Chọn tuyến đường Tokyo|JR Yamanote line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Tokyo/JR Yamanote line
1,772 nhà (241 nhà trong 1,772 nhà)
Nhà manshon ロイヤルパークス品川
JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 11 phút
Tokyo Minato Ku港南3丁目 / Xây dựng 1 năm/28 tầng
Floor plan
¥287,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/48.92m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥287,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/48.92m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥532,000 Phí quản lý: ¥20,000
23 tầng/2LDK/78.94m2 / Tiền đặt cọc532,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥532,000 Phí quản lý:¥20,000
23 tầng/2LDK/78.94m2 / Tiền đặt cọc532,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.02m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.02m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥1,370,000 Phí quản lý: ¥30,000
28 tầng/3LDK/116.39m2 / Tiền đặt cọc1,370,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥1,370,000 Phí quản lý:¥30,000
28 tầng/3LDK/116.39m2 / Tiền đặt cọc1,370,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥398,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/64.3m2 / Tiền đặt cọc398,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥398,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/64.3m2 / Tiền đặt cọc398,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥352,000 Phí quản lý: ¥20,000
18 tầng/2LDK/55.25m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥352,000 Phí quản lý:¥20,000
18 tầng/2LDK/55.25m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥391,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/64.3m2 / Tiền đặt cọc391,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥391,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/64.3m2 / Tiền đặt cọc391,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥505,000 Phí quản lý: ¥20,000
26 tầng/2LDK/65.53m2 / Tiền đặt cọc505,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥505,000 Phí quản lý:¥20,000
26 tầng/2LDK/65.53m2 / Tiền đặt cọc505,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥390,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/64.3m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥390,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/64.3m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥550,000 Phí quản lý: ¥20,000
23 tầng/2LDK/76.4m2 / Tiền đặt cọc550,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥550,000 Phí quản lý:¥20,000
23 tầng/2LDK/76.4m2 / Tiền đặt cọc550,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥451,000 Phí quản lý: ¥20,000
25 tầng/2LDK/62.79m2 / Tiền đặt cọc451,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥451,000 Phí quản lý:¥20,000
25 tầng/2LDK/62.79m2 / Tiền đặt cọc451,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥346,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/52.58m2 / Tiền đặt cọc346,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥346,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/52.58m2 / Tiền đặt cọc346,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥775,000 Phí quản lý: ¥30,000
28 tầng/3LDK/78.82m2 / Tiền đặt cọc775,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥775,000 Phí quản lý:¥30,000
28 tầng/3LDK/78.82m2 / Tiền đặt cọc775,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥1,170,000 Phí quản lý: ¥30,000
27 tầng/3LDK/120.36m2 / Tiền đặt cọc1,170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥1,170,000 Phí quản lý:¥30,000
27 tầng/3LDK/120.36m2 / Tiền đặt cọc1,170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥251,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥251,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥376,000 Phí quản lý: ¥20,000
19 tầng/2LDK/58.26m2 / Tiền đặt cọc376,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥376,000 Phí quản lý:¥20,000
19 tầng/2LDK/58.26m2 / Tiền đặt cọc376,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥468,000 Phí quản lý: ¥30,000
13 tầng/3LDK/72.15m2 / Tiền đặt cọc468,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥468,000 Phí quản lý:¥30,000
13 tầng/3LDK/72.15m2 / Tiền đặt cọc468,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥467,000 Phí quản lý: ¥30,000
19 tầng/3LDK/72.15m2 / Tiền đặt cọc467,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥467,000 Phí quản lý:¥30,000
19 tầng/3LDK/72.15m2 / Tiền đặt cọc467,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥440,000 Phí quản lý: ¥20,000
21 tầng/2LDK/68.11m2 / Tiền đặt cọc440,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥440,000 Phí quản lý:¥20,000
21 tầng/2LDK/68.11m2 / Tiền đặt cọc440,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥441,000 Phí quản lý: ¥20,000
18 tầng/2LDK/68.11m2 / Tiền đặt cọc441,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥441,000 Phí quản lý:¥20,000
18 tầng/2LDK/68.11m2 / Tiền đặt cọc441,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス芝浦
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 9 phút
Tokyo Minato Ku芝浦2丁目 / Xây dựng 13 năm/10 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/26.09m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/26.09m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ベルファース芝浦タワー
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tamachi Đi bộ 13 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 13 phút
Tokyo Minato Ku芝浦4丁目 / Xây dựng 15 năm/30 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1R/30.04m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1R/30.04m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1R/27.64m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1R/27.64m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥12,000
18 tầng/2LDK/59.82m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥12,000
18 tầng/2LDK/59.82m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥8,000
13 tầng/1K/25.22m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥8,000
13 tầng/1K/25.22m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥331,000 Phí quản lý: ¥12,000
27 tầng/2LDK/59.82m2 / Tiền đặt cọc331,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥331,000 Phí quản lý:¥12,000
27 tầng/2LDK/59.82m2 / Tiền đặt cọc331,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥324,000 Phí quản lý: ¥12,000
20 tầng/2LDK/59.82m2 / Tiền đặt cọc324,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥324,000 Phí quản lý:¥12,000
20 tầng/2LDK/59.82m2 / Tiền đặt cọc324,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥12,000
25 tầng/1LDK/53.8m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥12,000
25 tầng/1LDK/53.8m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥312,000 Phí quản lý: ¥12,000
19 tầng/2LDK/57.74m2 / Tiền đặt cọc312,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥312,000 Phí quản lý:¥12,000
19 tầng/2LDK/57.74m2 / Tiền đặt cọc312,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥12,000
17 tầng/1LDK/55.59m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥12,000
17 tầng/1LDK/55.59m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥12,000
19 tầng/1LDK/55.59m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥12,000
19 tầng/1LDK/55.59m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥10,000
15 tầng/1DK/37.04m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥10,000
15 tầng/1DK/37.04m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥318,000 Phí quản lý: ¥12,000
25 tầng/2LDK/57.74m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥318,000 Phí quản lý:¥12,000
25 tầng/2LDK/57.74m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1K/25.22m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1K/25.22m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥326,000 Phí quản lý: ¥12,000
22 tầng/2LDK/59.82m2 / Tiền đặt cọc326,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥326,000 Phí quản lý:¥12,000
22 tầng/2LDK/59.82m2 / Tiền đặt cọc326,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥303,000 Phí quản lý: ¥12,000
24 tầng/2LDK/53.8m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥303,000 Phí quản lý:¥12,000
24 tầng/2LDK/53.8m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Nhà manshon パークタワー芝浦ベイワード アーバンウイング
Yurikamome Shibaura Futo Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 9 phút
Tokyo Minato Ku芝浦2丁目 / Xây dựng 21 năm/29 tầng
Floor plan
¥519,000 Phí quản lý: ¥15,000
27 tầng/3LDK/86.65m2 / Tiền đặt cọc519,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥519,000 Phí quản lý:¥15,000
27 tầng/3LDK/86.65m2 / Tiền đặt cọc519,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥515,000 Phí quản lý: ¥15,000
24 tầng/3SLDK/88.35m2 / Tiền đặt cọc515,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥515,000 Phí quản lý:¥15,000
24 tầng/3SLDK/88.35m2 / Tiền đặt cọc515,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1LDK/52.43m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ272,000 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1LDK/52.43m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ272,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥390,000 Phí quản lý: ¥10,000
18 tầng/2LDK/71.64m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ390,000 yên
¥390,000 Phí quản lý:¥10,000
18 tầng/2LDK/71.64m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ390,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥725,000 Phí quản lý: ¥15,000
24 tầng/3LDK/96.96m2 / Tiền đặt cọc725,000 yên/Tiền lễ725,000 yên
¥725,000 Phí quản lý:¥15,000
24 tầng/3LDK/96.96m2 / Tiền đặt cọc725,000 yên/Tiền lễ725,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥537,000 Phí quản lý: ¥15,000
24 tầng/3LDK/87.89m2 / Tiền đặt cọc537,000 yên/Tiền lễ537,000 yên
¥537,000 Phí quản lý:¥15,000
24 tầng/3LDK/87.89m2 / Tiền đặt cọc537,000 yên/Tiền lễ537,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥529,000 Phí quản lý: ¥15,000
25 tầng/3LDK/86.65m2 / Tiền đặt cọc529,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥529,000 Phí quản lý:¥15,000
25 tầng/3LDK/86.65m2 / Tiền đặt cọc529,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Nhà manshon ルフォンプログレ北新宿
JR Sobu line Okubo Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 8 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿1丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1R/30.32m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1R/30.32m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥395,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc395,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥395,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc395,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥291,000 Phí quản lý: ¥18,000
11 tầng/1LDK/43.66m2 / Tiền đặt cọc291,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥291,000 Phí quản lý:¥18,000
11 tầng/1LDK/43.66m2 / Tiền đặt cọc291,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1LDK/40.76m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1LDK/40.76m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥325,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/49.81m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥325,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/49.81m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥404,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/59.93m2 / Tiền đặt cọc404,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥404,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/59.93m2 / Tiền đặt cọc404,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥370,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥370,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥366,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc366,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥366,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc366,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥18,000
12 tầng/1DK/32.79m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥18,000
12 tầng/1DK/32.79m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥339,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc339,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥339,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc339,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥338,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc338,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥338,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc338,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥359,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥359,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥385,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc385,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥385,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc385,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥369,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc369,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥369,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc369,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥337,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc337,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥337,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc337,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス新宿百人町
JR Sobu line Okubo Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinjuku Ku百人町3丁目 / Xây dựng 2 năm/7 tầng
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥309,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/60.76m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥309,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/60.76m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1LDK/37.92m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1LDK/37.92m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/26.97m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/26.97m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1LDK/37.92m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1LDK/37.92m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥307,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥307,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥244,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/2LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/2LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/27.67m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/27.67m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥357,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc357,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥357,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc357,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/1LDK/42.14m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/1LDK/42.14m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/26.1m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/26.1m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1LDK/36.03m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1LDK/36.03m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥301,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥301,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1LDK/36.03m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1LDK/36.03m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥355,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥355,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/41.9m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/41.9m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ファーストリアルタワー新宿
Toei-Oedo line Shinjuku Nishiguchi Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Shinjuku Đi bộ 8 phút
Tokyo Shinjuku Ku西新宿7丁目 / Xây dựng 20 năm/32 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.91m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.91m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥8,000
20 tầng/1K/23.89m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥8,000
20 tầng/1K/23.89m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥15,000
16 tầng/1K/24.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥15,000
16 tầng/1K/24.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハウス 西新宿タワー60
Toei-Oedo line Nishi Shinjuku Gochome Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Shinjuku Đi bộ 19 phút
Tokyo Shinjuku Ku西新宿5丁目 / Xây dựng 9 năm/60 tầng
Floor plan
¥278,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/49.11m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ556,000 yên
¥278,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/49.11m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ556,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon CREATIF文京千駄木
Tokyo Metro-Chiyoda line Sendagi Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 15 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木2丁目 / Xây mới/4 tầng
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/30.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/30.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークリュクス目黒
Tokyu-Meguro line Fudo Mae Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Meguro Đi bộ 11 phút
Tokyo Meguro Ku下目黒3丁目 / Xây dựng 14 năm/14 tầng
Floor plan
¥220,000
2 tầng/1LDK/40.55m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ440,000 yên
¥220,000
2 tầng/1LDK/40.55m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ440,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Brillia ist 三軒茶屋 アイビーテラス
JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 3 phút Tokyu-Den-en-toshi line Sangen Jaya Đi bộ 12 phút
Tokyo Setagaya Ku太子堂3丁目 / Xây dựng 18 năm/10 tầng
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1LDK/45.27m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1LDK/45.27m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ191,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1LDK/45.27m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1LDK/45.27m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ194,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1LDK/59.04m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1LDK/59.04m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1LDK/59.04m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ226,000 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1LDK/59.04m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ226,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon オープンレジデンシア恵比寿コート
Tokyo Metro-Hibiya line Hiro o Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 12 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿2丁目 / Xây dựng 2 năm/6 tầng
Floor plan
¥370,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1SLDK/52.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ370,000 yên
¥370,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1SLDK/52.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ370,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ巣鴨
Toei-Mita line Sugamo Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Sugamo Đi bộ 8 phút
Tokyo Toshima Ku巣鴨4丁目 / Xây dựng 8 năm/14 tầng
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.48m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.48m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/30.45m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/30.45m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.48m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.48m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/25.32m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/25.32m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/51.88m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/51.88m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥275,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/51.07m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥275,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/51.07m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/51.07m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/51.07m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon デュオフラッツ池袋
JR Yamanote line Ikebukuro Đi bộ 9 phút
Tokyo Toshima Ku池袋1丁目 / Xây dựng 3 năm/12 tầng
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ176,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1LDK/30.25m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ174,000 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1LDK/30.25m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ174,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥8,000
12 tầng/1LDK/30.25m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥8,000
12 tầng/1LDK/30.25m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス大塚サウスレジデンス
Tokyo Metro-Marunouchi line Shin Otsuka Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Otsuka Đi bộ 7 phút
Tokyo Toshima Ku南大塚2丁目 / Xây dựng 3 năm/10 tầng
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/41.31m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/41.31m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/36m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/36m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1LDK/36m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1LDK/36m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/27.6m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/27.6m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1LDK/34m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1LDK/34m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/1LDK/34m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/1LDK/34m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/27.6m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/27.6m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.92m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.92m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グラントゥルース巣鴨
JR Yamanote line Sugamo Đi bộ 2 phút Toei-Mita line Sugamo Đi bộ 2 phút
Tokyo Toshima Ku巣鴨1丁目 / Xây dựng 14 năm/12 tầng
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1K/21.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1K/21.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon セントパレス池袋
JR Yamanote line Ikebukuro Đi bộ 8 phút
Tokyo Toshima Ku池袋1丁目 / Xây dựng 19 năm/14 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1K/26.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1K/26.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥8,000
12 tầng/1K/26.16m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥8,000
12 tầng/1K/26.16m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ102,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon TOMORE田端
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 7 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 7 phút
Tokyo Kita Ku東田端1丁目 / Xây mới/8 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon プライムブリス巣鴨
JR Yamanote line Sugamo Đi bộ 3 phút Toei-Mita line Sugamo Đi bộ 3 phút
Tokyo Toshima Ku巣鴨1丁目 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/40.24m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/40.24m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon サンテミリオン恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 6 phút Tokyu-Toyoko line Daikan yama Đi bộ 9 phút
Tokyo Shibuya Ku東3丁目 / Xây dựng 25 năm/9 tầng
Floor plan
¥120,000
9 tầng/1K/20.3m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000
9 tầng/1K/20.3m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon マンションVIP大塚
JR Yamanote line Otsuka Đi bộ 3 phút Toden-Arakawa line Sugamoshinden Đi bộ 8 phút
Tokyo Toshima Ku北大塚2丁目 / Xây dựng 50 năm/10 tầng
Floor plan
¥140,000
9 tầng/2DK/40.57m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000
9 tầng/2DK/40.57m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon コリーヌ代官山
Tokyu-Toyoko line Daikan yama Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿西1丁目 / Xây dựng 20 năm/8 tầng
Floor plan
¥130,000
6 tầng/1R/25.53m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000
6 tầng/1R/25.53m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エミリブ下落合
Seibu-Shinjuku line Shimo Ochiai Đi bộ 1 phút JR Yamanote line Takadanobaba Đi bộ 13 phút
Tokyo Shinjuku Ku下落合1丁目 / Xây dựng 13 năm/8 tầng
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥147,000 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 星川ビル
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 5 phút
Tokyo Taito Ku東上野3丁目 / Xây dựng 36 năm/5 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1R/29.5m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1R/29.5m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ105,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1R/29.5m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1R/29.5m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Cải tạo
Nhà manshon 目白テラスドハウス
Seibu-Ikebukuro line Shiinamachi Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Mejiro Đi bộ 11 phút
Tokyo Toshima Ku目白4丁目 / Xây dựng 37 năm/3 tầng
Cải tạo Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/2LDK/79.35m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/2LDK/79.35m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
Cải tạoKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon レアライズ西日暮里ノース
Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 20 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久5丁目 / Xây mới/9 tầng
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon DIPS日暮里2
JR Yamanote line Nippori Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 6 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里2丁目 / Xây dựng 11 năm/7 tầng
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ハーモニーレジデンス池袋#003
JR Yamanote line Ikebukuro Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Ikebukuro Đi bộ 6 phút
Tokyo Toshima Ku池袋1丁目 / Xây dựng 10 năm/12 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ハーモニーレジデンス六義園
JR Yamanote line Sugamo Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Komagome Đi bộ 8 phút
Tokyo Toshima Ku巣鴨1丁目 / Xây dựng 5 năm/10 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1DK/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1DK/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
¥125,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
¥135,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1DK/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1DK/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon アジールコート山手動坂
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端2丁目 / Xây dựng 2 năm/8 tầng
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/42.2m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/42.2m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1SLDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1SLDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/26.52m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/26.52m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
1,772 nhà (241 nhà trong 1,772 nhà)