Chọn ga Tokyo|JR Yamanote line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoShinjuku-ku/Shin Okubo ga
102 nhà (102 nhà trong 102 nhà)
Nhà manshon ルフォンプログレ北新宿
JR Sobu line Okubo Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 8 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿1丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1R/30.32m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1R/30.32m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥395,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc395,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥395,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc395,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥291,000 Phí quản lý: ¥18,000
11 tầng/1LDK/43.66m2 / Tiền đặt cọc291,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥291,000 Phí quản lý:¥18,000
11 tầng/1LDK/43.66m2 / Tiền đặt cọc291,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1LDK/40.76m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1LDK/40.76m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥325,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/49.81m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥325,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/49.81m2 / Tiền đặt cọc325,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥404,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/59.93m2 / Tiền đặt cọc404,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥404,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/59.93m2 / Tiền đặt cọc404,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥370,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥370,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥366,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc366,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥366,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc366,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥18,000
12 tầng/1DK/32.79m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥18,000
12 tầng/1DK/32.79m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥339,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc339,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥339,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc339,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥338,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc338,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥338,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc338,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥359,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥359,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥385,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc385,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥385,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/60.34m2 / Tiền đặt cọc385,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥369,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc369,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥369,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc369,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥337,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc337,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥337,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc337,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス新宿百人町
JR Sobu line Okubo Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinjuku Ku百人町3丁目 / Xây dựng 2 năm/7 tầng
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥309,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/60.76m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥309,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/60.76m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1LDK/37.92m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1LDK/37.92m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/26.97m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/26.97m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1LDK/37.92m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1LDK/37.92m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥307,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥307,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥244,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/2LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/2LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/27.67m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/27.67m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥357,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc357,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥357,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc357,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/1LDK/42.14m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/1LDK/42.14m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/26.1m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/26.1m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1LDK/36.03m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1LDK/36.03m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥301,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥301,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1LDK/36.03m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1LDK/36.03m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥355,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥355,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/30.21m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/44.54m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1LDK/42.35m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/28.17m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/41.9m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/41.9m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/47.53m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/2LDK/60.08m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Apato アザレア
JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 2 phút JR Sobu line Okubo Đi bộ 3 phút
Tokyo Shinjuku Ku百人町1丁目 / Xây dựng 41 năm/2 tầng
Floor plan
¥72,000
1 tầng/1K/22.09m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000
1 tầng/1K/22.09m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ72,000 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon プレミアムキューブG東新宿
Tokyo Metro-Fukutoshin line Higashi Shinjuku Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinjuku Ku大久保1丁目 / Xây dựng 8 năm/11 tầng
¥150,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥151,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ハーモニーレジデンス新宿 THE NORTH
JR Sobu line Okubo Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿1丁目 / Xây dựng 6 năm/5 tầng
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ154,000 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ154,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アルカーデンシティリンクス新宿
Tokyo Metro-Fukutoshin line Higashi Shinjuku Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 8 phút
Tokyo Shinjuku Ku大久保2丁目 / Xây dựng 25 năm/12 tầng
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/28.43m2 / Tiền đặt cọc101,000 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/28.43m2 / Tiền đặt cọc101,000 yên/Tiền lễ101,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato レオパレスウイスタリア
JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 5 phút JR Sobu line Okubo Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinjuku Ku東京都新宿区百人町 / Xây dựng 17 năm/2 tầng
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ147,000 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ147,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon レオパレスRXコスモM
JR Sobu line Okubo Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 12 phút
Tokyo Shinjuku Ku東京都新宿区北新宿 / Xây dựng 36 năm/4 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/21.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/21.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon レオパレス新宿A館
JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Shinjuku Đi bộ 15 phút
Tokyo Shinjuku Ku東京都新宿区百人町 / Xây dựng 34 năm/4 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/14.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/14.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon メゾンエクレーレ新宿西戸山
Tokyo Metro-Fukutoshin line Higashi Shinjuku Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinjuku Ku大久保2丁目 / Xây dựng 27 năm/8 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/20.25m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/20.25m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 新宿サマリヤマンション
JR Sobu line Okubo Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿1丁目 / Xây dựng 46 năm/9 tầng
¥360,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/83.09m2 / Tiền đặt cọc720,000 yên/Tiền lễ360,000 yên
¥360,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/83.09m2 / Tiền đặt cọc720,000 yên/Tiền lễ360,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon ガリシア新宿North
JR Sobu line Okubo Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿1丁目 / Xây dựng 13 năm/13 tầng
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/26.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ154,000 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/26.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ154,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon 新星ビル
JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 8 phút JR Sobu line Okubo Đi bộ 8 phút
Tokyo Shinjuku Ku大久保2丁目 / Xây dựng 55 năm/5 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/2DK/32.12m2 / Tiền đặt cọc93,000 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/2DK/32.12m2 / Tiền đặt cọc93,000 yên/Tiền lễ93,000 yên
Nhà manshon ヴェルト新宿イースト
Tokyo Metro-Fukutoshin line Higashi Shinjuku Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinjuku Ku大久保1丁目 / Xây dựng 22 năm/14 tầng
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/23.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/23.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/23.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/23.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 浅川コーポ
JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 4 phút JR Sobu line Okubo Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinjuku Ku百人町1丁目 / Xây dựng 52 năm/5 tầng
Floor plan
¥113,000
5 tầng/1LDK/37.88m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000
5 tầng/1LDK/37.88m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥90,000
4 tầng/1R/30.51m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000
4 tầng/1R/30.51m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥105,000
4 tầng/1R/37.88m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000
4 tầng/1R/37.88m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon 秋山ビル
JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 5 phút JR Sobu line Okubo Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinjuku Ku大久保1丁目 / Xây dựng 50 năm/8 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥6,000
5 tầng/1LDK/38.98m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥6,000
5 tầng/1LDK/38.98m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon グランメール松下
JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 2 phút JR Sobu line Okubo Đi bộ 4 phút
Tokyo Shinjuku Ku百人町2丁目 / Xây dựng 23 năm/3 tầng
¥80,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/18.35m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/18.35m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Apato 東新宿TERRACE W棟
Toei-Oedo line Higashi Shinjuku Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 13 phút
Tokyo Shinjuku Ku新宿7丁目 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1LDK/26.05m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1LDK/26.05m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
Internet miễn phí
Nhà manshon いづみニッテイ・ハイツ北新宿
JR Sobu line Okubo Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿4丁目 / Xây dựng 41 năm/8 tầng
Floor plan
¥89,000
4 tầng/1R/19.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,000
4 tầng/1R/19.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà riêng lẻ クロス新宿東1
Toei-Oedo line Higashi Shinjuku Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinjuku Ku大久保2丁目 / Xây dựng 22 năm/3 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
0 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
0 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
0 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
0 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
0 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
0 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnh
102 nhà (102 nhà trong 102 nhà)