tiền lễ111,500 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥5,000
7 tầng/1R/25.56m2 / Tiền đặt cọc111,000 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥5,000
7 tầng/1R/25.56m2 / Tiền đặt cọc111,000 yên/Tiền lễ111,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク大島パークサイド
Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 11 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 25 phút
Tokyo Koto Ku北砂6丁目 / Xây dựng 18 năm/8 tầng
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/21.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/21.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ステージグランデ亀戸アジールコート
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸4丁目 / Xây dựng 9 năm/15 tầng
Floor plan
¥115,500 Phí quản lý: ¥5,000
6 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc115,500 yên/Tiền lễ115,500 yên
¥115,500 Phí quản lý:¥5,000
6 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc115,500 yên/Tiền lễ115,500 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc117,000 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc117,000 yên/Tiền lễ117,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon アンベリール亀戸パーク
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 5 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 15 phút
Tokyo Sumida Ku立花3丁目 / Xây dựng 7 năm/9 tầng
¥95,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon SOLASIAresidence亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 6 phút
Tokyo Koto Ku亀戸6丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/38.68m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/38.68m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.34m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.34m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/38.68m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/38.68m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/57.93m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/57.93m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥259,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/57.93m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/57.93m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥259,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/58.21m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/58.21m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.3m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.3m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥257,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/58.21m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥257,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/58.21m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.34m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.34m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.3m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.3m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/38.68m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/38.68m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/38.68m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/38.68m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パーソネージュ西大島
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 5 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku大島2丁目 / Xây dựng 36 năm/5 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1DK/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1DK/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 5 phút Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku亀戸6丁目 / Xây dựng 3 năm/9 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ヒューマンハイム亀戸II
JR Sobu line Kameido Đi bộ 5 phút
Tokyo Koto Ku亀戸2丁目 / Xây dựng 17 năm/12 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/24.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/24.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1K/24.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1K/24.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1R/21.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1R/21.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 日神デュオステージ亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Đi bộ 6 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 6 phút
Tokyo Koto Ku亀戸2丁目 / Xây dựng 17 năm/12 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/30.24m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/30.24m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon パークキューブ亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 5 phút Tobu-Kameido line Kameido Đi bộ 5 phút
Tokyo Koto Ku亀戸2丁目 / Xây dựng 18 năm/13 tầng
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1R/28.74m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1R/28.74m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Apato Savoir-faire 大島
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 5 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku大島3丁目 / Xây dựng 0 năm/2 tầng
¥74,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/11.77m2 / Tiền đặt cọc74,000 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/11.77m2 / Tiền đặt cọc74,000 yên/Tiền lễ74,000 yên
Nhà manshon シャルム亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸7丁目 / Xây dựng 8 năm/8 tầng
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/42.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/42.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 亀戸東口エトワールM・K
JR Sobu line Kameido Đi bộ 2 phút Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku亀戸6丁目 / Xây dựng 23 năm/4 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/19.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/19.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon ハーモニーレジデンス東京大島ザ・ガーデン
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku大島2丁目 / Xây dựng 4 năm/8 tầng
¥109,500 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,500 yên
¥109,500 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ワンルーフレジデンス亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 7 phút
Tokyo Koto Ku亀戸5丁目 / Xây dựng 0 năm/8 tầng
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/30.12m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/30.12m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/26.4m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/26.4m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス亀戸中央公園
JR Sobu line Kameido Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku亀戸7丁目 / Xây dựng 18 năm/14 tầng
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1DK/34.05m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ169,000 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1DK/34.05m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ169,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1R/25.52m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1R/25.52m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/29.04m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/29.04m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/28.47m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/28.47m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/1R/24.97m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/1R/24.97m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ126,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon PREMIUM CUBE 亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2K/29.78m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2K/29.78m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/26.96m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/26.96m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon スカイコート亀戸中央公園
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 2 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸8丁目 / Xây dựng 17 năm/10 tầng
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/20.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,000 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/20.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ハーモニーレジデンス東京イーストサイド
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku大島2丁目 / Xây dựng 7 năm/7 tầng
¥105,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/26.15m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/26.15m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ105,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
139 nhà (137 nhà trong 139 nhà)