Chọn ga Tokyo|Tobu-Kameido line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoSumida-ku/Hikifune ga
24 nhà (24 nhà trong 24 nhà)
Nhà manshon ジェノヴィア東向島スカイガーデン
Tobu-Isesaki line Higashi Mukojima Đi bộ 11 phút Tobu-Kameido line Hikifune Đi bộ 15 phút
Tokyo Sumida Ku堤通1丁目 / Xây dựng 7 năm/5 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/2LDK/49.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ181,000 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/2LDK/49.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ181,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon アーバンパーク東向島
Tobu-Isesaki line Higashi Mukojima Đi bộ 11 phút Tobu-Kameido line Hikifune Đi bộ 15 phút
Tokyo Sumida Ku堤通1丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥108,500 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/26.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥108,500 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/26.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/26.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/26.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥106,500 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/26.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,500 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/26.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,500 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,500 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥156,500 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,500 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥156,500 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,500 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥156,500 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,500 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥156,500 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,500 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥155,500 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,500 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥155,500 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,500 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥155,500 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,500 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥155,500 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,500 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,500 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,500 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,500 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,500 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,500 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,500 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,500 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,500 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1LDK/45.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ヴァレッシア曳舟アンベリール
Keisei-Oshiage line Keisei Hikifune Đi bộ 7 phút Tobu-Kameido line Hikifune Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku京島3丁目 / Xây dựng 5 năm/5 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
24 nhà (24 nhà trong 24 nhà)