Chọn ga Tokyo|JR Yamanote line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoMinato-ku/Shinagawa ga
68 nhà (68 nhà trong 68 nhà)
Nhà manshon AP956 トップルーム品川
Keikyu-Main line Kitashinagawa Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku北品川1丁目 / Xây dựng 41 năm/12 tầng
Floor plan
¥124,000
12 tầng/1R/23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000
12 tầng/1R/23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon 88 クロス品川1
JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 12 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Shinagawa Đi bộ 12 phút
Tokyo Minato Ku高輪2丁目 / Xây dựng 42 năm/3 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥34,800 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥34,800 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥34,800 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥34,800 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥34,800 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥34,800 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥34,800 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥34,800 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon シティタワー品川
JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 10 phút Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 15 phút
Tokyo Minato Ku港南4丁目 / Xây dựng 18 năm/43 tầng
Floor plan
¥420,000 Phí quản lý: ¥20,000
38 tầng/3LDK/89.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ420,000 yên
¥420,000 Phí quản lý:¥20,000
38 tầng/3LDK/89.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ420,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥360,000 Phí quản lý: ¥20,000
21 tầng/3LDK/82.77m2 / Tiền đặt cọc720,000 yên/Tiền lễ360,000 yên
¥360,000 Phí quản lý:¥20,000
21 tầng/3LDK/82.77m2 / Tiền đặt cọc720,000 yên/Tiền lễ360,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
16 tầng/3LDK/88.43m2 / Tiền đặt cọc700,000 yên/Tiền lễ350,000 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
16 tầng/3LDK/88.43m2 / Tiền đặt cọc700,000 yên/Tiền lễ350,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パレ・ホームズ天王洲
Keikyu-Main line Kitashinagawa Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 13 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川1丁目 / Xây dựng 25 năm/4 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/20.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/20.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ロイヤルパークス品川
JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 11 phút
Tokyo Minato Ku港南3丁目 / Xây dựng 1 năm/28 tầng
Floor plan
¥352,000 Phí quản lý: ¥20,000
18 tầng/2LDK/55.25m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥352,000 Phí quản lý:¥20,000
18 tầng/2LDK/55.25m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥1,290,000 Phí quản lý: ¥30,000
28 tầng/3LDK/116.39m2 / Tiền đặt cọc1,290,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥1,290,000 Phí quản lý:¥30,000
28 tầng/3LDK/116.39m2 / Tiền đặt cọc1,290,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥319,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1LDK/51.78m2 / Tiền đặt cọc319,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥319,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1LDK/51.78m2 / Tiền đặt cọc319,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥346,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/52.58m2 / Tiền đặt cọc346,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥346,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/52.58m2 / Tiền đặt cọc346,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥451,000 Phí quản lý: ¥20,000
25 tầng/2LDK/62.79m2 / Tiền đặt cọc451,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥451,000 Phí quản lý:¥20,000
25 tầng/2LDK/62.79m2 / Tiền đặt cọc451,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥441,000 Phí quản lý: ¥20,000
19 tầng/2LDK/68.11m2 / Tiền đặt cọc441,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥441,000 Phí quản lý:¥20,000
19 tầng/2LDK/68.11m2 / Tiền đặt cọc441,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/53.99m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/53.99m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥378,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/56.46m2 / Tiền đặt cọc378,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥378,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/56.46m2 / Tiền đặt cọc378,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/53.99m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/53.99m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥424,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/62.31m2 / Tiền đặt cọc424,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥424,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/62.31m2 / Tiền đặt cọc424,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥390,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/64.3m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥390,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/64.3m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥550,000 Phí quản lý: ¥20,000
23 tầng/2LDK/76.4m2 / Tiền đặt cọc550,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥550,000 Phí quản lý:¥20,000
23 tầng/2LDK/76.4m2 / Tiền đặt cọc550,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥435,000 Phí quản lý: ¥20,000
18 tầng/2LDK/66.58m2 / Tiền đặt cọc435,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥435,000 Phí quản lý:¥20,000
18 tầng/2LDK/66.58m2 / Tiền đặt cọc435,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥417,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/63.34m2 / Tiền đặt cọc417,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥417,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/63.34m2 / Tiền đặt cọc417,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥434,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/66.58m2 / Tiền đặt cọc434,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥434,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/66.58m2 / Tiền đặt cọc434,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/40.07m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/40.07m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥421,000 Phí quản lý: ¥20,000
25 tầng/2LDK/61.21m2 / Tiền đặt cọc421,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥421,000 Phí quản lý:¥20,000
25 tầng/2LDK/61.21m2 / Tiền đặt cọc421,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥309,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/48.65m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥309,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/48.65m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥364,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/53.99m2 / Tiền đặt cọc364,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥364,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/53.99m2 / Tiền đặt cọc364,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥417,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/63.34m2 / Tiền đặt cọc417,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥417,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/63.34m2 / Tiền đặt cọc417,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥440,000 Phí quản lý: ¥20,000
21 tầng/2LDK/68.11m2 / Tiền đặt cọc440,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥440,000 Phí quản lý:¥20,000
21 tầng/2LDK/68.11m2 / Tiền đặt cọc440,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥441,000 Phí quản lý: ¥20,000
18 tầng/2LDK/68.11m2 / Tiền đặt cọc441,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥441,000 Phí quản lý:¥20,000
18 tầng/2LDK/68.11m2 / Tiền đặt cọc441,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥338,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/52.58m2 / Tiền đặt cọc338,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥338,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/52.58m2 / Tiền đặt cọc338,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥421,000 Phí quản lý: ¥20,000
21 tầng/2LDK/63.98m2 / Tiền đặt cọc421,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥421,000 Phí quản lý:¥20,000
21 tầng/2LDK/63.98m2 / Tiền đặt cọc421,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥532,000 Phí quản lý: ¥20,000
23 tầng/2LDK/78.94m2 / Tiền đặt cọc532,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥532,000 Phí quản lý:¥20,000
23 tầng/2LDK/78.94m2 / Tiền đặt cọc532,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon バウスフラッツ品川キャナルサイド
Keikyu-Main line Kitashinagawa Đi bộ 10 phút JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 10 phút
Tokyo Minato Ku港南2丁目 / Xây dựng 4 năm/15 tầng
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1R/26.59m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1R/26.59m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥315,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/2LDK/51.01m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥315,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/2LDK/51.01m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/27.03m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/27.03m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1K/25.39m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1K/25.39m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1R/22.55m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1R/22.55m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ハーモニーレジデンス品川高輪
JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Osaki Đi bộ 15 phút
Tokyo Minato Ku高輪4丁目 / Xây dựng 9 năm/4 tầng
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ163,000 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ163,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ171,000 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ171,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ153,000 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ153,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス南品川
Keikyu-Main line Shimbamba Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 20 phút
Tokyo Shinagawa Ku南品川1丁目 / Xây dựng 7 năm/15 tầng
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/20.64m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/20.64m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ121,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/20.64m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/20.64m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/26.64m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/26.64m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon イプセ高輪台
Toei-Asakusa line Takanawadai Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku東五反田3丁目 / Xây dựng 3 năm/4 tầng
Floor plan
¥187,000
3 tầng/1LDK/30.02m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
3 tầng/1LDK/30.02m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ブランシェ高輪
Toei-Asakusa line Takanawadai Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 14 phút
Tokyo Minato Ku高輪3丁目 / Xây dựng 30 năm/3 tầng
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/20.32m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/20.32m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/20.32m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/20.32m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/20.32m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/20.32m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ90,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ヴィーダスカイコート品川
JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 12 phút Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 15 phút
Tokyo Minato Ku港南3丁目 / Xây dựng 18 năm/12 tầng
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ベルジューレ高輪
Toei-Asakusa line Takanawadai Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 13 phút
Tokyo Minato Ku高輪3丁目 / Xây dựng 21 năm/5 tầng
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
-1 tầng/1LDK/42.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
-1 tầng/1LDK/42.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/42.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/42.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon エルフラット高輪台
JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 9 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Shinagawa Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinagawa Ku東五反田3丁目 / Xây dựng 20 năm/5 tầng
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon ワールドシティタワーズ・アクアタワー
Tokyo Monorail Tennozu Isle Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 14 phút
Tokyo Minato Ku港南4丁目 / Xây dựng 20 năm/42 tầng
Floor plan
¥400,000
16 tầng/1LDK/75.27m2 / Tiền đặt cọc800,000 yên/Tiền lễ400,000 yên
¥400,000
16 tầng/1LDK/75.27m2 / Tiền đặt cọc800,000 yên/Tiền lễ400,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon 北品川アパートメント
Keikyu-Main line Shimbamba Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 17 phút
Tokyo Shinagawa Ku北品川2丁目 / Xây dựng 24 năm/9 tầng
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥2,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc96,000 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥2,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc96,000 yên/Tiền lễ96,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon ロイヤルガーデン品川
Keikyu-Main line Kitashinagawa Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku北品川1丁目 / Xây dựng 26 năm/6 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/23.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/23.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon 品川Vタワー タワー棟
JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 6 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Shinagawa Đi bộ 6 phút
Tokyo Minato Ku港南2丁目 / Xây dựng 23 năm/43 tầng
Floor plan
¥300,000
11 tầng/1LDK/57.32m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ300,000 yên
¥300,000
11 tầng/1LDK/57.32m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ300,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon パークホームズ品川ザレジデンス
Keikyu-Main line Shinagawa Đi bộ 11 phút JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 11 phút
Tokyo Minato Ku港南2丁目 / Xây dựng 11 năm/16 tầng
Floor plan
¥405,000
11 tầng/2LDK/81.62m2 / Tiền đặt cọc405,000 yên/Tiền lễ405,000 yên
¥405,000
11 tầng/2LDK/81.62m2 / Tiền đặt cọc405,000 yên/Tiền lễ405,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon trias129
Keikyu-Main line Shimbamba Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 14 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川1丁目 / Xây dựng 3 năm/8 tầng
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1R/20.04m2 / Tiền đặt cọc109,000 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1R/20.04m2 / Tiền đặt cọc109,000 yên/Tiền lễ109,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1R/20.05m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1R/20.05m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ102,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
68 nhà (68 nhà trong 68 nhà)