Chọn ga Tokyo|Tokyo Metro-Tozai line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKoto-ku/Kiba ga
158 nhà (158 nhà trong 158 nhà)
Nhà manshon ブルックサイドレジデンス木場
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku塩浜2丁目 / Xây mới/18 tầng
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.38m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.38m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥343,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/3LDK/62.75m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/3LDK/62.75m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥289,000 Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2DK/55.26m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000 Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2DK/55.26m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2LDK/52.03m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2LDK/52.03m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥267,000 Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2LDK/55.82m2 / Tiền đặt cọc267,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥267,000 Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2LDK/55.82m2 / Tiền đặt cọc267,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥130,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥126,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥388,000 Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/3LDK/62.75m2 / Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥388,000 Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/3LDK/62.75m2 / Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥388,000 Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/3LDK/62.66m2 / Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥388,000 Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/3LDK/62.66m2 / Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥299,000 Phí quản lý: ¥30,000
12 tầng/2LDK/51.73m2 / Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥299,000 Phí quản lý:¥30,000
12 tầng/2LDK/51.73m2 / Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥389,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/3LDK/64.71m2 / Tiền đặt cọc389,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥389,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/3LDK/64.71m2 / Tiền đặt cọc389,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥343,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/3LDK/62.66m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/3LDK/62.66m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥313,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc313,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥313,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc313,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/49.38m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/49.38m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥256,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/57.47m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/57.47m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/56.31m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/56.31m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/56.18m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/56.18m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/55.86m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/55.86m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/55.85m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/55.85m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/56.64m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/56.64m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/47.18m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/47.18m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥256,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/46.63m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/46.63m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/27.78m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/27.78m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥151,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥148,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/57.32m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/57.32m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/27.91m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/27.91m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1DK/27.78m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1DK/27.78m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/29.87m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/29.87m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/46.63m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/46.63m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/2LDK/46.63m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/2LDK/46.63m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/29.87m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/29.87m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/67.26m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/67.26m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/26.52m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/26.52m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/27.65m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/27.65m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥241,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/2LDK/47.18m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥241,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/2LDK/47.18m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/47.18m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/47.18m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/64.1m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/64.1m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2LDK/53.99m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2LDK/53.99m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/27.91m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/27.91m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/27.84m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/27.84m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/27.8m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/27.8m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/27.62m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/27.62m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/27.65m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/27.65m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/28.38m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/28.38m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/28.44m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/28.44m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/28.36m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/28.36m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1DK/27.91m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1DK/27.91m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2K/26.76m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2K/26.76m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2K/27.94m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2K/27.94m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥389,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/67.4m2 / Tiền đặt cọc389,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥389,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/67.4m2 / Tiền đặt cọc389,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥244,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/2LDK/49.38m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/2LDK/49.38m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2K/28.38m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2K/28.38m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2K/28.44m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2K/28.44m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2K/28.36m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2K/28.36m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/1DK/27.91m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/1DK/27.91m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2K/26.74m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2K/26.74m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク木場駅前
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku東陽3丁目 / Xây dựng 12 năm/14 tầng
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon セジョリ東陽町
Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku東陽1丁目 / Xây dựng 3 năm/7 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/26.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/26.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス門前仲町イースト
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 5 phút
Tokyo Koto Ku富岡2丁目 / Xây dựng 5 năm/13 tầng
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1DK/33.38m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1DK/33.38m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ184,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークサイド東陽
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku東陽5丁目 / Xây dựng 3 năm/8 tầng
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/2LDK/52.49m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ208,000 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/2LDK/52.49m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ208,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon MFPRコート木場公園
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku東陽6丁目 / Xây dựng 19 năm/14 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/43.43m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/43.43m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/26.43m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/26.43m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ124,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1DK/44.46m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1DK/44.46m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/40.03m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/40.03m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/39.68m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ189,000 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/39.68m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ189,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1K/24.18m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1K/24.18m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1DK/40.03m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1DK/40.03m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ196,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/39.68m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/39.68m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ192,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/43.43m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ206,000 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/43.43m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ206,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/1K/24.18m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/1K/24.18m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1DK/44.46m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1DK/44.46m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク木場親水公園
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 8 phút Toei-Oedo line Monzen Nakacho Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku木場3丁目 / Xây dựng 19 năm/6 tầng
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ディアレイシャス木場公園
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku東陽5丁目 / Xây dựng 9 năm/8 tầng
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/26.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/26.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/26.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/26.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/26.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/26.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/26.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/26.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンス木場公園
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku東陽5丁目 / Xây dựng 2 năm/9 tầng
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon デュオメゾン門前仲町
Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku牡丹3丁目 / Xây dựng 1 năm/4 tầng
¥181,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1LDK/36.79m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ181,000 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1LDK/36.79m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ181,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ木場
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 5 phút
Tokyo Koto Ku木場6丁目 / Xây dựng 7 năm/15 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1K/25.18m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1K/25.18m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/25.3m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/25.3m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/1R/26.63m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/1R/26.63m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1K/25.3m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1K/25.3m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon KDXレジデンス門前仲町
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku木場3丁目 / Xây dựng 21 năm/8 tầng
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/23.12m2 / Tiền đặt cọc104,000 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/23.12m2 / Tiền đặt cọc104,000 yên/Tiền lễ104,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/24.14m2 / Tiền đặt cọc108,000 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/24.14m2 / Tiền đặt cọc108,000 yên/Tiền lễ108,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス木場キャナル ウエスト
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 11 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 15 phút
Tokyo Koto Ku塩浜2丁目 / Xây dựng 7 năm/12 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/34.41m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/34.41m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/29.28m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/29.28m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ143,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク東陽町
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku東陽1丁目 / Xây dựng 12 năm/9 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ベルフェリーク木場
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku東陽1丁目 / Xây dựng 9 năm/8 tầng
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.19m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.19m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ121,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon プラウドフラット木場
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 2 phút Toei-Oedo line Monzen Nakacho Đi bộ 15 phút
Tokyo Koto Ku木場5丁目 / Xây dựng 6 năm/15 tầng
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ142,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1K/25.69m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1K/25.69m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ143,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ルリオン豊洲ワイズレジデンス
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku塩浜2丁目 / Xây dựng 18 năm/10 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/20.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/20.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon アーバネックス深川木場
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku東陽3丁目 / Xây dựng 4 năm/14 tầng
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.25m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.25m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/1DK/25.25m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/1DK/25.25m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/25.25m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/25.25m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1DK/25.2m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1DK/25.2m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ146,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Cải tạo
Nhà manshon ライオンズアーバンシティ木場
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 3 phút Toei-Oedo line Monzen Nakacho Đi bộ 19 phút
Tokyo Koto Ku木場6丁目 / Xây dựng 28 năm/8 tầng
Cải tạo Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1DK/35.05m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1DK/35.05m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Cải tạoTự động khoáKhông cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プラティーク東陽町
Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 5 phút
Tokyo Koto Ku東陽3丁目 / Xây dựng 11 năm/8 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥5,000
6 tầng/1K/23.83m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥5,000
6 tầng/1K/23.83m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
158 nhà (158 nhà trong 158 nhà)