Chọn ga Tokyo|Toei-Shinjuku line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKoto-ku/Sumiyoshi ga
29 nhà (99 nhà trong 29 nhà)
Nhà manshon フェリデンシア住吉
Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku千田 / Xây mới/4 tầng
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥9,000
2 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥9,000
2 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥9,000
2 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥9,000
2 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥9,000
2 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥9,000
2 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥9,000
1 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥9,000
1 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥9,000
1 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥9,000
1 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥9,000
4 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥9,000
4 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥9,000
4 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥9,000
4 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥9,000
4 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥9,000
4 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥9,000
3 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥9,000
3 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥9,000
3 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥9,000
3 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥9,000
3 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥9,000
3 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥9,000
3 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥9,000
3 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥9,000
2 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥9,000
2 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥9,000
4 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥9,000
4 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon レオネクストウエストフィールド
Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 10 phút Toei-Oedo line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 18 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区扇橋 / Xây dựng 15 năm/4 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon プライムブリス深川住吉
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 2 phút Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 2 phút
Tokyo Koto Ku住吉2丁目 / Xây mới/13 tầng
¥221,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/2LDK/39.28m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/2LDK/39.28m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥224,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/39.28m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/39.28m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/2LDK/39.28m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/2LDK/39.28m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥226,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥225,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/39.28m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/39.28m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥225,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥228,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥227,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2LDK/39.28m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2LDK/39.28m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥224,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥222,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥213,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/39.28m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/39.28m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥219,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥218,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥219,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/39.28m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/39.28m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥218,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥227,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥217,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/39.28m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/39.28m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥224,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥215,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/39.28m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/39.28m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥226,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス深川住吉
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 5 phút Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 5 phút
Tokyo Koto Ku猿江1丁目 / Xây dựng 8 năm/11 tầng
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/25.13m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/25.13m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ベルグレードKS TRE
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 12 phút Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku千石2丁目 / Xây dựng 8 năm/9 tầng
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc111,000 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc111,000 yên/Tiền lễ111,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon CERES住吉
Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 5 phút
Tokyo Koto Ku猿江1丁目 / Xây dựng 7 năm/7 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc117,000 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc117,000 yên/Tiền lễ117,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon グランパセオ清澄白河
Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 12 phút Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku石島 / Xây dựng 2 năm/10 tầng
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/27.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/27.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/27.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/27.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/25.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/25.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/25.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/25.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon メゾン・ド・ヴィレ住吉
Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 4 phút
Tokyo Sumida Ku江東橋5丁目 / Xây dựng 31 năm/10 tầng
Floor plan
¥98,000
9 tầng/1R/18.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,000
9 tầng/1R/18.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Apato ブリーズコート扇橋
Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 7 phút Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 19 phút
Tokyo Koto Ku扇橋2丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/46.58m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/46.58m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/2LDK/54.24m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/2LDK/54.24m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1LDK/46.58m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1LDK/46.58m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon ロメック錦糸町
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 4 phút Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku江東橋2丁目 / Xây dựng 13 năm/13 tầng
¥109,500 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/26.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,500 yên
¥109,500 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/26.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ブライト住吉
Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 6 phút Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku住吉1丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/47.72m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/47.72m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Xây mớiTự động khoá
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/47.72m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/47.72m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Xây mớiTự động khoá
Nhà manshon タイズ住吉
Tokyo Metro-Hanzomon line Hanzomon Đi bộ 11 phút Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku海辺 / Xây dựng 31 năm/5 tầng
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/47.86m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/47.86m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/39.72m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/39.72m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/43.12m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/43.12m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/39.72m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/39.72m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/43.12m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/43.12m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/47.86m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/47.86m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/43.12m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/43.12m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/39.72m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/39.72m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/43.12m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/43.12m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/43.12m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/43.12m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ウッディサンハイム
Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 4 phút Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 6 phút
Tokyo Sumida Ku江東橋5丁目 / Xây dựng 41 năm/10 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥5,000
6 tầng/2DK/45m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥5,000
6 tầng/2DK/45m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon パークアクシス住吉ガーデンスクエア
Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 4 phút
Tokyo Koto Ku猿江2丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
29 nhà (99 nhà trong 29 nhà)