Chọn ga Tokyo|Tokyo Metro-Hanzomon line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoSumida-ku/Kinshicho ga
148 nhà (148 nhà trong 148 nhà)
Nhà manshon PREMIUM CUBE 亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1DK/26.96m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1DK/26.96m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/30.53m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/30.53m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GENOVIA亀戸green wall
JR Sobu line Kameido Đi bộ 17 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 18 phút
Tokyo Koto Ku亀戸4丁目 / Xây dựng 14 năm/11 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 5 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 6 phút
Tokyo Sumida Ku錦糸4丁目 / Xây dựng 3 năm/14 tầng
Floor plan
¥251,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/1LDK/45.33m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ251,000 yên
¥251,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/1LDK/45.33m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ251,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥18,000
12 tầng/1LDK/39.1m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ234,000 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥18,000
12 tầng/1LDK/39.1m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ234,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/44.38m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/44.38m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/29.48m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/29.48m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/34.21m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/34.21m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ197,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1LDK/34.21m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ202,000 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1LDK/34.21m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ202,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon フロンティアレジデンス錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku横川5丁目 / Xây dựng 1 năm/7 tầng
Floor plan
¥790,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1SLDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc790,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥790,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1SLDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc790,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/46.26m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/46.26m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/56.2m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/56.2m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/70.84m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/70.84m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥366,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/75.78m2 / Tiền đặt cọc366,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥366,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/75.78m2 / Tiền đặt cọc366,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥360,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥360,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/45.95m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/45.95m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥340,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥340,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥405,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/3LDK/71.82m2 / Tiền đặt cọc405,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥405,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/3LDK/71.82m2 / Tiền đặt cọc405,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ベルファース錦糸町South
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku江東橋1丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon クインテット錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 6 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku太平4丁目 / Xây dựng 1 năm/11 tầng
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2DK/40.27m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2DK/40.27m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2DK/40.27m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2DK/40.27m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2DK/40.27m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2DK/40.27m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2DK/40.27m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2DK/40.27m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25.17m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25.17m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.17m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.17m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥275,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/48.19m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥275,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/48.19m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 4 phút
Tokyo Sumida Ku錦糸2丁目 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥18,000
11 tầng/2LDK/43.55m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥18,000
11 tầng/2LDK/43.55m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ジェノヴィア錦糸町スカイガーデン
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku緑4丁目 / Xây dựng 6 năm/10 tầng
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1LDK/40.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1LDK/40.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ホープ錦糸町 201
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku太平2丁目 / Xây dựng 41 năm/5 tầng
¥83,000
0 tầng/1R/12.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000
0 tầng/1R/12.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon ジェイパーク両国 903
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 12 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku亀沢3丁目 / Xây dựng 36 năm/11 tầng
¥89,800
0 tầng/1R/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,800
0 tầng/1R/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon ディム錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku太平4丁目 / Xây dựng 21 năm/6 tầng
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/24.24m2 / Tiền đặt cọc108,000 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/24.24m2 / Tiền đặt cọc108,000 yên/Tiền lễ108,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ACP Residence 錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 3 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 5 phút
Tokyo Sumida Ku太平3丁目 / Xây mới/13 tầng
Floor plan
¥291,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥291,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥292,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥292,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥290,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥283,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥283,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/3LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/36.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/46.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/46.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/46.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/46.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/46.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/46.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon インプルーブ錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 5 phút
Tokyo Sumida Ku太平2丁目 / Xây dựng 38 năm/7 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/34.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/34.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/46.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/46.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ロイジェントパークス押上錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku横川5丁目 / Xây dựng 1 năm/7 tầng
Floor plan
¥318,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥318,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥377,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc377,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥377,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc377,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥373,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc373,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥373,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc373,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥374,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥374,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥374,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥374,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/47.84m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/47.84m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/48.06m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/48.06m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.63m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.63m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ヴェローナ錦糸町
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸1丁目 / Xây dựng 19 năm/8 tầng
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/20.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/20.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ルーブル亀戸天神前
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 12 năm/9 tầng
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon クレイシア錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 14 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 18 năm/8 tầng
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/22.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon リウヴィフ・クムサン 〜Lieu Vif・Geumsan〜
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 8 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku太平4丁目 / Xây dựng 20 năm/11 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/22.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/22.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ウエリスアーバン錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 3 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 5 phút
Tokyo Sumida Ku江東橋4丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥25,000
6 tầng/2DK/41.51m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥25,000
6 tầng/2DK/41.51m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥25,000
15 tầng/2DK/41.51m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥25,000
15 tầng/2DK/41.51m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/27.28m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/27.28m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ホープ錦糸町 201
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku太平2丁目 / Xây dựng 41 năm/5 tầng
¥83,000
0 tầng/1R/12.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000
0 tầng/1R/12.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon ジェイパーク両国 903
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 12 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku亀沢3丁目 / Xây dựng 36 năm/11 tầng
¥89,800
0 tầng/1R/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,800
0 tầng/1R/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon アーバネックス錦糸町NORTH
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 6 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku太平4丁目 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥259,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/45.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/45.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥257,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥257,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon クレアールフレスカ
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸1丁目 / Xây dựng 14 năm/14 tầng
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/72.6m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/72.6m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
148 nhà (148 nhà trong 148 nhà)