Chọn ga Tokyo|JR Sobu line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoShinjuku-ku/Okubo ga
76 nhà (76 nhà trong 76 nhà)
Nhà manshon AP1469 いづみニッテイ・ハイツ北新宿
JR Sobu line Okubo Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿4丁目 / Xây dựng 41 năm/8 tầng
Floor plan
¥89,000
4 tầng/1R/19.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,000
4 tầng/1R/19.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Apato レオパレスウイスタリア
JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 5 phút JR Sobu line Okubo Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinjuku Ku東京都新宿区百人町 / Xây dựng 17 năm/2 tầng
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ147,000 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ147,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon レオパレスユリパレス柏木
JR Sobu line Okubo Đi bộ 11 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Nishi Shinjuku Đi bộ 12 phút
Tokyo Shinjuku Ku東京都新宿区北新宿 / Xây dựng 25 năm/3 tầng
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスRXコスモM
JR Sobu line Okubo Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 12 phút
Tokyo Shinjuku Ku東京都新宿区北新宿 / Xây dựng 36 năm/4 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/21.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/21.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレス東中野第4
JR Sobu line Higashi Nakano Đi bộ 9 phút JR Sobu line Okubo Đi bộ 13 phút
Tokyo Shinjuku Ku東京都新宿区北新宿 / Xây dựng 36 năm/2 tầng
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/14.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/14.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon 新星ビル
JR Sobu line Okubo Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 8 phút
Tokyo Shinjuku Ku大久保2丁目 / Xây dựng 55 năm/5 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/2DK/32.12m2 / Tiền đặt cọc93,000 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/2DK/32.12m2 / Tiền đặt cọc93,000 yên/Tiền lễ93,000 yên
Nhà manshon パークアクシス新宿百人町
JR Sobu line Okubo Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinjuku Ku百人町3丁目 / Xây dựng 2 năm/7 tầng
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/60.76m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/60.76m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥319,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc319,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥319,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc319,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/31.85m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/31.85m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1LDK/36.03m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1LDK/36.03m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1LDK/30.38m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1LDK/30.38m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/27.67m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/27.67m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥357,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc357,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥357,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc357,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥244,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/2LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/2LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1LDK/37.92m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1LDK/37.92m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥259,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/26.1m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/26.1m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Le Phare´ S
JR Sobu line Okubo Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 3 phút
Tokyo Shinjuku Ku百人町1丁目 / Xây dựng 21 năm/3 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1DK/37.44m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1DK/37.44m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ハーモニーレジデンス新宿 THE NORTH
JR Sobu line Okubo Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿1丁目 / Xây dựng 7 năm/5 tầng
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ154,000 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ154,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ154,000 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ154,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ルフォンプログレ北新宿
JR Sobu line Okubo Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 8 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿1丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥389,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/59.93m2 / Tiền đặt cọc389,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥389,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/59.93m2 / Tiền đặt cọc389,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/1LDK/43.66m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/1LDK/43.66m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥580,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/71.91m2 / Tiền đặt cọc580,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥580,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/71.91m2 / Tiền đặt cọc580,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥400,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc400,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥400,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc400,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥302,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/1LDK/40.76m2 / Tiền đặt cọc302,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥302,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/1LDK/40.76m2 / Tiền đặt cọc302,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥374,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥374,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥390,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥390,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥359,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥359,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥18,000
11 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥18,000
11 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥358,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥358,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1LDK/40.76m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1LDK/40.76m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥349,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥349,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥376,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc376,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥376,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc376,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1R/30.32m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1R/30.32m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥276,000 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1LDK/40.76m2 / Tiền đặt cọc276,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥276,000 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1LDK/40.76m2 / Tiền đặt cọc276,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥291,000 Phí quản lý: ¥18,000
11 tầng/1LDK/43.66m2 / Tiền đặt cọc291,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥291,000 Phí quản lý:¥18,000
11 tầng/1LDK/43.66m2 / Tiền đặt cọc291,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥349,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥349,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥377,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc377,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥377,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc377,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥366,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc366,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥366,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc366,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥329,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc329,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥329,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc329,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥359,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥359,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO北新宿
JR Sobu line Okubo Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿2丁目 / Xây dựng 2 năm/3 tầng
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥12,000
-1 tầng/1K/21.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥12,000
-1 tầng/1K/21.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1K/21.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1K/21.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/30.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/30.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/30.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/30.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1DK/30.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1DK/30.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon パークキューブ西新宿
JR Sobu line Okubo Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Nishi Shinjuku Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿1丁目 / Xây dựng 11 năm/13 tầng
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/25.01m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/25.01m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ152,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon It’s東京フォーサイトスクエア
JR Sobu line Okubo Đi bộ 8 phút JR Sobu line Higashi Nakano Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿2丁目 / Xây dựng 25 năm/14 tầng
Floor plan
¥376,000
9 tầng/3LDK/77.59m2 / Tiền đặt cọc376,000 yên/Tiền lễ752,000 yên
¥376,000
9 tầng/3LDK/77.59m2 / Tiền đặt cọc376,000 yên/Tiền lễ752,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon レジデンス北新宿
JR Sobu line Higashi Nakano Đi bộ 7 phút JR Sobu line Okubo Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿3丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
-1 tầng/2K/30.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
-1 tầng/2K/30.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2K/30.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2K/30.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2K/30.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2K/30.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon グランメール松下
JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 2 phút JR Sobu line Okubo Đi bộ 4 phút
Tokyo Shinjuku Ku百人町2丁目 / Xây dựng 23 năm/3 tầng
¥80,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/18.35m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/18.35m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
Không cần người bảo lãnh
¥80,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/18.35m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/18.35m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon デュオ・スカーラ新大久保
JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 4 phút JR Sobu line Okubo Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinjuku Ku大久保2丁目 / Xây dựng 22 năm/5 tầng
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon 浅川コーポ
JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 4 phút JR Sobu line Okubo Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinjuku Ku百人町1丁目 / Xây dựng 52 năm/5 tầng
Floor plan
¥80,000
1 tầng/1DK/30.02m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000
1 tầng/1DK/30.02m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥113,000
5 tầng/1LDK/37.88m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000
5 tầng/1LDK/37.88m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Apato アザレア
JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 2 phút JR Sobu line Okubo Đi bộ 3 phút
Tokyo Shinjuku Ku百人町1丁目 / Xây dựng 41 năm/2 tầng
Floor plan
¥72,000
1 tầng/1K/22.09m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000
1 tầng/1K/22.09m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ72,000 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ファミール細野
JR Sobu line Okubo Đi bộ 1 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 5 phút
Tokyo Shinjuku Ku百人町1丁目 / Xây dựng 30 năm/3 tầng
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/19.37m2 / Tiền đặt cọc89,000 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/19.37m2 / Tiền đặt cọc89,000 yên/Tiền lễ89,000 yên
Internet miễn phí
Apato フェリスミエル
JR Sobu line Okubo Đi bộ 8 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿3丁目 / Xây dựng 14 năm/2 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1R/9.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1R/9.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレミアムキューブG北新宿
JR Sobu line Okubo Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Shinjuku Đi bộ 20 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿4丁目 / Xây dựng 8 năm/8 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon メイクスデザイン西新宿
Tokyo Metro-Marunouchi line Nishi Shinjuku Đi bộ 5 phút JR Sobu line Okubo Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿1丁目 / Xây dựng 12 năm/13 tầng
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/26.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/26.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GRANPASEO 北新宿
JR Sobu line Okubo Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Nishi Shinjuku Đi bộ 13 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿2丁目 / Xây dựng 2 năm/3 tầng
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥12,000
-1 tầng/1DK/30.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥12,000
-1 tầng/1DK/30.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ハイネスプラザ新宿5
JR Sobu line Okubo Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinjuku Ku百人町2丁目 / Xây dựng 36 năm/4 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/20.7m2 / Tiền đặt cọc82,000 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/20.7m2 / Tiền đặt cọc82,000 yên/Tiền lễ82,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon エクサム西新宿
Tokyo Metro-Marunouchi line Nishi Shinjuku Đi bộ 8 phút JR Sobu line Okubo Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿1丁目 / Xây dựng 9 năm/4 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥9,000
1 tầng/1R/23.63m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥9,000
1 tầng/1R/23.63m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
76 nhà (76 nhà trong 76 nhà)