Khu vực Tokyo
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Nơi để xe máy
3,339 nhà (416 nhà trong 3,339 nhà)
Nhà manshon GLACIER神保町(グラシアジンボウチョウ)
Tokyo Metro-Hanzomon line Jimbocho Đi bộ 4 phút JR Chuo line Ochanomizu Đi bộ 10 phút
Tokyo Chiyoda Ku神田神保町1丁目 / Xây dựng 7 năm/14 tầng
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.06m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.06m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.1m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.1m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon THE TOKYO TOWERS MIDTOWER
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku勝どき6丁目 / Xây dựng 18 năm/58 tầng
Floor plan
¥420,000 Phí quản lý: ¥20,000
27 tầng/3LDK/87.96m2 / Tiền đặt cọc840,000 yên/Tiền lễ420,000 yên
¥420,000 Phí quản lý:¥20,000
27 tầng/3LDK/87.96m2 / Tiền đặt cọc840,000 yên/Tiền lễ420,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1DK/46.38m2 / Tiền đặt cọc440,000 yên/Tiền lễ220,000 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1DK/46.38m2 / Tiền đặt cọc440,000 yên/Tiền lễ220,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥252,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/52.32m2 / Tiền đặt cọc504,000 yên/Tiền lễ252,000 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/52.32m2 / Tiền đặt cọc504,000 yên/Tiền lễ252,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥312,000 Phí quản lý: ¥20,000
22 tầng/2LDK/70.38m2 / Tiền đặt cọc624,000 yên/Tiền lễ312,000 yên
¥312,000 Phí quản lý:¥20,000
22 tầng/2LDK/70.38m2 / Tiền đặt cọc624,000 yên/Tiền lễ312,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥420,000 Phí quản lý: ¥20,000
28 tầng/2LDK/86.67m2 / Tiền đặt cọc840,000 yên/Tiền lễ420,000 yên
¥420,000 Phí quản lý:¥20,000
28 tầng/2LDK/86.67m2 / Tiền đặt cọc840,000 yên/Tiền lễ420,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥10,000
28 tầng/1R/48.29m2 / Tiền đặt cọc464,000 yên/Tiền lễ232,000 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥10,000
28 tầng/1R/48.29m2 / Tiền đặt cọc464,000 yên/Tiền lễ232,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥338,000 Phí quản lý: ¥20,000
24 tầng/1SLDK/78.18m2 / Tiền đặt cọc676,000 yên/Tiền lễ338,000 yên
¥338,000 Phí quản lý:¥20,000
24 tầng/1SLDK/78.18m2 / Tiền đặt cọc676,000 yên/Tiền lễ338,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/47.07m2 / Tiền đặt cọc462,000 yên/Tiền lễ231,000 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/47.07m2 / Tiền đặt cọc462,000 yên/Tiền lễ231,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥340,000 Phí quản lý: ¥20,000
21 tầng/1SLDK/78.18m2 / Tiền đặt cọc680,000 yên/Tiền lễ340,000 yên
¥340,000 Phí quản lý:¥20,000
21 tầng/1SLDK/78.18m2 / Tiền đặt cọc680,000 yên/Tiền lễ340,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥480,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/3LDK/105.18m2 / Tiền đặt cọc960,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥480,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/3LDK/105.18m2 / Tiền đặt cọc960,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥10,000
23 tầng/1R/48.29m2 / Tiền đặt cọc454,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥10,000
23 tầng/1R/48.29m2 / Tiền đặt cọc454,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥252,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/52.32m2 / Tiền đặt cọc504,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/52.32m2 / Tiền đặt cọc504,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥327,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/74.29m2 / Tiền đặt cọc654,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥327,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/74.29m2 / Tiền đặt cọc654,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥273,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/59.98m2 / Tiền đặt cọc546,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥273,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/59.98m2 / Tiền đặt cọc546,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥324,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/74.29m2 / Tiền đặt cọc648,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥324,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/74.29m2 / Tiền đặt cọc648,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/55.52m2 / Tiền đặt cọc508,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/55.52m2 / Tiền đặt cọc508,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥257,000 Phí quản lý: ¥15,000
22 tầng/1LDK/55.52m2 / Tiền đặt cọc514,000 yên/Tiền lễ257,000 yên
¥257,000 Phí quản lý:¥15,000
22 tầng/1LDK/55.52m2 / Tiền đặt cọc514,000 yên/Tiền lễ257,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/51.78m2 / Tiền đặt cọc484,000 yên/Tiền lễ242,000 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/51.78m2 / Tiền đặt cọc484,000 yên/Tiền lễ242,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥256,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc512,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc512,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥393,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2SLDK/83.54m2 / Tiền đặt cọc786,000 yên/Tiền lễ393,000 yên
¥393,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2SLDK/83.54m2 / Tiền đặt cọc786,000 yên/Tiền lễ393,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥367,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1SLDK/82.52m2 / Tiền đặt cọc734,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥367,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1SLDK/82.52m2 / Tiền đặt cọc734,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Nhà manshon オープンブルーム東日本橋
Toei-Asakusa line Higashi Nihombashi Đi bộ 3 phút JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku東日本橋2丁目 / Xây dựng 3 năm/10 tầng
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/46.97m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/46.97m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グランドシティタワー月島
Toei-Oedo line Tsukishima Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku月島3丁目 / Xây mới/58 tầng
Floor plan
¥256,000
9 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
¥256,000
9 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥970,000 Phí quản lý: ¥30,000
54 tầng/3LDK/91.25m2 / Tiền đặt cọc970,000 yên/Tiền lễ970,000 yên
¥970,000 Phí quản lý:¥30,000
54 tầng/3LDK/91.25m2 / Tiền đặt cọc970,000 yên/Tiền lễ970,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥700,000
41 tầng/3LDK/91.25m2 / Tiền đặt cọc700,000 yên/Tiền lễ700,000 yên
¥700,000
41 tầng/3LDK/91.25m2 / Tiền đặt cọc700,000 yên/Tiền lễ700,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥255,000
8 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000
8 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ246,000 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ246,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥289,000 Phí quản lý: ¥20,000
28 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000 Phí quản lý:¥20,000
28 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥261,000
6 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
¥261,000
6 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥260,000
5 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000
5 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥260,000
5 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000
5 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥500,000
18 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc500,000 yên/Tiền lễ500,000 yên
¥500,000
18 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc500,000 yên/Tiền lễ500,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥256,000
9 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
¥256,000
9 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥470,000
27 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc470,000 yên/Tiền lễ470,000 yên
¥470,000
27 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc470,000 yên/Tiền lễ470,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥449,000
26 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc449,000 yên/Tiền lễ449,000 yên
¥449,000
26 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc449,000 yên/Tiền lễ449,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥448,000
25 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc448,000 yên/Tiền lễ448,000 yên
¥448,000
25 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc448,000 yên/Tiền lễ448,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥487,000
15 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc487,000 yên/Tiền lễ487,000 yên
¥487,000
15 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc487,000 yên/Tiền lễ487,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥255,000
8 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000
8 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥262,000
7 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
¥262,000
7 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥447,000
24 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc447,000 yên/Tiền lễ447,000 yên
¥447,000
24 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc447,000 yên/Tiền lễ447,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥446,000
23 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc446,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
¥446,000
23 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc446,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥460,000
29 tầng/2LDK/60.33m2 / Tiền đặt cọc460,000 yên/Tiền lễ460,000 yên
¥460,000
29 tầng/2LDK/60.33m2 / Tiền đặt cọc460,000 yên/Tiền lễ460,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥488,000
16 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc488,000 yên/Tiền lễ488,000 yên
¥488,000
16 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc488,000 yên/Tiền lễ488,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥445,000
24 tầng/2LDK/60.44m2 / Tiền đặt cọc445,000 yên/Tiền lễ445,000 yên
¥445,000
24 tầng/2LDK/60.44m2 / Tiền đặt cọc445,000 yên/Tiền lễ445,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥20,000
19 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥20,000
19 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥455,000
29 tầng/2LDK/60.86m2 / Tiền đặt cọc455,000 yên/Tiền lễ455,000 yên
¥455,000
29 tầng/2LDK/60.86m2 / Tiền đặt cọc455,000 yên/Tiền lễ455,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥20,000
16 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥20,000
16 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥268,000 Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc268,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥268,000 Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc268,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥673,000 Phí quản lý: ¥30,000
41 tầng/3LDK/76.2m2 / Tiền đặt cọc673,000 yên/Tiền lễ673,000 yên
¥673,000 Phí quản lý:¥30,000
41 tầng/3LDK/76.2m2 / Tiền đặt cọc673,000 yên/Tiền lễ673,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
27 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
27 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥20,000
21 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥20,000
21 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
17 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
17 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥283,000 Phí quản lý: ¥20,000
22 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥283,000 Phí quản lý:¥20,000
22 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon コクヨーレ日本橋
Tokyo Metro-Hibiya line Kodemmacho Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋堀留町2丁目 / Xây dựng 21 năm/12 tầng
Floor plan
¥193,000
10 tầng/1LDK/35.26m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ386,000 yên
¥193,000
10 tầng/1LDK/35.26m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ386,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/35.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/35.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/61.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/61.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス青山骨董通り
Tokyo Metro-Hanzomon line Omote Sando Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Ginza line Gaiemmae Đi bộ 20 phút
Tokyo Minato Ku南青山6丁目 / Xây dựng 20 năm/10 tầng
Floor plan
¥235,000
5 tầng/1LDK/36.16m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ235,000 yên
¥235,000
5 tầng/1LDK/36.16m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ235,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000
8 tầng/1LDK/36.16m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ238,000 yên
¥238,000
8 tầng/1LDK/36.16m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ238,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークタワー勝どき サウス棟
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 2 phút
Tokyo Chuo Ku勝どき4丁目 / Xây dựng 2 năm/58 tầng
Floor plan
¥371,000
36 tầng/1LDK/55.24m2 / Tiền đặt cọc371,000 yên/Tiền lễ742,000 yên
¥371,000
36 tầng/1LDK/55.24m2 / Tiền đặt cọc371,000 yên/Tiền lễ742,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥352,000
45 tầng/1LDK/47.77m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ704,000 yên
¥352,000
45 tầng/1LDK/47.77m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ704,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥318,000
7 tầng/1LDK/47.21m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ636,000 yên
¥318,000
7 tầng/1LDK/47.21m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ636,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥379,000
6 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc379,000 yên/Tiền lễ758,000 yên
¥379,000
6 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc379,000 yên/Tiền lễ758,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥394,000
3 tầng/2LDK/57.99m2 / Tiền đặt cọc394,000 yên/Tiền lễ788,000 yên
¥394,000
3 tầng/2LDK/57.99m2 / Tiền đặt cọc394,000 yên/Tiền lễ788,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥399,000
10 tầng/2LDK/56.13m2 / Tiền đặt cọc399,000 yên/Tiền lễ798,000 yên
¥399,000
10 tầng/2LDK/56.13m2 / Tiền đặt cọc399,000 yên/Tiền lễ798,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥429,000
44 tầng/1LDK/57.12m2 / Tiền đặt cọc429,000 yên/Tiền lễ858,000 yên
¥429,000
44 tầng/1LDK/57.12m2 / Tiền đặt cọc429,000 yên/Tiền lễ858,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥390,000
14 tầng/1LDK/55.24m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ780,000 yên
¥390,000
14 tầng/1LDK/55.24m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ780,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥371,000 Phí quản lý: ¥20,000
18 tầng/1LDK/56.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥371,000 Phí quản lý:¥20,000
18 tầng/1LDK/56.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥309,000
4 tầng/1LDK/46.21m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ618,000 yên
¥309,000
4 tầng/1LDK/46.21m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ618,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ロイヤルパークス品川
JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 11 phút
Tokyo Minato Ku港南3丁目 / Xây dựng 1 năm/28 tầng
Floor plan
¥500,000 Phí quản lý: ¥30,000
23 tầng/3LDK/75.16m2 / Tiền đặt cọc500,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥500,000 Phí quản lý:¥30,000
23 tầng/3LDK/75.16m2 / Tiền đặt cọc500,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥441,000 Phí quản lý: ¥20,000
18 tầng/2LDK/68.11m2 / Tiền đặt cọc441,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥441,000 Phí quản lý:¥20,000
18 tầng/2LDK/68.11m2 / Tiền đặt cọc441,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥467,000 Phí quản lý: ¥30,000
19 tầng/3LDK/72.15m2 / Tiền đặt cọc467,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥467,000 Phí quản lý:¥30,000
19 tầng/3LDK/72.15m2 / Tiền đặt cọc467,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥440,000 Phí quản lý: ¥20,000
21 tầng/2LDK/68.11m2 / Tiền đặt cọc440,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥440,000 Phí quản lý:¥20,000
21 tầng/2LDK/68.11m2 / Tiền đặt cọc440,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥287,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/48.92m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥287,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/48.92m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥532,000 Phí quản lý: ¥20,000
23 tầng/2LDK/78.94m2 / Tiền đặt cọc532,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥532,000 Phí quản lý:¥20,000
23 tầng/2LDK/78.94m2 / Tiền đặt cọc532,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.02m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.02m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥1,370,000 Phí quản lý: ¥30,000
28 tầng/3LDK/116.39m2 / Tiền đặt cọc1,370,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥1,370,000 Phí quản lý:¥30,000
28 tầng/3LDK/116.39m2 / Tiền đặt cọc1,370,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥398,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/64.3m2 / Tiền đặt cọc398,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥398,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/64.3m2 / Tiền đặt cọc398,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥352,000 Phí quản lý: ¥20,000
18 tầng/2LDK/55.25m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥352,000 Phí quản lý:¥20,000
18 tầng/2LDK/55.25m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥391,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/64.3m2 / Tiền đặt cọc391,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥391,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/64.3m2 / Tiền đặt cọc391,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥505,000 Phí quản lý: ¥20,000
26 tầng/2LDK/65.53m2 / Tiền đặt cọc505,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥505,000 Phí quản lý:¥20,000
26 tầng/2LDK/65.53m2 / Tiền đặt cọc505,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥390,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/64.3m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥390,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/64.3m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥550,000 Phí quản lý: ¥20,000
23 tầng/2LDK/76.4m2 / Tiền đặt cọc550,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥550,000 Phí quản lý:¥20,000
23 tầng/2LDK/76.4m2 / Tiền đặt cọc550,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥451,000 Phí quản lý: ¥20,000
25 tầng/2LDK/62.79m2 / Tiền đặt cọc451,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥451,000 Phí quản lý:¥20,000
25 tầng/2LDK/62.79m2 / Tiền đặt cọc451,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥1,170,000 Phí quản lý: ¥30,000
27 tầng/3LDK/120.36m2 / Tiền đặt cọc1,170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥1,170,000 Phí quản lý:¥30,000
27 tầng/3LDK/120.36m2 / Tiền đặt cọc1,170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥251,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥251,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.78m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥376,000 Phí quản lý: ¥20,000
19 tầng/2LDK/58.26m2 / Tiền đặt cọc376,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥376,000 Phí quản lý:¥20,000
19 tầng/2LDK/58.26m2 / Tiền đặt cọc376,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥468,000 Phí quản lý: ¥30,000
13 tầng/3LDK/72.15m2 / Tiền đặt cọc468,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥468,000 Phí quản lý:¥30,000
13 tầng/3LDK/72.15m2 / Tiền đặt cọc468,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon GRANPASEO西麻布
Tokyo Metro-Chiyoda line Nogizaka Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Ginza line Omote Sando Đi bộ 11 phút
Tokyo Minato Ku西麻布2丁目 / Xây dựng 2 năm/10 tầng
Floor plan
¥418,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/58.26m2 / Tiền đặt cọc418,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥418,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/58.26m2 / Tiền đặt cọc418,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥420,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/58.34m2 / Tiền đặt cọc420,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥420,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/58.34m2 / Tiền đặt cọc420,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon レガリアタワーレジデンス
Tokyo Metro-Fukutoshin line Nishi Waseda Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Takadanobaba Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinjuku Ku西早稲田3丁目 / Xây dựng 18 năm/15 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/27.64m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/27.64m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ113,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エルファーロ神楽坂
Tokyo Metro-Tozai line Kagurazaka Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Tozai line Waseda Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinjuku Ku弁天町 / Xây dựng 3 năm/4 tầng
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1K/25.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1K/25.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon パークアクシス神楽坂・早稲田通り
Tokyo Metro-Tozai line Kagurazaka Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Edogawabashi Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinjuku Ku東榎町 / Xây dựng 4 năm/13 tầng
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1LDK/31.18m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1LDK/31.18m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1LDK/30.08m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1LDK/30.08m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/31.18m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/31.18m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/30.02m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/30.02m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1DK/30.07m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1DK/30.07m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/34.37m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/34.37m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1LDK/34.37m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1LDK/34.37m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1LDK/34.37m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1LDK/34.37m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス早稲田テラス
Tokyo Metro-Tozai line Waseda Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Tozai line Kagurazaka Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinjuku Ku早稲田鶴巻町 / Xây dựng 1 năm/13 tầng
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1LDK/30.01m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1LDK/30.01m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.17m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.17m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/2LDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/2LDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25.3m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25.3m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/25m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/25m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.13m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.13m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25.13m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25.13m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/25.3m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/25.3m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/2LDK/40m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/2LDK/40m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon WASEDA APARTMENT
Tokyo Metro-Tozai line Waseda Đi bộ 2 phút
Tokyo Shinjuku Ku早稲田町 / Xây dựng 11 năm/8 tầng
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/28.82m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/28.82m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ142,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon CREATIF本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku吾妻橋2丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/30.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/30.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/30.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/30.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス両国スクエア
Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 2 phút
Tokyo Sumida Ku緑1丁目 / Xây dựng 3 năm/13 tầng
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2DK/40.59m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2DK/40.59m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット両国
Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 4 phút JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku緑1丁目 / Xây dựng 6 năm/14 tầng
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.29m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.29m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ184,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス西大島コンフォートスクエア
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku大島4丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/32.41m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/32.41m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/32.41m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/32.41m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/60.83m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/60.83m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥277,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1R/25.63m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1R/25.63m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス豊洲キャナル
Yurikamome Shin Toyosu Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku豊洲6丁目 / Xây dựng 10 năm/19 tầng
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1LDK/46.28m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1LDK/46.28m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥12,000
18 tầng/1LDK/48.04m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥12,000
18 tầng/1LDK/48.04m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/35.73m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/35.73m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1LDK/35.98m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1LDK/35.98m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/60.65m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/60.65m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
19 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
19 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥290,000 Phí quản lý: ¥15,000
18 tầng/2LDK/55.98m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥15,000
18 tầng/2LDK/55.98m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1LDK/35.98m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1LDK/35.98m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
15 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
15 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥12,000
18 tầng/1DK/34.32m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥12,000
18 tầng/1DK/34.32m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1DK/36.63m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1DK/36.63m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/2LDK/69.13m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/2LDK/69.13m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥196,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥12,000
18 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥12,000
18 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1DK/36.63m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1DK/36.63m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
16 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
16 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥12,000
14 tầng/1K/33.3m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥12,000
14 tầng/1K/33.3m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/34.32m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/34.32m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku豊洲1丁目 / Xây dựng 18 năm/20 tầng
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1SLDK/58.21m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1SLDK/58.21m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ295,000 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ295,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥6,000
17 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ258,000 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥6,000
17 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ258,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥5,000
15 tầng/1LDK/44.55m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥5,000
15 tầng/1LDK/44.55m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥7,000
6 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ297,000 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥7,000
6 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ297,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥352,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥352,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥387,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/3LDK/82.4m2 / Tiền đặt cọc387,000 yên/Tiền lễ387,000 yên
¥387,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/3LDK/82.4m2 / Tiền đặt cọc387,000 yên/Tiền lễ387,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥7,000
12 tầng/2LDK/57.19m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ285,000 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥7,000
12 tầng/2LDK/57.19m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ285,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥273,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1LDK/58.21m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥273,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1LDK/58.21m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥10,000
20 tầng/2LDK/65.55m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥10,000
20 tầng/2LDK/65.55m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ345,000 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ345,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥6,000
14 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥6,000
14 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥303,000 Phí quản lý: ¥7,000
16 tầng/2LDK/61.47m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
¥303,000 Phí quản lý:¥7,000
16 tầng/2LDK/61.47m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥6,000
20 tầng/1LDK/47.31m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥6,000
20 tầng/1LDK/47.31m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥370,000 Phí quản lý: ¥12,000
17 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ370,000 yên
¥370,000 Phí quản lý:¥12,000
17 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ370,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥388,000 Phí quản lý: ¥12,000
16 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ388,000 yên
¥388,000 Phí quản lý:¥12,000
16 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ388,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プライムメゾン森下WEST
Toei-Oedo line Morishita Đi bộ 4 phút Toei-Shinjuku line Morishita Đi bộ 4 phút
Tokyo Koto Ku新大橋1丁目 / Xây dựng 3 năm/9 tầng
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1R/26.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1R/26.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1SK/35.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1SK/35.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット門前仲町
Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 6 phút
Tokyo Koto Ku富岡2丁目 / Xây dựng 18 năm/12 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥7,000
5 tầng/1K/21.17m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥7,000
5 tầng/1K/21.17m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ロイヤルパークス有明
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 9 phút Yurikamome Odaiba Kaihinkoen Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥865,000 Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2 / Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥865,000 Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2 / Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥865,000 Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2 / Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥865,000 Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2 / Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥520,000 Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/3LDK/79.68m2 / Tiền đặt cọc520,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥520,000 Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/3LDK/79.68m2 / Tiền đặt cọc520,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ルフォンプログレ西大井プレミア
JR Shonan Shinjuku line-Utsunomiya Yokosuka Nishi Oi Đi bộ 3 phút JR Yokosuka line Nishi Oi Đi bộ 3 phút
Tokyo Shinagawa Ku西大井1丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/26.75m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/26.75m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/26.75m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/26.75m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/32.29m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/32.29m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ176,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/26.75m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/26.75m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/32.29m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/32.29m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1DK/26.34m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1DK/26.34m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/30.52m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/30.52m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon MFPRコート武蔵小山
Tokyu-Meguro line Musashi Koyama Đi bộ 3 phút
Tokyo Shinagawa Ku小山4丁目 / Xây dựng 11 năm/14 tầng
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ154,000 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ154,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ153,000 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ153,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/25.38m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ152,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パレステュディオ品川不動前
Tokyu-Meguro line Fudo Mae Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Gotanda Đi bộ 12 phút
Tokyo Shinagawa Ku西五反田6丁目 / Xây dựng 19 năm/4 tầng
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,500
3 tầng/1K/20.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,500
3 tầng/1K/20.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット南品川
Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 5 phút Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinagawa Ku南品川2丁目 / Xây dựng 7 năm/9 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ244,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ244,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon コンポジット戸越公園
Tokyu-Oimachi line Togoshi Koen Đi bộ 8 phút Toei-Asakusa line Togoshi Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinagawa Ku豊町2丁目 / Xây dựng 3 năm/5 tầng
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1K/26.65m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1K/26.65m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon パークアクシス品川シーサイド
Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 5 phút Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川4丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥281,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc281,000 yên/Tiền lễ281,000 yên
¥281,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc281,000 yên/Tiền lễ281,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ208,000 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ208,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ201,000 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ201,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ201,000 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ201,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥252,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ252,000 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ252,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ217,000 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ217,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ213,000 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ213,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ253,000 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ253,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥283,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ283,000 yên
¥283,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ283,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ271,000 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ271,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ305,000 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ305,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥292,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
¥292,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ269,000 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ269,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥303,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
¥303,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥307,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/58.51m2 / Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ307,000 yên
¥307,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/58.51m2 / Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ307,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ202,000 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ202,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon レガシス中目黒
Tokyu-Toyoko line Naka Meguro Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Meguro Đi bộ 2 phút
Tokyo Meguro Ku上目黒2丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥483,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/2LDK/65.32m2 / Tiền đặt cọc483,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥483,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/2LDK/65.32m2 / Tiền đặt cọc483,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥438,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/55.58m2 / Tiền đặt cọc438,000 yên/Tiền lễ438,000 yên
¥438,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/55.58m2 / Tiền đặt cọc438,000 yên/Tiền lễ438,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥444,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/55.58m2 / Tiền đặt cọc444,000 yên/Tiền lễ444,000 yên
¥444,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/55.58m2 / Tiền đặt cọc444,000 yên/Tiền lễ444,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥440,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.58m2 / Tiền đặt cọc440,000 yên/Tiền lễ440,000 yên
¥440,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.58m2 / Tiền đặt cọc440,000 yên/Tiền lễ440,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/32.12m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/32.12m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/27.72m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/27.72m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ205,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/31.41m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/31.41m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/31.1m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/31.1m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.77m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.77m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1R/31.41m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1R/31.41m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
3,339 nhà (416 nhà trong 3,339 nhà)