Chọn tuyến đường Tokyo|Nippori Toneri Liner
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Tokyo/Nippori Toneri Liner
205 nhà (102 nhà trong 205 nhà)
Nhà manshon レアライズ西日暮里ノース
Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 20 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久5丁目 / Xây mới/9 tầng
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ROXIS日暮里
Nippori Toneri Liner Nippori Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里5丁目 / Xây dựng 2 năm/9 tầng
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/50.5m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/50.5m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon リステージVISTA
Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 6 phút Toden-Arakawa line Miyanomae Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久8丁目 / Xây dựng 16 năm/15 tầng
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥7,000
7 tầng/2LDK/55.95m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ179,000 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥7,000
7 tầng/2LDK/55.95m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ179,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Apato carezza足立入谷
Nippori Toneri Liner Minumadai Shinsuikoen Đi bộ 13 phút Nippori Toneri Liner Toneri Đi bộ 14 phút
Tokyo Adachi Ku入谷3丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/30.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/30.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/30.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/30.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1LDK/30.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1LDK/30.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1LDK/30.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1LDK/30.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1LDK/30.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1LDK/30.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1LDK/30.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1LDK/30.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Apato セルカ谷在家
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 2 phút Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 11 phút
Tokyo Adachi Ku谷在家3丁目 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/17.24m2 / Tiền đặt cọc65,000 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/17.24m2 / Tiền đặt cọc65,000 yên/Tiền lễ65,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO 谷在家
Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 8 phút Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 9 phút
Tokyo Adachi Ku皿沼3丁目 / Xây dựng 0 năm/8 tầng
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/40.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon ラフィスタ大師前
Tobu-Daishi line Daishimae Đi bộ 6 phút Nippori Toneri Liner Kohoku Đi bộ 11 phút
Tokyo Adachi Ku西新井本町2丁目 / Xây dựng 8 năm/11 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/22.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/22.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1K/22.11m2 / Tiền đặt cọc83,000 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1K/22.11m2 / Tiền đặt cọc83,000 yên/Tiền lễ83,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon フィオーレ親水公園
Nippori Toneri Liner Minumadai Shinsuikoen Đi bộ 14 phút Nippori Toneri Liner Toneri Đi bộ 18 phút
Tokyo Adachi Ku入谷3丁目 / Xây dựng 43 năm/3 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/2DK/35.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/2DK/35.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ガーデンフォレスト親水公園
Nippori Toneri Liner Minumadai Shinsuikoen Đi bộ 1 phút Nippori Toneri Liner Toneri Đi bộ 13 phút
Tokyo Adachi Ku舎人5丁目 / Xây dựng 2 năm/5 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/43.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/43.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato リブリ・sunflower
Nippori Toneri Liner Ogi Ohashi Đi bộ 4 phút Nippori Toneri Liner Koya Đi bộ 10 phút
Tokyo Adachi Ku扇2丁目 / Xây dựng 12 năm/2 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/21.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/21.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Lunon Amour
Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 10 phút Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 17 phút
Tokyo Adachi Ku西伊興3丁目 / Xây dựng 3 năm/3 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/30.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/30.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グレイス高野
Nippori Toneri Liner Koya Đi bộ 9 phút Nippori Toneri Liner Ogi Ohashi Đi bộ 12 phút
Tokyo Adachi Ku興野2丁目 / Xây dựng 4 năm/2 tầng
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/20.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/20.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リブリ・エルドール
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 5 phút Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 7 phút
Tokyo Adachi Ku西伊興1丁目 / Xây dựng 11 năm/3 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/27.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/27.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Sàn nhà
Apato amber
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 8 phút Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 43 phút
Tokyo Adachi Ku鹿浜8丁目 / Xây dựng 5 năm/3 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato レオネクストル シエル
Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 14 phút Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 16 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区伊興 / Xây dựng 12 năm/2 tầng
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクストSunrise伊興
Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 14 phút Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 19 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区伊興 / Xây dựng 10 năm/2 tầng
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato レオパレスルミエール
Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 11 phút Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 19 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区伊興 / Xây dựng 23 năm/2 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノモンタニャレドンダ
Toden-Arakawa line Odai Đi bộ 13 phút Nippori Toneri Liner Adachi Odai Đi bộ 17 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区小台 / Xây dựng 5 năm/3 tầng
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato クレイノブリリアント N21
Nippori Toneri Liner Kohoku Đi bộ 14 phút Nippori Toneri Liner Koya Đi bộ 16 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区江北 / Xây dựng 7 năm/2 tầng
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1R/26.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1R/26.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato ミランダルーチェL
Nippori Toneri Liner Minumadai Shinsuikoen Đi bộ 10 phút Nippori Toneri Liner Toneri Đi bộ 13 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区入谷 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1R/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1R/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1R/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1R/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon クレイノフィオーレ八幡
Toden-Arakawa line Miyanomae Đi bộ 2 phút Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区西尾久 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon ミランダエレガンス
Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 14 phút Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 20 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区西伊興 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1R/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1R/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1LDK/52.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1LDK/52.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1R/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1R/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノODAI YOU
Toden-Arakawa line Odai Đi bộ 12 phút Nippori Toneri Liner Adachi Odai Đi bộ 15 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区小台 / Xây dựng 9 năm/2 tầng
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスArk KUMANOMAE
Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 3 phút Toden-Arakawa line Kumanomae Đi bộ 5 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区東尾久 / Xây dựng 11 năm/3 tầng
¥108,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/20.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/20.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レオネクストOKハウス
Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 14 phút Nippori Toneri Liner Toneri Đi bộ 17 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区西伊興 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクストレジデント西尾久
Toden-Arakawa line Odai Đi bộ 5 phút Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 15 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区西尾久 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レオネクスト友
Nippori Toneri Liner Ogi Ohashi Đi bộ 13 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区本木西町 / Xây dựng 11 năm/3 tầng
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/34.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/34.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクスト舎人
Nippori Toneri Liner Minumadai Shinsuikoen Đi bộ 8 phút Nippori Toneri Liner Toneri Đi bộ 12 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区舎人 / Xây dựng 12 năm/2 tầng
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/21.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/21.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクストモンスィルクレール
Toden-Arakawa line Odai Đi bộ 12 phút Nippori Toneri Liner Adachi Odai Đi bộ 15 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区小台 / Xây dựng 12 năm/2 tầng
¥128,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1R/32.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1R/32.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクストモンテチェルキオ
Toden-Arakawa line Odai Đi bộ 13 phút Nippori Toneri Liner Adachi Odai Đi bộ 16 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区小台 / Xây dựng 12 năm/3 tầng
¥111,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/33.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/33.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
205 nhà (102 nhà trong 205 nhà)