Chọn ga Tokyo|JR Yamanote line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoTaito-ku/Ueno ga
79 nhà (79 nhà trong 79 nhà)
Nhà manshon ジェノヴィア上野スカイガーデン
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 10 phút
Tokyo Taito Ku北上野2丁目 / Xây dựng 7 năm/9 tầng
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/26.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/26.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/40.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/40.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/30.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ169,000 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/30.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ169,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ195,000 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ195,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon Brillia ist 上野稲荷町
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 9 phút
Tokyo Taito Ku北上野2丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/56.61m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/56.61m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/42.88m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/42.88m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/42.88m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/42.88m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon JP noie 上野稲荷町
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 9 phút
Tokyo Taito Ku東上野6丁目 / Xây dựng 8 năm/15 tầng
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/40.4m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/40.4m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon SYFORME UENO Asyl Court
JR Yamanote line Ueno Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Ginza line Ueno Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku東上野4丁目 / Xây dựng 8 năm/9 tầng
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/41.42m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/41.42m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ190,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス上野松が谷
JR Yamanote line Ueno Đi bộ 12 phút JR Yamanote line Uguisudani Đi bộ 12 phút
Tokyo Taito Ku松が谷4丁目 / Xây dựng 11 năm/13 tầng
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/51.24m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/51.24m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1DK/32.9m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1DK/32.9m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 星川ビル
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 5 phút
Tokyo Taito Ku東上野3丁目 / Xây dựng 36 năm/5 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1R/29.5m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1R/29.5m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ105,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1R/29.5m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1R/29.5m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス上野EAST
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 10 phút
Tokyo Taito Ku松が谷2丁目 / Xây dựng 3 năm/14 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.62m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.62m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2DK/40.26m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2DK/40.26m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プライマル上野・稲荷町
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 11 phút
Tokyo Taito Ku松が谷2丁目 / Xây dựng 5 năm/14 tầng
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/42.86m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/42.86m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グレイスコート上野
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku下谷1丁目 / Xây dựng 20 năm/14 tầng
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/1R/36.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/1R/36.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon パティーナ上野
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 12 phút
Tokyo Taito Ku松が谷2丁目 / Xây dựng 9 năm/10 tầng
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.59m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.59m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス上野
JR Yamanote line Ueno Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku東上野3丁目 / Xây mới/13 tầng
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥259,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥259,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥261,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥261,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥261,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥261,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥257,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥257,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥257,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥257,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥256,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥256,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥251,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥251,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥251,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥251,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/31.11m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/31.3m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon PREMIUM CUBE 上野
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 8 phút
Tokyo Taito Ku東上野2丁目 / Xây dựng 1 năm/14 tầng
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2K/27.55m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2K/27.55m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥21,000
10 tầng/1LDK/40.89m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥21,000
10 tầng/1LDK/40.89m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ199,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス北上野
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 11 phút
Tokyo Taito Ku北上野2丁目 / Xây dựng 1 năm/13 tầng
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1LDK/27.14m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1LDK/27.14m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プラチナコート上野
JR Keihin Tohoku/Negishi line Ueno Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku下谷1丁目 / Xây dựng 17 năm/14 tầng
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/25.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/25.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon フェルクルール上野駅前
JR Yamanote line Ueno Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 9 phút
Tokyo Taito Ku上野7丁目 / Xây dựng 11 năm/13 tầng
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥27,000
9 tầng/1DK/40.05m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥27,000
9 tầng/1DK/40.05m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ195,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon 東京松屋UNITY
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 12 phút
Tokyo Taito Ku東上野6丁目 / Xây dựng 19 năm/12 tầng
Floor plan
¥225,000
10 tầng/2DK/50.74m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
¥225,000
10 tầng/2DK/50.74m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon DIPS上野NORTH
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 12 phút
Tokyo Taito Ku下谷2丁目 / Xây dựng 3 năm/13 tầng
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon Log上野駅前/ログ上野駅前
JR Yamanote line Ueno Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Ginza line Ueno Đi bộ 5 phút
Tokyo Taito Ku東上野4丁目 / Xây dựng 9 năm/14 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon セジョリ上野
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku下谷1丁目 / Xây dựng 14 năm/14 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リブリ・東上野
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 8 phút
Tokyo Taito Ku東上野6丁目 / Xây dựng 9 năm/10 tầng
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥6,000
8 tầng/1LDK/41.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ352,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥6,000
8 tầng/1LDK/41.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ352,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
79 nhà (79 nhà trong 79 nhà)