Khu vực Tokyo
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Có chỗ đậu xe
2,072 nhà (117 nhà trong 2,072 nhà)
Nhà manshon パークキューブ日本橋水天宮
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 11 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋箱崎町 / Xây dựng 21 năm/12 tầng
Floor plan
¥309,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/2LDK/58.9m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ309,000 yên
¥309,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/2LDK/58.9m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ309,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/58m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ296,000 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/58m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ296,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/62.65m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/62.65m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥298,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/58.9m2 / Tiền đặt cọc298,000 yên/Tiền lễ298,000 yên
¥298,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/58.9m2 / Tiền đặt cọc298,000 yên/Tiền lễ298,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Nhà manshon グランドシティタワー月島
Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 5 phút Toei-Oedo line Tsukishima Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku月島3丁目 / Xây mới/58 tầng
Floor plan
¥256,000
9 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
¥256,000
9 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥970,000 Phí quản lý: ¥30,000
54 tầng/3LDK/91.25m2 / Tiền đặt cọc970,000 yên/Tiền lễ970,000 yên
¥970,000 Phí quản lý:¥30,000
54 tầng/3LDK/91.25m2 / Tiền đặt cọc970,000 yên/Tiền lễ970,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥700,000
41 tầng/3LDK/91.25m2 / Tiền đặt cọc700,000 yên/Tiền lễ700,000 yên
¥700,000
41 tầng/3LDK/91.25m2 / Tiền đặt cọc700,000 yên/Tiền lễ700,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥255,000
8 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000
8 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ246,000 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ246,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥289,000 Phí quản lý: ¥20,000
28 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000 Phí quản lý:¥20,000
28 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥261,000
6 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
¥261,000
6 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥260,000
5 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000
5 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥260,000
5 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000
5 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥500,000
18 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc500,000 yên/Tiền lễ500,000 yên
¥500,000
18 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc500,000 yên/Tiền lễ500,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥256,000
9 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
¥256,000
9 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥470,000
27 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc470,000 yên/Tiền lễ470,000 yên
¥470,000
27 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc470,000 yên/Tiền lễ470,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥449,000
26 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc449,000 yên/Tiền lễ449,000 yên
¥449,000
26 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc449,000 yên/Tiền lễ449,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥448,000
25 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc448,000 yên/Tiền lễ448,000 yên
¥448,000
25 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc448,000 yên/Tiền lễ448,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥487,000
15 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc487,000 yên/Tiền lễ487,000 yên
¥487,000
15 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc487,000 yên/Tiền lễ487,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥255,000
8 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000
8 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥262,000
7 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
¥262,000
7 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥447,000
24 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc447,000 yên/Tiền lễ447,000 yên
¥447,000
24 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc447,000 yên/Tiền lễ447,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥446,000
23 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc446,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
¥446,000
23 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc446,000 yên/Tiền lễ446,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥460,000
29 tầng/2LDK/60.33m2 / Tiền đặt cọc460,000 yên/Tiền lễ460,000 yên
¥460,000
29 tầng/2LDK/60.33m2 / Tiền đặt cọc460,000 yên/Tiền lễ460,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥488,000
16 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc488,000 yên/Tiền lễ488,000 yên
¥488,000
16 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc488,000 yên/Tiền lễ488,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥445,000
24 tầng/2LDK/60.44m2 / Tiền đặt cọc445,000 yên/Tiền lễ445,000 yên
¥445,000
24 tầng/2LDK/60.44m2 / Tiền đặt cọc445,000 yên/Tiền lễ445,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥20,000
19 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥20,000
19 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥455,000
29 tầng/2LDK/60.86m2 / Tiền đặt cọc455,000 yên/Tiền lễ455,000 yên
¥455,000
29 tầng/2LDK/60.86m2 / Tiền đặt cọc455,000 yên/Tiền lễ455,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥20,000
16 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥20,000
16 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥268,000 Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc268,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥268,000 Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc268,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥673,000 Phí quản lý: ¥30,000
41 tầng/3LDK/76.2m2 / Tiền đặt cọc673,000 yên/Tiền lễ673,000 yên
¥673,000 Phí quản lý:¥30,000
41 tầng/3LDK/76.2m2 / Tiền đặt cọc673,000 yên/Tiền lễ673,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
27 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
27 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥20,000
21 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥20,000
21 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
17 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
17 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥283,000 Phí quản lý: ¥20,000
22 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥283,000 Phí quản lý:¥20,000
22 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プライムアーバン田町
JR Yamanote line Tamachi Đi bộ 5 phút Toei-Mita line Mita Đi bộ 11 phút
Tokyo Minato Ku芝浦3丁目 / Xây dựng 21 năm/9 tầng
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥6,000
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ246,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥6,000
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ246,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥6,000
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥6,000
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット神楽坂
Tokyo Metro-Yurakucho line Edogawabashi Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Tozai line Kagurazaka Đi bộ 6 phút
Tokyo Shinjuku Ku山吹町 / Xây dựng 17 năm/10 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc117,000 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc117,000 yên/Tiền lễ117,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
¥113,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/20.09m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/20.09m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ113,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/42.89m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ229,000 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/42.89m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ229,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット両国
Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 4 phút JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku緑1丁目 / Xây dựng 6 năm/14 tầng
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.29m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.29m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ184,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku豊洲1丁目 / Xây dựng 18 năm/20 tầng
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1SLDK/58.21m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1SLDK/58.21m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ295,000 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ295,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥6,000
17 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ258,000 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥6,000
17 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ258,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥5,000
15 tầng/1LDK/44.55m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥5,000
15 tầng/1LDK/44.55m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥7,000
6 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ297,000 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥7,000
6 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ297,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥352,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥352,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥387,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/3LDK/82.4m2 / Tiền đặt cọc387,000 yên/Tiền lễ387,000 yên
¥387,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/3LDK/82.4m2 / Tiền đặt cọc387,000 yên/Tiền lễ387,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥7,000
12 tầng/2LDK/57.19m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ285,000 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥7,000
12 tầng/2LDK/57.19m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ285,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥273,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1LDK/58.21m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥273,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1LDK/58.21m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥10,000
20 tầng/2LDK/65.55m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥10,000
20 tầng/2LDK/65.55m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ345,000 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ345,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥6,000
14 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥6,000
14 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥303,000 Phí quản lý: ¥7,000
16 tầng/2LDK/61.47m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
¥303,000 Phí quản lý:¥7,000
16 tầng/2LDK/61.47m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥6,000
20 tầng/1LDK/47.31m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥6,000
20 tầng/1LDK/47.31m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥370,000 Phí quản lý: ¥12,000
17 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ370,000 yên
¥370,000 Phí quản lý:¥12,000
17 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ370,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥388,000 Phí quản lý: ¥12,000
16 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ388,000 yên
¥388,000 Phí quản lý:¥12,000
16 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ388,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プライムメゾン森下WEST
Toei-Oedo line Morishita Đi bộ 4 phút Toei-Shinjuku line Morishita Đi bộ 4 phút
Tokyo Koto Ku新大橋1丁目 / Xây dựng 3 năm/9 tầng
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1R/26.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1R/26.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1SK/35.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1SK/35.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット門前仲町
Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 6 phút
Tokyo Koto Ku富岡2丁目 / Xây dựng 18 năm/12 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥7,000
5 tầng/1K/21.17m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥7,000
5 tầng/1K/21.17m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon イーストコート平野
Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 15 phút
Tokyo Koto Ku平野2丁目 / Xây dựng 20 năm/6 tầng
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/40.59m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/40.59m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/40.41m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/40.41m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/40.59m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/40.59m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon プラウドフラット南品川
Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 5 phút Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinagawa Ku南品川2丁目 / Xây dựng 7 năm/9 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ244,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ244,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ビレッジハウス品川八潮タワー1号棟
JR Keihin Tohoku/Negishi line Oimachi Đi bộ 4 phút Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 18 phút
Tokyo Shinagawa Ku八潮5丁目 / Xây dựng 41 năm/14 tầng
Floor plan
¥157,200
4 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,200
4 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥155,000
3 tầng/3DK/64.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000
3 tầng/3DK/64.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥150,800
4 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,800
4 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥155,200
3 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,200
3 tầng/3DK/61.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Apato ルネコート大鳥居
Keikyu-Airport line Otorii Đi bộ 5 phút Keikyu-Airport line Kojiya Đi bộ 8 phút
Tokyo Ota Ku西糀谷3丁目 / Xây mới/4 tầng
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1LDK/32.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1LDK/32.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon 柳原池上マンション
Tokyu-Ikegami line Ikegami Đi bộ 13 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Kamata Đi bộ 19 phút
Tokyo Ota Ku中央8丁目 / Xây dựng 19 năm/7 tầng
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥6,000
4 tầng/1LDK/38.35m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥6,000
4 tầng/1LDK/38.35m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhTủ âm tường
Nhà manshon ヴァンテ久が原
Tokyu-Ikegami line Ontakesan Đi bộ 13 phút Tokyu-Ikegami line Kugahara Đi bộ 14 phút
Tokyo Ota Ku久が原1丁目 / Xây dựng 35 năm/4 tầng
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/2DK/43.74m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/2DK/43.74m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ガーデニエール砧 WEST
Odakyu-Odawara line Chitose Funabashi Đi bộ 10 phút Odakyu-Odawara line Soshigaya Okura Đi bộ 11 phút
Tokyo Setagaya Ku砧2丁目 / Xây dựng 13 năm/10 tầng
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/3LDK/79.62m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ700,000 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/3LDK/79.62m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ700,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/57.39m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ498,000 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/57.39m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ498,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥313,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/74.79m2 / Tiền đặt cọc313,000 yên/Tiền lễ626,000 yên
¥313,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/74.79m2 / Tiền đặt cọc313,000 yên/Tiền lễ626,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/2LDK/54.57m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ494,000 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/2LDK/54.57m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ494,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 宇奈根クレソンエスト
Odakyu-Odawara line Seijogakuen Mae Đi bộ 28 phút
Tokyo Setagaya Ku宇奈根2丁目 / Xây dựng 38 năm/2 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥2,000
1 tầng/2DK/40.95m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥2,000
1 tầng/2DK/40.95m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ90,000 yên
Nhà manshon ジュネス喜多見
Odakyu-Odawara line Kitami Đi bộ 19 phút Odakyu-Odawara line Seijogakuen Mae Đi bộ 22 phút
Tokyo Setagaya Ku喜多見4丁目 / Xây dựng 35 năm/3 tầng
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/2DK/46.62m2 / Tiền đặt cọc94,000 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/2DK/46.62m2 / Tiền đặt cọc94,000 yên/Tiền lễ94,000 yên
Nhà manshon クレストコート世田谷松原
Keio-Inokashira line Higashi Matsubara Đi bộ 1 phút Keio line Meidaimae Đi bộ 11 phút
Tokyo Setagaya Ku松原5丁目 / Xây dựng 1 năm/7 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/47.46m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/47.46m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/50.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/50.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tường
Nhà manshon 第2成城島田マンション
Odakyu-Odawara line Seijogakuen Mae Đi bộ 8 phút Odakyu-Odawara line Soshigaya Okura Đi bộ 20 phút
Tokyo Setagaya Ku成城5丁目 / Xây dựng 25 năm/3 tầng
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/2DK/44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/2DK/44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon グラントゥルース東十条
JR Keihin Tohoku/Negishi line Higashi Jujo Đi bộ 6 phút JR Saikyo line Jujo Đi bộ 13 phút
Tokyo Kita Ku東十条1丁目 / Xây dựng 19 năm/7 tầng
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1R/22.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1R/22.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1K/21.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1K/21.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/21.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/21.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon RAYHAUS駒込
JR Yamanote line Komagome Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Sugamo Đi bộ 15 phút
Tokyo Kita Ku中里2丁目 / Xây dựng 32 năm/7 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/21.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/21.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/21.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/21.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ユナイト
Tokyo Metro-Namboku line Oji Kamiya Đi bộ 5 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Higashi Jujo Đi bộ 15 phút
Tokyo Kita Ku神谷1丁目 / Xây dựng 5 năm/13 tầng
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/55.79m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/55.79m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ドミール平和台
Tokyo Metro-Yurakucho line Heiwadai Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Heiwadai Đi bộ 9 phút
Tokyo Nerima Ku田柄1丁目 / Xây dựng 18 năm/4 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1R/30.22m2 / Tiền đặt cọc93,000 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1R/30.22m2 / Tiền đặt cọc93,000 yên/Tiền lễ93,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/27.66m2 / Tiền đặt cọc94,000 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/27.66m2 / Tiền đặt cọc94,000 yên/Tiền lễ94,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon COCO-CHILL KAMEARI
JR Joban line Kameari Đi bộ 9 phút
Tokyo Adachi Ku中川4丁目 / Xây dựng 4 năm/9 tầng
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/25.13m2 / Tiền đặt cọc98,000 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/25.13m2 / Tiền đặt cọc98,000 yên/Tiền lễ98,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.24m2 / Tiền đặt cọc98,000 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.24m2 / Tiền đặt cọc98,000 yên/Tiền lễ98,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato アルモ中村橋
Seibu-Ikebukuro line Nakamurabashi Đi bộ 10 phút
Tokyo Nerima Ku中村2丁目 / Xây dựng 1 năm/2 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/2LDK/47.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/2LDK/47.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon リブリ・グランディール西新井
Tobu-Isesaki line Umejima Đi bộ 12 phút
Tokyo Adachi Ku島根3丁目 / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リブレス金町東水元 旧 第六竹石マンション
JR Joban line Kanamachi Đi bộ 14 phút
Tokyo Katsushika Ku東水元2丁目 / Xây dựng 41 năm/3 tầng
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1LDK/38.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1LDK/38.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1LDK/38.43m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1LDK/38.43m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1LDK/38.43m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1LDK/38.43m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon リブリ・デエム
Tokyo Metro-Tozai line Kasai Đi bộ 16 phút Tokyo Metro-Tozai line Urayasu Đi bộ 16 phút
Tokyo Edogawa Ku東葛西4丁目 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/28.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/28.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エクサン・プロヴァンス
Keio-Takao line Yamada Đi bộ 2 phút Keio-Takao line Mejirodai Đi bộ 19 phút
Tokyo Hachioji Shi緑町 / Xây dựng 40 năm/3 tầng
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/15.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/15.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/15.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/15.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon しむらハイツ
JR Yokohama line Fuchinobe Đi bộ 1 phút
Tokyo Machida Shi忠生4丁目 / Xây dựng 24 năm/3 tầng
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/32m2 / Tiền đặt cọc55,000 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/32m2 / Tiền đặt cọc55,000 yên/Tiền lễ55,000 yên
Không cần người bảo lãnh
2,072 nhà (117 nhà trong 2,072 nhà)