Chọn ga Tokyo|Toei-Asakusa line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoSumida-ku/Honjo Azumabashi ga
104 nhà (104 nhà trong 104 nhà)
Nhà manshon パークアクシス本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 5 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 7 phút
Tokyo Sumida Ku向島1丁目 / Xây dựng 10 năm/11 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/25.46m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/25.46m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Primal 両国
Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 10 phút Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 14 phút
Tokyo Sumida Ku石原2丁目 / Xây dựng 1 năm/7 tầng
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2K/28.24m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2K/28.24m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/41.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/41.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2K/28.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2K/28.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/34.42m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/34.42m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáKhông cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon CASA PIAZZA 浅草本所
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 8 phút Toei-Asakusa line Asakusa Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku本所2丁目 / Xây dựng 2 năm/5 tầng
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/29.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/29.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon スカイコートTOKYOスカイツリー
Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 5 phút Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 7 phút
Tokyo Sumida Ku向島1丁目 / Xây dựng 13 năm/12 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グラウンデュークス本所
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku本所4丁目 / Xây dựng 10 năm/7 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
¥130,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon クオリタス本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 2 phút
Tokyo Sumida Ku東駒形4丁目 / Xây dựng 4 năm/8 tầng
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/40.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/40.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon CREATIF本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku吾妻橋2丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/30.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/30.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス本所・親水公園
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 9 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku本所4丁目 / Xây dựng 5 năm/9 tầng
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/41.08m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/41.08m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2DK/42.16m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2DK/42.16m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プライムブリス本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku本所3丁目 / Xây mới/7 tầng
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/29.96m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/29.96m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/29.96m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/29.96m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/29.96m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/29.96m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/29.96m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/29.96m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/29.96m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/29.96m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GENOVIA本所吾妻橋skygarden
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 10 phút Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku石原3丁目 / Xây dựng 4 năm/7 tầng
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/41.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/41.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/41.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/41.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/40.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/40.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon prune honjo
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 10 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku本所4丁目 / Xây dựng 5 năm/5 tầng
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1LDK/29.66m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1LDK/29.66m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エクセル向島
Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 6 phút Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku向島1丁目 / Xây dựng 19 năm/5 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥9,000
2 tầng/1R/15.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥9,000
2 tầng/1R/15.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon ダイアパレス錦糸町第5
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 12 phút Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku石原3丁目 / Xây dựng 33 năm/14 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥5,000
8 tầng/1K/18.76m2 / Tiền đặt cọc75,000 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥5,000
8 tầng/1K/18.76m2 / Tiền đặt cọc75,000 yên/Tiền lễ75,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥5,000
8 tầng/1R/19.24m2 / Tiền đặt cọc79,000 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥5,000
8 tầng/1R/19.24m2 / Tiền đặt cọc79,000 yên/Tiền lễ79,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 3 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 5 phút
Tokyo Sumida Ku東駒形4丁目 / Xây dựng 5 năm/9 tầng
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/40.34m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/40.34m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon テラス押上
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 6 phút
Tokyo Sumida Ku業平1丁目 / Xây dựng 3 năm/10 tầng
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グランパーク本所
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 9 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku本所4丁目 / Xây dựng 5 năm/3 tầng
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1DK/25.76m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ330,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1DK/25.76m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ330,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon プレール・ドゥーク向島
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 6 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku向島1丁目 / Xây dựng 10 năm/7 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato ハーモニーテラス東駒形
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 17 phút
Tokyo Sumida Ku東駒形2丁目 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
¥75,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/10.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/10.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon リブリ・空
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 4 phút Toei-Asakusa line Asakusa Đi bộ 5 phút
Tokyo Sumida Ku吾妻橋1丁目 / Xây dựng 13 năm/3 tầng
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon メイクス錦糸町
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 14 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 15 phút
Tokyo Sumida Ku石原4丁目 / Xây dựng 5 năm/7 tầng
¥103,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon GRAN PASEO本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku東駒形3丁目 / Xây dựng 3 năm/8 tầng
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/40.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/40.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon RELUXIA本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 4 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku東駒形3丁目 / Xây dựng 7 năm/11 tầng
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1LDK/44.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1LDK/44.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
104 nhà (104 nhà trong 104 nhà)