Nếu bạn đang tìm việc làm, nhà ở cho người nước ngoài, hãy đến với YOLO JAPAN
Tìm kiếm việc làm
Trải nghiệm monitor
FAQ
Lịch sử duyệt web
Yêu thích
Đăng nhập
Đăng ký hội viên
Vietnamese
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Danh sách nhà cho thuê ở Tokyo
Khu vực
Tokyo|Koto Ku,Koto-ku
Chọn tỉnh thành phố
Hokkaido
Aomori
Iwate
Miyagi
Akita
Yamagata
Fukushima
Ibaraki
Tochigi
Gunma
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Niigata
Toyama
Ishikawa
Fukui
Yamanashi
Nagano
Gifu
Shizuoka
Aichi
Mie
Shiga
Kyoto
Osaka
Hyogo
Nara
Wakayama
Tottori
Shimane
Okayama
Hiroshima
Yamaguchi
Tokushima
Kagawa
Ehime
Kochi
Fukuoka
Saga
Nagasaki
Kumamoto
Oita
Miyazaki
Kagoshima
Okinawa
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn tuyến đường
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn ga
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKoto Ku/TokyoKoto-ku
780 nhà (511 nhà trong 780 nhà)
1
2
3
4
5
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
1
2
3
4
5
Nhà manshon レオパレスメゾン錦
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 13 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区亀戸
/
Xây dựng 15 năm/3 tầng
¥87,000
Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000
Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon レオパレスエスト砂町
Toei-Shinjuku line Higashi Ojima Đi bộ 19 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区東砂
/
Xây dựng 15 năm/3 tầng
¥98,000
Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/20.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000
Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/20.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Nhà manshon CASA FIORE 亀戸
Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 9 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸7丁目
/
Xây mới/5 tầng
¥139,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/28.64m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/28.64m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Internet miễn phí
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2LDK/38.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2LDK/38.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Internet miễn phí
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥184,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/38.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/38.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Internet miễn phí
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥149,000
Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/30.4m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000
Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/30.4m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Internet miễn phí
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥149,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/30.4m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/30.4m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Internet miễn phí
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/28.64m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/28.64m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Internet miễn phí
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥148,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/30.4m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/30.4m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Internet miễn phí
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ブルックサイドレジデンス木場
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku塩浜2丁目
/
Xây mới/18 tầng
¥137,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/25.9m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/25.9m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥289,000
Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2DK/55.26m2
/
Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000
Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2DK/55.26m2
/
Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥204,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.87m2
/
Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.87m2
/
Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥269,000
Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2LDK/52.03m2
/
Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000
Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2LDK/52.03m2
/
Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥267,000
Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2LDK/55.82m2
/
Tiền đặt cọc267,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥267,000
Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2LDK/55.82m2
/
Tiền đặt cọc267,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥136,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/27.65m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/27.65m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥133,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/26.5m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/26.5m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/28.43m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/28.43m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥136,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/27.75m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/27.75m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥133,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/26.34m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/26.34m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1DK/30.47m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1DK/30.47m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥148,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥137,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1DK/27.94m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1DK/27.94m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥150,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥343,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/3LDK/62.75m2
/
Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/3LDK/62.75m2
/
Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.64m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.64m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥299,000
Phí quản lý: ¥30,000
12 tầng/2LDK/51.73m2
/
Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥299,000
Phí quản lý:¥30,000
12 tầng/2LDK/51.73m2
/
Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥388,000
Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/3LDK/62.66m2
/
Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥388,000
Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/3LDK/62.66m2
/
Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥365,000
Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/64.1m2
/
Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000
Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/64.1m2
/
Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥137,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1DK/27.78m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1DK/27.78m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥388,000
Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/3LDK/62.75m2
/
Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥388,000
Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/3LDK/62.75m2
/
Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥159,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/27.94m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/27.94m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥131,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.62m2
/
Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.62m2
/
Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥141,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.65m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.65m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.5m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.5m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥143,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/28.43m2
/
Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/28.43m2
/
Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥275,000
Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥275,000
Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥140,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/29.76m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/29.76m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.78m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.78m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥141,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.75m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.75m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.34m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.34m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥134,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/28.38m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/28.38m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥134,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/28.44m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/28.44m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥135,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/27.9m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/27.9m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/29.76m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/29.76m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥207,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.87m2
/
Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.87m2
/
Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥151,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥128,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.57m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.57m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/29.87m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/29.87m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥143,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥129,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.76m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.76m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥132,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.94m2
/
Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.94m2
/
Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥132,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.84m2
/
Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.84m2
/
Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥153,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥132,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.8m2
/
Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.8m2
/
Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥222,000
Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/2LDK/47.18m2
/
Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000
Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/2LDK/47.18m2
/
Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥206,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/39.87m2
/
Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/39.87m2
/
Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥153,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/27.9m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/27.9m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥146,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/26.32m2
/
Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/26.32m2
/
Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥239,000
Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000
Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥121,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/26.76m2
/
Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/26.76m2
/
Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥156,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/29.87m2
/
Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/29.87m2
/
Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥154,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥153,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/27.94m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/27.94m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥160,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥148,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/25.9m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/25.9m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥149,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.64m2
/
Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.64m2
/
Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/27.75m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/27.75m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥149,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.34m2
/
Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.34m2
/
Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥147,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥133,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.38m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.38m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥133,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.76m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.76m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥137,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.38m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.38m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥137,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.44m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.44m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥136,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.36m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.36m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥137,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥216,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.87m2
/
Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.87m2
/
Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥146,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/27.91m2
/
Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/27.91m2
/
Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥131,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.74m2
/
Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.74m2
/
Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥132,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.57m2
/
Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.57m2
/
Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥136,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/27.94m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/27.94m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥136,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/27.84m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/27.84m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥129,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/28.44m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/28.44m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥128,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/28.36m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/28.36m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥129,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥238,000
Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/49.38m2
/
Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000
Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/49.38m2
/
Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥296,000
Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000
Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥236,000
Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000
Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥130,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/29.83m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/29.83m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥124,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/27.94m2
/
Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/27.94m2
/
Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥124,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/27.84m2
/
Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/27.84m2
/
Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥121,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/26.38m2
/
Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/26.38m2
/
Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥124,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/27.8m2
/
Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/27.8m2
/
Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥123,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/27.62m2
/
Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/27.62m2
/
Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥121,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/26.5m2
/
Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/26.5m2
/
Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥140,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/27.65m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/27.65m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥141,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1DK/27.78m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1DK/27.78m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥308,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/57.32m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/57.32m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥258,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/47.18m2
/
Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/47.18m2
/
Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/27.9m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/27.9m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥155,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/29.76m2
/
Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/29.76m2
/
Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥146,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥153,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥236,000
Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/46.63m2
/
Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000
Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/46.63m2
/
Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥293,000
Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000
Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/27.94m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/27.94m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/26.32m2
/
Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/26.32m2
/
Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥123,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.74m2
/
Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.74m2
/
Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥124,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.57m2
/
Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.57m2
/
Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥140,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/27.75m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/27.75m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥150,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/30.94m2
/
Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/28.41m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥129,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/28.38m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/28.38m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/27.91m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/27.91m2
/
Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥239,000
Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/2LDK/46.63m2
/
Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000
Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/2LDK/46.63m2
/
Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥256,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥308,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/57.47m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/57.47m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥308,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/56.31m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/56.31m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥308,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/56.18m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/56.18m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥308,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/55.86m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/55.86m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥308,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/55.85m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/55.85m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥308,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/56.64m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/56.64m2
/
Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥128,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/27.94m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/27.94m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥128,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/27.84m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/27.84m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥134,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/29.83m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/29.83m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥125,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.38m2
/
Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.38m2
/
Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥153,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/28.43m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/28.43m2
/
Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥147,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/25.9m2
/
Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/25.9m2
/
Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/27.78m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/27.78m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥148,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.64m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.64m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥151,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/27.75m2
/
Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/27.75m2
/
Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥148,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.34m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.34m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥258,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/49.38m2
/
Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/49.38m2
/
Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥256,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/46.63m2
/
Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/46.63m2
/
Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥313,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc313,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥313,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc313,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥125,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.76m2
/
Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.76m2
/
Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥343,000
Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/3LDK/62.66m2
/
Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000
Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/3LDK/62.66m2
/
Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥219,000
Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/2LDK/46.63m2
/
Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000
Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/2LDK/46.63m2
/
Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥238,000
Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/47.18m2
/
Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000
Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/47.18m2
/
Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥274,000
Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥274,000
Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/2LDK/54.31m2
/
Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥241,000
Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/2LDK/47.18m2
/
Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥241,000
Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/2LDK/47.18m2
/
Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥269,000
Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2LDK/53.99m2
/
Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000
Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2LDK/53.99m2
/
Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥134,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.31m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.31m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥219,000
Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000
Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/2LDK/46.37m2
/
Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ザ・パークハビオ木場
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 5 phút
Tokyo Koto Ku木場6丁目
/
Xây dựng 7 năm/15 tầng
¥150,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/29.5m2
/
Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/29.5m2
/
Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥149,000
Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1K/25.3m2
/
Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000
Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1K/25.3m2
/
Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥150,000
Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1K/25.18m2
/
Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000
Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1K/25.18m2
/
Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥230,000
Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/42.03m2
/
Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000
Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/42.03m2
/
Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon プレール・ドゥーク潮見
JR Keiyo line Shiomi Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tatsumi Đi bộ 23 phút
Tokyo Koto Ku潮見2丁目
/
Xây dựng 13 năm/7 tầng
¥113,000
Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000
Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥116,000
Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000
Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥114,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/27.41m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/27.41m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥112,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.48m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.48m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥110,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon ロイヤルパークス有明
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 9 phút Yurikamome Odaiba Kaihinkoen Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目
/
Xây mới/15 tầng
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥172,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥172,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥204,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥166,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥166,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥170,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥165,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥189,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥165,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥165,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥165,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥165,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥165,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥165,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥165,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥165,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥165,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥165,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥165,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥165,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥189,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥171,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥172,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥865,000
Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2
/
Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥865,000
Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2
/
Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥520,000
Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/3LDK/79.68m2
/
Tiền đặt cọc520,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥520,000
Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/3LDK/79.68m2
/
Tiền đặt cọc520,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥865,000
Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2
/
Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥865,000
Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2
/
Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥176,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ACP Residence 亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸5丁目
/
Xây dựng 1 năm/11 tầng
¥125,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥124,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/25.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/25.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥125,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1K/25.23m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1K/25.23m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥126,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥123,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.57m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.57m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥125,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥121,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.23m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.23m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥123,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥128,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1K/25.57m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1K/25.57m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥126,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥126,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥121,000
Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000
Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥122,000
Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000
Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥116,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/25.23m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/25.23m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥124,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2K/25.23m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2K/25.23m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥122,000
Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000
Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥127,000
Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000
Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥123,000
Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/25.23m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000
Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/25.23m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥124,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/25.23m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/25.23m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥119,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2K/25.23m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2K/25.23m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥120,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.23m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.23m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥128,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2K/25.23m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2K/25.23m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥126,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥124,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2K/25.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon クオリタス水天宮前
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku佐賀1丁目
/
Xây dựng 4 năm/9 tầng
¥118,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.52m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥118,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.52m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ヒューマンハイム亀戸II
JR Sobu line Kameido Đi bộ 5 phút
Tokyo Koto Ku亀戸2丁目
/
Xây dựng 17 năm/12 tầng
¥104,000
Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1K/24.12m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥104,000
Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1K/24.12m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥103,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1K/24.12m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1K/24.12m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥101,000
Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1K/24.12m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥101,000
Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1K/24.12m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon シャルム亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸7丁目
/
Xây dựng 9 năm/8 tầng
¥164,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/42.25m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/42.25m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥165,000
Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/42.25m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/42.25m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ165,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークアクシス豊洲キャナル
Yurikamome Shin Toyosu Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku豊洲6丁目
/
Xây dựng 10 năm/19 tầng
¥183,000
Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/36.15m2
/
Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000
Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/36.15m2
/
Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥207,000
Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/36.15m2
/
Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000
Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/36.15m2
/
Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/36.15m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/36.15m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥210,000
Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/46.28m2
/
Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000
Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/46.28m2
/
Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥202,000
Phí quản lý: ¥12,000
17 tầng/1LDK/38.79m2
/
Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000
Phí quản lý:¥12,000
17 tầng/1LDK/38.79m2
/
Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥193,000
Phí quản lý: ¥12,000
14 tầng/1K/33.3m2
/
Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000
Phí quản lý:¥12,000
14 tầng/1K/33.3m2
/
Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1R/33.3m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1R/33.3m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥206,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1LDK/33.3m2
/
Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1LDK/33.3m2
/
Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/36.63m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/36.63m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥177,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/33.3m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/33.3m2
/
Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥202,000
Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1DK/36.15m2
/
Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000
Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1DK/36.15m2
/
Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークアクシス亀戸中央公園
JR Sobu line Kameido Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku亀戸7丁目
/
Xây dựng 18 năm/14 tầng
¥122,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/24.97m2
/
Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/24.97m2
/
Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥154,000
Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1DK/34.05m2
/
Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000
Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1DK/34.05m2
/
Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon メイクスデザイン住吉
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 10 phút Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku扇橋3丁目
/
Xây dựng 13 năm/10 tầng
¥122,000
Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/22.53m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000
Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/22.53m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon TATSUMIスカイガーデンテラス
Tokyo Metro-Yurakucho line Tatsumi Đi bộ 9 phút JR Keiyo line Shiomi Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku辰巳1丁目
/
Xây dựng 6 năm/6 tầng
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥143,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥148,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ148,000 yên
¥148,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ148,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥147,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ147,000 yên
¥147,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ147,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥146,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥146,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥146,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥145,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥146,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ146,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
Nhà manshon パークアクシス西大島コンフォートスクエア
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku大島4丁目
/
Xây mới/14 tầng
¥187,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.09m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.09m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/38.51m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/38.51m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/39.78m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/39.78m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥137,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥365,000
Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2
/
Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000
Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2
/
Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥301,000
Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2
/
Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥301,000
Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2
/
Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥147,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2
/
Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2
/
Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥345,000
Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/60.57m2
/
Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000
Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/60.57m2
/
Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥139,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥151,000
Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc302,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000
Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc302,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥170,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2
/
Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2
/
Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥290,000
Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2
/
Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000
Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2
/
Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥141,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/28.35m2
/
Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/28.35m2
/
Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥279,000
Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/50.4m2
/
Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥279,000
Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/50.4m2
/
Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥345,000
Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/60.57m2
/
Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000
Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/60.57m2
/
Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥277,000
Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/50.71m2
/
Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000
Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/50.71m2
/
Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥317,000
Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/56.35m2
/
Tiền đặt cọc317,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥317,000
Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/56.35m2
/
Tiền đặt cọc317,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/27.2m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/27.2m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/27.2m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/27.2m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥179,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥282,000
Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/50.71m2
/
Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000
Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/50.71m2
/
Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥184,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥158,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/32.41m2
/
Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/32.41m2
/
Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥195,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2
/
Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2
/
Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/36.8m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/36.8m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥195,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2
/
Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2
/
Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥172,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.4m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.4m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥167,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/34.4m2
/
Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/34.4m2
/
Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/36.8m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/36.8m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥143,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/27.2m2
/
Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/27.2m2
/
Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥154,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥158,000
Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000
Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥143,000
Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000
Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/36.8m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/36.8m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥193,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2
/
Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2
/
Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥184,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/38.51m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/38.51m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.78m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.78m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/38.51m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/38.51m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon プレール・ドゥーク東京CANAL
JR Keiyo line Shiomi Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 22 phút
Tokyo Koto Ku枝川3丁目
/
Xây dựng 19 năm/9 tầng
¥108,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.94m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.94m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥112,000
Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.84m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000
Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.84m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥108,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.82m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.82m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
Nhà manshon ディアレイシャス南砂町
Tokyo Metro-Tozai line Minami Sunamachi Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku南砂3丁目
/
Xây dựng 2 năm/7 tầng
¥202,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1LDK/44.96m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ202,000 yên
¥202,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1LDK/44.96m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ202,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1DK/27.43m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1DK/27.43m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1DK/27.29m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1DK/27.29m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1DK/27.43m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1DK/27.43m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥143,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1DK/27.29m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1DK/27.29m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥143,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1DK/27.43m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1DK/27.43m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥143,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/2K/27.28m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/2K/27.28m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/2K/28.42m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/2K/28.42m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/2K/27.28m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/2K/27.28m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon メイクスデザイン門前仲町
Toei-Oedo line Monzen Nakacho Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku深川2丁目
/
Xây dựng 11 năm/10 tầng
¥129,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.58m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.58m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥129,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.88m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.88m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon ユリカロゼAZ亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 3 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku亀戸4丁目
/
Xây mới/9 tầng
¥101,000
Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/26.21m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000
Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/26.21m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon プレール・ドゥーク木場親水公園
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 8 phút Toei-Oedo line Monzen Nakacho Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku木場3丁目
/
Xây dựng 19 năm/6 tầng
¥109,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon プレール・ドゥーク大島
Toei-Shinjuku line Higashi Ojima Đi bộ 6 phút Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku大島7丁目
/
Xây dựng 1 năm/4 tầng
¥196,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/36.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥196,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/36.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥233,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/2LDK/53.96m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ233,000 yên
¥233,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/2LDK/53.96m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ233,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/34.89m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/34.89m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥198,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1LDK/36.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1LDK/36.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon クレヴィスタ亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 4 phút
Tokyo Koto Ku亀戸2丁目
/
Xây dựng 6 năm/10 tầng
¥131,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥131,000
Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.55m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000
Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.55m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥125,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥131,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.52m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.52m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/25.56m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/25.56m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥131,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.41m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.41m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥132,000
Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/25.55m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000
Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/25.55m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon SOLASIAresidence亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 6 phút
Tokyo Koto Ku亀戸6丁目
/
Xây mới/5 tầng
¥258,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/57.93m2
/
Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/57.93m2
/
Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥259,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/57.93m2
/
Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥259,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/57.93m2
/
Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥165,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/38.68m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/38.68m2
/
Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークアクシス辰巳ステージ
Tokyo Metro-Yurakucho line Tatsumi Đi bộ 6 phút JR Keiyo line Shin Kiba Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku辰巳2丁目
/
Xây dựng 18 năm/13 tầng
¥247,000
Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ247,000 yên
¥247,000
Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ247,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥133,000
Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/28.48m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000
Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/28.48m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥283,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/80.06m2
/
Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ283,000 yên
¥283,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/80.06m2
/
Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ283,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥279,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/80.06m2
/
Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
¥279,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/80.06m2
/
Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥237,000
Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ237,000 yên
¥237,000
Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ237,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥228,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/2LDK/58.55m2
/
Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ228,000 yên
¥228,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/2LDK/58.55m2
/
Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ228,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥245,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ245,000 yên
¥245,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ245,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥260,000
Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/3LDK/71.64m2
/
Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000
Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/3LDK/71.64m2
/
Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato VIVO南砂町
Tokyo Metro-Tozai line Minami Sunamachi Đi bộ 16 phút Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 20 phút
Tokyo Koto Ku北砂4丁目
/
Xây dựng 10 năm/2 tầng
¥69,000
Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/18.77m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000
Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/18.77m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnh
Xem chi tiết
Nhà manshon ケーディーエックスレジデンス豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 8 phút Yurikamome Toyosu Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku豊洲1丁目
/
Xây dựng 8 năm/8 tầng
¥140,000
Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1K/26.81m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥140,000
Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1K/26.81m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ276,000 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ276,000 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥134,000
Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ268,000 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ268,000 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥135,000
Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/26.85m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥135,000
Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/26.85m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/32.02m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ304,000 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/32.02m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ304,000 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥133,000
Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ266,000 yên
¥133,000
Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ266,000 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥129,000
Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000
Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/25.95m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥150,000
Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1K/34.79m2
/
Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000
Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1K/34.79m2
/
Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥139,000
Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1K/30.43m2
/
Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000
Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1K/30.43m2
/
Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークアクシス新大橋
Toei-Oedo line Morishita Đi bộ 5 phút JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku新大橋2丁目
/
Xây mới/12 tầng
¥160,000
Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/27.35m2
/
Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000
Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/27.35m2
/
Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥233,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/43.35m2
/
Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/43.35m2
/
Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥159,000
Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/27.35m2
/
Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000
Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/27.35m2
/
Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥229,000
Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/43.35m2
/
Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000
Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/43.35m2
/
Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥229,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/43.35m2
/
Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/43.35m2
/
Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥200,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/37.87m2
/
Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/37.87m2
/
Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥225,000
Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/43.35m2
/
Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000
Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/43.35m2
/
Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon キャナルスクウェア豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 17 phút
Tokyo Koto Ku豊洲1丁目
/
Xây dựng 17 năm/23 tầng
¥271,000
Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/2LDK/55.78m2
/
Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ271,000 yên
¥271,000
Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/2LDK/55.78m2
/
Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ271,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
¥244,000
Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1LDK/55.53m2
/
Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ244,000 yên
¥244,000
Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1LDK/55.53m2
/
Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ244,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
¥232,000
Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1LDK/52.96m2
/
Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ232,000 yên
¥232,000
Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1LDK/52.96m2
/
Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ232,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥215,000
Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1LDK/47.59m2
/
Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ215,000 yên
¥215,000
Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1LDK/47.59m2
/
Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ215,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
¥229,000
Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1LDK/52.96m2
/
Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ229,000 yên
¥229,000
Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1LDK/52.96m2
/
Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ229,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
Nhà manshon パークキューブ亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Đi bộ 5 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 5 phút
Tokyo Koto Ku亀戸2丁目
/
Xây dựng 18 năm/13 tầng
¥132,000
Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1K/28.27m2
/
Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000
Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1K/28.27m2
/
Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/46.36m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/46.36m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ187,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
780 nhà (511 nhà trong 780 nhà)
1
2
3
4
5
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
1
2
3
4
5
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Danh sách nhà cho thuê ở Tokyo