Nhà manshon Urban Breeze 巣鴨 710
2LDK / 7 tầng / 58.95m²
Yêu thích
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Môi trường xung quanh
Tokyo Toshima-ku 巣鴨4丁目 28 Xem trên Google map
Thiết bị
Tủ quần áo W.IN
Có chỗ để máy giặt
Thang máy
Ban công
Sàn nhà
Hộp bưu kiện
Dùng chung phòng tắm
Nhà tắm, nhà vệ sinh riêng
Chức năng hâm nóng lại nước
Thiết bị làm khô nhà tắm
Chỗ rửa mặt riêng
Hệ thống nhà ăn
Khóa tự động

Khác :Văn phòng, Vật nuôi

Chi tiết nhà
Tháng năm xây dựng 2026/01 (Xây mới)
Bố trí nhà ở 2LDK / 7 tầng
Diện tích 58.95㎡
Bãi đỗ xe Không
Cấu trúc xây dựng RC
Vị trí
Mặt được nắng chiếu chính Đông Bắc
Chuyển 2026/02 Hạ tuần (10 ngày cuối tháng)
Cập nhật mới nhất 2026/01/15
Mục tiêu chi phí đầu kì
Tiền đặt cọc
271,000 yên
Tiền lễ
0 yên
Tiền nhà trước đây
yên
Tiền thuê + phí dịch vụ chung, phí quản lý
Phí trung gian
yên
Tiền nhà 1 tháng + thuế
Khác
yên
Tổng
833,000 yên
Mục tiêu chi phí hàng tháng
Tiền thuê
271,000 yên
Phí dịch vụ chung, phí quản lý...
20,000 yên
Khác
yên
Tổng
291,000 yên
Mục tiêu các chi phí khác
Phí làm mới hợp đồng
¥0
Phí thay khóa
¥0
Phí lau dọn trong phòng
¥0
Phí sử dụng công ty bảo đảm
¥0
Phí bảo hiểm nhà
Xác nhận với công ty bất động sản
Có thể có chi phí khác ngoài những mục này. Vui lòng liên hệ với công ty bất động sản để biết số tiền chính xác.
Nhà khác trong cùng tòa nhà
2LDK / 805号室 / 8 tầng / 40.02m²
212,000 yên / tháng
1K / 806号室 / 8 tầng / 32.54m²
159,000 yên / tháng
1DK / 807号室 / 8 tầng / 27.89m²
149,000 yên / tháng
1LDK / 808号室 / 8 tầng / 33m²
179,000 yên / tháng
1LDK / 809号室 / 8 tầng / 34.86m²
187,000 yên / tháng
2LDK / 810号室 / 8 tầng / 58.95m²
271,000 yên / tháng
2LDK / 901号室 / 9 tầng / 54.32m²
266,000 yên / tháng
1LDK / 902号室 / 9 tầng / 35.12m²
190,000 yên / tháng
1LDK / 903号室 / 9 tầng / 35.12m²
190,000 yên / tháng
1K / 904号室 / 9 tầng / 30.23m²
152,000 yên / tháng
2LDK / 905号室 / 9 tầng / 40.02m²
215,000 yên / tháng
1K / 906号室 / 9 tầng / 32.54m²
162,000 yên / tháng
1DK / 907号室 / 9 tầng / 27.89m²
152,000 yên / tháng
1LDK / 908号室 / 9 tầng / 33m²
182,000 yên / tháng
1K / 606号室 / 6 tầng / 32.54m²
157,000 yên / tháng
1DK / 607号室 / 6 tầng / 27.89m²
147,000 yên / tháng
1LDK / 608号室 / 6 tầng / 33m²
178,000 yên / tháng
1K / 304号室 / 3 tầng / 30.23m²
144,000 yên / tháng
1LDK / 609号室 / 6 tầng / 34.86m²
186,000 yên / tháng
1LDK / 909号室 / 9 tầng / 34.86m²
190,000 yên / tháng
2LDK / 610号室 / 6 tầng / 58.95m²
270,000 yên / tháng
2LDK / 305号室 / 3 tầng / 40.02m²
210,000 yên / tháng
1LDK / 303号室 / 3 tầng / 35.12m²
185,000 yên / tháng
1K / 306号室 / 3 tầng / 32.54m²
154,000 yên / tháng
2LDK / 701号室 / 7 tầng / 54.32m²
262,000 yên / tháng
1LDK / 702号室 / 7 tầng / 35.12m²
187,000 yên / tháng
1LDK / 703号室 / 7 tầng / 35.12m²
187,000 yên / tháng
1DK / 307号室 / 3 tầng / 27.89m²
144,000 yên / tháng
1LDK / 308号室 / 3 tầng / 33m²
177,000 yên / tháng
1LDK / 309号室 / 3 tầng / 34.86m²
185,000 yên / tháng
1K / 704号室 / 7 tầng / 30.23m²
148,000 yên / tháng
2LDK / 705号室 / 7 tầng / 40.02m²
212,000 yên / tháng
1K / 706号室 / 7 tầng / 32.54m²
158,000 yên / tháng
2LDK / 310号室 / 3 tầng / 58.95m²
269,000 yên / tháng
2LDK / 401号室 / 4 tầng / 54.32m²
260,000 yên / tháng
1LDK / 402号室 / 4 tầng / 35.12m²
185,000 yên / tháng
1LDK / 709号室 / 7 tầng / 34.86m²
187,000 yên / tháng
2LDK / 801号室 / 8 tầng / 54.32m²
262,000 yên / tháng
1LDK / 403号室 / 4 tầng / 35.12m²
185,000 yên / tháng
1K / 404号室 / 4 tầng / 30.23m²
145,000 yên / tháng
1LDK / 802号室 / 8 tầng / 35.12m²
187,000 yên / tháng
1LDK / 803号室 / 8 tầng / 35.12m²
187,000 yên / tháng
1K / 804号室 / 8 tầng / 30.23m²
149,000 yên / tháng
2LDK / 405号室 / 4 tầng / 40.02m²
210,000 yên / tháng
1K / 406号室 / 4 tầng / 32.54m²
155,000 yên / tháng
1DK / 407号室 / 4 tầng / 27.89m²
145,000 yên / tháng
1DK / 707号室 / 7 tầng / 27.89m²
148,000 yên / tháng
1LDK / 708号室 / 7 tầng / 33m²
179,000 yên / tháng
1LDK / 408号室 / 4 tầng / 33m²
177,000 yên / tháng
1LDK / 409号室 / 4 tầng / 34.86m²
185,000 yên / tháng
2LDK / 410号室 / 4 tầng / 58.95m²
269,000 yên / tháng
2LDK / 501号室 / 5 tầng / 54.32m²
261,000 yên / tháng
1LDK / 502号室 / 5 tầng / 35.12m²
186,000 yên / tháng
1LDK / 503号室 / 5 tầng / 35.12m²
186,000 yên / tháng
1K / 504号室 / 5 tầng / 30.23m²
146,000 yên / tháng
2LDK / 505号室 / 5 tầng / 40.02m²
211,000 yên / tháng
1K / 506号室 / 5 tầng / 32.54m²
156,000 yên / tháng
1DK / 507号室 / 5 tầng / 27.89m²
146,000 yên / tháng
1LDK / 508号室 / 5 tầng / 33m²
178,000 yên / tháng
1LDK / 509号室 / 5 tầng / 34.86m²
186,000 yên / tháng
1LDK / 202号室 / 2 tầng / 35.12m²
183,000 yên / tháng
1LDK / 203号室 / 2 tầng / 35.12m²
183,000 yên / tháng
2LDK / 201号室 / 2 tầng / 54.32m²
258,000 yên / tháng
2LDK / 510号室 / 5 tầng / 58.95m²
270,000 yên / tháng
2LDK / 601号室 / 6 tầng / 54.32m²
261,000 yên / tháng
1LDK / 602号室 / 6 tầng / 35.12m²
186,000 yên / tháng
1K / 204号室 / 2 tầng / 30.23m²
142,000 yên / tháng
2LDK / 205号室 / 2 tầng / 40.02m²
208,000 yên / tháng
1K / 206号室 / 2 tầng / 32.54m²
152,000 yên / tháng
1LDK / 603号室 / 6 tầng / 35.12m²
186,000 yên / tháng
1K / 604号室 / 6 tầng / 30.23m²
147,000 yên / tháng
2LDK / 605号室 / 6 tầng / 40.02m²
211,000 yên / tháng
1DK / 207号室 / 2 tầng / 27.89m²
142,000 yên / tháng
1LDK / 208号室 / 2 tầng / 33m²
175,000 yên / tháng
1LDK / 209号室 / 2 tầng / 34.86m²
183,000 yên / tháng
2LDK / 210号室 / 2 tầng / 58.95m²
267,000 yên / tháng
2LDK / 301号室 / 3 tầng / 54.32m²
260,000 yên / tháng
1LDK / 302号室 / 3 tầng / 35.12m²
185,000 yên / tháng
Trang chi tiết Nhà manshon Urban Breeze 巣鴨 710. Hãy đến với YOLO HOME nếu bạn đang tìm kiếm thông tin nhà cho thuê cho người nước ngoài và phòng dành riêng cho sinh viên quốc tế trên cả nước!
Bạn có thể tìm kiếm từ các điều kiện mong muốn của bạn. Hãy tìm nhà cho thuê phù hợp với bạn dựa trên bố trí nhà ở, tiền thuê, an ninh, thông tin thiết bị, môi trường xung quanh, v.v. Chúng tôi xin giới thiệu YOLO HOME nếu bạn cần thông tin nhà cho thuê, tìm phòng và thông tin bất động sản cho người nước ngoài trong số nhà cho thuê trên toàn quốc! Nếu bạn muốn thuê apartment, manshon hoặc nhà riêng cho thuê, hãy đến với YOLO HOME, trang web thông tin cho thuê bất động sản dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài!