Chọn tuyến đường Tokyo|Seibu-Seibuen line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Tokyo/Seibu-Seibuen line
25 nhà (25 nhà trong 25 nhà)
Nhà manshon リブリ・東村山
Seibu-Shinjuku line Higashi Murayama Đi bộ 8 phút Seibu-Seibuen line Seibuen Đi bộ 19 phút
Tokyo Higashimurayama Shi野口町4丁目 / Xây mới/4 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥3,000
4 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥3,000
4 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥3,000
4 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥3,000
4 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥3,000
4 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥3,000
4 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥3,000
4 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥3,000
4 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/30.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/30.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/30.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/30.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/30.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/30.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥3,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥3,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1DK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1DK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon リブリ・アイリスS
Seibu-Shinjuku line Higashi Murayama Đi bộ 9 phút Seibu-Seibuen line Seibuen Đi bộ 18 phút
Tokyo Higashimurayama Shi野口町2丁目 / Xây dựng 8 năm/4 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
25 nhà (25 nhà trong 25 nhà)