Chọn ga Tokyo|JR Sobu line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKoto-ku/Kameido ga
111 nhà (105 nhà trong 111 nhà)
Nhà manshon レオネクストオムライ
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 16 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区文花 / Xây dựng 12 năm/4 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスメゾン錦
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 13 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区亀戸 / Xây dựng 15 năm/3 tầng
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon クレヴィスタ亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 2 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸8丁目 / Xây dựng 6 năm/10 tầng
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
Nhà thiết kếVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon パークサイド亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 3 phút Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku亀戸2丁目 / Xây dựng 25 năm/10 tầng
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon プラウドタワー亀戸クロス ブライトタワー
Tobu-Kameido line Kameido Đi bộ 2 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 2 phút
Tokyo Koto Ku亀戸6丁目 / Xây dựng 4 năm/25 tầng
¥500,000
23 tầng/2LDK/78.44m2 / Tiền đặt cọc500,000 yên/Tiền lễ500,000 yên
¥500,000
23 tầng/2LDK/78.44m2 / Tiền đặt cọc500,000 yên/Tiền lễ500,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon シャルム亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸7丁目 / Xây dựng 9 năm/8 tầng
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/42.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/42.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/42.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/42.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ビューノマーミー
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 10 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon カーサ ハル
JR Sobu line Kameido Đi bộ 8 phút Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸1丁目 / Xây dựng 12 năm/7 tầng
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/2LDK/53.85m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/2LDK/53.85m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon YUNO ART KAMEIDO
JR Sobu line Kameido Đi bộ 5 phút Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸6丁目 / Xây dựng 4 năm/12 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/37.88m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/37.88m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/38.82m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/38.82m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス西大島コンフォートスクエア
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku大島4丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/60.57m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/60.57m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥277,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥312,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/56.35m2 / Tiền đặt cọc312,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥312,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/56.35m2 / Tiền đặt cọc312,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1R/25.63m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1R/25.63m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パレドール・タケダ
JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút Tobu-Kameido line Higashi Azuma Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 30 năm/4 tầng
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/2DK/44.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/2DK/44.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon ステージグランデ亀戸アジールコート
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸4丁目 / Xây dựng 9 năm/15 tầng
Floor plan
¥125,500 Phí quản lý: ¥5,000
5 tầng/1K/28.74m2 / Tiền đặt cọc125,500 yên/Tiền lễ125,500 yên
¥125,500 Phí quản lý:¥5,000
5 tầng/1K/28.74m2 / Tiền đặt cọc125,500 yên/Tiền lễ125,500 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥5,000
6 tầng/1K/28.74m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥5,000
6 tầng/1K/28.74m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ126,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ワンルーフレジデンス亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 7 phút
Tokyo Koto Ku亀戸5丁目 / Xây dựng 1 năm/8 tầng
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/30.12m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/30.12m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/2LDK/55.05m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/2LDK/55.05m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/25.82m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/25.82m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/31.75m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/31.75m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/25.71m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/25.71m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プロスタイルウェルス亀戸水神
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 11 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku亀戸9丁目 / Xây mới/4 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/26.68m2 / Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/26.68m2 / Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/45.04m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/45.04m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1LDK/34.14m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1LDK/34.14m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/26.68m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/26.68m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/47.79m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/47.79m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/47.79m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/47.79m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Apato トア
JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút Tobu-Kameido line Higashi Azuma Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 2 năm/2 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/11.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/11.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/11.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/11.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Apato ミカシータ亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 15 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 2 năm/2 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/12.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/12.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/11.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/11.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon STANDZ亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 5 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 15 phút
Tokyo Koto Ku亀戸2丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/32m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/32m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ACP Residence 亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸5丁目 / Xây dựng 1 năm/11 tầng
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ARTESSIMO LINK COMODO
JR Sobu line Kameido Đi bộ 7 phút Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku亀戸6丁目 / Xây dựng 18 năm/7 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1R/22.06m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1R/22.06m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ヒューマンハイム亀戸II
JR Sobu line Kameido Đi bộ 5 phút
Tokyo Koto Ku亀戸2丁目 / Xây dựng 18 năm/12 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/24.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/24.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ARTESSIMO FE'LIEF
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 2 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸5丁目 / Xây dựng 15 năm/6 tầng
¥95,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/28.3m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/28.3m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon コーポ高橋
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 3 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku大島2丁目 / Xây dựng 44 năm/3 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1DK/23.76m2 / Tiền đặt cọc75,000 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1DK/23.76m2 / Tiền đặt cọc75,000 yên/Tiền lễ75,000 yên
Nhà manshon PREMIUM CUBE 亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1DK/26.96m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1DK/26.96m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/30.53m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/30.53m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ハーモニーレジデンス東京大島ザ・ガーデン
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku大島2丁目 / Xây dựng 4 năm/8 tầng
Floor plan
¥114,500 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,500 yên
¥114,500 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GENOVIA亀戸green wall
JR Sobu line Kameido Đi bộ 17 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 18 phút
Tokyo Koto Ku亀戸4丁目 / Xây dựng 14 năm/11 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アンベリール亀戸パーク
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 5 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 15 phút
Tokyo Sumida Ku立花3丁目 / Xây dựng 8 năm/9 tầng
¥99,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc99,500 yên/Tiền lễ99,500 yên
¥99,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc99,500 yên/Tiền lễ99,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥99,500 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,500 yên
¥99,500 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,000 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon SYNEX KAMEIDO
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku立花1丁目 / Xây dựng 4 năm/9 tầng
Floor plan
¥154,500 Phí quản lý: ¥14,500
5 tầng/1LDK/42.53m2 / Tiền đặt cọc154,500 yên/Tiền lễ154,500 yên
¥154,500 Phí quản lý:¥14,500
5 tầng/1LDK/42.53m2 / Tiền đặt cọc154,500 yên/Tiền lễ154,500 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ステージファースト亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 10 phút Tobu-Kameido line Kameido Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku亀戸4丁目 / Xây dựng 2 năm/12 tầng
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1R/25.56m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1R/25.56m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon SOLASIAresidence亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 6 phút
Tokyo Koto Ku亀戸6丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/57.93m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/57.93m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 6 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸1丁目 / Xây dựng 18 năm/14 tầng
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥8,000
13 tầng/1LDK/35.03m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ169,000 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥8,000
13 tầng/1LDK/35.03m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ169,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
111 nhà (105 nhà trong 111 nhà)