Chọn ga Tokyo|JR Sobu line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoSumida-ku/Kinshicho ga
89 nhà (89 nhà trong 89 nhà)
Nhà manshon パークキューブ錦糸町
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku石原4丁目 / Xây dựng 6 năm/7 tầng
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/2LDK/50.66m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ238,000 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/2LDK/50.66m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ238,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon クインテット錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 6 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku太平4丁目 / Xây dựng 1 năm/11 tầng
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/40.17m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/40.17m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/40.17m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/40.17m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥290,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/48.19m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/48.19m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.17m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.17m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25.17m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25.17m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ヴァレッシア錦糸町シティ
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku横川2丁目 / Xây dựng 15 năm/8 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/22.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/22.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アイル イムーブル錦糸町
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 8 phút Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku緑4丁目 / Xây dựng 11 năm/13 tầng
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/45.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/45.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス錦糸町ヴェール
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 12 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku緑4丁目 / Xây dựng 9 năm/9 tầng
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1LDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1LDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1LDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1LDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1LDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1LDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1LDK/40.06m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1LDK/40.06m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1LDK/40.06m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ218,000 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1LDK/40.06m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ218,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon コスモ錦糸町グランシティ
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku太平1丁目 / Xây dựng 31 năm/6 tầng
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/64.18m2 / Tiền đặt cọc490,000 yên/Tiền lễ245,000 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/64.18m2 / Tiền đặt cọc490,000 yên/Tiền lễ245,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ACP Residence 錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 3 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 5 phút
Tokyo Sumida Ku太平3丁目 / Xây mới/13 tầng
Floor plan
¥292,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥292,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥291,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥291,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥290,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥289,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥287,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥287,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥283,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥283,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/46.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/46.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/46.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/46.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/46.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/46.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥224,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リウヴィフ・クムサン 〜Lieu Vif・Geumsan〜
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 8 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku太平4丁目 / Xây dựng 20 năm/11 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/22.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/22.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ジェノヴィア錦糸町スカイガーデン
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku緑4丁目 / Xây dựng 6 năm/10 tầng
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1LDK/40.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1LDK/40.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1LDK/40.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1LDK/40.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ウエリスアーバン錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 3 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 5 phút
Tokyo Sumida Ku江東橋4丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥25,000
6 tầng/2DK/41.51m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥25,000
6 tầng/2DK/41.51m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon グリーンコート(錦糸町)
Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 10 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku緑4丁目 / Xây dựng 29 năm/10 tầng
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2SLDK/61.94m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2SLDK/61.94m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/56m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/56m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ196,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス錦糸町WEST
Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 9 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku緑4丁目 / Xây dựng 7 năm/9 tầng
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/30.25m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/30.25m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/41.09m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/41.09m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2DK/45.08m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2DK/45.08m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/25.36m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/25.36m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1R/26.19m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1R/26.19m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon スカイツリービュー錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 11 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku横川2丁目 / Xây dựng 12 năm/6 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ0 yên
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon プラウドフラット錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku緑4丁目 / Xây dựng 6 năm/9 tầng
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/40.49m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/40.49m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/41.79m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/41.79m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon メインステージ錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 8 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku太平1丁目 / Xây dựng 19 năm/8 tầng
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ハーキュリーズ両国
JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 17 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 18 phút
Tokyo Sumida Ku石原2丁目 / Xây dựng 11 năm/10 tầng
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥4,000
7 tầng/1LDK/38.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥4,000
7 tầng/1LDK/38.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon PREMIUM CUBE 両国DEUX
Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 12 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku亀沢4丁目 / Xây dựng 4 năm/12 tầng
¥184,500 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/43.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,500 yên
¥184,500 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/43.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥116,500 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc116,500 yên/Tiền lễ116,500 yên
¥116,500 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc116,500 yên/Tiền lễ116,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO両国 North
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 13 phút JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 14 phút
Tokyo Sumida Ku緑3丁目 / Xây dựng 3 năm/10 tầng
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/2LDK/52.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/2LDK/52.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ヴィラ墨田
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 12 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 14 phút
Tokyo Sumida Ku石原4丁目 / Xây dựng 27 năm/6 tầng
Floor plan
¥520,000
3 tầng/5LDK/190.41m2 / Tiền đặt cọc520,000 yên/Tiền lễ520,000 yên
¥520,000
3 tầng/5LDK/190.41m2 / Tiền đặt cọc520,000 yên/Tiền lễ520,000 yên
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon パークキューブ本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 6 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 20 phút
Tokyo Sumida Ku本所4丁目 / Xây dựng 20 năm/10 tầng
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/54.41m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ229,000 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/54.41m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ229,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス錦糸公園
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 4 phút
Tokyo Sumida Ku錦糸3丁目 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/27.24m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/27.24m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバンパーク亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 17 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 2 năm/5 tầng
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/31.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/31.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
89 nhà (89 nhà trong 89 nhà)