Chọn tuyến đường Tokyo|Tokyo Metro-Hanzomon line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Tokyo/Tokyo Metro-Hanzomon line
554 nhà (121 nhà trong 554 nhà)
Nhà manshon フラッツ平河町(東京ゼロエミッションハウス)
Tokyo Metro-Hanzomon line Hanzomon Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Kojimachi Đi bộ 6 phút
Tokyo Chiyoda Ku平河町1丁目 / Xây mới/6 tầng
Floor plan
¥395,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/2LDK/77.83m2 / Tiền đặt cọc395,000 yên/Tiền lễ395,000 yên
¥395,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/2LDK/77.83m2 / Tiền đặt cọc395,000 yên/Tiền lễ395,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク水天宮
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町2丁目 / Xây dựng 21 năm/12 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/20.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/20.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/22.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/22.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1R/24.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1R/24.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon フロンティアレジデンス錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku横川5丁目 / Xây dựng 1 năm/7 tầng
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥377,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc377,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥377,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc377,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥196,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥790,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1SLDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc790,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥790,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1SLDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc790,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/56.2m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/56.2m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥360,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥360,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/45.95m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/45.95m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥340,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥340,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス菊川
Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku菊川3丁目 / Xây dựng 12 năm/10 tầng
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/25.02m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/25.02m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/40m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/40m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/40m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/40m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ196,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon CREATIF押上
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 8 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku向島3丁目 / Xây mới/12 tầng
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2DK/36.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2DK/36.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2DK/36.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2DK/36.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Apato ハーモニーテラス東駒形
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 17 phút
Tokyo Sumida Ku東駒形2丁目 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
¥80,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/10.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/10.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
¥75,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/10.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/10.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon パークアクシス住吉ガーデンスクエア
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 4 phút Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 4 phút
Tokyo Koto Ku猿江2丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ルフォンプログレ清澄白河プレミア
Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 4 phút Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku白河2丁目 / Xây dựng 6 năm/11 tầng
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/25.1m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/25.1m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/25.1m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ147,000 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/25.1m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ147,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/26.84m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/26.84m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス森下
Toei-Oedo line Morishita Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 4 phút
Tokyo Koto Ku常盤2丁目 / Xây dựng 6 năm/10 tầng
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/26.03m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/26.03m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス森下
Toei-Shinjuku line Morishita Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku新大橋2丁目 / Xây dựng 6 năm/11 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25.21m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パーク・アヴェニュー神南
Tokyo Metro-Hanzomon line Shibuya Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 9 phút
Tokyo Shibuya Ku神南1丁目 / Xây dựng 27 năm/16 tầng
Floor plan
¥645,000
14 tầng/2LDK/81.04m2 / Tiền đặt cọc645,000 yên/Tiền lễ645,000 yên
¥645,000
14 tầng/2LDK/81.04m2 / Tiền đặt cọc645,000 yên/Tiền lễ645,000 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥375,000
7 tầng/1LDK/54.06m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000
7 tầng/1LDK/54.06m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥510,000
16 tầng/1LDK/60.2m2 / Tiền đặt cọc510,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥510,000
16 tầng/1LDK/60.2m2 / Tiền đặt cọc510,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥655,000
13 tầng/2LDK/83.19m2 / Tiền đặt cọc655,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥655,000
13 tầng/2LDK/83.19m2 / Tiền đặt cọc655,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥375,000
6 tầng/1LDK/56.58m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000
6 tầng/1LDK/56.58m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon パティーナ住吉
Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 7 phút
Tokyo Koto Ku住吉1丁目 / Xây dựng 10 năm/8 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ113,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon PREMIUM CUBE 西大島
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku大島2丁目 / Xây dựng 6 năm/5 tầng
¥110,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/26.59m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/26.59m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ベルグレードKS TRE
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 12 phút Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku千石2丁目 / Xây dựng 8 năm/9 tầng
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc111,000 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc111,000 yên/Tiền lễ111,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ARTESSIMO CORSO
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku大島1丁目 / Xây dựng 7 năm/13 tầng
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1K/26.25m2 / Tiền đặt cọc112,000 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1K/26.25m2 / Tiền đặt cọc112,000 yên/Tiền lễ112,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon Ruygo Oshiage
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku向島2丁目 / Xây dựng 3 năm/5 tầng
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon メゾン・ド・ヴィレ日本橋浜町
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 7 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町2丁目 / Xây dựng 28 năm/14 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ165,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ165,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon パークハビオ日本橋蛎殻町
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 3 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町2丁目 / Xây dựng 11 năm/7 tầng
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/27.91m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/27.91m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/27.91m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/27.91m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ケイズ表参道
Tokyo Metro-Hanzomon line Omote Sando Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Harajuku Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku神宮前5丁目 / Xây dựng 4 năm/3 tầng
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1LDK/29.2m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1LDK/29.2m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon クレイノセイム
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 12 phút Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区亀戸 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクストジラソーレ
Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区押上 / Xây dựng 11 năm/4 tầng
¥130,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクスト錦糸
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区錦糸 / Xây dựng 12 năm/4 tầng
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/22.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/22.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon パークアクシス日本橋ステージ
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 3 phút JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 16 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町1丁目 / Xây dựng 21 năm/14 tầng
Floor plan
¥180,000
8 tầng/1K/38.89m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000
8 tầng/1K/38.89m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000
4 tầng/1K/31.09m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000
4 tầng/1K/31.09m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥292,000
9 tầng/1LDK/60.18m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
¥292,000
9 tầng/1LDK/60.18m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000
2 tầng/1R/32.27m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000
2 tầng/1R/32.27m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥295,000
11 tầng/1LDK/60.18m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ295,000 yên
¥295,000
11 tầng/1LDK/60.18m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ295,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon スカイコート日本橋
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 9 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋箱崎町 / Xây dựng 25 năm/8 tầng
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥7,000
8 tầng/1K/18.7m2 / Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥7,000
8 tầng/1K/18.7m2 / Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon トルナーレ日本橋浜町
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町3丁目 / Xây dựng 20 năm/46 tầng
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥12,000
46 tầng/1K/43.89m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥12,000
46 tầng/1K/43.89m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバイル日本橋水天宮
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 7 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町3丁目 / Xây dựng 21 năm/7 tầng
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1LDK/40.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ183,000 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1LDK/40.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ183,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon パークアクシス菊川ステーションイースト
Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku菊川3丁目 / Xây dựng 3 năm/11 tầng
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/27.61m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ147,000 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/27.61m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ147,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス菊川ステーションゲート
Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku菊川3丁目 / Xây dựng 13 năm/11 tầng
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.67m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.67m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1LDK/41m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ203,000 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1LDK/41m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ203,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 4 phút
Tokyo Sumida Ku錦糸2丁目 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥18,000
11 tầng/2LDK/43.55m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥18,000
11 tầng/2LDK/43.55m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ジェノヴィア錦糸町スカイガーデン
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku緑4丁目 / Xây dựng 6 năm/10 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1LDK/40.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1LDK/40.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
554 nhà (121 nhà trong 554 nhà)