Chọn ga Tokyo|Tokyo Metro-Hanzomon line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoSumida-ku/Oshiage ga
119 nhà (119 nhà trong 119 nhà)
Nhà manshon レオネクストジラソーレ
Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区押上 / Xây dựng 11 năm/4 tầng
¥123,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon パークアクシス押上テラス
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 5 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 7 phút
Tokyo Sumida Ku向島3丁目 / Xây dựng 9 năm/9 tầng
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/26.4m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/26.4m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ144,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/25.01m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/25.01m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1LDK/31.83m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ174,000 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1LDK/31.83m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ174,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ハウス亀戸
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 14 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 15 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 2 năm/4 tầng
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/2LDK/47.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/2LDK/47.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/2LDK/47.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/2LDK/47.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/2LDK/47.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/2LDK/47.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon タスキリシェス押上
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 8 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 18 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 6 năm/5 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1K/24.78m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1K/24.78m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Apato ハーモニーテラス東駒形
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 17 phút
Tokyo Sumida Ku東駒形2丁目 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/10m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/10m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon パークアクシス押上レジデンス
Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku向島3丁目 / Xây dựng 8 năm/7 tầng
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1SLDK/45.75m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1SLDK/45.75m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ194,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon サンリヴァ隅田
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku文花1丁目 / Xây dựng 34 năm/12 tầng
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/3LDK/62.17m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/3LDK/62.17m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/3LDK/63.68m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/3LDK/63.68m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon アンプリル押上
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 4 phút Tobu-Isesaki line Hikifune Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku押上1丁目 / Xây dựng 10 năm/4 tầng
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.93m2 / Tiền đặt cọc99,000 yên/Tiền lễ99,000 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.93m2 / Tiền đặt cọc99,000 yên/Tiền lễ99,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス押上サウス
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 6 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku横川3丁目 / Xây dựng 6 năm/11 tầng
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/40.83m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/40.83m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Apato シャンテ エスポワール
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 7 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku向島4丁目 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/14.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/14.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Apato Ritz Court 立花
Tobu-Kameido line Higashi Azuma Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 23 phút
Tokyo Sumida Ku立花2丁目 / Xây dựng 9 năm/2 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1R/16.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1R/16.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Nhà manshon フロンティアレジデンス錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku横川5丁目 / Xây dựng 1 năm/7 tầng
Floor plan
¥790,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1SLDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc790,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥790,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1SLDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc790,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/46.26m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/46.26m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/56.2m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/56.2m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/70.84m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/70.84m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥366,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/75.78m2 / Tiền đặt cọc366,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥366,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/75.78m2 / Tiền đặt cọc366,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥360,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥360,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/45.95m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/45.95m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥340,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥340,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥405,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/3LDK/71.82m2 / Tiền đặt cọc405,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥405,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/3LDK/71.82m2 / Tiền đặt cọc405,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon グラウンデュークス本所
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku本所4丁目 / Xây dựng 10 năm/7 tầng
¥130,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon アリカ向島
Tobu-Isesaki line Hikifune Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku向島5丁目 / Xây dựng 8 năm/12 tầng
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc99,000 yên/Tiền lễ99,000 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc99,000 yên/Tiền lễ99,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ベルデ押上
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 2 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku押上1丁目 / Xây dựng 45 năm/4 tầng
¥66,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1R/21.1m2 / Tiền đặt cọc66,000 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1R/21.1m2 / Tiền đặt cọc66,000 yên/Tiền lễ66,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon スカイコート押上第3
Tobu-Isesaki line Oshiage Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 3 phút
Tokyo Sumida Ku業平4丁目 / Xây dựng 14 năm/7 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon アーバンパーク押上
Toei-Asakusa line Oshiage Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku向島3丁目 / Xây dựng 2 năm/7 tầng
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/46.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/46.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/41.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/41.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥227,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/46.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/46.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ベルシード墨田
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 22 phút
Tokyo Sumida Ku八広2丁目 / Xây dựng 5 năm/10 tầng
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥21,000
7 tầng/2DK/41.34m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥21,000
7 tầng/2DK/41.34m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon アイル押上ノルド
Toei-Asakusa line Oshiage Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 6 phút
Tokyo Sumida Ku押上2丁目 / Xây dựng 4 năm/9 tầng
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/30.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/30.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon CREATIF押上
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 8 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku向島3丁目 / Xây mới/12 tầng
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2DK/36.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2DK/36.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon テラス押上
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 6 phút
Tokyo Sumida Ku業平1丁目 / Xây dựng 3 năm/10 tầng
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/40.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/40.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/1LDK/40.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/1LDK/40.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1LDK/40.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1LDK/40.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon クオリタス押上業平
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 4 phút
Tokyo Sumida Ku業平3丁目 / Xây dựng 3 năm/8 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,500 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ロイジェントパークス押上錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku横川5丁目 / Xây dựng 1 năm/7 tầng
Floor plan
¥318,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥318,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥377,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc377,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥377,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc377,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥373,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc373,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥373,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc373,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥374,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥374,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥374,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥374,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/47.84m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/47.84m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/48.06m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/48.06m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.63m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.63m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/33.74m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/35.36m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Rising place 押上
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku横川1丁目 / Xây dựng 13 năm/10 tầng
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/25.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/25.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ジェノヴィア墨田文花スカイガーデン
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 17 phút
Tokyo Sumida Ku文花2丁目 / Xây dựng 7 năm/5 tầng
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon Ruygo Oshiage
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút Toei-Asakusa line Oshiage Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku向島2丁目 / Xây dựng 3 năm/5 tầng
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon Log東京スカイツリー
Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku向島3丁目 / Xây dựng 0 năm/10 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1DK/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1DK/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1DK/25.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1DK/25.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1DK/25.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1DK/25.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1DK/25.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1DK/25.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1DK/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1DK/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1DK/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1DK/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1DK/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1DK/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon スカイツリービュー錦糸町
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 11 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku横川2丁目 / Xây dựng 13 năm/6 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon クレヴィスタ押上
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 7 năm/8 tầng
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon 朝日向島マンション
Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku向島2丁目 / Xây dựng 45 năm/6 tầng
¥80,000
5 tầng/1K/27.41m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000
5 tầng/1K/27.41m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
Sàn nhà
119 nhà (119 nhà trong 119 nhà)