Khu vực Tokyo|Minato Ku,Minato-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoMinato Ku/TokyoMinato-ku
486 nhà (106 nhà trong 486 nhà)
Nhà manshon パークハビオ新橋
Toei-Mita line Onarimon Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Shimbashi Đi bộ 10 phút
Tokyo Minato Ku新橋5丁目 / Xây dựng 12 năm/15 tầng
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/25.08m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/25.08m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/25.27m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/25.27m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/25.27m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/25.27m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/25.27m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/25.27m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/25.27m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/25.27m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/2LDK/50.27m2 / Tiền đặt cọc335,000 yên/Tiền lễ335,000 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/2LDK/50.27m2 / Tiền đặt cọc335,000 yên/Tiền lễ335,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/25.03m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/25.03m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アンビエンテ芝浦
JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 8 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Tamachi Đi bộ 8 phút
Tokyo Minato Ku芝浦3丁目 / Xây dựng 14 năm/11 tầng
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/38.85m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/38.85m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ロイヤルパークス品川
JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 11 phút
Tokyo Minato Ku港南3丁目 / Xây dựng 1 năm/28 tầng
Floor plan
¥376,000 Phí quản lý: ¥20,000
19 tầng/2LDK/58.26m2 / Tiền đặt cọc376,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥376,000 Phí quản lý:¥20,000
19 tầng/2LDK/58.26m2 / Tiền đặt cọc376,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥1,170,000 Phí quản lý: ¥30,000
27 tầng/3LDK/120.36m2 / Tiền đặt cọc1,170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥1,170,000 Phí quản lý:¥30,000
27 tầng/3LDK/120.36m2 / Tiền đặt cọc1,170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥338,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/52.58m2 / Tiền đặt cọc338,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥338,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/52.58m2 / Tiền đặt cọc338,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥251,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥251,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥467,000 Phí quản lý: ¥30,000
19 tầng/3LDK/72.15m2 / Tiền đặt cọc467,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥467,000 Phí quản lý:¥30,000
19 tầng/3LDK/72.15m2 / Tiền đặt cọc467,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥532,000 Phí quản lý: ¥20,000
23 tầng/2LDK/78.94m2 / Tiền đặt cọc532,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥532,000 Phí quản lý:¥20,000
23 tầng/2LDK/78.94m2 / Tiền đặt cọc532,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥550,000 Phí quản lý: ¥20,000
23 tầng/2LDK/76.4m2 / Tiền đặt cọc550,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥550,000 Phí quản lý:¥20,000
23 tầng/2LDK/76.4m2 / Tiền đặt cọc550,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/53.99m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/53.99m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥470,000 Phí quản lý: ¥20,000
23 tầng/2LDK/65.61m2 / Tiền đặt cọc470,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥470,000 Phí quản lý:¥20,000
23 tầng/2LDK/65.61m2 / Tiền đặt cọc470,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥775,000 Phí quản lý: ¥30,000
28 tầng/3LDK/78.82m2 / Tiền đặt cọc775,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥775,000 Phí quản lý:¥30,000
28 tầng/3LDK/78.82m2 / Tiền đặt cọc775,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥451,000 Phí quản lý: ¥20,000
25 tầng/2LDK/62.79m2 / Tiền đặt cọc451,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥451,000 Phí quản lý:¥20,000
25 tầng/2LDK/62.79m2 / Tiền đặt cọc451,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥505,000 Phí quản lý: ¥20,000
26 tầng/2LDK/65.53m2 / Tiền đặt cọc505,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥505,000 Phí quản lý:¥20,000
26 tầng/2LDK/65.53m2 / Tiền đặt cọc505,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥500,000 Phí quản lý: ¥30,000
23 tầng/3LDK/75.16m2 / Tiền đặt cọc500,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥500,000 Phí quản lý:¥30,000
23 tầng/3LDK/75.16m2 / Tiền đặt cọc500,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥346,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/52.58m2 / Tiền đặt cọc346,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥346,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/52.58m2 / Tiền đặt cọc346,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥455,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/73.52m2 / Tiền đặt cọc455,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥455,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/73.52m2 / Tiền đặt cọc455,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥390,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/64.3m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥390,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/64.3m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークハビオ赤坂
Tokyo Metro-Chiyoda line Akasaka Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Nogizaka Đi bộ 11 phút
Tokyo Minato Ku赤坂6丁目 / Xây dựng 13 năm/11 tầng
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.04m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.04m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.04m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.04m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1K/25.04m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1K/25.04m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ173,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥383,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/50.11m2 / Tiền đặt cọc383,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥383,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/50.11m2 / Tiền đặt cọc383,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon カーサスプレンディッド麻布十番
Tokyo Metro-Namboku line Azabu Juban Đi bộ 3 phút Toei-Oedo line Azabu Juban Đi bộ 5 phút
Tokyo Minato Ku麻布十番3丁目 / Xây dựng 7 năm/13 tầng
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon EXAM AKASAKA
Tokyo Metro-Namboku line Tameike Sanno Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Ginza line Tameike Sanno Đi bộ 4 phút
Tokyo Minato Ku赤坂2丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/38.6m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ272,000 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/38.6m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ272,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tường
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1K/24.21m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1K/24.21m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.24m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ305,000 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.24m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ305,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥303,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.24m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
¥303,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.24m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥302,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.24m2 / Tiền đặt cọc302,000 yên/Tiền lễ302,000 yên
¥302,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.24m2 / Tiền đặt cọc302,000 yên/Tiền lễ302,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1R/21.92m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1R/21.92m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥314,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/44.71m2 / Tiền đặt cọc314,000 yên/Tiền lễ314,000 yên
¥314,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/44.71m2 / Tiền đặt cọc314,000 yên/Tiền lễ314,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/45.66m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ320,000 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/45.66m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ320,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/45.66m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ320,000 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/45.66m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ320,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥318,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/45.66m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ318,000 yên
¥318,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/45.66m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ318,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥301,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/40.24m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ301,000 yên
¥301,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/40.24m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ301,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥298,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/40.24m2 / Tiền đặt cọc298,000 yên/Tiền lễ298,000 yên
¥298,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/40.24m2 / Tiền đặt cọc298,000 yên/Tiền lễ298,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/44.71m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ345,000 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/44.71m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ345,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥312,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/44.71m2 / Tiền đặt cọc312,000 yên/Tiền lễ312,000 yên
¥312,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/44.71m2 / Tiền đặt cọc312,000 yên/Tiền lễ312,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.66m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ350,000 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.66m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ350,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥315,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/44.71m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ315,000 yên
¥315,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/44.71m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ315,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ181,000 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ181,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ178,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ179,000 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ179,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.12m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon プレジール芝大門
Toei-Oedo line Daimon Đi bộ 5 phút Toei-Mita line Shibakoen Đi bộ 7 phút
Tokyo Minato Ku芝大門2丁目 / Xây dựng 27 năm/8 tầng
¥134,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/30.96m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/30.96m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークコート麻布十番 ザ タワー
Toei-Oedo line Azabu Juban Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kamiyacho Đi bộ 16 phút
Tokyo Minato Ku三田1丁目 / Xây dựng 16 năm/36 tầng
Floor plan
¥800,000
28 tầng/3LDK/90.02m2 / Tiền đặt cọc800,000 yên/Tiền lễ800,000 yên
¥800,000
28 tầng/3LDK/90.02m2 / Tiền đặt cọc800,000 yên/Tiền lễ800,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon 南青山ガーデンコート
Tokyo Metro-Ginza line Aoyama Itchome Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Ginza line Gaiemmae Đi bộ 5 phút
Tokyo Minato Ku南青山2丁目 / Xây dựng 23 năm/8 tầng
Floor plan
¥920,000
2 tầng/2LDK/151.62m2 / Tiền đặt cọc920,000 yên/Tiền lễ920,000 yên
¥920,000
2 tầng/2LDK/151.62m2 / Tiền đặt cọc920,000 yên/Tiền lễ920,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス赤坂山王
Tokyo Metro-Ginza line Tameike Sanno Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Akasaka Mitsuke Đi bộ 6 phút
Tokyo Minato Ku赤坂2丁目 / Xây dựng 5 năm/15 tầng
Floor plan
¥162,000
11 tầng/1K/23.53m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000
11 tầng/1K/23.53m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000
5 tầng/1K/23.53m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ316,000 yên
¥158,000
5 tầng/1K/23.53m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ316,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon LOVIE麻布十番
Tokyo Metro-Namboku line Azabu Juban Đi bộ 9 phút Toei-Oedo line Azabu Juban Đi bộ 11 phút
Tokyo Minato Ku東京都港区南麻布 / Xây dựng 8 năm/11 tầng
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥14,000
6 tầng/1R/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥14,000
6 tầng/1R/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥14,000
5 tầng/1R/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥14,000
5 tầng/1R/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥14,000
4 tầng/1R/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥14,000
4 tầng/1R/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥14,000
7 tầng/1R/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥14,000
7 tầng/1R/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon レオネクストシルビー赤坂
Tokyo Metro-Marunouchi line Akasaka Mitsuke Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Akasaka Đi bộ 7 phút
Tokyo Minato Ku東京都港区赤坂 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/29.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/29.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レオパレス三ヶ田
Tokyo Metro-Namboku line Shirokane Takanawa Đi bộ 11 phút Toei-Mita line Shirokane Takanawa Đi bộ 11 phút
Tokyo Minato Ku東京都港区白金 / Xây dựng 14 năm/3 tầng
¥137,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon レオパレスFlat浜松町
JR Yamanote line Hamamatsucho Đi bộ 3 phút Toei-Oedo line Daimon Đi bộ 5 phút
Tokyo Minato Ku東京都港区浜松町 / Xây dựng 22 năm/8 tầng
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥7,500
6 tầng/1K/22.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥7,500
6 tầng/1K/22.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato レオパレスSperanza赤坂
Tokyo Metro-Chiyoda line Akasaka Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Ginza line Akasaka Mitsuke Đi bộ 7 phút
Tokyo Minato Ku東京都港区赤坂 / Xây dựng 23 năm/2 tầng
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon 菱和パレス白金高輪駅前
Tokyo Metro-Namboku line Shirokane Takanawa Đi bộ 2 phút Keikyu-Main line Sengakuji Đi bộ 13 phút
Tokyo Minato Ku白金1丁目 / Xây dựng 25 năm/11 tầng
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon KDXレジデンス南青山
Tokyo Metro-Ginza line Gaiemmae Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Ginza line Omote Sando Đi bộ 7 phút
Tokyo Minato Ku南青山3丁目 / Xây dựng 22 năm/6 tầng
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/40.89m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/40.89m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/43.53m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/43.53m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Nhà manshon パークルージュ赤坂檜町
Tokyo Metro-Chiyoda line Akasaka Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Ginza line Aoyama Itchome Đi bộ 12 phút
Tokyo Minato Ku赤坂7丁目 / Xây dựng 21 năm/14 tầng
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1R/25.38m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1R/25.38m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1R/30.36m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1R/30.36m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon KDXレジデンス芝公園
Toei-Mita line Shibakoen Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 10 phút
Tokyo Minato Ku芝3丁目 / Xây dựng 20 năm/13 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/22.96m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/22.96m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/40.14m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ217,000 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/40.14m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ217,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/40.84m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/40.84m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Nhà manshon パークキューブ愛宕山タワー
Tokyo Metro-Hibiya line Kamiyacho Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Hibiya line Toranomon Hills Đi bộ 8 phút
Tokyo Minato Ku西新橋3丁目 / Xây dựng 19 năm/31 tầng
Floor plan
¥220,000
22 tầng/1K/34.56m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000
22 tầng/1K/34.56m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥480,000
17 tầng/2LDK/67.6m2 / Tiền đặt cọc480,000 yên/Tiền lễ480,000 yên
¥480,000
17 tầng/2LDK/67.6m2 / Tiền đặt cọc480,000 yên/Tiền lễ480,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥392,000
23 tầng/2LDK/60.92m2 / Tiền đặt cọc392,000 yên/Tiền lễ392,000 yên
¥392,000
23 tầng/2LDK/60.92m2 / Tiền đặt cọc392,000 yên/Tiền lễ392,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥374,000
4 tầng/2LDK/60.92m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥374,000
4 tầng/2LDK/60.92m2 / Tiền đặt cọc374,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥392,000
18 tầng/2LDK/60.92m2 / Tiền đặt cọc392,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥392,000
18 tầng/2LDK/60.92m2 / Tiền đặt cọc392,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークナードフィット南青山Garden
Tokyo Metro-Hanzomon line Omote Sando Đi bộ 13 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 14 phút
Tokyo Minato Ku南青山7丁目 / Xây dựng 6 năm/11 tầng
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/42.24m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ258,000 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/42.24m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ258,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス三田
Toei-Mita line Mita Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 10 phút
Tokyo Minato Ku芝1丁目 / Xây dựng 10 năm/14 tầng
Floor plan
¥263,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/53.62m2 / Tiền đặt cọc263,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥263,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/53.62m2 / Tiền đặt cọc263,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/53.62m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/53.62m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ブランシェ高輪
Toei-Asakusa line Takanawadai Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 14 phút
Tokyo Minato Ku高輪3丁目 / Xây dựng 30 năm/3 tầng
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/20.32m2 / Tiền đặt cọc89,000 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/20.32m2 / Tiền đặt cọc89,000 yên/Tiền lễ89,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/20.32m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/20.32m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon プライムアーバン芝浦LOFT
JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 10 phút Toei-Mita line Mita Đi bộ 12 phút
Tokyo Minato Ku芝浦4丁目 / Xây dựng 19 năm/11 tầng
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥7,000
9 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥7,000
9 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥7,000
10 tầng/1K/25.74m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥7,000
10 tầng/1K/25.74m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon パークハビオ赤坂タワー
Tokyo Metro-Chiyoda line Akasaka Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Namboku line Tameike Sanno Đi bộ 4 phút
Tokyo Minato Ku赤坂2丁目 / Xây dựng 11 năm/21 tầng
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/24.52m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/24.52m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/24.8m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/24.8m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/29.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ203,000 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/29.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ203,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/28.48m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/28.48m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ193,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/22.74m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/22.74m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/25.44m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ174,000 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/25.44m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ174,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ALIVIO西麻布
Tokyo Metro-Hibiya line Hiro o Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hibiya line Roppongi Đi bộ 11 phút
Tokyo Minato Ku西麻布4丁目 / Xây dựng 9 năm/9 tầng
Floor plan
¥176,000
5 tầng/1K/30.48m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ352,000 yên
¥176,000
5 tầng/1K/30.48m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ352,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ジェノヴィア南麻布グリーンヴェール
Toei-Mita line Shirokane Takanawa Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Namboku line Shirokane Takanawa Đi bộ 10 phút
Tokyo Minato Ku南麻布3丁目 / Xây dựng 12 năm/9 tầng
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon K&W西新橋
Tokyo Metro-Ginza line Toranomon Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Shimbashi Đi bộ 4 phút
Tokyo Minato Ku西新橋1丁目 / Xây dựng 22 năm/6 tầng
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/22.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ154,000 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/22.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ154,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/18.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/18.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ165,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/22.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ154,000 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/22.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ154,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/22.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/22.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/22.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/22.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レキシントンスクエア白金高輪
Tokyo Minato Ku高輪1丁目 / Xây dựng 20 năm/22 tầng
Floor plan
¥502,000 Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/3LDK/71.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥502,000 Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/3LDK/71.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/27.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/27.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス赤坂見附
Tokyo Metro-Marunouchi line Akasaka Mitsuke Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Ginza line Akasaka Mitsuke Đi bộ 3 phút
Tokyo Minato Ku赤坂3丁目 / Xây dựng 11 năm/13 tầng
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/25.39m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ169,000 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/25.39m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ169,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/24.8m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/24.8m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/24.63m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/24.63m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/24.63m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/24.63m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1R/24.63m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ171,000 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1R/24.63m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ171,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/40.91m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/40.91m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
486 nhà (106 nhà trong 486 nhà)