Chọn tuyến đường Tokyo|Tokyo Metro-Ginza line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Tokyo/Tokyo Metro-Ginza line
255 nhà (97 nhà trong 255 nhà)
Apato レオパレスSperanza赤坂
Tokyo Metro-Chiyoda line Akasaka Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Ginza line Akasaka Mitsuke Đi bộ 7 phút
Tokyo Minato Ku東京都港区赤坂 / Xây dựng 23 năm/2 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon レオネクスト南青山
Tokyo Metro-Ginza line Gaiemmae Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Aoyama Itchome Đi bộ 8 phút
Tokyo Minato Ku東京都港区南青山 / Xây dựng 11 năm/3 tầng
¥138,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon オーパスレジデンス南青山
Tokyo Metro-Ginza line Gaiemmae Đi bộ 7 phút
Tokyo Minato Ku南青山4丁目 / Xây dựng 2 năm/11 tầng
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/45.2m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/45.2m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥570,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/70.53m2 / Tiền đặt cọc570,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥570,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/70.53m2 / Tiền đặt cọc570,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プリマリード南青山
Tokyo Metro-Ginza line Omote Sando Đi bộ 11 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 15 phút
Tokyo Minato Ku南青山7丁目 / Xây dựng 4 năm/8 tầng
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/48.29m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/48.29m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon シーズリンクス赤坂
Tokyo Metro-Chiyoda line Akasaka Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Ginza line Akasaka Mitsuke Đi bộ 7 phút
Tokyo Minato Ku赤坂4丁目 / Xây dựng 9 năm/4 tầng
Floor plan
¥155,000
4 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000
4 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ155,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレール御茶ノ水弐番館
JR Chuo line Ochanomizu Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Ginza line Suehirocho Đi bộ 8 phút
Tokyo Bunkyo Ku湯島2丁目 / Xây dựng 24 năm/7 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/22.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/22.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon パークアクシス浅草・田原町
Tokyo Metro-Ginza line Tawaramachi Đi bộ 2 phút Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 6 phút
Tokyo Taito Ku寿4丁目 / Xây dựng 11 năm/14 tầng
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ライジングプレイス浅草五番館
Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 13 phút Toei-Asakusa line Asakusa Đi bộ 13 phút
Tokyo Taito Ku浅草6丁目 / Xây dựng 12 năm/10 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ラヴィエント浅草言問
Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 9 phút Toei-Asakusa line Asakusa Đi bộ 10 phút
Tokyo Taito Ku浅草6丁目 / Xây dựng 9 năm/10 tầng
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon シーズンフラッツ浅草六丁目
Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku浅草6丁目 / Xây mới/13 tầng
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥14,000
10 tầng/1LDK/35.09m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥14,000
10 tầng/1LDK/35.09m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥14,000
5 tầng/1DK/30.2m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥14,000
5 tầng/1DK/30.2m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥14,000
3 tầng/1DK/30.2m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥14,000
3 tầng/1DK/30.2m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon Brillia ist 浅草
Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Ginza line Tawaramachi Đi bộ 6 phút
Tokyo Taito Ku西浅草2丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥298,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/2LDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc298,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥298,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/2LDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc298,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
15 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
15 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥274,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥274,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥259,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥262,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥262,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥251,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥251,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥268,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc268,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥268,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc268,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥273,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥273,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス上野三丁目
JR Yamanote line Okachimachi Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Ginza line Ueno Hirokoji Đi bộ 4 phút
Tokyo Taito Ku上野3丁目 / Xây dựng 11 năm/14 tầng
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1LDK/35.9m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1LDK/35.9m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1LDK/35.9m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1LDK/35.9m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon フェニックス浅草リバーサイド
Toei-Asakusa line Asakusa Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 4 phút
Tokyo Taito Ku駒形2丁目 / Xây dựng 23 năm/12 tầng
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon GRAN PASEO田原町
Tokyo Metro-Ginza line Tawaramachi Đi bộ 3 phút Toei-Asakusa line Asakusa Đi bộ 6 phút
Tokyo Taito Ku寿4丁目 / Xây dựng 4 năm/13 tầng
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/50.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/50.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/50.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/50.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon コスモグラシア浅草
Tokyo Metro-Ginza line Tawaramachi Đi bộ 8 phút
Tokyo Taito Ku西浅草2丁目 / Xây dựng 5 năm/15 tầng
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥12,000
15 tầng/1LDK/36.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥12,000
15 tầng/1LDK/36.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥12,000
15 tầng/1LDK/35.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥12,000
15 tầng/1LDK/35.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥12,000
14 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥12,000
14 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/35.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/35.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GRANPASEO西麻布
Tokyo Metro-Chiyoda line Nogizaka Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Ginza line Omote Sando Đi bộ 11 phút
Tokyo Minato Ku西麻布2丁目 / Xây dựng 1 năm/10 tầng
Floor plan
¥425,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/58.26m2 / Tiền đặt cọc425,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥425,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/58.26m2 / Tiền đặt cọc425,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon コスモグラシア内神田
JR Yamanote line Kanda Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Ginza line Kanda Đi bộ 6 phút
Tokyo Chiyoda Ku内神田2丁目 / Xây dựng 3 năm/7 tầng
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/35.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/35.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス浅草
Toei-Asakusa line Asakusa Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 6 phút
Tokyo Sumida Ku吾妻橋1丁目 / Xây dựng 7 năm/11 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ヴィークブライト湯島
Tokyo Metro-Chiyoda line Yushima Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Ginza line Ueno Hirokoji Đi bộ 5 phút
Tokyo Taito Ku上野1丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/55.73m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/55.73m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥327,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/55.73m2 / Tiền đặt cọc327,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥327,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/55.73m2 / Tiền đặt cọc327,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥325,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.73m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥325,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.73m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon リブリ・根岸 CEREZO
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Ginza line Tawaramachi Đi bộ 9 phút
Tokyo Taito Ku元浅草3丁目 / Xây dựng 10 năm/4 tầng
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1LDK/51.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1LDK/51.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス浅草・蔵前
Toei-Oedo line Kuramae Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Ginza line Tawaramachi Đi bộ 6 phút
Tokyo Taito Ku寿3丁目 / Xây dựng 12 năm/13 tầng
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2LDK/52.46m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ271,000 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2LDK/52.46m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ271,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ルジュール神田須田町
JR Yamanote line Akihabara Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Ginza line Kanda Đi bộ 6 phút
Tokyo Chiyoda Ku神田須田町2丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥18,000
15 tầng/1LDK/38.14m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥18,000
15 tầng/1LDK/38.14m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1R/29.47m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1R/29.47m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Brillia ist 上野稲荷町
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 9 phút
Tokyo Taito Ku北上野2丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/56.61m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/56.61m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/42.88m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/42.88m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/26.33m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/26.33m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1DK/26.33m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1DK/26.33m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1DK/26.33m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1DK/26.33m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/56.61m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/56.61m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/42.88m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/42.88m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パティーナ上野
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 12 phút
Tokyo Taito Ku松が谷2丁目 / Xây dựng 9 năm/10 tầng
¥129,500 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/25.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,500 yên
¥129,500 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/25.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon スパッジオ上野東
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 11 phút
Tokyo Taito Ku北上野2丁目 / Xây dựng 18 năm/11 tầng
¥319,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/58.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥319,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/58.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥369,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/3LDK/74.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥369,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/3LDK/74.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2K/32.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2K/32.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon パークアクシス虎ノ門
Tokyo Metro-Ginza line Toranomon Đi bộ 10 phút JR Yamanote line Shimbashi Đi bộ 12 phút
Tokyo Minato Ku西新橋3丁目 / Xây dựng 7 năm/14 tầng
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2LDK/50.46m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2LDK/50.46m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥319,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/47.88m2 / Tiền đặt cọc319,000 yên/Tiền lễ319,000 yên
¥319,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/47.88m2 / Tiền đặt cọc319,000 yên/Tiền lễ319,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥325,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/47.88m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥325,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/47.88m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥315,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/47.88m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ315,000 yên
¥315,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/47.88m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ315,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/23m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/23m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ144,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon NK青山ホームズ
Tokyo Metro-Chiyoda line Nogizaka Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Ginza line Omote Sando Đi bộ 10 phút
Tokyo Minato Ku西麻布2丁目 / Xây dựng 26 năm/7 tầng
Floor plan
¥415,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/62.02m2 / Tiền đặt cọc415,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥415,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/62.02m2 / Tiền đặt cọc415,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥460,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/68.47m2 / Tiền đặt cọc460,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥460,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/68.47m2 / Tiền đặt cọc460,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥620,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/3LDK/90.6m2 / Tiền đặt cọc620,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥620,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/3LDK/90.6m2 / Tiền đặt cọc620,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥460,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/68.47m2 / Tiền đặt cọc460,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥460,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/68.47m2 / Tiền đặt cọc460,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥395,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/61.38m2 / Tiền đặt cọc395,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥395,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/61.38m2 / Tiền đặt cọc395,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥435,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/66.24m2 / Tiền đặt cọc435,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥435,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/66.24m2 / Tiền đặt cọc435,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥410,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/61.38m2 / Tiền đặt cọc410,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥410,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/61.38m2 / Tiền đặt cọc410,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/57.18m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/57.18m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥405,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/61.38m2 / Tiền đặt cọc405,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥405,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/61.38m2 / Tiền đặt cọc405,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ジェノヴィア新御徒町スカイガーデン
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 6 phút
Tokyo Taito Ku元浅草3丁目 / Xây dựng 7 năm/13 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1LDK/41.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1LDK/41.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1LDK/41.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1LDK/41.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 星川ビル
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 5 phút
Tokyo Taito Ku東上野3丁目 / Xây dựng 36 năm/5 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1R/29.5m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1R/29.5m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon ブランシエスタ浅草雷門
Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Ginza line Tawaramachi Đi bộ 5 phút
Tokyo Taito Ku雷門1丁目 / Xây dựng 1 năm/11 tầng
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/26.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ195,000 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/26.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ195,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/26.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/26.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
255 nhà (97 nhà trong 255 nhà)