Nếu bạn đang tìm việc làm, nhà ở cho người nước ngoài, hãy đến với YOLO JAPAN
Tìm kiếm việc làm
Trải nghiệm monitor
FAQ
Lịch sử duyệt web
Yêu thích
Đăng nhập
Đăng ký hội viên
Vietnamese
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Danh sách nhà cho thuê ở Tokyo
Khu vực
Tokyo|Koto Ku,Koto-ku
Chọn tỉnh thành phố
Hokkaido
Aomori
Iwate
Miyagi
Akita
Yamagata
Fukushima
Ibaraki
Tochigi
Gunma
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Niigata
Toyama
Ishikawa
Fukui
Yamanashi
Nagano
Gifu
Shizuoka
Aichi
Mie
Shiga
Kyoto
Osaka
Hyogo
Nara
Wakayama
Tottori
Shimane
Okayama
Hiroshima
Yamaguchi
Tokushima
Kagawa
Ehime
Kochi
Fukuoka
Saga
Nagasaki
Kumamoto
Oita
Miyazaki
Kagoshima
Okinawa
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn tuyến đường
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn ga
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKoto Ku/TokyoKoto-ku
798 nhà (437 nhà trong 798 nhà)
1
2
3
4
6
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
1
2
3
4
6
Nhà manshon パークアクシス新大橋
Toei-Oedo line Morishita Đi bộ 5 phút JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku新大橋2丁目
/
Xây mới/12 tầng
¥149,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/27.35m2
/
Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/27.35m2
/
Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥227,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/43.35m2
/
Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/43.35m2
/
Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥194,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/37.87m2
/
Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/37.87m2
/
Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥170,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1DK/27.35m2
/
Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1DK/27.35m2
/
Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥255,000
Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/43.35m2
/
Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥255,000
Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/43.35m2
/
Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥229,000
Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/37.87m2
/
Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000
Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/37.87m2
/
Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥195,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/37.87m2
/
Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/37.87m2
/
Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥224,000
Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/43.35m2
/
Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000
Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/43.35m2
/
Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥154,000
Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/27.35m2
/
Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000
Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/27.35m2
/
Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥235,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/43.35m2
/
Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/43.35m2
/
Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon MFPRコート木場公園
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku東陽6丁目
/
Xây dựng 19 năm/14 tầng
¥189,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/39.68m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ189,000 yên
¥189,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/39.68m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ189,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥129,000
Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1K/23.41m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000
Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1K/23.41m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥128,000
Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1K/24.18m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000
Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1K/24.18m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥130,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.58m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.58m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥114,000
Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/23.41m2
/
Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000
Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/23.41m2
/
Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ114,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥196,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1DK/40.03m2
/
Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥196,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1DK/40.03m2
/
Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ196,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/39.68m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/39.68m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ192,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥206,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/43.43m2
/
Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ206,000 yên
¥206,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/43.43m2
/
Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ206,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥130,000
Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/1K/24.18m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000
Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/1K/24.18m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥219,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1DK/44.46m2
/
Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
¥219,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1DK/44.46m2
/
Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥119,000
Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/23.41m2
/
Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000
Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/23.41m2
/
Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥124,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/26.43m2
/
Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/26.43m2
/
Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ124,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥134,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1K/25.58m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1K/25.58m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥209,000
Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/43.43m2
/
Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000
Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/43.43m2
/
Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥199,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/40.03m2
/
Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/40.03m2
/
Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥219,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1DK/44.46m2
/
Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
¥219,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1DK/44.46m2
/
Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥129,000
Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1K/23.41m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000
Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1K/23.41m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークアクシス豊洲キャナル
Yurikamome Shin Toyosu Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku豊洲6丁目
/
Xây dựng 10 năm/19 tầng
¥192,000
Phí quản lý: ¥10,000
16 tầng/1K/29.47m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥10,000
16 tầng/1K/29.47m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ192,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥220,000
Phí quản lý: ¥12,000
18 tầng/1DK/36.15m2
/
Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000
Phí quản lý:¥12,000
18 tầng/1DK/36.15m2
/
Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥214,000
Phí quản lý: ¥12,000
16 tầng/1LDK/38.79m2
/
Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000
Phí quản lý:¥12,000
16 tầng/1LDK/38.79m2
/
Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/29.47m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/29.47m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥330,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/61.01m2
/
Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ330,000 yên
¥330,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/61.01m2
/
Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ330,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥226,000
Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1LDK/47.44m2
/
Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000
Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1LDK/47.44m2
/
Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥207,000
Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/36.15m2
/
Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000
Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/36.15m2
/
Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/36.15m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/36.15m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥234,000
Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/46.28m2
/
Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000
Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/46.28m2
/
Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥12,000
14 tầng/1K/33.3m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥12,000
14 tầng/1K/33.3m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥202,000
Phí quản lý: ¥12,000
17 tầng/1LDK/38.79m2
/
Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000
Phí quản lý:¥12,000
17 tầng/1LDK/38.79m2
/
Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/33.3m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/33.3m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥275,000
Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2LDK/53.77m2
/
Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥275,000
Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2LDK/53.77m2
/
Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥198,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1LDK/35.98m2
/
Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1LDK/35.98m2
/
Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークアクシス豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku豊洲1丁目
/
Xây dựng 18 năm/20 tầng
¥223,000
Phí quản lý: ¥5,000
12 tầng/1LDK/44.55m2
/
Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ223,000 yên
¥223,000
Phí quản lý:¥5,000
12 tầng/1LDK/44.55m2
/
Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ223,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥261,000
Phí quản lý: ¥6,000
14 tầng/1LDK/53.13m2
/
Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
¥261,000
Phí quản lý:¥6,000
14 tầng/1LDK/53.13m2
/
Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥306,000
Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/65.55m2
/
Tiền đặt cọc306,000 yên/Tiền lễ306,000 yên
¥306,000
Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/65.55m2
/
Tiền đặt cọc306,000 yên/Tiền lễ306,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥380,000
Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/3LDK/78.45m2
/
Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ380,000 yên
¥380,000
Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/3LDK/78.45m2
/
Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ380,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥381,000
Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/3LDK/78.45m2
/
Tiền đặt cọc381,000 yên/Tiền lễ381,000 yên
¥381,000
Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/3LDK/78.45m2
/
Tiền đặt cọc381,000 yên/Tiền lễ381,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥340,000
Phí quản lý: ¥10,000
16 tầng/2LDK/69.74m2
/
Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥340,000
Phí quản lý:¥10,000
16 tầng/2LDK/69.74m2
/
Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークアクシス亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 6 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸1丁目
/
Xây dựng 18 năm/14 tầng
¥169,000
Phí quản lý: ¥8,000
13 tầng/1LDK/35.03m2
/
Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ169,000 yên
¥169,000
Phí quản lý:¥8,000
13 tầng/1LDK/35.03m2
/
Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ169,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥122,000
Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1K/25.94m2
/
Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000
Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1K/25.94m2
/
Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥179,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/42.58m2
/
Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ179,000 yên
¥179,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/42.58m2
/
Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ179,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ブルックサイドレジデンス木場
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku塩浜2丁目
/
Xây mới/18 tầng
¥128,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/27.84m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/27.84m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥155,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/29.87m2
/
Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/29.87m2
/
Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥154,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.43m2
/
Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.43m2
/
Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥365,000
Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/67.26m2
/
Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000
Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/67.26m2
/
Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/29.76m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/29.76m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥141,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.65m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.65m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥139,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/26.52m2
/
Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/26.52m2
/
Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥140,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/27.65m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/27.65m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥241,000
Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/2LDK/47.18m2
/
Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥241,000
Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/2LDK/47.18m2
/
Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥250,000
Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000
Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥238,000
Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/47.18m2
/
Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000
Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/47.18m2
/
Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥128,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/27.94m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/27.94m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥158,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥220,000
Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/2LDK/46.63m2
/
Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000
Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/2LDK/46.63m2
/
Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥167,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/33.48m2
/
Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/33.48m2
/
Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.5m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.5m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥157,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥210,000
Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000
Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥365,000
Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/64.1m2
/
Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000
Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/64.1m2
/
Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥125,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/28.44m2
/
Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/28.44m2
/
Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/28.43m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/28.43m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥134,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.31m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.31m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥219,000
Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000
Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥269,000
Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2LDK/53.99m2
/
Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000
Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2LDK/53.99m2
/
Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥146,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/27.91m2
/
Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/27.91m2
/
Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥129,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1DK/27.9m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1DK/27.9m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥133,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/27.94m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/27.94m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥133,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/27.84m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/27.84m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥133,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/27.8m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/27.8m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥132,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/27.62m2
/
Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/27.62m2
/
Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥229,000
Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/2LDK/49.38m2
/
Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000
Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/2LDK/49.38m2
/
Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥227,000
Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000
Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥136,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/27.65m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/27.65m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥136,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/28.38m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/28.38m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥136,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/28.44m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/28.44m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥135,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/28.36m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/28.36m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥136,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥212,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.87m2
/
Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.87m2
/
Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥131,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1DK/27.91m2
/
Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1DK/27.91m2
/
Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥135,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2K/26.76m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2K/26.76m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2K/27.94m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2K/27.94m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥389,000
Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/67.4m2
/
Tiền đặt cọc389,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥389,000
Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/67.4m2
/
Tiền đặt cọc389,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥244,000
Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/2LDK/49.38m2
/
Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000
Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/2LDK/49.38m2
/
Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥242,000
Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000
Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥172,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/33.48m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/33.48m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥141,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2K/28.38m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2K/28.38m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥141,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2K/28.44m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2K/28.44m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥140,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2K/28.36m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2K/28.36m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥141,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥217,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.87m2
/
Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.87m2
/
Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥136,000
Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/1DK/27.91m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000
Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/1DK/27.91m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥130,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1DK/26.52m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1DK/26.52m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥135,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2K/26.74m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2K/26.74m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥134,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2K/26.57m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2K/26.57m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥137,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/25.9m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/25.9m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥129,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/27.75m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/27.75m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥289,000
Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2DK/55.26m2
/
Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000
Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2DK/55.26m2
/
Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥204,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.87m2
/
Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.87m2
/
Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥269,000
Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2LDK/52.03m2
/
Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000
Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2LDK/52.03m2
/
Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥267,000
Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2LDK/55.82m2
/
Tiền đặt cọc267,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥267,000
Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2LDK/55.82m2
/
Tiền đặt cọc267,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥126,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/27.65m2
/
Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/27.65m2
/
Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥130,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/28.43m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/28.43m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥139,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥129,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1DK/27.94m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1DK/27.94m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥343,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/3LDK/62.75m2
/
Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/3LDK/62.75m2
/
Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥125,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1DK/26.52m2
/
Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1DK/26.52m2
/
Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥299,000
Phí quản lý: ¥30,000
12 tầng/2LDK/51.73m2
/
Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥299,000
Phí quản lý:¥30,000
12 tầng/2LDK/51.73m2
/
Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥129,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1DK/27.78m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1DK/27.78m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥388,000
Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/3LDK/62.75m2
/
Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥388,000
Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/3LDK/62.75m2
/
Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥388,000
Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/3LDK/62.66m2
/
Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥388,000
Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/3LDK/62.66m2
/
Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥219,000
Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/2LDK/49.38m2
/
Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000
Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/2LDK/49.38m2
/
Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥126,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥275,000
Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥275,000
Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.78m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.78m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥141,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.75m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.75m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.34m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.34m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/27.9m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/27.9m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥151,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥143,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/27.94m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/27.94m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥153,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥389,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/3LDK/64.71m2
/
Tiền đặt cọc389,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥389,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/3LDK/64.71m2
/
Tiền đặt cọc389,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥136,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/27.94m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/27.94m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥210,000
Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/2LDK/46.63m2
/
Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000
Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/2LDK/46.63m2
/
Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥236,000
Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/46.63m2
/
Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000
Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/46.63m2
/
Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥125,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/27.65m2
/
Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/27.65m2
/
Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥134,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/29.87m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/29.87m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥206,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/39.87m2
/
Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/39.87m2
/
Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥146,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/26.32m2
/
Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/26.32m2
/
Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥239,000
Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000
Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥216,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.87m2
/
Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.87m2
/
Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥153,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/27.9m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/27.9m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥293,000
Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000
Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/27.94m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/27.94m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥150,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥238,000
Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/49.38m2
/
Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000
Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/49.38m2
/
Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥296,000
Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000
Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥156,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/29.87m2
/
Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/29.87m2
/
Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥154,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥153,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/27.94m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/27.94m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥160,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥308,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/57.32m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/57.32m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥146,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥153,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥236,000
Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000
Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/27.91m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/27.91m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥141,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1DK/27.78m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1DK/27.78m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥148,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/25.9m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/25.9m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/27.75m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/27.75m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥149,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.34m2
/
Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.34m2
/
Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥147,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥137,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥258,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/49.38m2
/
Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/49.38m2
/
Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥308,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/57.47m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/57.47m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥308,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/56.31m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/56.31m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥308,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/56.18m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/56.18m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥308,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/55.86m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/55.86m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥308,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/55.85m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/55.85m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥308,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/56.64m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/56.64m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥258,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/47.18m2
/
Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/47.18m2
/
Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥256,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/46.63m2
/
Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/46.63m2
/
Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥153,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/28.43m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/28.43m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥256,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥147,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/25.9m2
/
Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/25.9m2
/
Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/27.78m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/27.78m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥148,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.64m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.64m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥151,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/27.75m2
/
Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/27.75m2
/
Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥148,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.34m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.34m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/27.9m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/27.9m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥313,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc313,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥313,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc313,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥343,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/3LDK/62.66m2
/
Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/3LDK/62.66m2
/
Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥149,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.64m2
/
Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.64m2
/
Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥135,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1DK/26.32m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1DK/26.32m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークアクシス木場
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku木場2丁目
/
Xây dựng 11 năm/13 tầng
¥132,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/25.12m2
/
Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/25.12m2
/
Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon アーバネックス深川住吉
Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 2 phút
Tokyo Koto Ku住吉2丁目
/
Xây dựng 5 năm/14 tầng
¥145,000
Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1DK/25.58m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1DK/25.58m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon アーバネックス深川木場
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku東陽3丁目
/
Xây dựng 4 năm/14 tầng
¥148,000
Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/1DK/25.25m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000
Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/1DK/25.25m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥141,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/25.25m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/25.25m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥139,000
Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.25m2
/
Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000
Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.25m2
/
Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥146,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1DK/25.2m2
/
Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1DK/25.2m2
/
Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ146,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥130,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.25m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.25m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥140,000
Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.25m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000
Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.25m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥139,000
Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.25m2
/
Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000
Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.25m2
/
Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon プレール・ドゥーク門前仲町
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku牡丹3丁目
/
Xây dựng 20 năm/8 tầng
¥120,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1R/27.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1R/27.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Xem chi tiết
Nhà manshon Brillia ist 東雲キャナルコート
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 13 phút Rinkai line Shinonome Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku東雲1丁目
/
Xây dựng 21 năm/14 tầng
¥131,000
Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/30.68m2
/
Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000
Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/30.68m2
/
Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥216,000
Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1SLDK/58.83m2
/
Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ216,000 yên
¥216,000
Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1SLDK/58.83m2
/
Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ216,000 yên
Vứt rác 24h OK
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥238,000
Phí quản lý: ¥9,000
3 tầng/1SLDK/66.09m2
/
Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ238,000 yên
¥238,000
Phí quản lý:¥9,000
3 tầng/1SLDK/66.09m2
/
Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ238,000 yên
Vứt rác 24h OK
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥424,000
Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/111.92m2
/
Tiền đặt cọc424,000 yên/Tiền lễ424,000 yên
¥424,000
Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/111.92m2
/
Tiền đặt cọc424,000 yên/Tiền lễ424,000 yên
Vứt rác 24h OK
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥174,000
Phí quản lý: ¥7,000
7 tầng/1K/48.12m2
/
Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000
Phí quản lý:¥7,000
7 tầng/1K/48.12m2
/
Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥217,000
Phí quản lý: ¥8,000
13 tầng/1LDK/57.37m2
/
Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ217,000 yên
¥217,000
Phí quản lý:¥8,000
13 tầng/1LDK/57.37m2
/
Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ217,000 yên
Vứt rác 24h OK
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥264,000
Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/2SLDK/71.13m2
/
Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ264,000 yên
¥264,000
Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/2SLDK/71.13m2
/
Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ264,000 yên
Vứt rác 24h OK
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥169,000
Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/48.78m2
/
Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000
Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/48.78m2
/
Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥134,000
Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1K/30.68m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1K/30.68m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥172,000
Phí quản lý: ¥7,000
5 tầng/1K/48.65m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000
Phí quản lý:¥7,000
5 tầng/1K/48.65m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥282,000
Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/79.71m2
/
Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
¥282,000
Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/79.71m2
/
Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
Vứt rác 24h OK
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥279,000
Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/2SLDK/72.33m2
/
Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
¥279,000
Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/2SLDK/72.33m2
/
Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
Vứt rác 24h OK
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥173,000
Phí quản lý: ¥7,000
6 tầng/1K/48.65m2
/
Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000
Phí quản lý:¥7,000
6 tầng/1K/48.65m2
/
Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥454,000
Phí quản lý: ¥16,000
14 tầng/3LDK/101.75m2
/
Tiền đặt cọc454,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥454,000
Phí quản lý:¥16,000
14 tầng/3LDK/101.75m2
/
Tiền đặt cọc454,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥454,000
Phí quản lý: ¥16,000
14 tầng/3LDK/101.75m2
/
Tiền đặt cọc454,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥454,000
Phí quản lý:¥16,000
14 tầng/3LDK/101.75m2
/
Tiền đặt cọc454,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Xem chi tiết
¥280,000
Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/79.71m2
/
Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥280,000
Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/79.71m2
/
Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
Vứt rác 24h OK
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥7,000
5 tầng/1K/48.65m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥7,000
5 tầng/1K/48.65m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon アビタシオン大島
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku大島1丁目
/
Xây dựng 23 năm/14 tầng
¥239,000
13 tầng/3LDK/73.21m2
/
Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ239,000 yên
¥239,000
13 tầng/3LDK/73.21m2
/
Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ239,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ビレッジハウス潮見タワー1号棟
JR Keiyo line Shiomi Đi bộ 8 phút Yurikamome Toyosu Đi bộ 32 phút
Tokyo Koto Ku潮見1丁目
/
Xây dựng 29 năm/14 tầng
¥184,000
12 tầng/3LDK/65.18m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000
12 tầng/3LDK/65.18m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xem chi tiết
Nhà manshon ミランダ北砂
Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 13 phút Toei-Shinjuku line Higashi Ojima Đi bộ 19 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区北砂
/
Xây dựng 8 năm/3 tầng
¥112,000
Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.04m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000
Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.04m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Apato レオネクストパークハイム北砂
Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 15 phút Tokyo Metro-Tozai line Minami Sunamachi Đi bộ 23 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区北砂
/
Xây dựng 12 năm/2 tầng
¥97,000
Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/24.8m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000
Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/24.8m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Nhà manshon レオパレスセイント東砂
Toei-Shinjuku line Higashi Ojima Đi bộ 21 phút Tokyo Metro-Tozai line Minami Sunamachi Đi bộ 26 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区東砂
/
Xây dựng 17 năm/3 tầng
¥109,000
Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000
Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
¥106,000
Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000
Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Nhà manshon LUMEED CUBE 菊川 PREMIUM
Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 3 phút Toei-Oedo line Morishita Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku森下5丁目
/
Xây dựng 5 năm/9 tầng
¥120,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.66m2
/
Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.66m2
/
Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ラフィスタ錦糸町
Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 7 phút
Tokyo Koto Ku毛利2丁目
/
Xây dựng 6 năm/7 tầng
¥110,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/26.14m2
/
Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/26.14m2
/
Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥110,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/25.78m2
/
Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/25.78m2
/
Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon リブリ・みやび
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku東陽1丁目
/
Xây dựng 13 năm/3 tầng
¥108,000
Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/25.45m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
¥108,000
Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/25.45m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ216,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥113,000
Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/27.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ226,000 yên
¥113,000
Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/27.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ226,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato メゾン・セレナ
Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 5 phút Toei-Oedo line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 7 phút
Tokyo Koto Ku三好3丁目
/
Xây dựng 34 năm/2 tầng
¥59,000
Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1R/14.7m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥59,000
Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1R/14.7m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークアクシス西大島コンフォートスクエア
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku大島4丁目
/
Xây mới/14 tầng
¥146,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/28.35m2
/
Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/28.35m2
/
Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/38.51m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/38.51m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.78m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.78m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥193,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2
/
Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2
/
Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥184,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥158,000
Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000
Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥143,000
Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000
Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥184,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.09m2
/
Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.09m2
/
Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/39.78m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/39.78m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥137,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥365,000
Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2
/
Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000
Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2
/
Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/36.8m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/36.8m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥148,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥148,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥297,000
Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2
/
Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥297,000
Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2
/
Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥345,000
Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/60.57m2
/
Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000
Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/60.57m2
/
Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥139,000
Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000
Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥170,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2
/
Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2
/
Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥286,000
Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2
/
Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000
Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2
/
Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥141,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥279,000
Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/50.4m2
/
Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥279,000
Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/50.4m2
/
Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥339,000
Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/60.57m2
/
Tiền đặt cọc339,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥339,000
Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/60.57m2
/
Tiền đặt cọc339,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥277,000
Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/50.71m2
/
Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000
Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/50.71m2
/
Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥312,000
Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/56.35m2
/
Tiền đặt cọc312,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥312,000
Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/56.35m2
/
Tiền đặt cọc312,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/27.2m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/27.2m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/27.2m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/27.2m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥154,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥135,000
Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1R/25.63m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000
Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1R/25.63m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥133,000
Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1R/25.2m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000
Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1R/25.2m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥184,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥195,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2
/
Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2
/
Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥195,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2
/
Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2
/
Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥172,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.4m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.4m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥179,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥282,000
Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/50.71m2
/
Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000
Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/50.71m2
/
Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥167,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/34.4m2
/
Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/34.4m2
/
Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥143,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/27.2m2
/
Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/27.2m2
/
Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークハビオ門前仲町
Toei-Oedo line Monzen Nakacho Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 2 phút
Tokyo Koto Ku深川2丁目
/
Xây dựng 12 năm/13 tầng
¥163,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/31.29m2
/
Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
¥163,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/31.29m2
/
Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/25.12m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/25.12m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥155,000
Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1R/28.73m2
/
Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000
Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1R/28.73m2
/
Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ155,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon TATSUMIスカイガーデンテラス
Tokyo Metro-Yurakucho line Tatsumi Đi bộ 9 phút JR Keiyo line Shiomi Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku辰巳1丁目
/
Xây dựng 6 năm/6 tầng
¥146,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥146,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥146,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥143,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥148,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ148,000 yên
¥148,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ148,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥147,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ147,000 yên
¥147,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ147,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥146,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
Nhà manshon クレヴィスタ豊洲ベイサイド
Rinkai line Shinonome Đi bộ 7 phút Yurikamome Toyosu Đi bộ 20 phút
Tokyo Koto Ku東雲2丁目
/
Xây dựng 8 năm/7 tầng
¥119,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/25.66m2
/
Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/25.66m2
/
Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥143,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/32.71m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/32.71m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥119,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Xem chi tiết
¥118,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon クレヴィスタ押上
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目
/
Xây dựng 7 năm/8 tầng
¥122,000
Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.62m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000
Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.62m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥119,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ロイヤルパークス有明
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 9 phút Yurikamome Odaiba Kaihinkoen Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目
/
Xây mới/15 tầng
¥865,000
Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2
/
Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥865,000
Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2
/
Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥865,000
Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2
/
Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥865,000
Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2
/
Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥172,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥165,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥165,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥172,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥172,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥520,000
Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/3LDK/79.68m2
/
Tiền đặt cọc520,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥520,000
Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/3LDK/79.68m2
/
Tiền đặt cọc520,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥189,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥189,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥166,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥166,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥172,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥204,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥170,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon レジデンス門前仲町スクエア
Toei-Oedo line Monzen Nakacho Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku深川1丁目
/
Xây dựng 5 năm/12 tầng
¥141,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2K/26.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2K/26.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥139,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2K/26.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2K/26.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥139,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2K/26.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2K/26.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon ルミレイス豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 2 phút
Tokyo Koto Ku豊洲5丁目
/
Xây dựng 10 năm/17 tầng
¥269,000
Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/1LDK/52.12m2
/
Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ538,000 yên
¥269,000
Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/1LDK/52.12m2
/
Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ538,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥269,000
Phí quản lý: ¥15,000
16 tầng/1LDK/55.55m2
/
Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ538,000 yên
¥269,000
Phí quản lý:¥15,000
16 tầng/1LDK/55.55m2
/
Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ538,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon FORTIS水天宮前
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku佐賀2丁目
/
Xây dựng 20 năm/8 tầng
¥111,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1R/23.14m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1R/23.14m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon コンシェリア豊洲MASTER'S VILLA
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku枝川1丁目
/
Xây dựng 14 năm/14 tầng
¥105,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/23.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/23.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Xem chi tiết
798 nhà (437 nhà trong 798 nhà)
1
2
3
4
6
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
1
2
3
4
6
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Danh sách nhà cho thuê ở Tokyo