Chọn ga Tokyo|Tokyo Metro-Hanzomon line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoSumida-ku/Kinshicho ga
149 nhà (149 nhà trong 149 nhà)
Nhà manshon ディム錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku太平4丁目 / Xây dựng 20 năm/6 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/24.24m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/24.24m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon パークアクシス錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 5 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 6 phút
Tokyo Sumida Ku錦糸4丁目 / Xây dựng 3 năm/14 tầng
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥18,000
12 tầng/1LDK/45.33m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ229,000 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥18,000
12 tầng/1LDK/45.33m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ229,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/29.48m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/29.48m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/29.48m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/29.48m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/34.21m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/34.21m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ197,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ACP Residence 錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 3 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 5 phút
Tokyo Sumida Ku太平3丁目 / Xây mới/13 tầng
Floor plan
¥291,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥291,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥290,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥289,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥292,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥292,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥283,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥283,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/46.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/46.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/46.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/46.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/46.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/46.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon インプルーブ錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 5 phút
Tokyo Sumida Ku太平2丁目 / Xây dựng 38 năm/7 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/34.77m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/34.77m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon フレア・F
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 11 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku太平4丁目 / Xây dựng 15 năm/7 tầng
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/40.4m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/40.4m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/40.4m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ153,000 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/40.4m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ153,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon フロンティアレジデンス錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku横川5丁目 / Xây dựng 1 năm/7 tầng
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/56.2m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/56.2m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥360,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥360,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥241,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/45.95m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥241,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/45.95m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/45.95m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/45.95m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/32.87m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/32.87m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥340,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥340,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥405,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/3LDK/71.82m2 / Tiền đặt cọc405,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥405,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/3LDK/71.82m2 / Tiền đặt cọc405,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ロイジェントパークス押上錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku横川5丁目 / Xây dựng 1 năm/7 tầng
Floor plan
¥318,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥318,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥373,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc373,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥373,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc373,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥377,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc377,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥377,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc377,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥374,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥374,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥374,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥374,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/47.84m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/47.84m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/46.26m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/46.26m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.63m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.63m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/46.26m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/46.26m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/48.06m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/48.06m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon クレアールフレスカ
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸1丁目 / Xây dựng 14 năm/14 tầng
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/58.2m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ470,000 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/58.2m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ470,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/58.2m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ460,000 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/58.2m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ460,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/71.34m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ560,000 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/71.34m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ560,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ヴェローナ錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸1丁目 / Xây dựng 19 năm/8 tầng
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/20.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/20.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ベルファース錦糸町South
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku江東橋1丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/46.03m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/46.03m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon コスモ錦糸町グランシティ
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku太平1丁目 / Xây dựng 31 năm/6 tầng
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/64.18m2 / Tiền đặt cọc490,000 yên/Tiền lễ245,000 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/64.18m2 / Tiền đặt cọc490,000 yên/Tiền lễ245,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku緑4丁目 / Xây dựng 6 năm/9 tầng
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/41.79m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/41.79m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ルーブル亀戸天神前
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 12 năm/9 tầng
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon クインテット錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 6 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku太平4丁目 / Xây dựng 1 năm/11 tầng
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2DK/40.27m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2DK/40.27m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥224,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/40.17m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/40.17m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25.17m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25.17m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.17m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.17m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥275,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/48.19m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥275,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/48.19m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon クレイシア錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 14 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 17 năm/8 tầng
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon リウヴィフ・クムサン 〜Lieu Vif・Geumsan〜
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku太平4丁目 / Xây dựng 20 năm/11 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/22.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/22.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 4 phút
Tokyo Sumida Ku錦糸2丁目 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ウエリスアーバン錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 3 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 5 phút
Tokyo Sumida Ku江東橋4丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥25,000
6 tầng/2DK/41.51m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥25,000
6 tầng/2DK/41.51m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/27.28m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/27.28m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥25,000
15 tầng/2DK/41.51m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥25,000
15 tầng/2DK/41.51m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ARTESSIMO MONDO
JR Sobu line Kameido Đi bộ 11 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 15 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 13 năm/8 tầng
¥102,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/22.12m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/22.12m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ102,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 7 phút
Tokyo Sumida Ku太平3丁目 / Xây dựng 7 năm/14 tầng
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.5m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.5m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2DK/40.24m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2DK/40.24m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1DK/25.65m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1DK/25.65m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
149 nhà (149 nhà trong 149 nhà)