Khu vực Tokyo|Kita Ku,Kita-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKita Ku/TokyoKita-ku
596 nhà (235 nhà trong 596 nhà)
Nhà manshon LUMEED赤羽NORTH
JR Saikyo line Kita Akabane Đi bộ 3 phút
Tokyo Kita Ku赤羽北2丁目 / Xây dựng 2 năm/5 tầng
Floor plan
¥92,500 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc92,500 yên/Tiền lễ92,500 yên
¥92,500 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc92,500 yên/Tiền lễ92,500 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥92,500 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc92,500 yên/Tiền lễ92,500 yên
¥92,500 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc92,500 yên/Tiền lễ92,500 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.96m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.96m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ105,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ステラメゾン田端
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 8 phút
Tokyo Kita Ku田端1丁目 / Xây dựng 30 năm/4 tầng
Floor plan
¥273,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ273,000 yên
¥273,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ273,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥276,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc276,000 yên/Tiền lễ276,000 yên
¥276,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc276,000 yên/Tiền lễ276,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥273,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ273,000 yên
¥273,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ273,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥275,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/3LDK/75.09m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ275,000 yên
¥275,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/3LDK/75.09m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ275,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥273,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ273,000 yên
¥273,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ273,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥275,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ275,000 yên
¥275,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ275,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥263,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc263,000 yên/Tiền lễ263,000 yên
¥263,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc263,000 yên/Tiền lễ263,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥262,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/75.09m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
¥262,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/75.09m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥262,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
¥262,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/75.02m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ赤羽
JR Saikyo line Akabane Đi bộ 2 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 2 phút
Tokyo Kita Ku赤羽南1丁目 / Xây dựng 6 năm/12 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥14,000
9 tầng/1K/27.22m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥14,000
9 tầng/1K/27.22m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥17,000
8 tầng/1LDK/40.54m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥17,000
8 tầng/1LDK/40.54m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ライオンズマンション西が丘南
Toei-Mita line Itabashihoncho Đi bộ 12 phút JR Saikyo line Jujo Đi bộ 14 phút
Tokyo Kita Ku上十条5丁目 / Xây dựng 33 năm/10 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/24.7m2 / Tiền đặt cọc68,000 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/24.7m2 / Tiền đặt cọc68,000 yên/Tiền lễ68,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon コーポ池田
Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 2 phút JR Saikyo line Akabane Đi bộ 8 phút
Tokyo Kita Ku岩淵町 / Xây dựng 37 năm/3 tầng
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1DK/32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1DK/32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon 国松ビル
JR Saikyo line Itabashi Đi bộ 8 phút Toei-Mita line Nishi Sugamo Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku滝野川6丁目 / Xây dựng 37 năm/3 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/17.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/17.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon SYFORME KOMAGOME
JR Yamanote line Komagome Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Namboku line Komagome Đi bộ 8 phút
Tokyo Kita Ku田端3丁目 / Xây dựng 5 năm/11 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.91m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.91m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.91m2 / Tiền đặt cọc112,000 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.91m2 / Tiền đặt cọc112,000 yên/Tiền lễ112,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ロイヤルパークス赤羽ノース
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 8 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 17 phút
Tokyo Kita Ku神谷3丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥30,000
1 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥30,000
1 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥30,000
1 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥30,000
1 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥410,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥410,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥263,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥263,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥315,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥315,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥450,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/4LDK/90.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥450,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/4LDK/90.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥329,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥329,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥314,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥314,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥314,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥314,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥241,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥241,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥315,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥315,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥263,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥263,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥263,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥263,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥298,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥298,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥406,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥406,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥329,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥329,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥292,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥292,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥304,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥304,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥404,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥404,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥331,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥331,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥316,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥316,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥316,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥316,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥329,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥329,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥331,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥331,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥331,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥331,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥405,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥405,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥259,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon フュージョナル王子リコット
Toden-Arakawa line Sakaecho Đi bộ 6 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Kami Nakazato Đi bộ 7 phút
Tokyo Kita Ku栄町 / Xây dựng 8 năm/7 tầng
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/55.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/55.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon フルハウス赤羽
Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 3 phút JR Saikyo line Akabane Đi bộ 7 phút
Tokyo Kita Ku赤羽1丁目 / Xây dựng 3 năm/13 tầng
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/40.33m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/40.33m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/40.64m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/40.64m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/40.33m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/40.33m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ205,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ルフォンプログレ滝野川
Toei-Mita line Nishi Sugamo Đi bộ 5 phút JR Saikyo line Itabashi Đi bộ 8 phút
Tokyo Kita Ku滝野川6丁目 / Xây dựng 10 năm/13 tầng
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Apato リス・デラ・バレ
JR Saikyo line Jujo Đi bộ 16 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Higashi Jujo Đi bộ 16 phút
Tokyo Kita Ku上十条5丁目 / Xây dựng 28 năm/2 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/19.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/19.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Nhà manshon SYFORME NISHI-SUGAMO
Toei-Mita line Nishi Sugamo Đi bộ 7 phút JR Saikyo line Itabashi Đi bộ 12 phút
Tokyo Kita Ku滝野川3丁目 / Xây dựng 1 năm/5 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/26.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/26.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ラフィスタ王子神谷
Tokyo Metro-Namboku line Oji Kamiya Đi bộ 9 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Higashi Jujo Đi bộ 16 phút
Tokyo Kita Ku神谷3丁目 / Xây dựng 10 năm/9 tầng
¥95,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレミアムキューブ東十条アリア
JR Keihin Tohoku/Negishi line Higashi Jujo Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Namboku line Oji Kamiya Đi bộ 13 phút
Tokyo Kita Ku東十条4丁目 / Xây dựng 15 năm/10 tầng
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/21.64m2 / Tiền đặt cọc88,000 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/21.64m2 / Tiền đặt cọc88,000 yên/Tiền lễ88,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ルネサンスコート王子
Tokyo Metro-Namboku line Oji Kamiya Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Namboku line Oji Đi bộ 10 phút
Tokyo Kita Ku王子4丁目 / Xây dựng 5 năm/5 tầng
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/25.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/25.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アジールコート山手動坂
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 9 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端2丁目 / Xây dựng 1 năm/8 tầng
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1SLDK/41.24m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1SLDK/41.24m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1K/26.32m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1K/26.32m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/41.24m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/41.24m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.54m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.54m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ197,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon DIPS赤羽北WEST
JR Saikyo line Kita Akabane Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 17 phút
Tokyo Kita Ku赤羽北2丁目 / Xây dựng 6 năm/5 tầng
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/25.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/25.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon クオリタス東十条
JR Keihin Tohoku/Negishi line Higashi Jujo Đi bộ 6 phút JR Saikyo line Jujo Đi bộ 12 phút
Tokyo Kita Ku中十条4丁目 / Xây dựng 2 năm/7 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/27.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/27.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,500 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/26.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/26.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon RJRプレシア東十条ガーデン
JR Keihin Tohoku/Negishi line Higashi Jujo Đi bộ 5 phút JR Saikyo line Jujo Đi bộ 13 phút
Tokyo Kita Ku東十条3丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/3LDK/63.36m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/3LDK/63.36m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥256,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥261,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/66.86m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥261,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/66.86m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥251,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/63.36m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥251,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/63.36m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/44.21m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/44.21m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/3LDK/70.53m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/3LDK/70.53m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/26.58m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/26.58m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥264,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/3LDK/66.86m2 / Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/3LDK/66.86m2 / Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥223,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/2LDK/49.77m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/2LDK/49.77m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥263,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/3LDK/66.86m2 / Tiền đặt cọc263,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥263,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/3LDK/66.86m2 / Tiền đặt cọc263,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥234,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥258,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥259,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥259,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥234,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥258,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥234,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥222,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2LDK/49.77m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2LDK/49.77m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥256,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/3LDK/63.93m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/3LDK/63.93m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥257,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥257,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥252,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/3LDK/63.36m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/3LDK/63.36m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥251,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/63.36m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥251,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/63.36m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥257,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥257,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/49.77m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/49.77m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/63.36m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/63.36m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/63.93m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/63.93m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/49.77m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/49.77m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥257,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥257,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥256,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/3LDK/65.81m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/3LDK/65.81m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥259,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/66.86m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/66.86m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥256,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/65.02m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/2LDK/49.77m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/2LDK/49.77m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/63.93m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/63.93m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥257,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/3LDK/63.93m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥257,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/3LDK/63.93m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.81m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.81m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/55.03m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ロイヤルパークス赤羽サウス
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 10 phút JR Saikyo line Akabane Đi bộ 17 phút
Tokyo Kita Ku神谷3丁目 / Xây mới/7 tầng
Floor plan
¥277,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/44.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/44.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/44.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/44.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/44.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/44.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/39.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/39.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥276,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥276,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥277,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/49.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/49.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥252,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/53.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/53.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/49.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/49.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥278,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥278,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥278,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥278,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥30,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥30,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/44.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/44.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/39.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/39.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/44.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/44.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon SAKURA U-Tokyo
Tokyo Metro-Namboku line Oji Kamiya Đi bộ 15 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Oji Đi bộ 17 phút
Tokyo Kita Ku豊島3丁目 / Xây dựng 2 năm/4 tầng
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1K/20.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1K/20.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáKhông cần người bảo lãnhTủ âm tường
Apato コラゾン
JR Keihin Tohoku/Negishi line Higashi Jujo Đi bộ 10 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 13 phút
Tokyo Kita Ku東十条6丁目 / Xây dựng 1 năm/2 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/11.11m2 / Tiền đặt cọc72,000 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/11.11m2 / Tiền đặt cọc72,000 yên/Tiền lễ72,000 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/11.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/11.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ルクレ板橋
Toei-Mita line Nishi Sugamo Đi bộ 6 phút JR Saikyo line Itabashi Đi bộ 8 phút
Tokyo Kita Ku滝野川7丁目 / Xây dựng 8 năm/8 tầng
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/55.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ232,000 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/55.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ232,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GENOVIA北池袋skygarden
Tokyo Kita Ku滝野川7丁目 / Xây mới/6 tầng
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/59.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/59.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2K/31.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2K/31.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/59.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/59.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/42.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/42.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/59.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/59.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/59.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/59.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2K/31.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2K/31.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥268,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/59.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥268,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/59.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2K/31.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2K/31.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2K/31.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2K/31.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/59.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/59.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥131,500 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/28.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,500 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/28.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/28.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/28.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/2K/27.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/2K/27.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/2K/31.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/2K/31.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon フォルスクラス駒込西ケ原
Toden-Arakawa line Takinogawa Itchome Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Namboku line Nishigahara Đi bộ 8 phút
Tokyo Kita Ku西ケ原4丁目 / Xây mới/4 tầng
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1SLDK/44.42m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1SLDK/44.42m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1SLDK/41.45m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1SLDK/41.45m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1SLDK/41.45m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1SLDK/41.45m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1SLDK/44.42m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1SLDK/44.42m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1SLDK/41.45m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1SLDK/41.45m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/33.77m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/33.77m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1SLDK/44.42m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1SLDK/44.42m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1SLDK/44.42m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1SLDK/44.42m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/33.59m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Apato スマイルホーム王子
Tokyo Metro-Namboku line Oji Kamiya Đi bộ 7 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Higashi Jujo Đi bộ 8 phút
Tokyo Kita Ku王子4丁目 / Xây dựng 7 năm/2 tầng
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1R/11.57m2 / Tiền đặt cọc72,500 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1R/11.57m2 / Tiền đặt cọc72,500 yên/Tiền lễ72,500 yên
Sàn nhà
Nhà manshon LEXE AZEST 赤羽
Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 5 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 12 phút
Tokyo Kita Ku赤羽3丁目 / Xây dựng 14 năm/8 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/26.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/26.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/26.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/26.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon SYFORME ITABASHI
Toei-Mita line Nishi Sugamo Đi bộ 6 phút JR Saikyo line Itabashi Đi bộ 8 phút
Tokyo Kita Ku滝野川7丁目 / Xây dựng 4 năm/7 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2K/26.39m2 / Tiền đặt cọc117,000 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2K/26.39m2 / Tiền đặt cọc117,000 yên/Tiền lễ117,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ユニーブル田端新町
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 8 phút Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端新町2丁目 / Xây dựng 11 năm/13 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1R/28.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1R/28.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1LDK/47.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1LDK/47.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
596 nhà (235 nhà trong 596 nhà)