Chọn ga Tokyo|Tokyo Metro-Hibiya line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoArakawa-ku/Minami Senju ga
48 nhà (48 nhà trong 48 nhà)
Nhà manshon レオネクストプランドール千寿
Keisei-Main line Senjuohashi Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 16 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区千住橋戸町 / Xây dựng 11 năm/4 tầng
¥131,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1LDK/45.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1LDK/45.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Nhà manshon エクセラン南千住
Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 4 phút JR Joban line Minami Senju Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku南千住2丁目 / Xây dựng 0 năm/4 tầng
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/19.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/19.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1LDK/32.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1LDK/32.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/19.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/19.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/18.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/18.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon nido南千住
JR Joban line Minami Senju Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku南千住7丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/52.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/52.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/67.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/67.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/35.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/35.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/3LDK/64.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/3LDK/64.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/49.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/49.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/49.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/49.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/32.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/32.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/3LDK/67.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/3LDK/67.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/64.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/64.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/49.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/49.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/49.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/49.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3LDK/60.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3LDK/60.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/67.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/67.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon 南千住レジデンス
Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 9 phút JR Joban line Minami Senju Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku南千住7丁目 / Xây dựng 4 năm/8 tầng
¥221,000 Phí quản lý: ¥9,000
7 tầng/2LDK/50.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥9,000
7 tầng/2LDK/50.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥217,000 Phí quản lý: ¥9,000
4 tầng/2LDK/50.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥9,000
4 tầng/2LDK/50.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ジェノヴィア南千住スカイガーデン
Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 9 phút JR Joban line Minami Senju Đi bộ 11 phút
Tokyo Taito Ku日本堤1丁目 / Xây dựng 2 năm/9 tầng
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1LDK/42.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1LDK/42.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon アヴニールイシ南千住
Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 7 phút Tsukuba Express Minami Senju Đi bộ 11 phút
Tokyo Taito Ku日本堤1丁目 / Xây dựng 9 năm/8 tầng
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/44.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/44.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Nhà manshon ザ・ハウス南千住
Toden-Arakawa line Arakawakuyakushomae Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 15 phút
Tokyo Arakawa Ku南千住6丁目 / Xây dựng 19 năm/3 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc69,000 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc69,000 yên/Tiền lễ69,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon アルファ南千住
Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 6 phút
Tokyo Arakawa Ku南千住2丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1DK/27.7m2 / Tiền đặt cọc107,000 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1DK/27.7m2 / Tiền đặt cọc107,000 yên/Tiền lễ107,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1LDK/35.03m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1LDK/35.03m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1DK/27.7m2 / Tiền đặt cọc106,000 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1DK/27.7m2 / Tiền đặt cọc106,000 yên/Tiền lễ106,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥5,000
5 tầng/1LDK/35.03m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥5,000
5 tầng/1LDK/35.03m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1LDK/35.03m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1LDK/35.03m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1DK/27.7m2 / Tiền đặt cọc104,000 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1DK/27.7m2 / Tiền đặt cọc104,000 yên/Tiền lễ104,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon moca
Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 11 phút
Tokyo Arakawa Ku南千住2丁目 / Xây dựng 1 năm/10 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1DK/24.5m2 / Tiền đặt cọc118,000 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1DK/24.5m2 / Tiền đặt cọc118,000 yên/Tiền lễ118,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon (仮称)南千住5丁目計画
Tsukuba Express Minami Senju Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 4 phút
Tokyo Arakawa Ku南千住5丁目 / Xây dựng 0 năm/5 tầng
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/25.78m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/25.78m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/25.78m2 / Tiền đặt cọc116,000 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/25.78m2 / Tiền đặt cọc116,000 yên/Tiền lễ116,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥220,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥139,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/31.1m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/31.1m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/33.81m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/33.81m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/33.81m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/33.81m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/25.78m2 / Tiền đặt cọc118,000 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/25.78m2 / Tiền đặt cọc118,000 yên/Tiền lễ118,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/33.81m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/33.81m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/25.78m2 / Tiền đặt cọc117,000 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/25.78m2 / Tiền đặt cọc117,000 yên/Tiền lễ117,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/31.1m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/31.1m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1R/25.78m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1R/25.78m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/33.81m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/33.81m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク東京EAST
Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 9 phút
Tokyo Taito Ku日本堤2丁目 / Xây dựng 17 năm/12 tầng
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon LUMEED南千住
Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 8 phút JR Joban line Minami Senju Đi bộ 10 phút
Tokyo Taito Ku清川2丁目 / Xây dựng 1 năm/13 tầng
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/26.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/26.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク東京EAST RiverSide
Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kita Senju Đi bộ 20 phút
Tokyo Arakawa Ku南千住7丁目 / Xây dựng 17 năm/14 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/22.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/22.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
48 nhà (48 nhà trong 48 nhà)