Chọn tuyến đường Tokyo|Tokyo Metro-Hibiya line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Tokyo/Tokyo Metro-Hibiya line
585 nhà (112 nhà trong 585 nhà)
Apato レオネクストプラネット北千住
JR Joban line Kita Senju Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kita Senju Đi bộ 8 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区千住旭町 / Xây dựng 12 năm/2 tầng
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノフルブルーム
Keisei-Main line Senjuohashi Đi bộ 13 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kita Senju Đi bộ 17 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区千住桜木 / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/23.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/23.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レオネクストプランドール千寿
Keisei-Main line Senjuohashi Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 16 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区千住橋戸町 / Xây dựng 11 năm/4 tầng
¥131,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1LDK/45.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1LDK/45.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Nhà manshon レオパレスミツホ第3ビル
Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 6 phút JR Joban line Minami Senju Đi bộ 15 phút
Tokyo Taito Ku東京都台東区三ノ輪 / Xây dựng 16 năm/3 tầng
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon 川邉ハイツ
Tokyu-Den-en-toshi line Ikejiri Ohashi Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 12 phút
Tokyo Meguro Ku青葉台3丁目 / Xây dựng 35 năm/4 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/21.96m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/21.96m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ75,000 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon エクセラン南千住
Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 4 phút JR Joban line Minami Senju Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku南千住2丁目 / Xây dựng 0 năm/4 tầng
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/19.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/19.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1LDK/32.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1LDK/32.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/19.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/19.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/18.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/18.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon nido南千住
JR Joban line Minami Senju Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku南千住7丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/52.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/52.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/67.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/67.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/35.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/35.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/3LDK/64.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/3LDK/64.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/49.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/49.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/49.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/49.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/32.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/32.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/3LDK/67.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/3LDK/67.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/64.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/64.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/49.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/49.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/49.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/49.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3LDK/60.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3LDK/60.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/67.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/67.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon robot home 中目黒
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 7 phút Tokyu-Toyoko line Yutenji Đi bộ 8 phút
Tokyo Meguro Ku上目黒2丁目 / Xây dựng 1 năm/5 tầng
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/52.25m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/52.25m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥275,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/49.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥275,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/49.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークハビオ中目黒
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 2 phút Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 2 phút
Tokyo Meguro Ku上目黒3丁目 / Xây dựng 11 năm/5 tầng
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/34.93m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ265,000 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/34.93m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ265,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon セジョリ上野
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku下谷1丁目 / Xây dựng 14 năm/14 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ上野御徒町
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Okachimachi Đi bộ 3 phút Toei-Oedo line Ueno Okachimachi Đi bộ 4 phút
Tokyo Taito Ku台東3丁目 / Xây dựng 9 năm/10 tầng
Floor plan
¥322,000 Phí quản lý: ¥25,000
9 tầng/2LDK/61.98m2 / Tiền đặt cọc322,000 yên/Tiền lễ322,000 yên
¥322,000 Phí quản lý:¥25,000
9 tầng/2LDK/61.98m2 / Tiền đặt cọc322,000 yên/Tiền lễ322,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥13,000
4 tầng/1R/25.16m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥13,000
4 tầng/1R/25.16m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ143,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥278,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/50.11m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ278,000 yên
¥278,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/50.11m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ278,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon KDXレジデンス御徒町
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Okachimachi Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Okachimachi Đi bộ 6 phút
Tokyo Taito Ku台東2丁目 / Xây dựng 21 năm/14 tầng
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥6,000
13 tầng/1K/24.86m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥6,000
13 tầng/1K/24.86m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥6,000
13 tầng/1K/25.97m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥6,000
13 tầng/1K/25.97m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/25.97m2 / Tiền đặt cọc118,000 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/25.97m2 / Tiền đặt cọc118,000 yên/Tiền lễ118,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥6,000
13 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥6,000
13 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ121,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥6,000
9 tầng/1K/23.88m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥6,000
9 tầng/1K/23.88m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ人形町レジデンス
Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 5 phút Toei-Shinjuku line Bakuroyokoyama Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋久松町 / Xây dựng 2 năm/12 tầng
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/31.61m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/31.61m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon オーパスレジデンス銀座イースト
Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 7 phút
Tokyo Chuo Ku築地7丁目 / Xây dựng 5 năm/12 tầng
Floor plan
¥359,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/55.96m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥359,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/55.96m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥360,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/55.96m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥360,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/55.96m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥357,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/55.38m2 / Tiền đặt cọc357,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥357,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/55.38m2 / Tiền đặt cọc357,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥354,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/2LDK/55.38m2 / Tiền đặt cọc354,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥354,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/2LDK/55.38m2 / Tiền đặt cọc354,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥356,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/55.38m2 / Tiền đặt cọc356,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥356,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/55.38m2 / Tiền đặt cọc356,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/55.38m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/55.38m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥358,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.96m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥358,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.96m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス東日本橋ステーションゲート
JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kodemmacho Đi bộ 10 phút
Tokyo Chuo Ku東日本橋3丁目 / Xây dựng 10 năm/14 tầng
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/40.3m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ243,000 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/40.3m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ243,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.55m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.55m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/43.04m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ253,000 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/43.04m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ253,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス日本橋水天宮
Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Tozai line Kayabacho Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町1丁目 / Xây dựng 6 năm/10 tầng
Floor plan
¥244,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/40.57m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/40.57m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Apato ゼネラルハイツ北千住
Tsukuba Express Kita Senju Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kita Senju Đi bộ 8 phút
Tokyo Adachi Ku千住仲町 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/12.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/12.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/12.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/12.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/13.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/13.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/11.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/11.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon マートルコート中目黒
Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 11 phút
Tokyo Meguro Ku中目黒1丁目 / Xây dựng 41 năm/9 tầng
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1R/18.62m2 / Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1R/18.62m2 / Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ114,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon Log入谷/ログ入谷
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 9 phút
Tokyo Taito Ku竜泉1丁目 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/40.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/40.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット上野松が谷
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 6 phút Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 10 phút
Tokyo Taito Ku松が谷4丁目 / Xây dựng 5 năm/10 tầng
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/50.22m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ245,000 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/50.22m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ245,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ173,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ZOOM銀座2丁目Second
Tokyo Metro-Hibiya line Higashi Ginza Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku銀座2丁目 / Xây dựng 23 năm/11 tầng
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1R/22.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1R/22.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon アラート銀座イースト
Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku湊1丁目 / Xây dựng 3 năm/5 tầng
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/36.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/36.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon ルクレ新川レジデンス
JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kayabacho Đi bộ 7 phút
Tokyo Chuo Ku新川1丁目 / Xây dựng 20 năm/13 tầng
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2DK/41.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2DK/41.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/43.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/43.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1DK/41.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1DK/41.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/43.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/43.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2DK/41.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2DK/41.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/43.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/43.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1DK/41.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1DK/41.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/41.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/41.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon コスモグラシア三ノ輪
Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 6 phút
Tokyo Taito Ku竜泉2丁目 / Xây dựng 3 năm/14 tầng
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/27.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/27.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/25.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/25.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ヴェラハイツ日本橋蛎殻町
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kayabacho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町1丁目 / Xây dựng 42 năm/8 tầng
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1R/26.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1R/26.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon ガリシア日本橋水天宮
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 11 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋箱崎町 / Xây dựng 9 năm/10 tầng
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1R/25.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1R/25.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1R/25.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1R/25.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1R/25.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1R/25.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1R/25.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1R/25.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/25.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/25.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon パーク・コート南麻布ヒルトップレジデンス
Tokyo Metro-Namboku line Shirokane Takanawa Đi bộ 16 phút Tokyo Metro-Hibiya line Roppongi Đi bộ 19 phút
Tokyo Minato Ku南麻布1丁目 / Xây dựng 24 năm/6 tầng
Floor plan
¥356,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/68.24m2 / Tiền đặt cọc356,000 yên/Tiền lễ356,000 yên
¥356,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/68.24m2 / Tiền đặt cọc356,000 yên/Tiền lễ356,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス日本橋兜町
Tokyo Metro-Hibiya line Kayabacho Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Tokyo Đi bộ 12 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋兜町 / Xây dựng 9 năm/10 tầng
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/30.48m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/30.48m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥299,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1LDK/42.34m2 / Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ299,000 yên
¥299,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1LDK/42.34m2 / Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ299,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ジェノヴィア上野スカイガーデン
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ueno Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku東上野3丁目 / Xây dựng 6 năm/13 tầng
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/28.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/28.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/28.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ151,000 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/28.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ151,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/28.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/28.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/28.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/28.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1LDK/44.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ208,000 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1LDK/44.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ208,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/28.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/28.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon UGHD人形町
Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋人形町1丁目 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥261,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1LDK/41.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ261,000 yên
¥261,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1LDK/41.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ261,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/26.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/26.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥322,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/2DK/52.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ322,000 yên
¥322,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/2DK/52.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ322,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/26.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/26.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥262,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1LDK/41.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ262,000 yên
¥262,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1LDK/41.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ262,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
585 nhà (112 nhà trong 585 nhà)