Khu vực Tokyo|Shinjuku-ku,Shinjuku Ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoShinjuku-ku/TokyoShinjuku Ku
774 nhà (123 nhà trong 774 nhà)
Nhà manshon パレステュディオ西新宿
Toei-Oedo line Nishi Shinjuku Gochome Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Nakano Sakaue Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinjuku Ku西新宿5丁目 / Xây dựng 24 năm/7 tầng
Floor plan
¥81,500 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,500 yên
¥81,500 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,500 yên
Nhà thiết kếVứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon ルフォンプログレ北新宿
JR Sobu line Okubo Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 8 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿1丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1R/30.32m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1R/30.32m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥395,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc395,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥395,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc395,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥291,000 Phí quản lý: ¥18,000
11 tầng/1LDK/43.66m2 / Tiền đặt cọc291,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥291,000 Phí quản lý:¥18,000
11 tầng/1LDK/43.66m2 / Tiền đặt cọc291,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1LDK/40.76m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1LDK/40.76m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥325,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/49.81m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥325,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/49.81m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥404,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/59.93m2 / Tiền đặt cọc404,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥404,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/59.93m2 / Tiền đặt cọc404,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥370,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥370,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥366,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc366,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥366,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc366,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥18,000
12 tầng/1DK/32.79m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥18,000
12 tầng/1DK/32.79m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥339,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc339,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥339,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc339,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥338,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc338,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥338,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc338,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥359,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥359,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥385,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc385,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥385,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc385,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥369,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc369,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥369,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc369,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥337,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc337,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥337,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc337,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス新宿百人町
JR Sobu line Okubo Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinjuku Ku百人町3丁目 / Xây dựng 2 năm/7 tầng
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥309,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/60.76m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥309,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/60.76m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1LDK/37.92m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1LDK/37.92m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/26.97m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/26.97m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1LDK/37.92m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1LDK/37.92m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥307,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥307,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥244,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/2LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/2LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/27.67m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/27.67m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥357,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc357,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥357,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc357,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/1LDK/42.14m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/1LDK/42.14m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/26.1m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/26.1m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1LDK/36.03m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1LDK/36.03m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥301,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥301,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1LDK/36.03m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1LDK/36.03m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥355,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥355,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/41.9m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/41.9m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon グランハイツ曙橋
Toei-Shinjuku line Akebonobashi Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Yotsuya Sanchome Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinjuku Ku住吉町 / Xây dựng 6 năm/14 tầng
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/33.39m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/33.39m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/33.55m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/33.55m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/1LDK/33.55m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/1LDK/33.55m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon セジョリ早稲田
Tokyo Metro-Tozai line Waseda Đi bộ 4 phút Toei-Oedo line Ushigome Yanagicho Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinjuku Ku弁天町 / Xây dựng 20 năm/11 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥9,000
2 tầng/1R/21.16m2 / Tiền đặt cọc93,000 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥9,000
2 tầng/1R/21.16m2 / Tiền đặt cọc93,000 yên/Tiền lễ93,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ファーストリアルタワー新宿
Toei-Oedo line Shinjuku Nishiguchi Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Shinjuku Đi bộ 8 phút
Tokyo Shinjuku Ku西新宿7丁目 / Xây dựng 20 năm/32 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.91m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.91m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥8,000
20 tầng/1K/23.89m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥8,000
20 tầng/1K/23.89m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥15,000
16 tầng/1K/24.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥15,000
16 tầng/1K/24.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon Oceano
Seibu-Shinjuku line Shimo Ochiai Đi bộ 5 phút Seibu-Shinjuku line Nakai Đi bộ 6 phút
Tokyo Shinjuku Ku上落合1丁目 / Xây dựng 19 năm/3 tầng
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/33.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/33.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon オークヒルス
JR Sobu line Iidabashi Đi bộ 4 phút
Tokyo Shinjuku Ku若宮町 / Xây dựng 26 năm/4 tầng
Floor plan
¥1,200,000
3 tầng/4LDK/190.41m2 / Tiền đặt cọc3,600,000 yên/Tiền lễ1,200,000 yên
¥1,200,000
3 tầng/4LDK/190.41m2 / Tiền đặt cọc3,600,000 yên/Tiền lễ1,200,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハウス 西新宿タワー60
Toei-Oedo line Nishi Shinjuku Gochome Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Shinjuku Đi bộ 19 phút
Tokyo Shinjuku Ku西新宿5丁目 / Xây dựng 9 năm/60 tầng
Floor plan
¥278,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/49.11m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ556,000 yên
¥278,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/49.11m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ556,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon IBIS市ヶ谷
Toei-Oedo line Ushigome Kagurazaka Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Ichigaya Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinjuku Ku払方町 / Xây dựng 7 năm/6 tầng
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/42.52m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/42.52m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/30.55m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/30.55m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato プレステージ上落合
Tokyo Metro-Tozai line Ochiai Đi bộ 7 phút Seibu-Shinjuku line Nakai Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinjuku Ku上落合3丁目 / Xây dựng 32 năm/2 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥2,000
2 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc57,000 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥2,000
2 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc57,000 yên/Tiền lễ57,000 yên
Nhà manshon 落合公園ホウス
Seibu-Shinjuku line Nakai Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Tozai line Ochiai Đi bộ 12 phút
Tokyo Shinjuku Ku中井1丁目 / Xây dựng 56 năm/8 tầng
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/51.84m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/51.84m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon エミリブ下落合
Seibu-Shinjuku line Shimo Ochiai Đi bộ 1 phút JR Yamanote line Takadanobaba Đi bộ 13 phút
Tokyo Shinjuku Ku下落合1丁目 / Xây dựng 13 năm/8 tầng
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥147,000 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon トレステージ四谷
Tokyo Metro-Marunouchi line Yotsuya Sanchome Đi bộ 4 phút JR Sobu line Shinanomachi Đi bộ 8 phút
Tokyo Shinjuku Ku左門町 / Xây dựng 17 năm/11 tầng
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1K/31.51m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エルファーロ早稲田
Tokyo Metro-Tozai line Waseda Đi bộ 5 phút Toei-Oedo line Ushigome Yanagicho Đi bộ 8 phút
Tokyo Shinjuku Ku喜久井町 / Xây mới/4 tầng
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/30.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/30.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/2LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/2LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/30.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/30.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon フォルスクラス高田馬場
JR Yamanote line Takadanobaba Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Tozai line Takadanobaba Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinjuku Ku高田馬場3丁目 / Xây mới/4 tầng
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/44.94m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/44.94m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/2DK/42.08m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/2DK/42.08m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/36.06m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/36.06m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Apato プランドール東新宿
Toei-Oedo line Higashi Shinjuku Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Nishi Waseda Đi bộ 6 phút
Tokyo Shinjuku Ku大久保2丁目 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/36.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/36.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/36.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/36.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon Bark Lane 早稲田
Tokyo Metro-Tozai line Waseda Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Edogawabashi Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinjuku Ku早稲田鶴巻町 / Xây dựng 5 năm/5 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/24.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/24.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1LDK/50.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1LDK/50.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon PRIME URBAN 東中野 COURT
Tokyo Metro-Tozai line Ochiai Đi bộ 8 phút JR Sobu line Higashi Nakano Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿4丁目 / Xây dựng 17 năm/10 tầng
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥13,000
4 tầng/1LDK/44.31m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥13,000
4 tầng/1LDK/44.31m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/26.31m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/26.31m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥13,000
2 tầng/1LDK/44.31m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥13,000
2 tầng/1LDK/44.31m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥13,000
6 tầng/1LDK/46.42m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥13,000
6 tầng/1LDK/46.42m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥403,000 Phí quản lý: ¥17,000
6 tầng/3LDK/82.92m2 / Tiền đặt cọc403,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥403,000 Phí quản lý:¥17,000
6 tầng/3LDK/82.92m2 / Tiền đặt cọc403,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ルネサンスコート新宿余丁町
Toei-Shinjuku line Akebonobashi Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinjuku Ku余丁町 / Xây dựng 5 năm/4 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1R/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1R/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon bauhaus
Toei-Oedo line Nishi Shinjuku Gochome Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Nakano Sakaue Đi bộ 15 phút
Tokyo Shinjuku Ku西新宿4丁目 / Xây dựng 20 năm/4 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/23.3m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/23.3m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ90,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon CORVAL東新宿
Tokyo Shinjuku Ku大久保2丁目 / Xây dựng 19 năm/13 tầng
Floor plan
¥304,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc304,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥304,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc304,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥274,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/1LDK/45.5m2 / Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥274,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/1LDK/45.5m2 / Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハウス早稲田
Tokyo Metro-Tozai line Waseda Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Nishi Waseda Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinjuku Ku戸山3丁目 / Xây dựng 6 năm/10 tầng
Floor plan
¥450,000
6 tầng/2SLDK/70.91m2 / Tiền đặt cọc450,000 yên/Tiền lễ450,000 yên
¥450,000
6 tầng/2SLDK/70.91m2 / Tiền đặt cọc450,000 yên/Tiền lễ450,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク新宿下落合
Seibu-Shinjuku line Shimo Ochiai Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Takadanobaba Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinjuku Ku下落合1丁目 / Xây dựng 10 năm/10 tầng
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon アーバネックス市谷柳町
Tokyo Metro-Tozai line Kagurazaka Đi bộ 13 phút
Tokyo Shinjuku Ku市谷柳町 / Xây dựng 16 năm/12 tầng
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/29.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/29.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス西新宿
Tokyo Metro-Marunouchi line Nishi Shinjuku Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Shinjuku Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿1丁目 / Xây dựng 4 năm/14 tầng
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.3m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.3m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.34m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.34m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥228,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/40.47m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/40.47m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/40.47m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/40.47m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1DK/25.34m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1DK/25.34m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/25.13m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/25.13m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon DIPS高田馬場駅前
JR Yamanote line Takadanobaba Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Tozai line Takadanobaba Đi bộ 5 phút
Tokyo Shinjuku Ku高田馬場4丁目 / Xây dựng 7 năm/4 tầng
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ147,000 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ147,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ147,000 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ147,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon マンション ウィスタリア
JR Yamanote line Takadanobaba Đi bộ 8 phút Seibu-Shinjuku line Shimo Ochiai Đi bộ 12 phút
Tokyo Shinjuku Ku高田馬場4丁目 / Xây dựng 39 năm/5 tầng
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/3LDK/59.95m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/3LDK/59.95m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Internet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon メゾン余丁町
Toei-Oedo line Wakamatsu Kawada Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Higashi Shinjuku Đi bộ 12 phút
Tokyo Shinjuku Ku余丁町 / Xây dựng 41 năm/3 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/11.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/11.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/11.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/11.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/11.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/11.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/11.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/11.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon キーウエスト
Toei-Oedo line Nishi Shinjuku Gochome Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Nakano Sakaue Đi bộ 8 phút
Tokyo Shinjuku Ku西新宿5丁目 / Xây dựng 25 năm/3 tầng
Floor plan
¥110,000
3 tầng/1K/22.59m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥110,000
3 tầng/1K/22.59m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
774 nhà (123 nhà trong 774 nhà)