Chọn ga Tokyo|Tokyo Metro-Chiyoda line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoArakawa-ku/Machiya ga
82 nhà (82 nhà trong 82 nhà)
Nhà manshon レオパレスフラワーガーデン町屋
Keisei-Main line Machiya Đi bộ 16 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 16 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区町屋 / Xây dựng 14 năm/3 tầng
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスグリーンガーデン町屋
Keisei-Main line Machiya Đi bộ 16 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 16 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区町屋 / Xây dựng 17 năm/2 tầng
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato コーポ竹島
Toden-Arakawa line Machiya Nichome Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 6 phút
Tokyo Arakawa Ku町屋4丁目 / Xây dựng 38 năm/3 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/3LDK/96.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/3LDK/96.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon シーズンフラッツ町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 6 phút JR Joban line Mikawashima Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川5丁目 / Xây mới/8 tầng
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥14,000
8 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥14,000
8 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥14,000
2 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥14,000
2 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥14,000
3 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥14,000
3 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥14,000
7 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥14,000
7 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥14,000
7 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥14,000
7 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥14,000
5 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥14,000
5 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥14,000
5 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥14,000
5 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥14,000
3 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥14,000
3 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥228,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon アジールコート町屋
Keisei-Main line Keisei Machiya Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 4 phút
Tokyo Arakawa Ku町屋1丁目 / Xây dựng 1 năm/15 tầng
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/52.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/52.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1DK/25.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1DK/25.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/52.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/52.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/2LDK/52.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/2LDK/52.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ルーナクレシェンテ町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 6 phút Toden-Arakawa line Machiya Ekimae Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川6丁目 / Xây dựng 7 năm/4 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1R/17.05m2 / Tiền đặt cọc79,000 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1R/17.05m2 / Tiền đặt cọc79,000 yên/Tiền lễ79,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon ブランピエール
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 15 phút Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 20 phút
Tokyo Arakawa Ku町屋6丁目 / Xây dựng 2 năm/5 tầng
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1LDK/46.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ264,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1LDK/46.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ264,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon アヴァンカーサ町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 4 phút Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川4丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ246,000 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ246,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/3LDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/3LDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2SLDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2SLDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3LDK/64.4m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3LDK/64.4m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2SLDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2SLDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/61.6m2 / Tiền đặt cọc266,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/61.6m2 / Tiền đặt cọc266,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2SLDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2SLDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ライオンズステージ西日暮里
Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川3丁目 / Xây dựng 19 năm/15 tầng
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/3LDK/67.46m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ220,000 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/3LDK/67.46m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ220,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon SAION町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 3 phút Keisei-Main line Keisei Machiya Đi bộ 5 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川6丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/50.21m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/50.21m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/25.13m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/25.13m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.21m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.21m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Brillia ist 町屋
Toden-Arakawa line Machiya Ekimae Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 2 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川6丁目 / Xây dựng 4 năm/12 tầng
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/30.29m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/30.29m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/50.05m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/50.05m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Apato ZEN Machiya
Toden-Arakawa line Higashi Ogu Sanchome Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 11 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久6丁目 / Xây dựng 2 năm/3 tầng
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/34.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/34.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Apato 第1入山コーポ
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku町屋4丁目 / Xây dựng 58 năm/2 tầng
Floor plan
¥53,000
2 tầng/2K/19.87m2 / Tiền đặt cọc53,000 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000
2 tầng/2K/19.87m2 / Tiền đặt cọc53,000 yên/Tiền lễ53,000 yên
Nhà manshon グランフォース町屋
Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川5丁目 / Xây dựng 19 năm/14 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon REALIZE町屋
Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久1丁目 / Xây mới/7 tầng
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/50.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/50.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/50.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/50.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 7 phút Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 10 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久3丁目 / Xây dựng 3 năm/8 tầng
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/51.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/51.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon フィオーネ東尾久
Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 14 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久6丁目 / Xây dựng 0 năm/4 tầng
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1R/17.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1R/17.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/17.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/17.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon グレースコート町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 11 phút Keisei-Main line Keisei Machiya Đi bộ 13 phút
Tokyo Arakawa Ku町屋4丁目 / Xây dựng 0 năm/4 tầng
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/18.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/18.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/18.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/18.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/18.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/18.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/18.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/18.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon レアライズ町屋
Nippori Toneri Liner Akado Shogakkomae Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久1丁目 / Xây mới/7 tầng
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/50.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/50.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ209,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/50.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/50.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ209,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/50.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/50.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ210,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ジェノヴィア隅田川westスカイガーデン
Toden-Arakawa line Arakawa Nanachome Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 5 phút
Tokyo Arakawa Ku町屋1丁目 / Xây dựng 7 năm/11 tầng
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon いずみマンション
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 6 phút Keisei-Main line Keisei Machiya Đi bộ 6 phút
Tokyo Arakawa Ku町屋2丁目 / Xây dựng 49 năm/3 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1LDK/41.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1LDK/41.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Apato 87house03
Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 11 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久1丁目 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/12.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/12.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Apato セレブラーレ町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 10 phút Keisei-Main line Keisei Machiya Đi bộ 10 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久3丁目 / Xây dựng 3 năm/3 tầng
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/15.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/15.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/15.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/15.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon ディスティーノレジデンシア荒川
Keisei-Main line Keisei Machiya Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川2丁目 / Xây dựng 2 năm/4 tầng
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/32.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/32.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/32.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/32.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon フリーダム町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 7 phút Toden-Arakawa line Machiya Ekimae Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku町屋3丁目 / Xây dựng 37 năm/4 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1R/13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1R/13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Apato リリックコート313
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 7 phút Toden-Arakawa line Machiya Nichome Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku町屋3丁目 / Xây dựng 22 năm/2 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/19.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/19.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Sàn nhà
82 nhà (82 nhà trong 82 nhà)