Chọn ga Tokyo|Nippori Toneri Liner
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoArakawa-ku/Kumanomae ga
68 nhà (68 nhà trong 68 nhà)
Apato アルシオーネ町屋
Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 12 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久6丁目 / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/17.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/17.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon クレイノフィオーレ八幡
Toden-Arakawa line Miyanomae Đi bộ 2 phút Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区西尾久 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクストレジデント西尾久
Toden-Arakawa line Odai Đi bộ 5 phút Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 15 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区西尾久 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レオパレスArk KUMANOMAE
Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 3 phút Toden-Arakawa line Kumanomae Đi bộ 5 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区東尾久 / Xây dựng 11 năm/3 tầng
¥108,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/20.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/20.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レオパレスプレミエ エトワール
Toden-Arakawa line Higashi Ogu Sanchome Đi bộ 7 phút Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 10 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区東尾久 / Xây dựng 17 năm/3 tầng
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato CRASTINE西尾久
Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 8 phút JR Takasaki line Oku Đi bộ 13 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久2丁目 / Xây dựng 2 năm/3 tầng
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/18.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/18.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon センプリーチェ西日暮里
Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 3 phút Toden-Arakawa line Kumanomae Đi bộ 5 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久5丁目 / Xây dựng 1 năm/5 tầng
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1LDK/28.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1LDK/28.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1LDK/28.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1LDK/28.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon リステージVISTA
Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 6 phút Toden-Arakawa line Miyanomae Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久8丁目 / Xây dựng 16 năm/15 tầng
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥7,000
7 tầng/2LDK/55.95m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ179,000 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥7,000
7 tầng/2LDK/55.95m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ179,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Apato SUNRISE東尾久
Toden-Arakawa line Kumanomae Đi bộ 3 phút Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 3 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久5丁目 / Xây dựng 11 năm/3 tầng
Floor plan
¥81,000
1 tầng/1R/12.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,000
1 tầng/1R/12.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon レアライズ西日暮里ノース
Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 20 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久5丁目 / Xây mới/9 tầng
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon フィオーネ東尾久
Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 14 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久6丁目 / Xây dựng 0 năm/4 tầng
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1R/17.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1R/17.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/17.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/17.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
68 nhà (68 nhà trong 68 nhà)