Chọn ga Tokyo|Toei-Asakusa line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoSumida-ku/Honjo Azumabashi ga
105 nhà (105 nhà trong 105 nhà)
Nhà manshon レオパレス杉山
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区本所 / Xây dựng 26 năm/3 tầng
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Cải tạo
Nhà manshon レガリアシティ浅草リバーサイド
Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 8 phút Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 14 phút
Tokyo Taito Ku浅草6丁目 / Xây dựng 24 năm/11 tầng
Cải tạo Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/2DK/40.55m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/2DK/40.55m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Cải tạoVứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Tủ âm tường
Nhà manshon パークアクシス本所吾妻橋サウスレジデンス
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku本所3丁目 / Xây dựng 4 năm/7 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/27.38m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/27.38m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 3 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 5 phút
Tokyo Sumida Ku東駒形4丁目 / Xây dựng 5 năm/9 tầng
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/40.34m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/40.34m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ198,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ265,000 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ265,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.25m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.25m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1LDK/40.34m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1LDK/40.34m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ191,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon グラウンデュークス本所
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku本所4丁目 / Xây dựng 11 năm/7 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス本所・親水公園
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 9 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku本所4丁目 / Xây dựng 5 năm/9 tầng
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2DK/42.16m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2DK/42.16m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/26.07m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/26.07m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/40.52m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/40.52m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon CREATIF本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku吾妻橋2丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/30.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/30.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/30.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/30.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Primal 両国
Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 10 phút Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku石原2丁目 / Xây dựng 1 năm/7 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/34.42m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/34.42m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáKhông cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/34.42m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/34.42m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/41.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/41.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon クオリタス本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 2 phút
Tokyo Sumida Ku東駒形4丁目 / Xây dựng 4 năm/8 tầng
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/40.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/40.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GENOVIA本所吾妻橋skygarden
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 10 phút Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku石原3丁目 / Xây dựng 4 năm/7 tầng
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/41.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/41.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/40.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/40.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ダイアパレス錦糸町第5
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 12 phút Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku石原3丁目 / Xây dựng 33 năm/14 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥5,000
8 tầng/1R/19.24m2 / Tiền đặt cọc79,000 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥5,000
8 tầng/1R/19.24m2 / Tiền đặt cọc79,000 yên/Tiền lễ79,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥5,000
8 tầng/1K/18.76m2 / Tiền đặt cọc75,000 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥5,000
8 tầng/1K/18.76m2 / Tiền đặt cọc75,000 yên/Tiền lễ75,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon セジョリ浅草イースト
Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 7 phút Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku東駒形2丁目 / Xây dựng 13 năm/7 tầng
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon RELUXIA本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 4 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku東駒形3丁目 / Xây dựng 7 năm/11 tầng
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1LDK/44.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1LDK/44.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku東駒形3丁目 / Xây dựng 3 năm/8 tầng
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/40.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/40.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/26.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/26.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon カッシーナ本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 6 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 14 phút
Tokyo Sumida Ku東駒形4丁目 / Xây dựng 7 năm/4 tầng
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc98,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc98,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO浅草
Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 12 phút Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 18 phút
Tokyo Taito Ku浅草6丁目 / Xây dựng 4 năm/12 tầng
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/40.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/40.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Tủ âm tường
Nhà manshon プライムブリス本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku本所3丁目 / Xây mới/7 tầng
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/29.96m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/29.96m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/29.96m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/29.96m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/30.27m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/42.8m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/43.22m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/29.96m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/29.96m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/29.96m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/29.96m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ARTESSIMO LINK PASSI
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku吾妻橋2丁目 / Xây dựng 17 năm/10 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ90,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon メイクス錦糸町
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 14 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 15 phút
Tokyo Sumida Ku石原4丁目 / Xây dựng 6 năm/7 tầng
¥103,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
105 nhà (105 nhà trong 105 nhà)