Chọn ga Tokyo|Tokyo Metro-Hanzomon line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoSumida-ku/Kinshicho ga
97 nhà (97 nhà trong 97 nhà)
Nhà manshon PREMIUM CUBE 亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/26.96m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/26.96m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 4 phút
Tokyo Sumida Ku錦糸2丁目 / Xây dựng 0 năm/12 tầng
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.18m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥228,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 5 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 6 phút
Tokyo Sumida Ku錦糸4丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/29.48m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/29.48m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/38.04m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/38.04m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon フロンティアレジデンス錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku横川5丁目 / Xây mới/7 tầng
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/56.2m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/56.2m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/32.87m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/32.87m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ロイジェントパークス押上錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku横川5丁目 / Xây mới/7 tầng
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥307,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥307,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥333,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc333,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥333,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc333,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥373,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc373,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥373,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc373,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥377,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc377,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥377,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc377,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥374,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥374,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥374,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥374,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/46.26m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/46.26m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/47.84m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/47.84m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/32.87m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/32.87m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/46.26m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/46.26m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/32.87m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/32.87m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/48.06m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/48.06m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/32.87m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/32.87m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/48.06m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/48.06m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.63m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.63m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon クレアールフレスカ
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸1丁目 / Xây dựng 14 năm/14 tầng
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/67.38m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ530,000 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/67.38m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ530,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ルーブル亀戸天神前
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 10 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 11 năm/9 tầng
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon Dimt錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku太平4丁目 / Xây dựng 20 năm/6 tầng
¥97,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ベルファース錦糸町South
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku江東橋1丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/40.45m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ジェノヴィア錦糸町スカイガーデン
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku緑4丁目 / Xây dựng 6 năm/10 tầng
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1LDK/40.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ189,000 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1LDK/40.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ189,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1LDK/40.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1LDK/40.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1LDK/40.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1LDK/40.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon クインテット錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 6 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku太平4丁目 / Xây dựng 1 năm/11 tầng
¥240,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/2DK/40.27m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/2DK/40.27m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/40.17m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/40.17m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥310,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/48.19m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/48.19m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ウエリスアーバン錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 3 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 5 phút
Tokyo Sumida Ku江東橋4丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1DK/27.24m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1DK/27.24m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
97 nhà (97 nhà trong 97 nhà)