Chọn tuyến đường Hyogo|Hanshin-Main line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Hyogo/Hanshin-Main line
593 nhà (304 nhà trong 593 nhà)
Nhà manshon ブロード東灘深江駅前レジデンス
Hanshin-Main line Fukae Đi bộ 2 phút
Hyogo Kobe Shi Higashinada Ku深江本町3丁目 / Xây dựng 1 năm/9 tầng
Floor plan
¥73,600 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/24.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,600 yên
¥73,600 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/24.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,600 yên
Tự động khoá
Nhà manshon プレリス尼崎レーネヴィア
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 9 phút Hanshin-Main line Deyashiki Đi bộ 10 phút
Hyogo Amagasaki Shi神田中通5丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥130,200 Phí quản lý: ¥11,850
15 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,200 yên
¥130,200 Phí quản lý:¥11,850
15 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥9,640
10 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥9,640
10 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥9,640
10 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥9,640
10 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥9,640
10 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥9,640
10 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,300 Phí quản lý: ¥9,640
12 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
¥90,300 Phí quản lý:¥9,640
12 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,700 Phí quản lý: ¥9,640
11 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
¥89,700 Phí quản lý:¥9,640
11 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥125,400 Phí quản lý: ¥11,850
11 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,400 yên
¥125,400 Phí quản lý:¥11,850
11 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,850
14 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,850
14 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,900 Phí quản lý: ¥9,640
13 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
¥90,900 Phí quản lý:¥9,640
13 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥9,640
14 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥9,640
14 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥127,800 Phí quản lý: ¥11,850
13 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
¥127,800 Phí quản lý:¥11,850
13 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥9,640
14 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥9,640
14 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,700 Phí quản lý: ¥9,640
11 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
¥89,700 Phí quản lý:¥9,640
11 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,300 Phí quản lý: ¥9,640
12 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
¥90,300 Phí quản lý:¥9,640
12 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,900 Phí quản lý: ¥9,640
13 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
¥90,900 Phí quản lý:¥9,640
13 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥126,600 Phí quản lý: ¥11,850
12 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,600 yên
¥126,600 Phí quản lý:¥11,850
12 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥127,800 Phí quản lý: ¥11,850
13 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
¥127,800 Phí quản lý:¥11,850
13 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,850
14 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,850
14 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥124,200 Phí quản lý: ¥11,850
10 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,200 yên
¥124,200 Phí quản lý:¥11,850
10 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥126,600 Phí quản lý: ¥11,850
12 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,600 yên
¥126,600 Phí quản lý:¥11,850
12 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥125,400 Phí quản lý: ¥11,850
11 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,400 yên
¥125,400 Phí quản lý:¥11,850
11 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥130,200 Phí quản lý: ¥11,850
15 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,200 yên
¥130,200 Phí quản lý:¥11,850
15 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥127,800 Phí quản lý: ¥11,850
13 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
¥127,800 Phí quản lý:¥11,850
13 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,850
14 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,850
14 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥125,400 Phí quản lý: ¥11,850
11 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,400 yên
¥125,400 Phí quản lý:¥11,850
11 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,100 Phí quản lý: ¥9,640
15 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,100 yên
¥92,100 Phí quản lý:¥9,640
15 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,900 Phí quản lý: ¥9,640
13 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
¥90,900 Phí quản lý:¥9,640
13 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,700 Phí quản lý: ¥9,640
11 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
¥89,700 Phí quản lý:¥9,640
11 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥9,640
14 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥9,640
14 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,300 Phí quản lý: ¥9,640
12 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
¥90,300 Phí quản lý:¥9,640
12 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon 甲子園六石町ハイツ
Hanshin-Main line Koshien Đi bộ 7 phút
Hyogo Nishinomiya Shi甲子園六石町 / Xây dựng 19 năm/5 tầng
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2SLDK/77.2m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2SLDK/77.2m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/3LDK/77.2m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ169,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/3LDK/77.2m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ169,000 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/3LDK/77.2m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/3LDK/77.2m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/3LDK/77.2m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/3LDK/77.2m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Tự động khoá
Apato メゾン米澤
JR Tokaido/San-yo line Amagasaki Đi bộ 3 phút Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 17 phút
Hyogo Amagasaki Shi東難波町3丁目 / Xây dựng 13 năm/2 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1LDK/43.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1LDK/43.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Apato クレイノフローラ西長洲
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 15 phút Hanshin-Main line Daimotsu Đi bộ 19 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市西長洲町 / Xây dựng 3 năm/2 tầng
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/25.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/25.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノコンフォール杭瀬北新町
Hanshin-Main line Kuise Đi bộ 7 phút JR Tokaido line Amagasaki Đi bộ 24 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市杭瀬北新町 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクストプリマヴェーラ御影
Hanshin-Main line Ishiyagawa Đi bộ 5 phút JR Tokaido line Rokkomichi Đi bộ 19 phút
Hyogo Kobe Shi Higashinada Ku兵庫県神戸市東灘区御影塚町 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1R/27.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1R/27.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon クレイノ大物
Hanshin-Main line Daimotsu Đi bộ 9 phút Hanshin-Namba line Daimotsu Đi bộ 9 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市東本町 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノ初島
Hanshin-Namba line Daimotsu Đi bộ 19 phút Hanshin-Main line Daimotsu Đi bộ 19 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市南初島町 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノルミエール魚崎
Hanshin-Main line Uozaki Đi bộ 5 phút Kobe New Transit-Rokko liner Uozaki Đi bộ 7 phút
Hyogo Kobe Shi Higashinada Ku兵庫県神戸市東灘区魚崎南町 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon レオネクストリヴィエール武庫川
Hanshin-Main line Mukogawa Đi bộ 16 phút JR Tokaido line Koshienguchi Đi bộ 25 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市大島 / Xây dựng 11 năm/3 tầng
¥92,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥90,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥86,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオネクストエルテL
Hanshin-Mukogawa line Higashi Naruo Đi bộ 10 phút Hanshin-Main line Mukogawa Đi bộ 12 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市元浜町 / Xây dựng 11 năm/2 tầng
¥73,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクストルミエール御影
Hanshin-Main line Mikage Đi bộ 7 phút Hanshin-Main line Ishiyagawa Đi bộ 8 phút
Hyogo Kobe Shi Higashinada Ku兵庫県神戸市東灘区御影本町 / Xây dựng 12 năm/4 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオネクスト金楽寺
JR Tokaido line Amagasaki Đi bộ 18 phút Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 18 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市金楽寺町 / Xây dựng 14 năm/2 tầng
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクストコントワール御影弓場
Hanshin-Main line Mikage Đi bộ 9 phút Hanshin-Main line Sumiyoshi Đi bộ 11 phút
Hyogo Kobe Shi Higashinada Ku兵庫県神戸市東灘区御影本町 / Xây dựng 10 năm/4 tầng
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1R/26.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1R/26.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon レオネクスト御影中町
Hankyu-Kobe line Mikage Đi bộ 9 phút Hanshin-Main line Mikage Đi bộ 10 phút
Hyogo Kobe Shi Higashinada Ku兵庫県神戸市東灘区御影中町 / Xây dựng 12 năm/4 tầng
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレスグッディ
Hanshin-Main line Sumiyoshi Đi bộ 5 phút
Hyogo Kobe Shi Higashinada Ku兵庫県神戸市東灘区住吉宮町 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/19.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/19.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスウォーターウェーブ
Hanshin-Main line Kusugawa Đi bộ 3 phút Hanshin-Main line Imazu Đi bộ 11 phút
Hyogo Nishinomiya Shi兵庫県西宮市今津水波町 / Xây dựng 15 năm/4 tầng
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクストクリエイト青木
Hanshin-Main line Ogi Đi bộ 4 phút
Hyogo Kobe Shi Higashinada Ku兵庫県神戸市東灘区青木 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/31.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/31.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスデイジーヴィラK
JR Tokaido line Tachibana Đi bộ 16 phút Hanshin-Main line Deyashiki Đi bộ 21 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市浜田町 / Xây dựng 15 năm/3 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスヴィラージュ長洲K
Hanshin-Main line Daimotsu Đi bộ 12 phút Hanshin-Main line Kuise Đi bộ 15 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市長洲中通 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
¥74,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥75,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥70,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥50,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Nhà manshon レオパレスコントワール御影石町
Hanshin-Main line Ishiyagawa Đi bộ 7 phút Hanshin-Main line Mikage Đi bộ 9 phút
Hyogo Kobe Shi Higashinada Ku兵庫県神戸市東灘区御影石町 / Xây dựng 14 năm/4 tầng
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/19.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/19.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レオパレスデイジーヴィラ
JR Tokaido line Tachibana Đi bộ 15 phút Hanshin-Main line Deyashiki Đi bộ 21 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市浜田町 / Xây dựng 16 năm/3 tầng
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Nhà manshon レオパレス長洲西通
JR Tokaido line Amagasaki Đi bộ 10 phút Hanshin-Main line Daimotsu Đi bộ 17 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市長洲西通 / Xây dựng 16 năm/3 tầng
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Nhà manshon レオパレストライズ2
JR Tokaido line Maya Đi bộ 6 phút Hanshin-Main line Nishinada Đi bộ 10 phút
Hyogo Kobe Shi Nada Ku兵庫県神戸市灘区大内通 / Xây dựng 16 năm/3 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Nhà manshon レオパレス甲子園
Hanshin-Main line Koshien Đi bộ 9 phút Hanshin-Main line Naruo Mukogawajoshidai Mae Đi bộ 18 phút
Hyogo Nishinomiya Shi兵庫県西宮市甲子園町 / Xây dựng 16 năm/3 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスルコントワール御影
Hanshin-Main line Mikage Đi bộ 10 phút Hanshin-Main line Sumiyoshi Đi bộ 12 phút
Hyogo Kobe Shi Higashinada Ku兵庫県神戸市東灘区御影本町 / Xây dựng 15 năm/4 tầng
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス鳴尾B
Hanshin-Main line Naruo Mukogawajoshidai Mae Đi bộ 4 phút Hanshin-Mukogawa line Higashi Naruo Đi bộ 15 phút
Hyogo Nishinomiya Shi兵庫県西宮市鳴尾町 / Xây dựng 16 năm/4 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレスアクティ魚崎
Hanshin-Main line Uozaki Đi bộ 11 phút Kobe New Transit-Rokko liner Uozaki Đi bộ 13 phút
Hyogo Kobe Shi Higashinada Ku兵庫県神戸市東灘区魚崎南町 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Nhà manshon レオパレス鳴尾A
Hanshin-Main line Naruo Mukogawajoshidai Mae Đi bộ 4 phút Hanshin-Mukogawa line Higashi Naruo Đi bộ 16 phút
Hyogo Nishinomiya Shi兵庫県西宮市鳴尾町 / Xây dựng 17 năm/4 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
593 nhà (304 nhà trong 593 nhà)