Chọn ga Tokyo|Toei-Shinjuku line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKoto-ku/Nishi Ojima ga
73 nhà (73 nhà trong 73 nhà)
Nhà manshon パークアクシス西大島コンフォートスクエア
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku大島4丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/60.57m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/60.57m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥339,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/60.57m2 / Tiền đặt cọc339,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥339,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/60.57m2 / Tiền đặt cọc339,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥277,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥312,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/56.35m2 / Tiền đặt cọc312,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥312,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/56.35m2 / Tiền đặt cọc312,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1R/25.63m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1R/25.63m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ハーモニーレジデンス亀戸EAST TOKYO
JR Sobu line Kameido Đi bộ 3 phút Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku亀戸6丁目 / Xây dựng 7 năm/9 tầng
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc116,000 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc116,000 yên/Tiền lễ116,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ハーモニーレジデンス東京イーストサイド
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku大島2丁目 / Xây dựng 7 năm/7 tầng
¥109,500 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,500 yên
¥109,500 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,500 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon YUNO ART KAMEIDO
JR Sobu line Kameido Đi bộ 5 phút Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸6丁目 / Xây dựng 4 năm/12 tầng
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/38.82m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ182,000 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/38.82m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ182,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リブリ・NKY
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 16 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 17 phút
Tokyo Koto Ku北砂1丁目 / Xây dựng 12 năm/3 tầng
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/25.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/25.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パレステージ大島
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku大島2丁目 / Xây dựng 7 năm/15 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/32.08m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/32.08m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ126,000 yên
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ121,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ニューシティアパートメンツ亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 2 phút Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸6丁目 / Xây dựng 20 năm/6 tầng
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/27.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/27.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/38.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/38.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon CASA GRAZIE 西大島
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 5 phút Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku大島1丁目 / Xây dựng 1 năm/5 tầng
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/26.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/26.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ハーモニーレジデンス東京大島ザ・ガーデン
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku大島2丁目 / Xây dựng 4 năm/8 tầng
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.66m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.66m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon AXAS深川住吉
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 7 phút Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku扇橋3丁目 / Xây dựng 12 năm/7 tầng
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥9,000
2 tầng/1K/25.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥9,000
2 tầng/1K/25.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon クレヴィスタ大島
Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 2 phút Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku大島5丁目 / Xây dựng 5 năm/7 tầng
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
73 nhà (73 nhà trong 73 nhà)