Khu vực Tokyo|Nerima Ku,Nerima-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoNerima Ku/TokyoNerima-ku
569 nhà (74 nhà trong 569 nhà)
Townhouse (nhà theo kiểu phức hợp) アネックスCITY西大泉D棟
Seibu-Ikebukuro line Oizumi Gakuen Đi bộ 18 phút
Tokyo Nerima Ku西大泉2丁目 / Xây dựng 32 năm/2 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/3LDK/78.24m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/3LDK/78.24m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
Nhà manshon フェニックス武蔵関
Seibu-Shinjuku line Musashi Seki Đi bộ 5 phút
Tokyo Nerima Ku関町北2丁目 / Xây dựng 20 năm/11 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥6,000
8 tầng/1K/24.6m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥6,000
8 tầng/1K/24.6m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon プラネソシエプラス桜台
Seibu-Yurakucho line Shin Sakuradai Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Hikawadai Đi bộ 8 phút
Tokyo Nerima Ku桜台3丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1DK/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1DK/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1K/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1K/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/1DK/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/1DK/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/1DK/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/1DK/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1DK/31.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1DK/31.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/2LDK/39.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/2LDK/39.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/1K/30.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/1K/30.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥149,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1DK/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1DK/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥149,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1DK/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1DK/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1DK/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1DK/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1DK/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1DK/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/39.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/39.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1K/30.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1K/30.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1DK/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1DK/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1DK/31.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1DK/31.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1SLDK/39.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1SLDK/39.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/1DK/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/1DK/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥206,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1SLDK/39.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1SLDK/39.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥202,000 Phí quản lý: ¥18,000
1 tầng/2LDK/39.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥18,000
1 tầng/2LDK/39.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1DK/31.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1DK/31.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥133,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1K/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1K/25.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥150,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1DK/31.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1DK/31.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥148,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1K/30.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1K/30.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥257,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1SLDK/54.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥257,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1SLDK/54.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 小竹レジデンス
Tokyo Metro-Fukutoshin line Kotake Mukaihara Đi bộ 7 phút Seibu-Ikebukuro line Ekoda Đi bộ 8 phút
Tokyo Nerima Ku小竹町2丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1R/25.17m2 / Tiền đặt cọc104,000 yên/Tiền lễ208,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1R/25.17m2 / Tiền đặt cọc104,000 yên/Tiền lễ208,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1R/25.17m2 / Tiền đặt cọc103,000 yên/Tiền lễ206,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1R/25.17m2 / Tiền đặt cọc103,000 yên/Tiền lễ206,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1R/25.17m2 / Tiền đặt cọc103,000 yên/Tiền lễ206,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1R/25.17m2 / Tiền đặt cọc103,000 yên/Tiền lễ206,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ラティエラ練馬
Toei-Oedo line Nerima Đi bộ 2 phút Seibu-Ikebukuro line Nerima Đi bộ 2 phút
Tokyo Nerima Ku豊玉北5丁目 / Xây dựng 6 năm/13 tầng
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ121,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc118,000 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc118,000 yên/Tiền lễ118,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ123,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/26.21m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ファーレ練馬
Seibu-Toshima line Toshimaen Đi bộ 3 phút Seibu-Ikebukuro line Nerima Đi bộ 10 phút
Tokyo Nerima Ku練馬4丁目 / Xây dựng 6 năm/4 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/19.66m2 / Tiền đặt cọc82,000 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/19.66m2 / Tiền đặt cọc82,000 yên/Tiền lễ82,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1R/19.23m2 / Tiền đặt cọc83,000 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1R/19.23m2 / Tiền đặt cọc83,000 yên/Tiền lễ83,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon グローリア初穂桜台
Seibu-Ikebukuro line Sakuradai Đi bộ 8 phút Toei-Oedo line Nerima Đi bộ 13 phút
Tokyo Nerima Ku豊玉北4丁目 / Xây dựng 36 năm/10 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/19.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/19.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon レオパレスMaison Lumiere
Toei-Oedo line Nerima Kasugacho Đi bộ 12 phút Toei-Oedo line Hikarigaoka Đi bộ 14 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区田柄 / Xây dựng 0 năm/3 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1R/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1R/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato クレイノコルノ
Toei-Oedo line Hikarigaoka Đi bộ 19 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Chikatetsu Narimasu Đi bộ 28 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区旭町 / Xây dựng 5 năm/2 tầng
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/29.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/29.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノTOMO
Tokyo Metro-Yurakucho line Heiwadai Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Heiwadai Đi bộ 5 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区早宮 / Xây dựng 7 năm/2 tầng
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノサークル 平和台
Tokyo Metro-Fukutoshin line Heiwadai Đi bộ 12 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Heiwadai Đi bộ 12 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区平和台 / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato ミランダモトウイング5
Seibu-Shinjuku line Iogi Đi bộ 14 phút Seibu-Shinjuku line Kami Igusa Đi bộ 18 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区下石神井 / Xây dựng 7 năm/2 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1LDK/43.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1LDK/43.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1LDK/43.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1LDK/43.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Nhà manshon レオパレスエクセルカーサ平和台
Tokyo Metro-Yurakucho line Heiwadai Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Heiwadai Đi bộ 9 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区平和台 / Xây dựng 4 năm/3 tầng
¥97,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1R/24.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1R/24.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon クレイノグラントフィールド
Tokyo Metro-Fukutoshin line Hikawadai Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Hikawadai Đi bộ 6 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区氷川台 / Xây dựng 7 năm/4 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/20.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/20.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon クレイノSONO
Tobu-Tojo line Kami Itabashi Đi bộ 17 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Heiwadai Đi bộ 17 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区平和台 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノピッコロハウス
Tokyo Metro-Fukutoshin line Heiwadai Đi bộ 15 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Heiwadai Đi bộ 15 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区春日町 / Xây dựng 7 năm/2 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/24.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/24.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato ヴィアロ大泉学園町レジデンス
Seibu-Ikebukuro line Oizumi Gakuen Đi bộ 1 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区大泉学園町 / Xây dựng 6 năm/2 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/34.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/34.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクスト南大泉
Seibu-Ikebukuro line Hoya Đi bộ 13 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区南大泉 / Xây dựng 11 năm/2 tầng
¥82,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/20.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/20.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥84,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/20.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/20.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノ練馬光が丘
Toei-Oedo line Hikarigaoka Đi bộ 15 phút Toei-Oedo line Nerima Kasugacho Đi bộ 26 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区高松 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/20.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/20.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクストベルテンポ
Seibu-Ikebukuro line Nerima Takanodai Đi bộ 7 phút Seibu-Ikebukuro line Shakujii Koen Đi bộ 11 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区高野台 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/26.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/26.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/26.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/26.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクスト石神井台
Seibu-Shinjuku line Musashi Seki Đi bộ 12 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区石神井台 / Xây dựng 11 năm/2 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon レオネクストフォレストミー谷原
Seibu-Ikebukuro line Nerima Takanodai Đi bộ 17 phút Toei-Oedo line Hikarigaoka Đi bộ 24 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区谷原 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノグランツ藤25
Tokyo Metro-Yurakucho line Chikatetsu Narimasu Đi bộ 12 phút Tobu-Tojo line Narimasu Đi bộ 14 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区旭町 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/20.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/20.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato クレイノエスペランサ
Seibu-Shinjuku line Musashi Seki Đi bộ 7 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区石神井台 / Xây dựng 9 năm/2 tầng
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/22.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/22.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Apato クレイノ花水木
Seibu-Shinjuku line Toritsu Kasei Đi bộ 8 phút Seibu-Shinjuku line Saginomiya Đi bộ 13 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区中村南 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/34.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/34.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノル ディネ
Seibu-Ikebukuro line Oizumi Gakuen Đi bộ 18 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区西大泉 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノMOONJ
Seibu-Shinjuku line Nogata Đi bộ 15 phút Seibu-Ikebukuro line Nerima Đi bộ 16 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区豊玉南 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノNAKAMURA
Seibu-Ikebukuro line Hoya Đi bộ 23 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区西大泉 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/20.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/20.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon ミランダマリンカ
Seibu-Ikebukuro line Nerima Takanodai Đi bộ 10 phút Seibu-Ikebukuro line Shakujii Koen Đi bộ 21 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区高野台 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1R/27.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1R/27.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノceshin
Seibu-Ikebukuro line Oizumi Gakuen Đi bộ 13 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区西大泉 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/24.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/24.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
569 nhà (74 nhà trong 569 nhà)